Vết Sẹo Giữa Lời Thề – Một Lòng Son Của Nữ Hộ Pháp Đào Hầm Nuôi Cán Bộ

Trong những năm tháng đạn bom phủ kín bầu trời miền Nam, giữa vùng đất Lương Hòa kiên trung vẫn có những con người thầm lặng góp sức cho cách mạng bằng tất cả lòng yêu nước và sự dũng cảm phi thường. Họ không cầm súng ngoài chiến hào, nhưng mỗi bước đi, mỗi thông tin họ mang theo đều có thể đổi lấy sinh mạng của cả một đơn vị. Trong số những người phụ nữ bền bỉ ấy, bà Khưu Thị Thu Hai – người hộ pháp nhỏ bé nhưng kiên cường – là nhân chứng sống cho một thời “hoa lửa” mà thế hệ sau không thể nào quên. Câu chuyện của bà không chỉ là ký ức của riêng một người, mà là hình ảnh tiêu biểu cho tinh thần bất khuất của bao mẹ, bao chị đã âm thầm gìn giữ mạch sống cách mạng giữa những ngày gian nguy nhất.
Bà Khưu Thị Thu Hai, sinh ngày 23/03/1951, lớn lên giữa thời kỳ chiến tranh Mỹ – Ngụy còn đầy khốc liệt tại xã Lương Hòa. Là con gái trong một gia đình cơ sở cách mạng lâu năm, bà sớm được cán bộ xã, huyện, tỉnh tin tưởng giao phó những nhiệm vụ quan trọng. Từ thuở mới mười mấy tuổi, bà đã tham gia làm hộ pháp, phụ trách truyền tin, báo hiệu tình hình địch và bảo vệ cơ sở cách mạng trong những lúc quân Mỹ càn quét. Đến năm 1965, khi chiến sự ngày một ác liệt hơn, bà tiếp tục đảm nhiệm thêm các công việc nguy hiểm như công tác binh vận, đào hầm bí mật, nuôi chứa cán bộ và nắm bắt, báo cáo kịp thời mọi hoạt động của địch cho lực lượng ta. Có những đêm bà phải băng đồng, lội mương chỉ để mang một mẩu tin nhỏ đến đúng người, đúng thời điểm, góp phần giữ gìn an toàn cho nhiều cán bộ và phong trào cách mạng địa phương. Gia đình bà cũng giàu truyền thống cách mạng, trong đó chồng bà là ông Nguyễn Văn Chuột, Đại đội trưởng đơn vị Biệt
động C68 – Quân đội nhân dân Việt Nam, cùng bà cống hiến trọn tuổi trẻ cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Trong vai trò hộ pháp, bà còn gánh trọng trách theo dõi từng bước đi của địch. Mỗi tốp lính Mỹ – Ngụy đi qua, bà ghi nhớ hướng hành quân, quân số, loại vũ khí, mọi chi tiết dù nhỏ nhất. Khi sư đoàn địch tràn xuống vùng giải phóng, bà lại lặng lẽ truyền tin, mang từng thông tin sống còn đến tay lực lượng du kích, giúp họ kịp thời né tránh những trận càn tàn bạo. Mỗi lần nghe tiếng lính cướp phá, tiếng la hét của dân, tim bà như thắt lại, nhưng bà vẫn kiên định, âm thầm giữa bóng tối, biết rằng một mẩu tin nhỏ từ tay mình có thể cứu sống cả chục, cả trăm con người. Những đêm như thế, từng bước đi, từng nhịp thở, từng cái nhìn quanh co trong bóng tối đều mang theo mùi thuốc súng, mùi lo sợ… nhưng cũng là mùi của lòng dũng cảm không thể khuất phục. Mỗi ngày trôi qua đều là một trận chiến thầm lặng: bà theo dõi lính Mỹ – Ngụy đi tuần, ghi nhớ quân số, hướng hành quân, rồi lặng lẽ mang thông tin xuống hầm. Có những đêm, khi tiếng súng vang vọng khắp xóm, bà phải băng qua ruộng, lội mương trong bóng tối để kịp đưa một mẩu tin sống còn, tim đập thình thịch, sợ một bước hụt, một tiếng động nhỏ cũng có thể báo động cho địch. Những căn hầm bà cùng gia đình đào không chỉ là nơi trú ẩn, mà còn là trạm giữ mạng sống của cán bộ. Bà nhớ những lúc lính địch tràn vào, từng ánh mắt dò xét, từng tiếng cười độc ác vang lên khiến tim người bình thường phải run sợ. Nhưng bà vẫn đứng vững, âm thầm đưa cơm nước, cất tài liệu, phát tín hiệu báo động khi cần, biết rằng một sơ hở nhỏ có thể đổi bằng cả sinh mạng gia đình. Bên cạnh việc bảo vệ, bà còn tham gia công tác binh vận, vận động cảm hóa, tiếp tế cho lực lượng du kích. Bà truyền từng mẩu tin, từng thông điệp nhỏ bé nhưng quan trọng, góp phần giúp quân ta né tránh nhiều trận càn lớn, giữ cho phong trào cách mạng địa phương đứng vững. Mỗi thông tin bà chuyển đi, mỗi bước chân bà vượt qua trong đêm tối, đều chứa trong đó tấm lòng son sắt, quyết không để cán bộ và đồng bào bị tổn hại. Những ngày tháng ấy, giữa bom đạn, sự sợ hãi, gian khổ và cả mất mát, bà Thu Hai vẫn giữ trọn lời thề của một người hộ pháp, kiên cường, dũng cảm, âm thầm bảo vệ từng sinh mạng, từng căn hầm, từng mảnh tin – như giữ cả một phần hồn của cách mạng.
Theo lời bà Khưu Thị Thu Hai, mỗi lần địch đi “bố”, cả địa phương như rơi vào cơn ác mộng sống. Chúng chia thành nhiều tốp lớn, mang theo súng ống, cướp gà vịt, lục túi dân, phá nhà cửa, khiến từng ngôi nhà, từng con người run sợ. Ai dám chạy trốn là bị đuổi theo đánh đập không thương tiếc; có lúc chúng còn bắt dân đi trước làm lá chắn sống, ép lính ta không dám nổ súng. Nhiều người dân bị tra khảo, đánh đến ngất xỉu giữa trời. Bà Thu Hai vẫn nhớ rõ từng cảnh tượng ấy và nói: “Tới giờ nhớ lại, tim tôi vẫn nhói đau.” Những ký ức kinh hoàng ấy không chỉ là nỗi sợ hãi của cá nhân mà còn là minh chứng sống động cho sự tàn bạo của kẻ thù và sự kiên cường của người dân vùng giải phóng.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Sự kiện khiến bà Khưu Thị Thu Hai nhớ mãi xảy ra vào tối 11/10/1974, bà nhớ là vào buổi tối, khi bà đang ngồi may đồ cùng mẹ. Đột nhiên, một nhóm lính Mỹ xông vào nhà, đánh đập, đòi tiền hai mẹ con. Trong nhóm có tên Sắt, từng cùng đơn vị với chồng bà, nhưng đã đầu hàng và trở thành tay sai dẫn đường cho lính Mỹ. Hắn biết rõ đây là gia đình cơ sở cách mạng, biết bà là vợ cán bộ biệt động và trong nhà từng nuôi chứa cán bộ. Hắn lập tức kích động lính, hét lớn, chỉ điểm, yêu cầu bắt hai mẹ con và ép khai báo nơi ẩn náu của cán bộ. Dù bị đánh đập dã man, bà và mẹ vẫn một mực không khai. Tức giận, tên Sắt ra hiệu cho lính Mỹ bắn vào chân bà hai phát đạn, rồi liên tục đánh vào mặt, lưng, tay của hai mẹ con, đá, đạp, dùng báng súng đánh đến bầm tím toàn thân. Bà kể lại: “Nó đánh muốn chết luôn… nhưng tôi với mẹ nhất quyết không khai Cán bộ của mình, mình không bán”.
Vết thương để lại trên chân bà một vết sẹo lớn, đến nay vẫn còn nhìn thấy rõ, như một chứng tích sống động của thời chiến đầy máu và nước mắt, nhắc nhở về lòng dũng cảm kiên cường, sự hy sinh và quyết tâm bảo vệ cách mạng của những người phụ nữ vùng giải phóng.
Qua từng trang ký ức, từng vết sẹo còn in hằn trên cơ thể, bà Khưu Thị Thu Hai không chỉ là người phụ nữ của riêng gia đình, mà còn là người giữ mạch sống của cách mạng, âm thầm bảo vệ cán bộ và đồng bào giữa những ngày bom đạn khốc liệt. Mỗi mẩu tin, từng bước chân lặng lẽ trong đêm tối, mỗi bữa cơm mang xuống hầm, đều chứa trong đó một quyết tâm sắt đá và tình yêu nước vô bờ. Những lần suýt bị bắt, bị tra khảo, bị đánh đập dã man – bà và mẹ vẫn kiên định, bất khuất, không một lời khai báo, không một nửa nhượng bộ. Vết sẹo trên chân bà, những vết bầm tím và nỗi đau thể xác, tất cả đều trở thành bằng chứng sống cho tinh thần thép của một người hộ pháp, cho thấy sự hy sinh âm thầm nhưng đầy ý nghĩa, giữ vững từng căn hầm, từng mẩu tin, từng sinh mạng cán bộ.
Nhìn lại lịch sử, hình ảnh bà Thu Hai là biểu tượng của lòng dũng cảm và tinh thần bất khuất của biết bao người phụ nữ vùng giải phóng: âm thầm, kiên định, và trọn đời giữ lời thề với cách mạng. Bà nhắc nhở thế hệ sau rằng tự do, độc lập hôm nay được xây dựng từ những tấm lòng son sắt, những hy sinh thầm lặng và những bước chân lặng lẽ trong bóng tối.
Bà không chỉ là nhân chứng lịch sử, mà còn là ngọn đuốc soi đường, là minh chứng cho sức mạnh tinh thần, lòng kiên cường và sự hy sinh vô giá của những người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến. Nhờ những tấm lòng như bà, những ngày “hoa lửa” ấy đã trở thành ký ức, nhưng cũng là nguồn cảm hứng bất tận, khiến chúng ta biết trân trọng tự do, đồng bào và tinh thần dân tộc kiên cường.



