VẾT CỌC TRONG SƯƠNG -phần 4
Đời lính là chiến
CHƯƠNG 7 (1984): LỤC BÌNH – NA DƯƠNG – LẠNG SƠN, NƠI SƯƠNG DÀY NHƯ VẢI ƯỚT
Xe chở lính công binh rời Vĩnh Phú trong một buổi sáng âm u. Trời không mưa, nhưng không có nắng. Màu xám phủ lên những nóc nhà, những hàng cây, những con đường đang chạy ngược về phía sau cửa kính. Ngọc ngồi sát cửa, balo ôm trước ngực, mắt nhìn ra ngoài mà trong lòng cứ như có một bàn tay vô hình nắm chặt.
Đi về phía Bắc, trời lạnh dần. Cái lạnh không còn “lạnh để chịu” như ở quê, mà là cái lạnh như có mục đích: lạnh để nhắc rằng nơi này khác, người này sắp làm việc khác.
Lâm ngồi cạnh Ngọc, vẫn cố pha trò như thói quen:
“Nghe nói lên đó rét run người, chú mà run quá thì tui lấy dây buộc lại.”
Ngọc cười, nhưng nụ cười mỏng. Cậu thấy Lâm cũng lo. Người ta chỉ cười nhiều hơn khi họ muốn che đi cơn run trong lòng.
Đến địa bàn Lục Bình – Na Dương, mọi thứ lập tức đổi giọng. Không gian có một mùi đặc trưng: mùi rừng ẩm, mùi đất đá, mùi khói bếp lẫn trong sương. Sương ở đây dày đến mức cậu có cảm giác đưa tay ra là chạm vào. Nó không bay như sương đồng bằng, mà “nằm” lại, trùm lên con đường, lên vai áo, lên cả tiếng nói. Người ta nói chuyện ở đây tự nhiên nói nhỏ hơn, như thể sợ làm vỡ lớp sương.
Bãi tập kết của đơn vị là một khu lán dựng tạm. Nền đất lầy, chân bước xuống nghe “bép” một tiếng. Ngọc vừa bước xuống đã thấy bùn dính lên gót. Trong nháy mắt, cậu nhớ lời huấn luyện: đất lạ—phải đọc nó. Nhưng bây giờ, “đất lạ” không còn là bài thực hành nữa. Đất lạ ở đây là đất của chiến trường.
Anh tiểu đội trưởng dẫn cả nhóm đi nhận chỗ ngủ. Mỗi người một khoảng chiếu, mỗi người một góc ba lô. Rồi chưa kịp xếp xong, đã có lệnh triển khai công việc: khảo sát tuyến, gia cố điểm xung yếu, chuẩn bị dụng cụ.
Ngọc nghe những từ mới: “trọng điểm”, “tọa độ”, “đánh phá”, “thông đường”. Những từ ấy không nằm trên sách vở. Nó nằm trên gương mặt của những người đi trước—gương mặt có hốc mắt sâu, môi khô, tay chai, và một vẻ bình tĩnh đến lạnh.
Buổi tối đầu tiên, Ngọc theo tổ đi khảo sát một đoạn đường. Không phải đi sửa ngay, mà đi để “nhìn” và “nghe” tuyến. Đường ở đây không như đường làng. Đường men theo sườn núi. Một bên là vách đất đá, một bên là vực mờ mịt. Gió thổi qua rừng kêu “ù ù” như tiếng nước xoáy. Mỗi bước đi, Ngọc tự nhắc: đi sát, đừng vội, nhìn dấu chân người trước.
Đến gần trọng điểm, anh tiểu đội trưởng giơ tay ra hiệu dừng. Mọi người núp vào bờ taluy. Anh chỉ xuống một khoảng đất:
“Nhìn kỹ.”
Ngọc nhìn. Ban đầu không thấy gì. Nhưng khi anh rọi đèn pin xiên xuống mặt đường, Ngọc giật mình: mặt đất có những vết lỗ li ti như bị kim châm, có chỗ phồng nhẹ, có chỗ đất mới bị xới. Như một tấm da vừa trải qua bạo lực.
“Bom bi,” anh nói thấp. “Không phải quả nào cũng nổ. Có quả nằm đó lâu, đợi mình.”
Ngọc nuốt khan. Cậu nhớ bài học: cái chết đôi khi không ầm lên. Nó nằm im.
