VẾT CỌC TRONG SƯƠNG -Phần 5
Chiến đấu và chết chóc
CHƯƠNG 9 (1985): ĐƯỜNG SẮT NA DƯƠNG – TIẾNG BÚA ĐÓNG VÀO MÙA ĐÔNG
Sau đêm mở hành lang, Ngọc tưởng mình sẽ ngủ một giấc dài. Nhưng chiến tranh không cho người ta “ngủ bù” như ở nhà. Nó chỉ cho người ta một khoảng thở ngắn, rồi lại kéo đi.
Vài ngày tiếp theo, cái rét như dày lên. Rét vùng giáp biên không chỉ đến từ thời tiết, mà đến từ những đêm trắng, những bữa ăn vội, những lần tim đập hụt vì tiếng động cơ trên trời. Ngọc làm việc mà mắt thâm, môi nứt. Lâm cũng vậy. Cả tổ ai cũng dính một lớp bùn mỏng như da thứ hai.
Rồi một buổi sáng, lệnh đến: chuyển trọng tâm công việc lên khu vực Na Dương. Có hạng mục liên quan đến cầu đường, đường sắt Na Dương—một tuyến quan trọng vừa phục vụ vận tải, vừa mang ý nghĩa giữ mạch liên lạc hậu cần. Ngọc nghe chữ “đường sắt” mà trong lòng có một thứ cảm giác lạ: “đường sắt” nghe giống hòa bình hơn “hố bom”. Nó nghe như tiếng tàu, như nhịp bánh thép trên ray. Nhưng ngay khi tới nơi, Ngọc hiểu: ở đây không có gì hoàn toàn “hòa bình”. Chỉ là cuộc chiến đổi hình dạng.
Khu thi công hiện ra trong sương: những đoạn nền được đắp, những bó tà vẹt gỗ xếp thành hàng, những thanh ray đen bóng đã được kéo tới chờ lắp. Đất dưới chân dính và nặng. Mưa phùn quất ngang, làm mọi thứ ướt mèm. Nếu đứng yên một lúc, tay lạnh đến tê.
Anh Phúc chỉ tay ra tuyến:
“Đoạn này nền yếu. Phải gia cố. Không làm chắc, tàu qua rung là sụt.”
Câu nói tưởng đơn giản, nhưng với công binh, “sụt” không phải chuyện kỹ thuật thuần túy. “Sụt” là tai nạn. Là người chết. Là hàng hóa đổ. Là tuyến bị nghẽn. Và nghẽn thì đằng sau đó, có thể là cả một chuỗi khổ.
Công việc của họ ghép bằng nhiều thứ: đắp nền, nện đất, kê đá, đặt tà vẹt, chỉnh ray. Những bài học ở Vĩnh Phú bỗng trở nên đúng đến gai người: “chậm mà chắc”, “đúng nhịp mới cứu người”.
Ngọc được phân vào tổ nện nền và đặt tà vẹt. Búa gỗ, búa sắt, xẻng, xà beng, dây đo. Dụng cụ trông giống công trường, nhưng nhịp làm việc thì giống chiến trường: gấp, chính xác, và luôn có người gác tai nghe xa.
Tiếng búa bắt đầu ngay từ sáng sớm. “Cốp. Cốp. Cốp.” Tiếng búa dội vào lòng đất, rồi dội ngược lên lòng ngực. Ngọc nện mà bàn tay tê, nhưng vẫn phải giữ nhịp đều, bởi nhịp đều mới khiến nền nén chắc. Nện vội, đất nén không đều, ray sẽ lệch. Mỗi nhát búa như đóng một cái đinh vô hình vào tương lai: đóng cho chắc để mai kia đoàn tàu đi qua không lắc.
Đến trưa, khẩu phần ăn vẫn như thường: cơm độn, rau, canh loãng. Nhưng giữa công trường, bát cơm cũng trở nên quý—quý vì đó là sức để tiếp tục. Lâm vừa ăn vừa xuýt xoa vì cay (cay do ớt hay do rét), vừa cười:
“Ngày nào đó tàu chạy êm qua đây, tui sẽ đứng nhìn như người ta đứng nhìn hội.”
Ngọc lườm:
“Lúc đó chắc ông già rồi.”
Lâm cười to, nhưng rồi cười nhỏ lại. Cậu ta nhìn ra tuyến ray, mắt bỗng xa:
“Già cũng được… miễn là còn sống.”
