Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

VẾT CỌC ĐỎ TRONG SƯƠNG - Phần 3

Sống và cống hiến

Lào Cai05/12/2025Phàn Văn Bình (Đoàn xã Cốc Lầu)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

CHƯƠNG 5 (03/03/1983): NGÀY NHẬP NGŨ – MỘT CÁI GẬT ĐẦU VỚI ĐỜI LÍNH

Sáng 03/03/1983, trời Nghĩa Hưng lạnh kiểu “lạnh không kêu”. Không phải cái rét cắt da như vùng núi, mà là cái lạnh ẩm, thấm vào áo, vào tóc, vào tận kẽ ngón tay. Ngọc dậy từ lúc gà còn chưa gáy dứt. Cậu ngồi ở mép giường, nhìn ánh sáng mỏng ngoài cửa, lòng vừa rỗng vừa nặng—rỗng như đã bỏ lại một phần, nặng như đang mang theo cả căn nhà.

Trong bếp, mẹ đã nhóm lửa. Lửa đỏ lên chậm chạp, như cố giữ cái bình thường cuối cùng trước khi mọi thứ đổi khác. Nồi nước sôi nhỏ, bốc hơi, mùi gừng thoang thoảng. Mẹ bảo:

“Uống cho ấm bụng.”

Ngọc cầm bát nước gừng, uống từng ngụm nhỏ. Nước cay, ấm, chạy xuống cổ họng làm ngực cậu dịu lại. Mẹ ngồi đối diện, tay vẫn làm việc: gấp áo, gấp quần, xếp vào cái túi vải cũ đã giặt sạch. Mẹ không nhìn Ngọc lâu, như sợ ánh mắt làm lòng mềm. Nhưng Ngọc hiểu: mẹ đang ghi nhớ từng chi tiết, như người ta nhớ một buổi chiều đẹp để sống qua một ngày mưa.

Cha Ngọc ra hiên. Cha đứng một lúc, rồi quay vào, đưa cho Ngọc một gói nhỏ.

“Gì thế cha?”

“Ít muối vừng… mang theo.”

Ngọc nhận lấy. Gói muối vừng bé, nhưng nặng như một lời gửi gắm. Thời ấy, một gói muối vừng có thể là cả sự chăm lo của gia đình.

Ngọc nhìn quanh căn nhà: cái phản, cái chum nước, cái hòm gỗ mẹ hay cất vải. Những thứ ấy đột nhiên trở nên thân thiết quá mức, như thể chúng cũng biết hôm nay là ngày chia tay.

Mẹ đặt chiếc áo lên đỉnh túi, rồi mới nói—lần này giọng mẹ làm Ngọc phải ngẩng lên:

“Con nhớ… giữ mình.”

Ngọc gật. Cậu đã chuẩn bị để nghe câu đó, nhưng vẫn thấy nghèn nghẹn.

Mẹ nói tiếp, chậm rãi:

“Giữ mình là giữ cho mẹ… còn chỗ mà chờ.”

Ngọc muốn đáp “vâng”, nhưng chữ “vâng” mắc ở cổ. Cậu chỉ gật mạnh hơn, như đóng cái gật ấy xuống.

Đến giờ đi, ngoài ngõ đã có vài người. Không đông. Làng quê tiễn lính thường không ồn ào, bởi người ta sợ ồn ào làm vỡ chịu đựng. Mấy bà hàng xóm đứng nép, bảo nhau:

“Đi mạnh giỏi nhé cháu.”

Một ông già vỗ vai Ngọc:

“Lính thì phải vững. Vững như cọc.”

Ngọc cười, nhưng miệng cười mà mắt nóng.

Cậu bước ra đầu ngõ. Mẹ đi theo vài bước. Cha đứng sau. Ngọc quay lại. Cả ba nhìn nhau. Khoảnh khắc ấy dài lạ—dài như một đời thu nhỏ.

Ngọc cúi đầu chào. Mẹ đưa tay định chạm vào vai con rồi lại rụt, như sợ chạm vào là nước mắt rơi.

Ngọc quay đi.

Cậu tự nhủ: đừng quay lại lần nữa. Vì quay lại thêm, chân sẽ không bước nổi.