Đêm đó, về lán, Ngọc không ngủ được. Cậu nghe tiếng gió, tiếng sương rơi xuống lá, thi thoảng có tiếng xa xa như tiếng pháo vọng lại. Mỗi lần nghe một âm trầm, tim cậu lại nảy. Nhưng rồi cậu nghe rõ hơn một thứ khác—tiếng thở của đồng đội. Họ cũng không ngủ. Có người trở mình. Có người khẽ ho. Có người lẩm nhẩm như cầu.
Ngọc nghĩ đến mẹ. Ở quê, giờ này mẹ chắc đang nhóm bếp. Nhà ấm. Con đường làng chắc tối. Nhưng ngay cả khi tối, nó vẫn là tối của bình yên. Còn ở đây, tối là tối của cảnh giác.
Lâm thở dài cạnh Ngọc, nói nhỏ:
“Ngọc này… tui nhớ nhà.”
Ngọc đáp thật:
“Ừ… tui cũng vậy.”
Lâm im một lúc rồi nói tiếp, giọng như cố cứng:
“Nhưng thôi, lên tới đây rồi… làm cho đàng hoàng. Không làm thì người khác chết.”
Ngọc quay sang nhìn Lâm. Trong bóng tối, Ngọc thấy đôi mắt Lâm sáng. Cái sáng ấy không phải do đèn, mà do quyết tâm đang bốc lên.
Sáng hôm sau, đơn vị nhận nhiệm vụ: sửa một đoạn đường bị đánh sạt, gia cố để chuẩn bị cho một đoàn xe chở hàng và cáng thương đi qua vào ban đêm. “Đi qua ban đêm” nghĩa là họ phải làm ban ngày lẫn ban đêm, nghĩa là họ phải làm dưới nguy cơ bị phát hiện, nghĩa là họ phải chạy đua với thời gian.
Công việc bắt đầu từ việc “dọn” mặt đường và kiểm tra nguy hiểm. Tổ rà phá được đi trước. Ngọc theo tổ sửa đường, đứng chờ sau dây cảnh giới. Nhìn cảnh rà phá ở chiến trường khác hẳn ở thao trường. Ở thao trường, người ta biết đó là bài tập. Ở đây, người ta không biết dưới đất là gì, dây cháy chậm dài hay ngắn, và liệu tiếng động vừa rồi trên trời có phải là dấu hiệu sắp có đợt đánh mới không.
Người rà phá bò sát đất, que thăm cắm xiên, rút ra, cắm lại. Mỗi lần que khựng là cả tổ dừng. Một nhịp dừng đôi khi dài như một đời.
Khi có tín hiệu an toàn tạm, tổ sửa đường mới được vào lấp. Ngọc và Lâm khuân đá, xúc đất, đổ bao. Bùn nặng. Đá trơn. Vai đau. Nhưng đau không được kêu. Kêu làm mình yếu. Và yếu làm đồng đội lo.
Đến trưa, trời bất chợt quang hơn. Sương mỏng. Đó là thời điểm nguy hiểm. Trời càng quang, máy bay càng dễ nhìn. Anh tiểu đội trưởng nhắc:
“Trời trong là phải dè. Ai cũng nhớ đường hầm nhé.”
Ngọc nhìn lên. Màu trời ở đây xanh lạnh. Xanh mà không êm.
Một lát sau, tiếng động cơ vẳng tới.
Không ai cần giải thích. Tự nhiên mọi người nín.
Tiếng động cơ lớn dần. Ầm ầm như bầy thú.
Anh tiểu đội trưởng huýt còi: tuýt!
“Vào hầm!”
Ngọc lao theo dòng người. Bùn kéo chân. Tim đập như muốn nhảy khỏi ngực. Cậu chui vào hầm chữ A, ép sát xuống đất. Đất lạnh. Mùi ẩm. Mũ cối đập vào trán ai đó. Có người rên khẽ.
Trên đầu, tiếng máy bay gầm. Rồi tiếng rít.
Một âm thanh mảnh, sắc, lao xuống như thanh thép.
Ngọc không kịp nghĩ. Cậu chỉ thấy toàn thân mình co lại. Cậu nghĩ duy nhất một điều: đừng sập hầm.
Tiếng nổ vang lên gần. Hầm rung. Đất rơi lả tả. Tai ù. Cổ họng ngập mùi khói. Tim Ngọc như bị bóp.
Trong bóng tối, một giọng nói khàn bật ra:
“Bình tĩnh! Nằm sát!”
Đó là anh tiểu đội trưởng. Giọng anh cứng như gỗ. Nhờ giọng ấy, Ngọc bám lại được.
Loạt nổ qua. Tiếng máy bay xa dần. Nhưng không ai ra ngay. Người ta chờ. Chờ cái vòng lại.
Khi anh ra hiệu, cả đội trồi lên như vừa thoát khỏi nước. Ánh sáng chói làm mắt nhức. Trước mặt, đoạn đường họ đang sửa bị khoét thêm một hố mới. Đất đá bắn tung. Một phần công vừa làm xong bị xóa sạch.
Ngọc đứng nhìn hố bom mới như nhìn một cái miệng đang cười nhạo.
Lâm chửi thề rất nhỏ.
Anh tiểu đội trưởng không chửi. Anh chỉ nói:
“Làm lại.”
Hai chữ “làm lại” không có cảm xúc. Nhưng chính nó có sức nặng. Nó nói rằng đây là vòng lặp, và người ta chỉ có thể thắng bằng cách không bỏ.
Ngọc xốc lại xẻng. Bàn tay cậu run, nhưng cậu cố kiểm soát. Cậu nhớ câu: sợ để cẩn thận. Sợ để tay không vội. Sợ để không chết oan.
Buổi chiều, họ làm đến khi trời nhá nhem. Đoạn đường tạm thông một nửa. Nhưng đoàn xe sẽ tới trong đêm, và “một nửa” không đủ.
Anh Phúc—người chỉ huy đoạn tuyến—đến kiểm tra. Anh nhìn mặt đường, nhìn bầu trời, rồi nói gọn:
“Đêm nay mở hành lang. Phải thông.”
Ngọc nghe “mở hành lang” mà sống lưng lạnh. Cậu biết đó nghĩa là gì: không phải làm cho đường “đẹp”, mà làm cho đường “đủ để sống”—một vệt bánh xe, một vệt an toàn tạm. Và việc đó thường diễn ra lúc nguy hiểm nhất.
Đêm xuống, sương lại dày. Rừng như khép lại. Ngọc kiểm tra lại dụng cụ, buộc chặt dây giày. Người ta chuẩn bị như chuẩn bị đi qua một cánh cửa hẹp—cánh cửa mà phía kia có thể là xe qua được, hoặc có thể là… một tiếng nổ.
Trước khi đi, anh tiểu đội trưởng nhìn từng người:
“Đi theo dấu cọc. Không bước bừa. Không ai tự ý.”
Ngọc gật. Lâm gật. Cả tổ gật.
Và họ đi, như đi vào ruột sương.
CHƯƠNG 8 (1984): ĐÊM MỞ HÀNH LANG – BOM BI, DÂY CHÁY CHẬM VÀ QUYẾT ĐỊNH TRONG VÀI GIÂY
Đêm trọng điểm không có tiếng chim. Nó chỉ có tiếng đất và tiếng tim. Sương phủ dày đến mức ánh đèn pin bọc giấy đỏ hiện ra như một vệt máu mỏng. Người đi đầu là tổ rà phá. Họ bò sát đất, dùng que thăm, dùng móng tay, dùng cả sự im lặng để đọc những gì nằm dưới mặt đường.
Ngọc đi sau tổ rà phá vài mét, thuộc tổ sửa đường và dẫn xe. Cậu vừa muốn tiến nhanh cho kịp thời gian, vừa sợ tiến nhanh là chết. Cảm giác ấy khiến bước chân cậu trái ngược với ý nghĩ: chân muốn dừng, nhưng ý nghĩ buộc chân đi.
Anh Phúc đứng trên mô đất quan sát, thỉnh thoảng ra hiệu bằng tay. Anh không nói nhiều. Ở đây, nói nhiều làm lộ và làm hoảng.
Tổ rà phá dừng lại chỗ mặt đường lỗ chỗ hơn bình thường. Đèn pin xiên xuống, lộ ra vô số “hạt” phồng li ti. Bom bi.
Ngọc nghe ai đó thở mạnh. Thở mạnh trong sương nghe rất rõ.
Người rà phá ra hiệu: dày. Dày nghĩa là không thể “dọn sạch” cả vùng. Chỉ có thể mở hành lang hẹp.
Anh Phúc cúi xuống, giọng thấp:
“Mở theo vệt trái. Một vệt bánh. Cọc tiêu sát.”
Tổ rà phá bắt đầu cắm que thăm theo nhịp ngắn: mười phân, mười phân. Mỗi lần cắm là dừng, cảm lực, rút. Que thăm của họ không phải cây tre đơn giản nữa. Nó là con mắt thứ hai. Là cái tai thứ hai.
Que thăm khựng.
Dừng.
Bới.
Lộ một quả bom bi.
Đánh dấu.
Chuyển.
Que thăm khựng.
Lại một quả.
Đánh dấu.
Cứ thế, liên tục như đi trên nền đất đầy kim. Tổ rà phá lùi–tiến theo nhịp rất lạ: có lúc tiến được một mét, có lúc dừng mười phút. Có lúc tưởng mở được lối, cuối cùng phát hiện một cụm bom dày như vãi thóc.
Ngọc đứng nhìn mà cổ họng khô rát. Cậu cố nuốt, nhưng nuốt xong vẫn khô. Nỗi sợ không còn là ý nghĩ. Nó là vị kim loại trong miệng.
Lâm ghé sát, thì thầm:
“Đêm nay… chắc khó.”
Ngọc đáp, cũng thì thầm:
“Khó cũng phải làm.”
Câu ấy nghe giống khẩu hiệu, nhưng Ngọc nói như nói thật với mình—nếu không nói, cậu sẽ run.
Một lúc sau, tổ rà phá phát hiện dấu “lạ” giữa bùn: không chỉ bom bi, mà có một vệt đen mảnh, nhìn thoáng như rễ cây nhưng thẳng bất thường. Người đi đầu đưa sống dao gạt nhẹ bùn. Vệt đen lộ ra rõ hơn.
Ngọc thấy toàn thân mình căng.
Dây cháy chậm.
Cái nguy hiểm không chỉ nằm ở dây, mà nằm ở câu hỏi: dây đang “chết” hay đang “sống”? Nếu dây còn âm ỉ, họ đang đứng cạnh một quả đồng hồ mà không biết nó chỉ mấy giờ.
Người rà phá cúi sát, gần đến mức mặt như chạm bùn. Anh ta không kéo dây—không ai kéo. Anh ta chỉ nhìn, và—một khoảnh khắc khiến máu ai cũng lạnh—anh ta thấy một chấm đỏ rất nhỏ ở đầu dây, như hạt than đang thở.
Chấm đỏ ấy không bùng lên. Nó chỉ âm ỉ.
Nhưng âm ỉ nghĩa là nó đang chạy.
Mùi khét rất nhẹ bay lên. Nhẹ đến mức nếu không căng thần kinh, sẽ tưởng là mùi khói cũ. Nhưng ở đây, ai cũng căng.
Người rà phá thì thào, giọng gần như không có âm:
“Có nhiệt.”
Chỉ hai chữ. Nhưng đủ để cả tổ đóng băng.
Vài giây ấy, thời gian như bị nén lại. Ngọc nhìn chấm đỏ, đầu óc trống rỗng. Cậu nghĩ: mình đang nhìn thấy cái chết ở dạng nhỏ nhất.
Anh Phúc lập tức nhìn địa hình: phía nào có rãnh sâu hơn, phía nào có bờ taluy chắn mảnh, đường rút theo cọc tiêu thế nào để không giẫm bom bi. Anh không hô to. Anh không được phép hô to. Anh chỉ ra hiệu bằng tay và thổi còi ngắn dồn: tuýt-tuýt-tuýt.
Tín hiệu rút khẩn—nhưng không chạy loạn.
Anh tiểu đội trưởng lập tức truyền lệnh bằng giọng thấp, nhanh, như dao cắt:
“Lùi theo cọc! Không chạy! Ép rãnh phải!”
Ngọc kéo Lâm lùi, từng bước đặt đúng vệt đã đánh dấu. Bùn trơn, chân muốn trượt, nhưng cậu gồng. Cậu không dám bước rộng. Bước rộng là giẫm bom bi. Cậu không dám nhấc chân cao. Nhấc cao là mất thăng bằng. Cậu đi như đi trên kính.
Lâm lùi sau Ngọc, thở gấp. Ngọc nghe tiếng thở ấy mà sợ. Sợ tiếng thở làm người trước giật mình. Nhưng cậu không dám quay lại. Quay lại là mất tập trung.
Họ ép xuống rãnh. Rãnh ướt, nước lạnh ngấm vào áo. Ngọc úp mặt xuống bùn. Bùn trét lên má, lên môi. Mùi bùn tanh. Nhưng mùi bùn lúc này lại như cứu cánh—bùn che họ khỏi mảnh văng.
Ngọc nghe tim mình đập trong tai. Mỗi nhịp tim như một cái gõ cửa.
Chấm đỏ ngoài kia—cậu không nhìn thấy nữa—nhưng cậu tưởng tượng nó đang chạy. Chạy như một con kiến lửa trên sợi dây.
Rồi có một tiếng “phụt” rất nhỏ—nhỏ như ai thở mạnh.
Khoảng lặng sau đó mỏng như sợi tóc.
ẦM!
Tiếng nổ sắc và gần. Không phải kiểu nổ khoét hố sâu, mà là kiểu nổ xé không khí. Đất đá bắn lên, rơi lộp bộp xuống rãnh như mưa đá. Mảnh văng rít qua đầu nghe “vù vù”, cắm vào thân cây “phập” một cái. Cả mặt đất rung dưới ngực Ngọc. Tai cậu ù như bị nhấn xuống nước.
Trong vài giây, Ngọc không thở được. Ngực cậu bị ép bởi sức ép và bởi chính sự sợ hãi. Cậu nghĩ: mình sống chưa?. Cậu chạm tay vào mặt, thấy bùn, thấy da—thấy mình còn.
Ngọc lập tức với sang Lâm. Lâm nằm đó, mắt mở trừng nhưng vẫn thở. Lâm bắt gặp mắt Ngọc, và nước mắt Lâm chảy ra không tiếng—nước mắt của người vừa đi qua một cái cửa khép lại sau lưng.
Anh tiểu đội trưởng gào khẽ:
“Kiểm tra người!”
Mọi người đáp rời rạc:
“Có!”
“Đây!”
“Không sao!”
Có một anh bị rách tai vì đất đá. Máu chảy. Nhưng không ai mất. Đó là một loại may mắn đáng sợ—may mắn kiểu “lệch một chút nữa là hết”.
Anh Phúc bò lên mép rãnh, nhìn về chỗ nổ. Khói bốc lên, hòa vào sương thành một màn xám. Trên mặt đường, chỗ vừa có dây cháy chậm giờ cháy đen, đất bật lên, vài mảnh kim loại văng ra.
Anh quay lại nhìn mọi người, mắt anh không còn chỉ là mệnh lệnh. Trong mắt anh có một điều rất người: ăn năn vì đã đưa anh em vào nguy hiểm, nhưng đồng thời cũng có một điều rất lính: không thể dừng.
Anh hỏi người rà phá:
“Còn mở được không?”
Người rà phá lau bùn trên mặt, giọng khàn:
“Được. Nhưng chuyển vệt. Lệch trái một mét. Chỗ này dày.”
Một mét lúc này là cả một phép tính sinh tử. Nhưng họ không có lựa chọn khác. Đoàn xe vẫn phải qua. Thời gian vẫn chạy.
Họ quay lại công việc.
Que thăm lại cắm xiên. Khựng. Dừng. Bới. Đánh dấu. Dịch. Lặp lại.
Ngọc nhìn mà trong lòng có hai lớp: lớp sợ vẫn còn nóng, như than trong ngực; lớp quyết tâm bắt đầu dày lên, như đất đắp lên hố bom. Cậu tự nhủ: sợ thì sợ, nhưng tay vẫn phải làm.
Khoảng gần nửa đêm, hành lang mới được vạch xong—một vệt đủ bánh xe bò qua, cọc tiêu cắm sát, dây đánh dấu chăng thấp. Công binh gọi đó là “đường sống”.
Ngay lúc ấy, tiếng động cơ xe vọng tới từ xa. Một đoàn xe chi viện/xe chở cáng thương sắp đến.
Anh Phúc ra lệnh:
“Đèn! Người dẫn! Không để xe dừng giữa đoạn!”
Ngọc cầm đèn pin bọc giấy đỏ, bước ra đầu vệt hành lang. Sương dày. Đèn đỏ hắt thành quầng. Trong quầng đó, Ngọc đứng trơ trọi như một dấu chấm. Cậu cảm giác mình là mục tiêu sáng nhất trong rừng tối. Nhưng nếu cậu không đứng, xe sẽ không biết vệt sống ở đâu.
Chiếc xe đầu tiên hiện ra. Đèn pha quét sương thành vệt sáng trắng. Tài xế thò đầu ra, giọng căng:
“Đường thế nào?”
Ngọc hét vừa đủ, cổ họng khàn:
“Chậm! Theo đèn! Sát cọc! Không lệch!”
Xe bò tới. Bánh xe nghiến bùn. Xe lắc nhẹ. Ngọc lùi từng bước, tay vẫy nhịp đều, như đang kéo cả chiếc xe khỏi miệng vực.
Trong thùng xe, Ngọc thoáng thấy bạt phủ, thấy bóng người nằm—cáng thương. Ý nghĩ ấy làm Ngọc bừng tỉnh: phía sau lớp sương và bùn này là một sinh mạng. Nếu xe trượt, không chỉ công binh chết, người trên cáng cũng chết.
Ngọc nén sợ lại. Đèn đỏ vẫy chắc hơn.
Xe thứ nhất qua.
Xe thứ hai tới.
Đúng lúc xe thứ hai đang ở giữa đoạn nguy hiểm nhất, tiếng động cơ trên trời lại vọng—không rõ, nhưng đủ khiến lưng ai cũng lạnh.
Tài xế ngẩng lên. Xe khựng một nhịp.
Ngọc hét bật ra, gần như quát:
“Đừng dừng! Qua nhanh! Qua nhanh theo đèn!”
Tài xế cắn răng, đạp ga. Xe rung lên, rồi bò tiếp. Ngọc vừa lùi vừa nghe tim mình đập mạnh đến choáng. Cậu biết nếu máy bay đánh lúc này, cả đoàn xe sẽ thành mồi. Nhưng dừng lại còn nguy hơn.
May mắn—hoặc do sương dày, hoặc do phòng không ở xa—tiếng máy bay không lao xuống. Nó vòng một vòng rồi mất hút.
Xe thứ hai vượt qua.
Xe thứ ba.
Xe thứ tư.
Đoàn xe như một con rắn dài, chậm chạp trườn qua vệt sống. Mỗi chiếc xe qua là một lần Ngọc thấy mình bớt nghẹt thở một chút, nhưng cũng mệt hơn một chút. Tay cậu bắt đầu đau vì vẫy lâu. Vai cậu cứng. Nhưng cậu không dám dừng tay. Dừng tay là mất tín hiệu.
Khi chiếc xe cuối cùng qua, đèn xe mờ dần trong sương về phía Nam. Ngọc đứng yên một lúc lâu, như bị ai rút mất xương. Cậu buông tay xuống. Cả người cậu run không kiểm soát. Không phải run vì rét nữa. Run vì adrenaline đã rút. Khi nguy hiểm qua, cơ thể mới cho phép mình sụp.
Lâm đến sau, vỗ lưng Ngọc, giọng khàn:
“Qua rồi đó.”
Ngọc gật, nhưng mắt cay. Cậu không khóc thành tiếng. Nước mắt tự chảy, hòa với bùn trên mặt.
Anh Phúc đi tới, nhìn theo hướng đoàn xe khuất. Anh nói rất nhỏ, như nói với rừng:
“Kịp.”
Chỉ một chữ. Nhưng chữ ấy làm tất cả ngồi xuống, thở ra, như vừa đặt xuống vai một tảng đá.
Đêm ấy, khi về lán, Ngọc nằm mà tai vẫn còn tiếng nổ sắc. Mỗi lần chợp mắt, cậu lại thấy chấm đỏ âm ỉ trong bùn. Cậu lại nghe tiếng “phụt” nhỏ rồi “ẦM”. Cậu bật dậy, mồ hôi lạnh dù trời rét.
Lâm cũng thức. Lâm quay sang, thì thầm:
“Tui tưởng tui chết.”
Ngọc đáp, rất thật:
“Tui cũng tưởng.”
Một lúc sau, Ngọc thở ra và nói tiếp, như tự nhắc:
“Nhưng mình không chết. Mà xe qua được.”
Lâm im, rồi gật. Hai thằng nằm nghe gió. Gió ở Lạng Sơn đêm ấy vẫn lạnh, nhưng trong lòng Ngọc có một thứ ấm khác—ấm vì biết mình vừa làm được điều có ích. Không phải điều lớn lao. Chỉ là đứng giữ một vệt sống cho người khác đi qua.
Ngọc nhắm mắt, và lần đầu, giấc mơ đèn đỏ trong sương không còn mơ nữa. Nó đã thành thật—và nó có mùi bùn, mùi khói, mùi sợ, và cả mùi quyết tâm.


