Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

VẾT CỌC ĐỎ TRONG SƯƠNG - PHẦN 2

Thanh niên ơi có mấy người

Lào Cai05/12/2025Phàn Văn Bình (Đoàn xã Cốc Lầu)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

CHƯƠNG 3 (1980): TEM PHIẾU, ĐƯỜNG LÀNG VÀ MỘT LỜI HỨA

Năm 1980, Nghĩa Hưng vào mùa gió bấc sớm. Gió không chỉ thổi qua bờ ruộng, mà thổi thẳng vào cái nghèo, làm cái nghèo nghe rõ tiếng hơn—tiếng bát đũa va nhau, tiếng dạ dày sôi lúc nửa đêm, tiếng dép lẹp xẹp đi ra hợp tác xã, xếp hàng, chờ đến lượt.

Ngọc mười lăm tuổi. Cái tuổi vừa đủ để chân tay dài ra, áo quần cũ mặc vào bỗng ngắn cũn, mẹ phải nối thêm gấu, vá thêm vai. Mẹ vá bằng chỉ thô, miếng vải chắp màu không trùng, nhưng mẹ vá rất khéo—khéo theo kiểu của những người đàn bà sống lâu với thiếu thốn: chỗ nào chịu lực thì must chắn, chỗ nào lộ ra thì khâu giấu mép. Ngọc nhớ bàn tay mẹ, nhớ những ngón tay chai và nứt, mỗi đường kim như đi qua một mùa.

Cái khó của thời ấy không chỉ là đói. Đói thì còn biết rõ mình cần gì. Cái khó là cái thiếu dàn đều vào mọi thứ: thiếu dầu thắp, thiếu vải, thiếu xà phòng, thiếu thuốc, thiếu cả những thứ nhỏ như cái kim mới, cái đinh tốt. Nhà nào cũng như nhà nào, mà nhà nào cũng có cái “khác”: khác ở chỗ chịu đựng đến đâu, khác ở chỗ giữ được niềm vui thế nào.

Cái niềm vui năm 1980 đôi khi chỉ là một bát canh nóng. Mà canh nóng là do có củ khoai, có bó rau, có tí nước mắm. Có bữa mẹ Ngọc nấu canh rau muống, chỉ có mấy lát cà, mà mùi canh bốc lên thơm đến lạ. Ngọc ăn xong, còn thèm. Nhưng thèm thì không nói. Thèm thì nhìn mẹ. Và nhìn mẹ thì lại thấy thèm không còn là thèm ăn, mà là thèm được mẹ bớt khổ.

Sáng, Ngọc đi học. Nhưng học không trọn, vì về đến nhà là cậu phải ra đồng, ra bờ đê, ra bến, làm đủ thứ việc lặt vặt. Những ngày hợp tác xã có việc chung, Ngọc đi theo cha gánh phân, tát nước, đắp bờ. Những ngày nhà thiếu rạ, Ngọc đi cắt cỏ. Những ngày mẹ mệt, Ngọc tự nhóm bếp, tự nấu cơm độn, ăn xong lại xách thùng ra giếng.

Mỗi lần đi qua con đường làng, Ngọc nhìn những vết bánh xe cũ. Đường đất đỏ—mùa mưa nhão bét, mùa nắng bụi mù. Ngọc hay tưởng tượng: nếu có một con đường thật tốt, thẳng tắp, có xe chạy êm, thì người ta sẽ đỡ mệt biết bao. Nhưng rồi cậu lại tự cười mình. Con đường ấy xa lắm, như chuyện ở trong sách.

Có một buổi trưa, Ngọc đi bộ từ trường về, trời nắng hắt xuống ruộng thành những mảng sáng chói. Cậu gặp một đoàn xe đạp chở hàng đi qua: bao tải buộc sau yên, lắc lư, người đạp cúi rạp, mồ hôi chảy. Đoàn xe đi chậm, phải tránh ổ gà, tránh vũng nước. Một người trong đoàn nhìn Ngọc, cười xởi lởi:

“Đi học à cháu?”

“Vâng.”

Người ấy chỉ tay ra xa:

“Hàng này lên huyện. Vất vả, nhưng phải đi. Trên kia thiếu.”

Ngọc gật đầu. Khi đoàn xe khuất, cậu vẫn đứng nhìn theo. Cậu bỗng hiểu ra một điều giản dị: đất nước lúc ấy giống như một cơ thể gầy mà vẫn phải gánh việc nặng. Mỗi chuyến hàng là một mạch máu. Mạch máu mà nghẽn thì cả cơ thể đau.

Tối, trong nhà lại có radio. Tin tức không còn làm Ngọc sững sờ như năm 1979 nữa—người ta quen dần với việc nghe mà không hỏi nhiều. Nhưng “quen” không phải là “không sợ”. “Quen” chỉ là biết giấu sợ vào công việc, biết sáng ra vẫn phải ra đồng, biết mưa vẫn phải đi.

Cha Ngọc thỉnh thoảng nói một câu, rồi im:

“Đất nước mình… còn nhiều việc.”

Câu ấy không phải lời than, mà là lời tự nhắc. Trong giọng cha có thứ gì đó cứng, như một thanh gỗ khô. Ngọc nhìn cha và nghĩ: mình phải làm được điều gì đó. Không phải điều lớn lao, mà là điều “có ích”.

Một hôm, trường tổ chức buổi nói chuyện. Có chú bộ đội phục viên về nói chuyện với học sinh. Chú không kể chiến công. Chú kể đường đi. Kể những đêm mưa, kể chuyện đồng đội nhường nhau nắm cơm, kể việc giữ đường thông, giữ cầu đứng. Chú nói:

“Có người tưởng đánh nhau mới là chiến đấu. Không. Làm đường cũng là chiến đấu. Ở đâu cần, ở đó là chiến trường.”

Câu ấy đập vào Ngọc như tiếng búa gõ vào gỗ. Cậu đứng trong đám học sinh, nghe mà thấy tim mình nóng lên. Không rõ nóng vì tự hào hay vì khao khát. Ngọc nhìn đôi giày của chú—giày cũ, dính bụi—và bỗng nghĩ: mình lớn lên, mình có thể làm được như vậy không? Mình có thể đi đến nơi cần mình không?

Về nhà, mẹ phát hiện Ngọc ít nói hơn. Mẹ hỏi:

“Sao hôm nay con im thế?”

Ngọc đáp:

“Con nghĩ… con muốn đi bộ đội.”

Mẹ đang vo gạo thì dừng tay. Gạo ít, nước đục. Mẹ lặng một nhịp. Rồi mẹ hỏi, giọng rất nhỏ:

“Con nghĩ kỹ chưa?”

Ngọc gật. Cậu không dám nhìn thẳng mẹ, vì sợ thấy ánh mắt mẹ mà mềm lòng. Nhưng trong lòng cậu, ý nghĩ ấy đã bén rễ như cây cọc cắm xuống đất: chắc, im lìm, và không ai nhổ lên dễ.

Mẹ không nói “không”. Mẹ cũng không nói “được”. Mẹ chỉ thở dài:

“Nhà mình… không có gì cho con cả.”

Ngọc đáp ngay, như sợ mẹ hiểu sai:

“Con không cần gì.”

Câu nói ấy nghe trẻ con, nhưng Ngọc nói thật. Cậu hiểu nếu đi bộ đội, cậu không đi để “lấy gì”. Cậu đi để đỡ một phần. Đỡ cho nhà mình, và đỡ cho cái đất nước đang lầm lũi này.

Đêm đó, Ngọc nằm và lần đầu mơ một giấc mơ rõ ràng: cậu thấy mình đứng giữa một con đường mù sương, tay cầm một cây cọc đỏ, phía sau có tiếng bánh xe, phía trước có gió lạnh. Cậu không biết đường ấy ở đâu. Nhưng cậu nhớ cảm giác trong mơ—cảm giác đứng thẳng, dù xung quanh tối và lạnh.

Sáng ra, Ngọc dậy sớm hơn thường lệ. Cậu ra bờ ruộng, nhìn sương còn đọng trên lá lúa. Trong sương, mọi thứ nhòe đi, nhưng đường chân trời vẫn ở đó. Ngọc tự nhủ: nếu đời mình cũng mù sương như thế, mình vẫn sẽ bước. Và nếu bước một mình khó, thì bước cùng đồng đội sẽ dễ hơn.

Cũng từ năm 1980, Ngọc có một thói quen: khi đi qua đoạn đường ổ gà, cậu hay lấy chân gạt bớt bùn, nhặt viên đá lấp vào. Làm ít thôi. Không ai khen. Nhưng cậu làm. Như một lời hứa bí mật với chính mình: sau này, nếu có ngày cầm xẻng thật, mình sẽ lấp nhiều hơn.

CHƯƠNG 4 (1981): NHỮNG LÁ THƯ KHÔNG GỬI

Năm 1981, Ngọc mười sáu tuổi, cái tuổi đủ để hiểu mẹ đã già đi nhanh như thế nào. Mẹ không già vì tuổi, mẹ già vì lo. Mỗi lần nhìn mẹ cúi xuống bếp, Ngọc thấy lưng mẹ như thấp hơn một chút so với năm trước. Mẹ vẫn cười, vẫn nói những câu bình thường, nhưng tiếng cười mỏng đi. Mẹ hay ngồi yên lâu hơn, nhìn ra ngõ như nhìn về phía một nơi không ai thấy.

