VỆT CỌC ĐỎ TRONG SƯƠNG - Phần 1
Chiến tranh biến giới phía Bác
Bếp rơm nhà Ngọc mùa ấy đỏ lên chậm chạp. Mẹ cậu nhóm lửa từ sớm, lót dưới đáy bếp vài cọng rạ khô, đặt một nhúm rơm tơi rồi chụm hai bàn tay che gió. Lửa không muốn cháy, cứ bập bùng như đứa trẻ ngái ngủ. Mùi khói rơm quện với mùi đất ẩm ngoài sân, thành thứ mùi mà sau này—dù đi xa đến đâu—Ngọc vẫn có thể nhận ra ngay chỉ bằng một hơi thở.
Trên chiếc phản gỗ, radio rè rè. Âm thanh không tròn. Lúc rõ lúc đục. Nhưng trong cái rè rè ấy, giọng phát thanh viên vẫn đều đều đọc tin. Người lớn nghe tin bằng tai, còn lũ trẻ nghe tin bằng thái độ của người lớn. Ngọc không hiểu hết những câu “tình hình khu vực”, “biên giới”, “an ninh”, nhưng cậu nhìn thấy mẹ thỉnh thoảng khựng tay quạt bếp, mắt nhìn ra ngoài sân như đang đếm gió.
Tối đến, cơm độn khoai. Mâm cơm nhỏ, bát sứ có vết sứt, đôi đũa tre bóng vì dùng lâu. Ngọc ăn nhanh, bởi thói quen của trẻ: ăn xong còn chạy. Nhưng hôm ấy, chạy chưa kịp đã nghe cha nói, giọng thấp:
“Trong kia… không yên.”
Cha không nói “trong kia” là đâu. Nhưng Ngọc hiểu “trong kia” nghĩa là xa, là nhiều chuyện, là cái gì đó vượt ngoài đường làng và bờ ruộng. Cha nói tiếp:
“Nước mình… chưa kịp thở.”
Cậu bé mười ba tuổi ngẩng lên, nhìn vào mặt cha. Cha cậu già hơn tuổi thật. Những năm tháng bao cấp kéo sạm da, làm đôi mắt sâu và mệt. Nhưng trong mắt cha có một thứ kiên định kỳ lạ: như một cây cọc cắm xuống đất, không cần phô trương mà vẫn đứng.
Đêm, Ngọc nằm nghe tiếng gió lùa qua mái. Tiếng gió trong làng bình thường êm, nhưng hôm ấy lại giống tiếng ai thở dài. Cậu nghĩ đến con đường làng—con đường đất đỏ, mùa nắng bụi bay như khói, mùa mưa bùn dính nặng chân. Ngọc hình dung: nếu đất nước là một con đường, thì người ta đang đi trên đó, và phía trước có những ổ gà, những hố sâu. Ai sẽ lấp? Ai sẽ vá?
Sáng sau, cậu chạy ra bờ sông. Trên đường, gặp một đoàn người đạp xe chở bao tải. Bao tải lặc lè. Chiếc xe cà tàng kêu cót két. Ngọc nhìn theo. Bánh xe lăn qua để lại vệt bùn. Vệt bùn rồi sẽ khô, nứt ra như da rắn. Nhưng vệt ấy vẫn là dấu: người ta đã đi.
Mấy năm sau, Ngọc nhớ lại cảnh đó và hiểu: điều khiến đất nước không “đứt” trong những năm khó nhất chính là những vệt bánh xe, những bếp lửa, và hàng triệu cuộc sống bình thường cứ cố gắng sống tiếp.
Hôm ấy, mẹ gọi Ngọc vào nhà, đưa cho cậu một chiếc áo cũ sửa lại.
“Mai đi học nhớ mặc.”
Ngọc định nói “áo này cũ quá”, nhưng nhìn tay mẹ—tay nứt nẻ, dính mùi khói—cậu không nói nữa. Cậu ôm áo, gật đầu. Trong lòng cậu có một cảm giác mơ hồ: mình phải lớn nhanh. Không phải để được khen, mà để đỡ cho mẹ một phần.
Ngoài sân, lửa bếp vẫn đỏ. Radio vẫn rè. Và đất nước… vẫn chưa kịp thở.
Năm 1979, chữ “biên giới” bỗng trở thành một thứ nặng hơn hẳn. Nó không còn là đường kẻ trên sách địa lý nữa. Nó đi vào giọng nói của người lớn, vào cách họ nhìn nhau, vào những khoảng lặng dài hơn bình thường.
Những buổi tối, cha Ngọc thường ra hiên ngồi. Không hút thuốc nhiều, chỉ ngồi. Mắt nhìn ra ngõ. Ngõ tối. Đèn dầu nhà bên lúc sáng lúc tắt. Thỉnh thoảng, có tiếng xe đạp đi gấp, tiếng chuông leng keng rồi mất hút. Không ai rủ rê chuyện trò như trước.
Trong lớp, cô giáo vẫn dạy toán, dạy văn. Nhưng khi có tiếng trống trường, cả sân học sinh xôn xao một kiểu khác: không phải xôn xao vì được về, mà vì có tin. Tin đi từ miệng đứa này sang đứa khác, méo đi một chút mỗi lần truyền. Nhưng đứa nào cũng thấy mặt người lớn trong làng nghiêm lại.
Một chiều, Ngọc về thấy mẹ đang đứng nói chuyện với bà hàng xóm. Hai người nói nhỏ, như sợ gió nghe thấy. Nhưng Ngọc vẫn nghe được vài từ: “Lạng Sơn”, “Cao Bằng”, “đánh”.
Bà hàng xóm thở dài:
“Lại khổ.”
Mẹ Ngọc không đáp ngay. Mẹ chỉ nhìn xuống bếp. Lửa nhỏ. Rơm ướt. Mẹ quạt mạnh hơn. Lửa bùng lên, cũng như cách mẹ giữ cho bếp nhà mình không tắt trong những câu chuyện mà bà không thể điều khiển.
Đêm đó, radio đọc tin dài. Có những địa danh mà Ngọc chưa nghe bao giờ. Có những con số. Có những lời kêu gọi. Ngọc nằm trên giường, nhìn lên xà nhà tối, cảm giác như trên đó có một tấm bản đồ vô hình đang nứt ra.
Cha cậu nói rất khẽ, như nói với chính mình:
“Giữ nước là thế.”
Ngọc hỏi:
“Giữ nước là sao hả cha?”
Cha im một lúc. Rồi cha đáp, không giảng giải cao siêu:
“Là khi cần thì đi. Khi đi thì làm hết sức. Khi về thì lại làm ruộng, làm đường. Không để nước mình ngã.”
Câu trả lời ấy không có chữ “anh hùng”. Nhưng nó giống một cái cọc đóng sâu xuống lòng Ngọc. Cậu bắt đầu hiểu: người lớn không nói nhiều vì họ đang gánh, và vì có những thứ nói ra cũng không làm nhẹ.
Vài ngày sau, ở làng có người lên đường. Không khí đưa tiễn không ồn ào, không trống dong cờ mở. Chỉ là mấy cái bắt tay, vài câu dặn “giữ mình”, vài ánh mắt đỏ, và một dáng lưng quay đi nhanh để che nước mắt.
Ngọc đứng ở rìa đám người, nhìn theo. Trong khoảnh khắc ấy, cậu bỗng nhận ra một điều khiến tim cậu thắt lại: những người đi ấy cũng từng đứng ở đây như cậu—từng là một đứa trẻ. Và bây giờ họ đi, bởi vì nếu họ không đi, sẽ có người khác phải nhận phần nguy hiểm.
Tối, Ngọc ngồi học bài, nhưng tai lại nghe tiếng giày tưởng tượng. Cậu tự hỏi: trên biên giới, người ta ăn gì? Ngủ ra sao? Đường có lạnh như đêm ở Nghĩa Hưng không? Và có ai đó cũng nhớ nhà như mẹ nhớ người đi không?
Mẹ Ngọc gấp áo cho cậu, động tác bình thường như mọi ngày. Nhưng khi đặt áo xuống, mẹ dừng lại một nhịp. Mẹ nhìn Ngọc, nói:
“Con lớn rồi đấy.”
Ngọc không hiểu sao mẹ nói vậy. Cậu mới mười bốn. Nhưng trong mắt mẹ, “lớn” không phải số tuổi—lớn là khi biết nhìn quanh và biết thương.
Ngoài trời, gió thổi qua ruộng, rì rào như sóng. Trong cái rì rào ấy, Ngọc nghe một tiếng gọi xa xôi: không phải gọi tên cậu, mà gọi tên một thời đại mà cậu sắp bước vào.


