VỊ ĐẠI TƯỚNG CỦA NHÂN DÂN- VÕ NGUYÊN GIÁP
Tác giả: Nguyễn Thị Quỳnh Anh Lớp: K15A.SPVAN Trường Đại Học Hải Dương
Trong lịch sử hiện đại Việt Nam, Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một trong những nhân vật có cuộc đời gắn bó sâu sắc với những bước ngoặt lớn của dân tộc. Hơn một thế kỷ sống, ông đã đi từ một cậu bé sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước ở miền quê Lệ Thủy đến một người thầy giáo, một nhà hoạt động cách mạng và sau đó trở thành vị Đại tướng đầu tiên, Tổng Tư lệnh của Quân đội nhân dân Việt Nam. Tên tuổi của ông gắn với sự ra đời của quân đội cách mạng, với Chiến dịch Biên giới, Chiến dịch Điện Biên Phủ và những thắng lợi quan trọng trong cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.
Tuổi thơ trên quê hương Lệ Thủy
Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911, tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Cha ông là Võ Quang Nghiêm, một nhà nho có tinh thần yêu nước. Chính môi trường gia đình và quê hương đã góp phần nuôi dưỡng trong Võ Nguyên Giáp từ rất sớm tình yêu đối với đất nước.
Quảng Bình là vùng đất giàu truyền thống đấu tranh. Khi Võ Nguyên Giáp còn nhỏ, đất nước Việt Nam vẫn đang nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Người dân phải sống trong cảnh nghèo khó, mất tự do và chịu nhiều áp bức. Những câu chuyện về các phong trào yêu nước, về những người đã đứng lên chống ngoại xâm đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn cậu bé Võ Nguyên Giáp.
Ngay từ khi còn đi học, ông đã là một người thông minh, ham học và đặc biệt quan tâm đến lịch sử. Ông không chỉ muốn tìm hiểu lịch sử dân tộc mà còn suy nghĩ về con đường để đất nước có thể giành lại độc lập. Những câu hỏi ấy dần đưa ông đến với phong trào yêu nước và con đường hoạt động cách mạng.
Từ người học trò yêu nước đến người thầy giáo
Khi còn là học sinh, Võ Nguyên Giáp đã tham gia các hoạt động yêu nước. Vì tham gia phong trào đấu tranh của học sinh, ông từng bị nhà cầm quyền thực dân bắt giam. Sau khi được trả tự do, ông tiếp tục học tập và tham gia hoạt động cách mạng.
Có một thời gian, Võ Nguyên Giáp làm giáo viên dạy lịch sử tại Trường tư thục Thăng Long ở Hà Nội. Hình ảnh người thầy Võ Nguyên Giáp đứng trên bục giảng, say sưa kể cho học sinh về những vị anh hùng dân tộc như Trần Hưng Đạo, Quang Trung và những cuộc đấu tranh giữ nước đã để lại nhiều ấn tượng.
Nhưng đối với Võ Nguyên Giáp, việc dạy học không khiến ông quên đi nhiệm vụ lớn lao của dân tộc. Khi đất nước chưa giành được độc lập, ông hiểu rằng mình cần phải trực tiếp tham gia vào cuộc đấu tranh cách mạng.
Sau đó, ông trở thành một cán bộ hoạt động cách mạng và dần đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quan trọng. Năm 1940, ông sang Trung Quốc và gặp Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh. Cuộc gặp gỡ này trở thành một bước ngoặt lớn trong cuộc đời Võ Nguyên Giáp.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhìn thấy ở ông một con người có trí tuệ, lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và khả năng tổ chức. Từ đó, Võ Nguyên Giáp được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong quá trình chuẩn bị lực lượng cho cách mạng Việt Nam.
Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân
Một trong những dấu mốc quan trọng nhất trong cuộc đời Võ Nguyên Giáp là ngày 22 tháng 12 năm 1944.
Theo chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tại khu rừng Trần Hưng Đạo, thuộc Cao Bằng. Đây là tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam ngày nay.
Ngày thành lập, đội chỉ có 34 chiến sĩ, trong đó có 31 nam và 3 nữ. Vũ khí còn rất ít ỏi, phần lớn là những khẩu súng cũ và trang bị thiếu thốn. Nhưng điều mà đội quân nhỏ bé ấy có được chính là tinh thần chiến đấu và niềm tin vào thắng lợi của cách mạng.
Võ Nguyên Giáp hiểu rằng một đội quân muốn trưởng thành không chỉ cần lòng dũng cảm mà phải có những chiến thắng đầu tiên để tạo niềm tin cho nhân dân. Vì vậy, ngay sau khi thành lập, ông đã trực tiếp chỉ huy lực lượng chuẩn bị cho trận đánh đầu tiên.
Hai ngày sau, vào ngày 24 và 25 tháng 12 năm 1944, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân đã liên tiếp giành thắng lợi trong hai trận Phay Khắt và Nà Ngần.
Dù quy mô của hai trận đánh không lớn, nhưng ý nghĩa lại vô cùng quan trọng. Những chiến thắng đầu tiên đã chứng minh rằng lực lượng vũ trang cách mạng có khả năng tổ chức và chiến đấu. Từ một đội quân chỉ có 34 người, lực lượng cách mạng từng bước phát triển, trở thành một đội quân lớn mạnh của nhân dân.
Đó chính là một trong những công lao to lớn đầu tiên của Võ Nguyên Giáp: góp phần xây dựng nền móng cho một quân đội cách mạng từ những ngày đầu vô cùng thiếu thốn và khó khăn.
Người Tổng Tư lệnh trong những năm đầu kháng chiến
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Tuy nhiên, nền độc lập vừa giành được đã phải đối mặt với vô vàn khó khăn.
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ. Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ chỉ huy quân đội trong một cuộc chiến mà lực lượng Việt Nam còn nhiều thiếu thốn về vũ khí và trang bị.
Trước một đối phương có quân đội chính quy và phương tiện chiến tranh hiện đại hơn, Việt Nam không thể chỉ dựa vào những trận đánh trực diện. Võ Nguyên Giáp cùng Trung ương Đảng đã tổ chức xây dựng lực lượng theo phương châm dựa vào sức mạnh của nhân dân.
Quân đội vừa chiến đấu, vừa phát triển. Từ những đội du kích nhỏ, lực lượng vũ trang từng bước trưởng thành. Người dân đóng góp lương thực, vận chuyển hàng hóa, bảo vệ cán bộ và tham gia kháng chiến. Chính sự gắn bó giữa quân đội và nhân dân đã trở thành một nguồn sức mạnh quan trọng.
Võ Nguyên Giáp không chỉ là một người chỉ huy trên bản đồ quân sự. Ông thường xuyên nghiên cứu tình hình thực tế, theo dõi khả năng của bộ đội và đặc biệt chú ý đến việc xây dựng tinh thần chiến đấu.
Ông hiểu rằng một đội quân muốn chiến thắng phải có tổ chức, có kỷ luật và có niềm tin vào mục tiêu chiến đấu.
Chiến dịch Biên giới năm 1950 – Bước trưởng thành lớn của quân đội
Sau những năm đầu kháng chiến, lực lượng Việt Nam ngày càng phát triển. Năm 1950, Võ Nguyên Giáp được giao chỉ huy Chiến dịch Biên giới.
Mục tiêu của chiến dịch là mở rộng và củng cố căn cứ địa Việt Bắc, khai thông tuyến biên giới và tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc kháng chiến.
Trong chiến dịch này, quân đội Việt Nam đã tiến công nhiều vị trí quan trọng, trong đó có trận đánh tại Đông Khê. Sau nhiều ngày chiến đấu, quân đội Việt Nam giành được thắng lợi quan trọng.
Chiến dịch Biên giới năm 1950 đánh dấu một bước trưởng thành lớn của Quân đội nhân dân Việt Nam. Nếu như trong những năm đầu, lực lượng chủ yếu tiến hành các trận đánh nhỏ, thì đến giai đoạn này quân đội đã có khả năng tổ chức những chiến dịch với quy mô lớn hơn.
Đây cũng là minh chứng cho khả năng chỉ huy, tổ chức và xây dựng lực lượng của Võ Nguyên Giáp.
Điện Biên Phủ – Quyết định của một người Tổng chỉ huy
Nếu phải nhắc đến chiến công nổi tiếng nhất trong sự nghiệp của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, đó chính là Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
Thực dân Pháp đã xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm mạnh với hệ thống phòng thủ kiên cố. Đối với quân đội Việt Nam lúc bấy giờ, đây là một thử thách vô cùng lớn.
Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ Tổng chỉ huy chiến dịch.
Để chuẩn bị cho trận đánh, một chiến dịch hậu cần đặc biệt đã được thực hiện. Hàng vạn người dân, thanh niên xung phong, dân công và bộ đội đã vượt qua núi rừng, vận chuyển lương thực và vũ khí ra mặt trận. Những con đường được mở giữa núi rừng, những đoàn xe đạp thồ và dòng người gùi hàng đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh của toàn dân.
Một trong những câu chuyện nổi bật nhất về Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong chiến dịch Điện Biên Phủ là quyết định thay đổi phương châm tác chiến.
Ban đầu, kế hoạch đặt ra là “đánh nhanh, thắng nhanh”. Tuy nhiên, khi xem xét tình hình thực tế, Võ Nguyên Giáp nhận thấy công tác chuẩn bị chưa bảo đảm, trong khi hệ thống phòng thủ của đối phương rất kiên cố.
Ông đã phải đứng trước một quyết định vô cùng khó khăn: tiếp tục thực hiện kế hoạch cũ hay thay đổi phương án.
Sau nhiều ngày suy nghĩ và cân nhắc, ông đưa ra quyết định quan trọng: tạm dừng cuộc tiến công và chuyển từ “đánh nhanh, thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”.
Quyết định này đồng nghĩa với việc bộ đội phải kéo pháo ra, tổ chức lại công tác chuẩn bị và chấp nhận kéo dài thời gian chiến dịch. Đây là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn, bởi mọi công việc trước đó đã được chuẩn bị trong điều kiện gian khổ.
Nhưng Võ Nguyên Giáp cho rằng một người chỉ huy không được phép đánh đổi sinh mạng của chiến sĩ chỉ để giữ một kế hoạch đã không còn phù hợp.
Quyết định ấy thể hiện bản lĩnh của một người cầm quân: biết đánh giá tình hình thực tế, dám thay đổi khi cần thiết và dám chịu trách nhiệm trước lịch sử.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức mở màn.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, quân đội Việt Nam lần lượt tiến công các cứ điểm. Đến chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ thất thủ.
Chiến thắng Điện Biên Phủ đã trở thành một trong những chiến thắng lớn nhất trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của Việt Nam trong thế kỷ XX. Chiến công ấy không chỉ thuộc về Đại tướng Võ Nguyên Giáp mà là kết quả của sức mạnh toàn dân, sự hy sinh của các chiến sĩ, thanh niên xung phong, dân công và nhân dân cả nước.
Tuy nhiên, với vai trò Tổng chỉ huy, Võ Nguyên Giáp đã để lại dấu ấn đặc biệt trong việc tổ chức, chỉ huy và đưa ra những quyết định chiến lược quan trọng.
Đại tướng của nhân dân
Ngày 28 tháng 5 năm 1948, Võ Nguyên Giáp được phong quân hàm Đại tướng. Khi ấy, ông mới 37 tuổi.
Điều đặc biệt là Võ Nguyên Giáp không được đào tạo tại một trường quân sự chính quy nào. Kiến thức quân sự của ông được hình thành từ việc nghiên cứu lịch sử, học hỏi kinh nghiệm, hoạt động thực tiễn và quá trình trực tiếp chỉ huy chiến đấu.
Nhưng chính quá trình ấy đã giúp ông trở thành một nhà chỉ huy có khả năng kết hợp giữa lý luận và thực tiễn.
Trong mắt đồng đội và nhiều thế hệ chiến sĩ, Võ Nguyên Giáp không chỉ là một vị tướng mà còn là người luôn quan tâm đến người lính. Ông hiểu rằng đằng sau mỗi người chiến sĩ là một gia đình, một quê hương và những ước mơ chưa kịp thực hiện.
Vì vậy, trong quá trình chỉ huy, ông luôn coi trọng việc bảo vệ lực lượng và xây dựng tinh thần đoàn kết trong quân đội.
Những năm tháng tiếp tục đấu tranh vì thống nhất đất nước
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước Việt Nam tạm thời bị chia cắt thành hai miền. Cuộc đấu tranh thống nhất đất nước tiếp tục diễn ra trong những năm sau đó.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ những trọng trách quan trọng trong quân đội và sự nghiệp bảo vệ đất nước. Ông tham gia vào quá trình xây dựng lực lượng, nghiên cứu chiến lược và chỉ đạo nhiều hoạt động quân sự.
Đến mùa Xuân năm 1975, tình hình chiến trường có những thay đổi nhanh chóng. Sau những thắng lợi liên tiếp, thời cơ để giải phóng hoàn toàn miền Nam đã đến.
Trong thời điểm quyết định ấy, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã gửi mệnh lệnh nổi tiếng:
“Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa.”
Mệnh lệnh ấy thể hiện tinh thần khẩn trương, quyết tâm tận dụng thời cơ để giành thắng lợi.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, miền Nam được giải phóng và đất nước Việt Nam bước vào thời kỳ thống nhất.
Đây là một trong những dấu mốc quan trọng nhất trong lịch sử dân tộc, khép lại nhiều thập kỷ chiến tranh và mở ra một giai đoạn mới.
Những năm cuối đời và di sản để lại
Sau khi đất nước thống nhất, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong công cuộc xây dựng đất nước. Dù tuổi ngày càng cao, ông vẫn luôn quan tâm đến các vấn đề của đất nước, đặc biệt là giáo dục, khoa học, lịch sử và sự phát triển lâu dài của dân tộc.
Ngày 4 tháng 10 năm 2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 102 tuổi.
Sự ra đi của ông đã để lại niềm tiếc thương sâu sắc. Đông đảo người dân từ nhiều nơi đã đến viếng để bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng đối với vị Đại tướng đã dành gần như trọn cuộc đời cho đất nước.
Nhìn lại cuộc đời của Võ Nguyên Giáp, người ta thấy một hành trình đặc biệt: từ một cậu bé ở làng An Xá của quê hương Lệ Thủy, trở thành người thầy giáo yêu lịch sử; từ một nhà hoạt động cách mạng trở thành người xây dựng và chỉ huy đội quân cách mạng; từ người chỉ huy 34 chiến sĩ trong ngày thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân trở thành vị Tổng Tư lệnh gắn liền với những chiến thắng lớn của dân tộc.
Công lao và chiến tích của Đại tướng Võ Nguyên Giáp
Những chiến công tiêu biểu gắn liền với tên tuổi Đại tướng Võ Nguyên Giáp gồm:
Góp phần xây dựng và trực tiếp chỉ huy Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Chỉ huy những trận đánh đầu tiên tại Phay Khắt và Nà Ngần, tạo niềm tin và đánh dấu bước phát triển đầu tiên của lực lượng vũ trang cách mạng.
Chỉ huy nhiều chiến dịch quan trọng trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đặc biệt là Chiến dịch Biên giới năm 1950.
Giữ vai trò Tổng chỉ huy trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, góp phần làm nên một chiến thắng có ý nghĩa lịch sử.
Có đóng góp quan trọng trong quá trình xây dựng lực lượng và đấu tranh thống nhất đất nước.
Để lại tấm gương về bản lĩnh, tinh thần trách nhiệm, tư duy chiến lược và sự gắn bó với nhân dân, với người chiến sĩ.
Cuộc đời Đại tướng Võ Nguyên Giáp cho thấy rằng một người anh hùng không chỉ được tạo nên từ những chiến thắng vang dội. Điều làm nên giá trị lớn nhất của ông còn nằm ở lòng yêu nước, ý chí học hỏi, tinh thần dám chịu trách nhiệm và sự cống hiến không ngừng nghỉ cho dân tộc.
Từ quê hương Lệ Thủy đến những chiến trường lớn của đất nước, Võ Nguyên Giáp đã dành cả cuộc đời cho một lý tưởng: độc lập của dân tộc và hạnh phúc của nhân dân. Những chiến công của ông đã trở thành một phần quan trọng trong lịch sử Việt Nam, còn tấm gương về ý chí và tinh thần trách nhiệm của vị Đại tướng vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ hôm nay và mai sau.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị Tổng Tư lệnh tài năng, người chiến sĩ cách mạng kiên trung và người con ưu tú của quê hương Lệ Thủy – sẽ mãi là một tên tuổi được nhân dân Việt Nam trân trọng và ghi nhớ.