Những tháng ấy, trong làng có người đi nghĩa vụ, có người nhận giấy gọi. Mỗi lần có tiếng xe đạp dừng trước cổng nhà ai, người ta lại dỏng tai. Mỗi lần có tiếng gọi tên từ đầu ngõ, tim người ta lại giật. Chiến tranh đã đi qua một đoạn, nhưng cái “không yên” vẫn giống như một lớp tro âm ỉ dưới bếp: không bùng lên rực rỡ, nhưng luôn nóng.

Ngọc đi học vẫn đều. Nhưng những trang vở của cậu bắt đầu có những dòng khác ngoài bài tập. Cậu viết—không phải viết văn theo đề, mà viết như nói với chính mình. Những dòng ấy không dài, không trau chuốt, chỉ là những câu vụn, nhưng câu nào cũng mang một hơi thở.

Có lần, Ngọc viết:

“Con đường làng nhà mình mùa mưa bùn sâu. Nếu có ngày làm đường thật, con sẽ làm cho phẳng.”

Có lần khác, cậu viết:

“Mẹ lo nhiều quá. Con muốn mẹ đỡ lo.”

Ngọc không biết đó có gọi là thơ không. Nhưng cậu viết như cách người ta đóng cọc: mỗi chữ là một nhát mạnh xuống đất, để ý nghĩ không bay mất.

Đến cuối năm, Ngọc bắt đầu viết thư.

Thư đầu tiên viết cho mẹ—dù mẹ đang ở ngay trong nhà. Thư như thế nghe buồn cười. Nhưng Ngọc viết vì có những điều không nói được khi đứng trước mặt mẹ.

Cậu mở đầu:

“Mẹ ơi…”

Viết xong hai chữ, tay cậu dừng. Cái “mẹ ơi” ấy giống như một cái cửa. Mở cửa ra là bao nhiêu thứ ùa vào: mùi khói bếp, tiếng mẹ gọi từ sau nhà, tiếng mẹ mắng yêu, bàn tay mẹ xoa đầu cậu khi sốt. Ngọc chớp mắt, thấy sống mũi cay.

Cậu viết tiếp:

“Con muốn đi bộ đội.”

Viết đến đó, cậu lại dừng. Cậu biết câu này nếu gửi đi thì sẽ làm mẹ thức trắng. Nhưng nếu không gửi, nó vẫn nằm ở đây—trong lòng cậu—và cứ lớn dần.

Ngọc xé thư.

Nhưng xé không có nghĩa là bỏ. Đêm sau, cậu lại viết. Lần này, cậu viết dài hơn, như tự trách mình vì chưa đủ can đảm.

“Con không muốn mẹ phải gánh mãi. Con cũng không muốn sống một đời chỉ quanh quẩn, trong khi ngoài kia còn nhiều việc.”

Viết xong, cậu gấp lại, nhét vào sách, không gửi. Cậu giữ thư như giữ một bí mật.

Mấy tháng sau, Ngọc viết một lá thư khác, lần này là gửi cho chính tương lai của mình. Cậu gọi nó là “thư cho ngày lên đường”, và viết:

“Nếu sau này mày sợ, nhớ hôm nay mày đã từng muốn đi. Sợ là bình thường, nhưng đừng bỏ dở.”

Ngọc đọc lại, tự cười. Cậu thấy mình vừa nghiêm trọng vừa ngờ nghệch. Nhưng rồi cậu gấp lại rất cẩn thận. Cậu không muốn những câu này rơi ra ngoài để ai đọc. Bởi nếu ai đọc, người ta sẽ thấy một đứa trẻ đang tự ép mình lớn sớm—một sự thật vừa đáng thương vừa đáng quý.

Cuộc sống vẫn trôi theo nhịp thiếu thốn: sáng đi học, chiều đi làm, tối học bài dưới đèn dầu. Đèn dầu khi sáng khi tắt, khói dâng lên đen cả trần. Có hôm trời mưa, gió tạt, đèn leo lét, bóng người trên vách chập chờn như một đoạn phim vụn. Ngọc ngồi học, nghe tiếng mưa dội lên mái rạ, thấy lòng mình giống mái nhà: mỏng, nhưng vẫn cố che.

Có một lần, Ngọc bị sốt. Sốt cao. Người run bần bật. Mẹ ngồi bên, lấy khăn ấm lau trán, nấu nước gừng. Mẹ không nói gì nhiều. Mẹ chỉ ngồi đó, nhìn con. Khi Ngọc mở mắt, thấy mẹ vẫn thức, mắt mẹ thâm. Ngọc thấy một nỗi tội lỗi dâng lên—tội lỗi của đứa con muốn đi, trong khi mẹ đã khổ quá nhiều.

Ngọc nắm tay mẹ, giọng khàn:

“Mẹ… nếu con đi, mẹ có buồn không?”

Mẹ im một lúc, rồi nói:

“Buồn chứ. Nhưng… mẹ không giữ được con cả đời.”

Câu nói ấy như một đường cắt. Nó không làm Ngọc nhẹ, mà làm Ngọc nặng hơn—nặng vì biết mẹ đã chuẩn bị trong lòng cho ngày đó, dù không muốn.

Hôm sau khỏi sốt, Ngọc ra sân nhìn cây chuối sau nhà. Lá chuối rách tả tơi vì gió. Nhưng cây chuối vẫn đứng, vẫn xanh. Ngọc nghĩ: con người cũng vậy. Có khi rách, nhưng không được gục.

Cuối năm 1981, có một buổi họp đoàn ở thôn. Người ta nói về trách nhiệm thanh niên. Người ta nhắc biên giới. Người ta nhắc công cuộc xây dựng. Những câu ấy nghe giống khẩu hiệu, nhưng ở thời đó, nó không chỉ là khẩu hiệu. Nó là sự thật đập vào từng bữa cơm.

Ngọc đứng trong đám đông, nhìn những gương mặt trẻ như mình: có người háo hức, có người lo, có người giả vờ bình thản. Ngọc nhìn và thấy mình trong họ: cũng sợ, cũng muốn, cũng chưa biết tương lai ra sao.

Một anh cán bộ đoàn nói:

“Thanh niên là lực lượng đi đầu. Ở đâu cần thanh niên có, việc gì khó có thanh niên.”

Cả đám vỗ tay. Nhưng tiếng vỗ tay không rầm rộ. Nó chắc, dày, như vỗ vào chính ngực mình.

Tối đó, Ngọc lại viết thư. Lá thư này cậu viết cho mẹ, nhưng không xé nữa. Cậu viết chậm, như đi từng bước trên đường trơn.

“Mẹ ơi, con biết mẹ lo. Con cũng lo. Nhưng con nghĩ nếu ai cũng lo mà đứng lại, thì ai đi? Con không muốn mẹ tự hào kiểu lớn lao. Con chỉ muốn mẹ ít khổ hơn. Con đi, con sẽ giữ mình.”

Viết xong, Ngọc gấp lại. Cậu không đưa cho mẹ. Cậu đặt nó dưới đáy hòm gỗ, nơi mẹ cất vải. Cậu để thư ở đó như một lời báo trước, nhưng chưa đến lúc.

Đêm, Ngọc nằm và nghe tiếng còi tàu xa xa (nếu có chuyến), hoặc chỉ là tiếng gió mà tai tưởng tượng thành tiếng còi. Trong bóng tối, cậu nhớ lại giấc mơ cũ—đèn đỏ trong sương. Cậu bỗng muốn giấc mơ đó thành thật. Không phải vì thích gian khổ, mà vì muốn đời mình có nghĩa.

Cũng năm đó, Ngọc bắt đầu tập một thói quen lạ: mỗi khi làm việc nặng, cậu tự nhẩm trong đầu một câu, như để giữ nhịp:

“Chậm mà chắc.”

Câu ấy sau này khi vào công binh, trở thành nguyên tắc sống. Bởi công binh—cậu chưa biết—là nghề mà nhanh quá có thể chết, chậm quá có thể hỏng việc. Chỉ có “đúng nhịp” mới cứu người.

Cuối 1981, trời rét. Mẹ ngồi vá áo cho Ngọc, kim đi qua vải, tiếng “rẹt” rất nhỏ. Ngọc nhìn bàn tay mẹ. Cậu bỗng hiểu: mẹ vá áo như vá cuộc đời—miếng này chắp miếng kia, miễn sao áo còn dùng được, miễn sao con còn ấm.

Ngọc đứng dậy, lấy cái áo khoác mỏng choàng lên vai mẹ.

“Mẹ mặc đi, lạnh.”

Mẹ cười, xua tay:

“Mẹ không sao.”

Ngọc không nghe. Cậu đặt áo lên vai mẹ, kéo nhẹ cho kín.

Trong khoảnh khắc ấy, Ngọc thấy rõ điều mình muốn: không phải trở thành người hùng, không phải được ghi tên. Chỉ là trở thành một người đàn ông có thể che gió cho mẹ—một chút thôi, cũng được.

Bên ngoài, gió vẫn thổi. Radio vẫn rè. Và đất nước vẫn còn nhiều việc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn