VẾT THƯƠNG DO MÌN NĂM 1977
Trong cuộc đời chiến đấu ở vùng biên giới Tây Nam, ông Lâm Văn Đắc, tên trong quân sự là Lâm Thành Đắc, đã nhiều lần đối mặt với cái chết. Có những trận đánh ông nhớ vì tiếng súng dồn dập, có những kỷ niệm ông nhớ vì đồng đội, vì dân. Nhưng năm 1977 để lại trong ông một dấu mốc không thể quên: lần bị thương nặng do mìn trong lúc làm nhiệm vụ.
Theo lời ông Đắc kể, năm 1977, trong quá trình bám trụ và chiến đấu bảo vệ địa bàn, ông bị thương do mìn. Vết thương ảnh hưởng đến nhiều vùng trên cơ thể, từ đầu, mặt, lưng đến hai chân. Đó là một lần bị thương rất nặng, khiến sức khỏe của ông suy giảm nghiêm trọng và phải trải qua thời gian điều trị, phục hồi.
Với lực lượng du kích địa phương khi ấy, điều kiện điều trị không được đầy đủ như các đơn vị chủ lực. Ông Đắc được đưa đi chữa trị ở tuyến dân y, rồi tiếp tục phục hồi trong điều kiện còn nhiều khó khăn. Những ngày nằm điều trị là những ngày cơ thể đau đớn, nhưng điều khiến ông day dứt hơn cả là ngoài chốt, anh em vẫn đang chiến đấu, bà con vùng biên vẫn còn đối mặt với hiểm nguy.
Chiến tranh biên giới không chỉ có những cuộc đối đầu trực diện. Mìn, vật cản và những hiểm nguy giấu dưới đất cũng là nỗi ám ảnh lớn đối với người lính và người dân. Chỉ một sơ suất nhỏ trên đường đi chốt, đi công tác hay bảo vệ dân sản xuất cũng có thể để lại hậu quả nặng nề. Vết thương năm 1977 của ông Đắc là một trong những minh chứng cho sự khốc liệt âm thầm ấy.
Sau khi được điều trị, sức khỏe chưa thể hồi phục hoàn toàn, nhưng ông Đắc vẫn luôn nghĩ đến việc trở lại với đồng đội. Với ông, lúc đó nếu mình còn có thể góp sức, còn có thể chỉ huy, còn có thể giúp anh em bám chốt tốt hơn thì chưa thể yên lòng nghỉ ngơi. Trách nhiệm của người du kích vùng biên không chỉ nằm ở cây súng, mà còn ở kinh nghiệm, sự am hiểu địa bàn và niềm tin của anh em dành cho người chỉ huy.
Điều đáng quý là sau vết thương ấy, ông không để nỗi đau làm mình chùn bước. Ông tiếp tục gắn bó với lực lượng địa phương, tiếp tục tham gia tổ chức chiến đấu, bảo vệ dân, giữ chốt. Những vết thương trên cơ thể trở thành dấu tích của một thời tuổi trẻ sống giữa hiểm nguy, nhưng cũng là dấu tích của ý chí không rời bỏ nhiệm vụ.
Khi nhắc lại năm 1977, ông Đắc không kể để than vãn. Ông kể như một phần tự nhiên của đời người lính ở vùng biên: đã cầm súng giữ đất thì phải chấp nhận gian khổ, mất mát, thậm chí có thể hy sinh. Nhưng phía sau sự chấp nhận ấy là tình yêu quê hương rất cụ thể: giữ Lồ Cồ, giữ Phước Vinh, giữ ruộng đồng, giữ xóm làng, giữ cho bà con có ngày được sống yên ổn.
Vết thương do mìn năm 1977 vì thế không chỉ là một kỷ niệm đau đớn trong đời ông Lâm Văn Đắc. Đó còn là câu chuyện về nghị lực của người du kích địa phương, về trách nhiệm của người chỉ huy và về những hy sinh thầm lặng trên vùng biên giới Tây Nam. Có những vết thương theo người lính suốt đời, nhưng cũng chính từ những vết thương ấy, người đời sau hiểu hơn cái giá của bình yên hôm nay.