Câu nói làm Ngọc im. “Còn sống” sau những đêm bom bi và dây cháy chậm không còn là chuyện hiển nhiên nữa. Nó trở thành một điều người ta phải giữ bằng kỷ luật.
Chiều, trời sầm. Gió thổi mạnh. Mưa phùn biến thành mưa hạt, đập vào mũ cối lộp bộp. Đất nhão hơn. Những xe chở vật liệu (hiếm hoi) phải bò qua đoạn đường tạm. Ngọc và anh em phải ra dẫn, giống như đã từng dẫn đoàn xe chi viện, chỉ khác là bây giờ hàng hóa là đá, gỗ, ray.
Ngọc cầm đèn bọc giấy, vẫy tín hiệu trong mưa. Xe bò tới, lốp trượt. Ngọc hét:
“Chậm! Theo cọc! Đừng đánh lái gấp!”
Một tiếng động mạnh phía sau—xe sượt bánh vào đá. Đất bắn lên. Ai đó chửi khẽ. Nhưng xe vẫn qua được. Ngọc thở ra. Cậu nhận ra mình đang sống trong một trạng thái mới: mọi thứ đều có thể thành tai nạn nếu lơ là.
Rồi một buổi tối, sau khi làm xong, họ ngồi trú dưới mái lán. Mưa vẫn rơi. Lửa đốt bằng củi ướt cháy khói, khét. Anh Phúc ngồi một góc, vá lại găng tay rách bằng sợi chỉ thô.
Ngọc nhìn anh Phúc và chợt nghĩ: chỉ huy ở đây không phải người “ra lệnh rồi đứng nhìn”. Chỉ huy là người làm cùng, chịu cùng, ngủ ít hơn, và luôn tính thay cho anh em một bước.
Lâm khều Ngọc:
“Ê, ông còn nhớ chấm đỏ trong bùn không?”
Ngọc không đáp ngay. Chỉ cần nghe “chấm đỏ” là tim đã hơi giật. Hình ảnh ấy đến như phản xạ: vệt dây đen, mùi khét, điểm đỏ âm ỉ, tiếng “phụt” và “ẦM”. Nó nằm lại trong người như một mảnh vụn.
Ngọc nói khẽ:
“Nhớ.”
Lâm thở dài:
“Tui cứ nhắm mắt lại là thấy.”
Ngọc nhìn ra mưa. Mưa làm đen cả rừng. Cậu nói, như tự nhắc:
“Thì… mình nhìn đất kỹ hơn.”
Đó là câu trả lời của người đã bắt đầu chuyển nỗi sợ thành kỹ thuật. Nỗi sợ vẫn đó, nhưng thay vì kéo người ta chạy loạn, nó trở thành một cái chuông báo: hãy cẩn thận.
Những ngày sau, nền đường sắt dần thành hình. Tà vẹt được đặt ngay ngắn. Ray được chỉnh thẳng. Khi nhìn một đoạn ray nằm thẳng trong sương, Ngọc thấy một thứ bình yên kỳ lạ. Bình yên của đường thẳng. Bình yên của thứ có “trật tự”. Ở chiến trường, trật tự là món xa xỉ. Và chính vì xa xỉ, nó trở nên đẹp.
Có hôm, đơn vị cho chạy thử một toa kéo nhẹ qua đoạn đã gia cố để kiểm tra. Không phải tàu thật, chỉ là một đoạn thử. Nhưng khi bánh thép nghiến lên ray, phát ra tiếng “keng… keng…” đều đều, Ngọc thấy sống lưng mình bỗng nóng. Tiếng ấy khác hẳn tiếng nổ. Nó là tiếng của vận hành, của xây dựng, của “đi tiếp”.
Lâm đứng cạnh, mắt sáng:
“Nghe đã đời.”
Ngọc nhìn đôi tay mình: nứt nẻ, dính bùn, móng tay mẻ. Những đôi tay ấy đã chạm vào sợ hãi, nhưng cũng đang chạm vào một thứ khác: hình hài của tương lai.
Đêm, Ngọc ngủ. Giấc ngủ vẫn chập chờn, vẫn có lúc giật mình. Nhưng giữa những lần giật, cậu bắt đầu mơ một giấc mơ mới: không phải bom rơi, mà là một đoàn tàu đi qua trong sương, còi tàu dài, không ai phải ngó trời. Mơ như vậy khiến cậu tỉnh dậy mà lòng dịu hơn.
CHƯƠNG 10 (1986): THÁNG TƯ CHUYỂN ĐƠN VỊ – ĐỔI MỚI VÀ GIẤC MƠ “LÀM ĐƯỜNG CHO NGƯỜI TA ĐI CHƠI”
Tháng Tư 1986 đến trong một cơn gió hanh lạ. Ở vùng núi, thời tiết chuyển nhanh. Một sáng còn mù sương, trưa đã hửng, chiều lại lạnh. Cũng giống đời lính: vừa quen một nơi, lệnh chuyển đã tới.
Giấy lệnh ghi ngắn, không màu mè. Nhưng với người lính, một tờ giấy có thể thay đổi cả nhịp sống. Ngọc gói ba lô, xếp chăn, buộc dây. Lần nào chuyển cũng vậy: làm nhanh, làm gọn, không luyến tiếc. Nhưng trong lòng, Ngọc vẫn có một vệt tiếc mơ hồ—tiếc mảnh ray vừa đặt, tiếc đoạn nền vừa nện, tiếc góc lán mưa tạt nhưng ấm vì có tiếng cười của Lâm.
Lâm nhét vào túi Ngọc một vật nhỏ:
“Gì đấy?”
“Đá cuội. Lượm ở bờ suối. Mang theo, khỏi quên Na Dương.”
Ngọc bật cười:
“Ông sến.”
Lâm nhún vai:
“Ở đây có gì đâu, ngoài mấy thứ nhỏ. Nhỏ mà nhớ.”
Rời Na Dương, xe đi qua những đoạn đường quanh co. Núi lùi dần. Rừng lùi dần. Ngọc nhìn ra cửa kính, thấy những vệt đất đỏ và sương mờ. Cậu nhớ lại lần đầu tới Lạng Sơn: chân dính bùn, mà tim dính sợ. Bây giờ rời đi, vẫn còn sợ, nhưng sợ đã có hình: nó là kỹ thuật, là bình tĩnh, là nhịp thở.
Chuyển đơn vị đồng nghĩa chuyển nhiệm vụ, nhưng nghề công binh vẫn vậy: ở đâu có đường cần thông, có cầu cần giữ, ở đó có họ.
Trong những ngày chuyển tiếp, tin tức từ radio dội về nhiều hơn. Người ta nhắc đến những chuyển động của đất nước, đến việc “đổi mới cách làm”, “khắc phục khó khăn”, “mở ra hướng đi”. Từ “Đổi Mới” bắt đầu xuất hiện rõ ràng trên bản tin.
Lính ở xa trung tâm không bàn chính trị nhiều. Nhưng họ nghe và cảm nhận bằng cách của mình: nếu đổi mới thật, có nghĩa là bữa ăn có thể khá hơn, vật tư có thể đỡ thiếu, đường sá có thể được làm không chỉ để “vượt hố bom” mà để “đi cho nhanh, cho êm”.
Một buổi tối, trong lán mới, anh em ngồi quanh bếp lửa, nghe radio. Ngoài trời, gió thổi. Radio rè. Nhưng giọng phát thanh viên nói về hy vọng. Lâm chậc lưỡi:
“Hồi nào tới lúc người ta thôi phải đổi tem phiếu?”
Một anh lớn hơn cười:
“Khi nào đường thông, hàng về, người ta không phải xếp hàng dài nữa.”
Ngọc nghe câu ấy, bất chợt liên hệ: cả đời công binh là làm cho “hàng về”. Làm cho “người ta đỡ xếp hàng”. Nhưng hồi trước Ngọc chỉ nghĩ đến “xe chi viện”, “cáng thương”. Giờ cậu bắt đầu nghĩ đến một thứ đời thường hơn: gạo, muối, thuốc, vải… những thứ mẹ cậu từng thiếu.
Ngọc bỗng nhớ mẹ đến nhói. Lâu rồi chưa nhận thư. Không phải vì mẹ không viết, mà vì đường thư đi lâu, vì tuyến xa, vì mọi thứ đều thiếu. Ngọc lấy giấy ra, viết. Lần này, cậu không chỉ kể “con khỏe”, mà kể cả một chút về ước mơ:
“Mẹ ơi, con làm công binh, làm cầu đường. Con nghĩ… sau này hòa bình yên hẳn, con muốn làm đường thật tốt, để mẹ đi chợ không lấm bùn.”
Viết xong câu ấy, Ngọc nhìn lại và thấy mình… lạ. Nói về “đi chợ không lấm bùn” nghe nhỏ bé, nhưng chính cái nhỏ bé ấy khiến Ngọc thấy ấm. Vì nó đặt chiến tranh vào một mục tiêu cụ thể: làm sao để đời sống bớt khổ.
Ở đơn vị mới, công việc vẫn nặng. Vẫn bốc đá, vẫn đào, vẫn nện. Nhưng có một thay đổi tinh tế trong lòng người: họ bắt đầu cho phép mình nghĩ về tương lai không chỉ như “ngày mai sống sót”, mà như “một ngày nào đó sống dễ hơn”.
Một hôm, cả đơn vị được giao mở một đoạn đường vận tải nội vùng. Không phải trọng điểm bom như xưa, nhưng vẫn nguy hiểm vì địa hình sạt. Mưa xuống là đất trôi. Xe qua dễ lật. Công binh phải gia cố taluy, làm rãnh thoát nước, kê đá.
Ngọc làm hì hục từ sáng tới chiều. Đến lúc nghỉ, cậu ngồi trên tảng đá, nhìn con đường mới mở. Đường chưa đẹp. Còn lổn nhổn. Nhưng nó có “hướng”. Nó đi ra khỏi vùng lầy. Nó như một lời trả lời cho bao nhiêu năm đất nước “chưa kịp thở”.
Lâm ngồi cạnh, đưa cho Ngọc một miếng khoai luộc:
“Ăn đi. Đổi mới chưa tới cái bụng mình, nhưng khoai vẫn tới.”
Ngọc cười, cắn một miếng. Khoai bở, ngọt. Cậu nhìn bàn tay mình cầm khoai, chợt thấy tay mình bớt run hơn trước. Không phải vì hết sợ, mà vì quen sống với sợ. Sợ bây giờ như tiếng nền, không còn là tiếng gào.
Buổi tối, có một cuộc chuyện trò hiếm hoi mang dáng “mơ mộng”. Mấy anh em ngồi, nói về sau này:
“Sau này về làm gì?”
Một anh nói: “Về làm ruộng.”
Anh khác: “Về học nghề.”
Lâm nhìn Ngọc:
“Ông thì sao?”
Ngọc im một lúc. Rồi nói:
“Tui muốn… làm cầu làm đường. Nhưng làm đường cho người ta đi chơi.”
Nói xong, Ngọc tự thấy mình… ngượng. Ở thời đó, “đi chơi” nghe xa xỉ. Nhưng cả bọn không cười. Họ im một nhịp, rồi anh lớn hơn gật gù:
“Đúng. Làm đường cho người ta đi chơi mới là thắng.”
Câu ấy rơi xuống như một cái búa mềm. Nó không nổ. Nhưng nó đóng sâu.
Đêm, Ngọc nằm nghe gió. Không còn tiếng máy bay. Không có tiếng còi khẩn. Chỉ có tiếng côn trùng và tiếng người thở. Ngọc nhắm mắt, tưởng tượng mẹ đi trên con đường làng đã được đổ đá, không lấm bùn; tưởng tượng một đoàn tàu chạy qua Na Dương, không phải để “kịp chi viện” mà để chở hàng hóa, chở người đi thăm nhau; tưởng tượng những đứa trẻ chạy chơi mà không phải nghe bản tin căng như dây đàn.
Những tưởng tượng ấy không làm Ngọc mềm yếu. Ngược lại, nó làm Ngọc thấy mình có hướng. Vì nếu không có hướng, người ta dễ biến thành cái máy chỉ biết làm và chịu. Còn khi có hướng, đau vẫn đau, rét vẫn rét, nhưng trong lòng có một điểm ấm không tắt.
Khi tắt đèn, Ngọc nhớ lại đêm bom bi và dây cháy chậm. Chấm đỏ trong bùn vẫn nằm đó trong ký ức, như một lời nhắc: hòa bình không tự nhiên mà có. Nhưng giờ đây, chấm đỏ ấy không còn chỉ là nỗi ám ảnh. Nó trở thành một lời thề thầm: đã đi qua được cái đêm đó, thì phải sống cho đáng—sống để một ngày không ai phải nhìn thấy chấm đỏ ấy nữa.
Và như vậy, năm 1986 của Ngọc bắt đầu: vừa chuyển đơn vị, vừa chuyển trong lòng. Cậu vẫn là lính công binh, vẫn làm việc nặng. Nhưng trong ánh mắt, đã có thêm một thứ khác: hy vọng có hình dạng, rõ ràng như một con đường đang dần thẳng ra phía trước.