Ở nơi tập trung, âm thanh khác hẳn làng quê. Có tiếng gọi tên, tiếng giày, tiếng người trẻ chuyện trò cố tếu táo để che nỗi lo. Ngọc nhìn những gương mặt đồng trang lứa: có người cười to, có người lặng. Có người đã cắt tóc gọn, có người tóc còn dài, gió thổi bay lòa xòa. Và trong mắt họ, Ngọc thấy chính mình: vừa háo hức vừa sợ.

Chiếc xe chở tân binh lăn bánh. Bánh xe nghiến lên đường. Làng xóm lùi lại. Cánh đồng lùi lại. Mái nhà lùi lại.

Ngọc nhìn qua cửa sổ: bụi bay mỏng. Những hàng cây chạy lùi. Cậu đột nhiên nghĩ đến những lá thư đã viết rồi giấu kín. Giờ đây không cần gửi nữa. Cả cuộc đời cậu đang tự viết một lá thư dài: lá thư gửi cho mẹ, cho tương lai, cho chính mình.

Đến đơn vị, mọi thứ diễn ra nhanh. Nhận quân trang. Cắt tóc. Xếp hàng. Học điều lệnh. Đêm đầu nằm trên giường tập thể, Ngọc nghe tiếng thở của mấy chục con người xa lạ. Tiếng thở ấy làm cậu vừa thấy cô đơn vừa thấy ấm áp: cô đơn vì rời nhà, ấm áp vì không rời một mình.

Một anh cán bộ trung đội đi dọc, dừng lại chỗ Ngọc:

“Quê ở đâu?”

“Báo cáo, Nam Định.”

“Đi bộ đội sợ không?”

Ngọc ngập ngừng một nhịp, rồi trả lời thật:

“Báo cáo… có ạ.”

Anh cán bộ cười, không mắng:

“Sợ là đúng. Nhưng nhớ: sợ không được làm mình chạy. Sợ để mình cẩn thận.”

Câu ấy đi vào Ngọc như một mệnh lệnh hiền lành.

Vài ngày sau, người ta thông báo phân ngành. Đến lượt Ngọc, cán bộ đọc:

“Trần Văn Ngọc… công binh.”

Ngọc nghe hai chữ “công binh” mà tim đập mạnh. Cậu không biết chi tiết công binh làm gì, chỉ nghe trong làng có người từng nói: “Công binh là lính làm cầu.” Và “làm cầu” với Ngọc, từ năm 1980, đã là một giấc mơ vụng về: làm cho đường phẳng, cho người đi đỡ mệt.

Nhưng khi bước vào đội công binh thật, Ngọc mới hiểu: “làm cầu” không phải thơ, mà là mồ hôi, bùn, đá, và đôi khi là đối diện với thứ nằm trong đất.

Đêm, Ngọc nằm và nhớ giấc mơ cũ: đèn đỏ trong sương. Lúc này, giấc mơ ấy bỗng gần—gần đến mức giống một lời gọi.

CHƯƠNG 6 (1983): HUẤN LUYỆN VĨNH PHÚ – QUE THĂM, ĐẤT MỚI VÀ BÀI HỌC ĐẦU ĐỜI

Vĩnh Phú đón Ngọc bằng một cái rét thẳng thớm. Rét ở đây khác quê. Quê rét ẩm, dính. Vĩnh Phú rét khô, buốt. Sáng sớm, sương phủ trắng sân. Hơi thở phả ra như khói. Bàn tay mới thò ra khỏi túi một chút đã tê.

Đơn vị huấn luyện đóng quân ở một khu trại đơn sơ. Sáng kẻng vang, cả trung đội bật dậy như một người. Chưa kịp tỉnh, đã phải gấp chăn—vuông như cắt. Chưa kịp ấm, đã chạy bền. Ngọc chạy mà phổi rát, chân nặng. Nhưng cậu cắn răng, vì nhìn quanh ai cũng chạy. Cậu tự nhủ: mình không được tụt. Tụt là tự nhận thua với chính mình.

Huấn luyện công binh không chỉ là thể lực. Quan trọng nhất là thứ người ta gọi là “tay nghề”. Và tay nghề của công binh bắt đầu từ việc… hiểu đất.

Buổi học đầu tiên về “đọc mặt đường”, đại đội trưởng không đứng giảng trong phòng. Ông đưa cả đơn vị ra bãi đất. Bãi đất ướt, lầy. Ông cầm một cây que tre vót nhẵn, giơ lên như giơ một thứ vũ khí đặc biệt, rồi hỏi:

“Các đồng chí biết đây là gì không?”

Mấy tiếng đáp rời rạc:

“Que tre ạ.”

Ông gật:

“Que tre. Nhưng vào công binh, nó là mắt, là tai. Là cái giúp các đồng chí còn sống để về.”

Không ai cười. Không ai dám cười.

Ông chỉ xuống mặt đất:

“Đất nào là đất cũ?”

Một vài người nói:

“Đất chặt… đất mịn…”

Ông gật:

“Đúng. Đất cũ thường chặt hơn, mặt đường có lớp nén. Đất mới đắp thường tơi, màu khác, hạt sạn nổi. Nhưng ‘đất mới’ không chỉ là đất vừa đổ. ‘Đất mới’ còn là đất vừa bị xới lên bởi… những thứ không ai muốn gặp. Các đồng chí phải biết nhìn, biết sờ, biết nghe.”

Ông bảo từng tổ quỳ xuống, chạm tay vào đất. Ngọc quỳ, lòng bàn tay áp vào bùn lạnh. Bùn mềm, lẫn sỏi. Cậu thấy tê, nhưng cũng thấy kỳ lạ: đất có “tính” riêng. Chỗ này mềm hơn. Chỗ kia cứng hơn. Chỗ kia có gì đó “lạ” — như một cục gì nằm dưới.

Cán bộ huấn luyện chỉ cách cắm que thăm: cắm xiên, không đâm thẳng. Ông nhắc lại nhiều lần, như đóng đinh:

“Đừng bao giờ tưởng mình khỏe là tốt. Ở nghề này, khỏe mà hấp tấp là chết.”

Ngọc cầm que thăm. Tay cậu run nhẹ. Không phải run vì lạnh, mà run vì cảm giác mình đang học một kỹ thuật có thể quyết định sinh mạng. Cậu cắm que xiên xuống. Que đi vào đất dễ. Cậu xoay nhẹ. Rồi rút ra.

“Lại,” cán bộ nói.

Ngọc lại cắm. Lại rút.

Cứ thế.

Một buổi sáng trôi qua bằng hàng trăm lần cắm–rút. Ngọc về, vai mỏi, nhưng trong lòng có một điều mới: sự tập trung. Tập trung đến mức quên rét.

Chiều, họ học dựng cầu tạm, gia cố nền, kê dầm. Công binh phải biết đo, biết tính, biết phối hợp. Khi dựng một đoạn cầu gỗ, cả trung đội phải làm như một cơ thể: người giữ, người nâng, người chèn, người đóng. Chỉ cần lệch nhịp, dầm rơi, gãy chân như chơi.

Một hôm, trời rét quá, tay Ngọc cứng, đóng búa không chuẩn. Đinh trượt, búa nện vào ngón tay. Đau đến hoa mắt. Ngọc cắn răng, không kêu. Máu rịn. Ngón tay tím.

Anh tiểu đội trưởng—một người đã qua vài năm lính—nhìn Ngọc, không mắng, chỉ nói:

“Đau thì phải nói. Không nói, lúc nguy cấp đồng đội tưởng chú chịu được, chú sẽ gãy.”

Ngọc ngẩng lên, thấy mắt anh nghiêm nhưng không lạnh. Lần đầu Ngọc hiểu: kỷ luật trong quân đội không chỉ để “đúng”, mà để đồng đội còn biết mà cứu nhau.

1) BÀI HỌC “ĐẤT LẠ” – KHI SỢ HÃI TRỞ THÀNH KỸ THUẬT

Có một buổi thực hành đặc biệt. Cán bộ dẫn họ ra một bãi đất đã được “cài” các vật mô phỏng tình huống nguy hiểm (để huấn luyện phản xạ). Nhưng họ không nói trước chỗ nào có. Họ muốn người học tự phát hiện.

Tổ của Ngọc bò lên trước. Ngọc đi thứ hai. Người đi đầu cắm que thăm đều, mỗi lần cắm là dừng một nhịp. Ngọc nhìn lưng người đi trước mà thấy mình như đang học thở theo.

Đến một đoạn, que thăm của người đi đầu khựng lại. Một khựng rất nhỏ. Nhưng người đi đầu dừng ngay, giơ tay: dừng.

Cả tổ đông như tượng.

Ngọc nhìn xuống: mặt đất không khác gì. Nhưng ánh đèn xiên khiến Ngọc thấy một vệt gợn, như đất phồng nhẹ. Người đi đầu quỳ xuống, dùng móng tay bới đất. Vệt bùn bong ra, lộ một góc kim loại.

Ngọc thấy lạnh dọc sống lưng.

Không phải chỉ vì “đó là cái gì đó nguy hiểm”. Mà vì Ngọc nhận ra nó nằm sát mặt đất đến mức nếu người ta bước mạnh hơn một chút, cuốc mạnh hơn một chút… hậu quả sẽ không kịp nghĩ.

Cán bộ huấn luyện đứng xa, quan sát, hỏi:

“Vì sao các đồng chí dừng?”

Người đi đầu đáp:

“Vì đất phồng đều, màu đất khác, que thăm phản lực khác.”

Cán bộ gật:

“Đúng. Nhớ: nghề này là nghề của ‘những cái khác thường rất nhỏ’.”

Ngọc nghe câu đó, thấy như có ai khắc lên trán mình một chữ: NHỎ. Vì đôi khi sống chết nằm ở cái nhỏ.

2) TÌNH BẠN LÍNH – MỘT NẮM CƠM, MỘT CÂU NÓI

Trong đơn vị, Ngọc thân với một người bạn cùng tuổi tên Lâm. Lâm quê vùng trung du, giọng nói nhanh, hay cười. Lâm có cách làm người khác bớt căng: kể chuyện làng, kể chuyện đi bắt cá, kể chuyện bị mẹ mắng… Những chuyện nhỏ nhưng đủ làm đêm lính bớt dài.

Có lần, sau một buổi chạy bền, Ngọc thở không ra hơi, ngồi bệt. Lâm đưa cho Ngọc nửa bi đông nước:

“Uống đi. Đừng cố quá rồi đổ.”

Ngọc uống, nước lạnh nhưng ngọt như cứu.

Ngọc nói:

“Cậu không sợ à?”

Lâm nhìn Ngọc, cười:

“Sợ chứ. Ai chẳng sợ. Nhưng tui nghĩ… sợ mà còn cười được thì chưa thua.”

Câu nói ấy làm Ngọc bật cười theo. Cười xong, Ngọc lại thấy mắt cay. Vì cậu hiểu cái cười của Lâm không phải vô tư. Nó là cách Lâm tự giữ mình.

Đêm, nằm cạnh nhau, họ hay nói về quê. Ngọc kể về bếp rơm, muối vừng. Lâm kể về đồi cọ, suối nhỏ. Hai đứa nói nhỏ thôi, vì giờ ngủ đã điểm. Nhưng trong bóng tối, những câu chuyện quê như một tấm chăn khác—chăn tinh thần—đắp lên nỗi nhớ.

3) MỘT ĐÊM THỬ THÁCH – KHI NGƯỜI TA HỌC “BÌNH TĨNH”

Có một đêm mưa, đơn vị báo động hành quân dã ngoại. Không phải trận đánh thật, nhưng là tình huống huấn luyện: di chuyển nhanh, mang vác nặng, dựng công sự, khắc phục đường lầy.

Ngọc khoác ba lô, vai đau. Mưa đập vào mặt. Đường trơn. Cả đơn vị đi trong tối, chỉ nghe tiếng giày dẫm bùn “bẹp bẹp”.

Đến một đoạn suối, cán bộ ra lệnh bắc cầu tạm. Thời gian hạn chế. Ai cũng lạnh run, nhưng tay vẫn phải làm. Người giữ dây, người kê dầm, người đóng cọc. Ngọc được phân đóng cọc.

Búa nện xuống, nước bắn lên, bùn văng. Ngọc nện nhịp đều. Nhưng càng nện, tay càng tê. Mỗi lần búa giáng, Ngọc nghe như tiếng tim mình đập.

Bỗng một cọc trượt. Dầm lệch. Người ở đầu kia kêu:

“Giữ! Giữ!”

Nếu dầm rơi, có thể kẹp chân người.

Ngọc không nghĩ kịp, chỉ lao vào giữ, vai gồng. Lâm cũng lao vào. Cả hai giữ được dầm đứng lại, rồi anh tiểu đội trưởng nhanh tay chèn.

Sau đó, anh tiểu đội trưởng nhìn hai đứa, nói nhỏ:

“Đấy. Khi nguy, đừng hoảng. Hoảng là mất nhịp, mất nhịp là tai nạn.”

Ngọc gật, thở dốc. Cậu thấy tay mình run không phải vì lạnh nữa, mà vì vừa thoát một điều đáng tiếc.

Đêm ấy, khi cầu tạm xong, cả đơn vị qua suối. Nước chảy xiết. Cầu rung nhẹ. Nhưng qua được.

Ngọc bước lên bờ bên kia, quay lại nhìn. Trời mưa. Cầu nhỏ. Người đi thành hàng. Trong khoảnh khắc ấy, Ngọc hiểu sâu hơn chữ “công binh”: mình là người tạo đường cho người khác. Và tạo đường không phải việc đẹp đẽ, mà là việc phải chịu trách nhiệm.

4) TỪ VĨNH PHÚ RA BIÊN – LỜI DẶN TRƯỚC KHI LÊN ĐƯỜNG

Cuối đợt huấn luyện, cán bộ tập hợp toàn đơn vị. Ông nói không dài, nhưng lời nào cũng nặng:

“Các đồng chí sắp về đơn vị chiến đấu. Công việc phía trước không giống huấn luyện. Ở đó, sai một ly là không có cơ hội sửa. Nhớ kỹ: đi đâu cũng nhìn đất, nghe gió, nghe tiếng động. Quan trọng nhất là tin nhau. Không ai sống một mình.”

Ngọc đứng trong hàng, nghe mà thấy lòng mình như được siết chặt. Cậu chợt nhớ câu mẹ nói: “giữ mình là giữ cho mẹ còn chỗ chờ.” Bây giờ, “giữ mình” không chỉ là chuyện của mẹ nữa. Nó là chuyện của đồng đội. Một người ngã sẽ kéo cả tổ nguy.

Đêm cuối ở Vĩnh Phú, Ngọc viết thư cho mẹ. Lần này cậu viết thật, không xé, không giấu dưới đáy hòm.

“Mẹ ơi, con đang học nghề công binh. Con học cách nhìn đất, cách làm cầu. Con vẫn khỏe. Mẹ đừng lo nhiều. Con nhớ nhà. Nhưng con tin con đi đúng.”

Cậu không kể rét. Không kể bùn. Không kể đau tay. Cậu chỉ kể “con học được”. Bởi Ngọc hiểu: điều làm mẹ yên là biết con đang lớn lên, đang có kỹ năng để tự cứu mình.

Gấp thư lại, Ngọc thấy lòng dịu hơn. Dù chưa chắc thư sẽ đến nhanh, nhưng chỉ cần viết, cậu đã thấy như nối được một sợi dây về nhà.

Sáng hôm sau, họ lên đường về đơn vị mới. Trên xe, Ngọc nhìn ra cửa sổ: cây cối lùi lại, trời xám. Trong lòng cậu có cảm giác vừa sợ vừa chắc. Sợ vì không biết phía trước. Chắc vì đã có điều để bám: kỹ thuật, kỷ luật, đồng đội.

Ngọc nhìn Lâm. Lâm cười, giơ nắm tay:

“Đi thôi.”

Ngọc gật.

Và chiếc xe đưa họ đi, về phía những nơi có sương dày hơn, lạnh hơn—và công việc nặng hơn. Nhưng cũng là nơi mà, nếu họ làm tốt, rất nhiều người khác sẽ được đi tiếp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn