Vị hoàng đế đã khai sinh ra Triều Lý (1009–1225), mở ra một kỷ nguyên độc lập, thịnh trị và văn minh bậc nhất trong lịch sử Việt Nam.
Ông không chỉ là người thực hiện cuộc Chiếu Dời Đô lịch sử từ Hoa Lư về kinh thành Thăng Long năm 1010 mà còn là kiến trúc sư vĩ đại đặt nền móng cho sự phát triển của Đại Việt trong hơn hai thế kỷ tiếp theo. Sự nghiệp của ông là bằng chứng rõ ràng cho tầm nhìn chiến lược và khả năng chuyển đổi quốc gia từ một chế độ quân sự sang một triều đại văn trị.

Lý Công Uẩn sinh năm Giáp Tuất (974) tại châu Cổ Pháp, lộ Bắc Giang (nay thuộc huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh). Thân thế của ông gắn liền với nhiều truyền thuyết, thường được ghi lại trong sử sách như một nhân vật phi thường. Sử cũ ghi mẹ ông là Phạm Thị, song không rõ về thân phụ.
Phần lớn tuổi thơ ông gắn bó với Thiền sư Lý Khánh Văn tại chùa Cổ Pháp. Sự giáo dưỡng này đã định hình tư tưởng Phật giáo sâu sắc cho ông, ảnh hưởng lớn đến chính sách trị nước sau này của Lý Thái Tổ.
Lý Công Uẩn bắt đầu sự nghiệp làm quan dưới triều Tiền Lê. Ông được vua Lê Đại Hành (Lê Hoàn) tin dùng, phong cho chức Thập Đạo Tướng Quân. Vị trí này cho thấy tài năng quân sự và khả năng quản lý của ông đã được ghi nhận.
Sau này, dưới thời vua Lê Long Đĩnh (Lê Ngọa Triều), ông được thăng lên chức Tứ Sương Quân, giữ chức Chánh Thủ Điện Tiền Chỉ Huy Sứ. Đây là chức vụ trọng yếu, quản lý đội quân bảo vệ kinh đô Hoa Lư, giúp ông nắm giữ binh quyền và có cơ hội tiếp xúc với các trọng thần trong triều đình Đại Cồ Việt.
Cuối triều Tiền Lê, đặc biệt dưới thời Lê Ngọa Triều, triều chính trở nên rối ren. Lê Ngọa Triều là vị vua bạo ngược, không quan tâm đến việc nước, gây mất lòng dân và làm suy yếu chính quyền trung ương.
Tình trạng nội loạn và sự thiếu ổn định tại kinh đô Hoa Lư tạo cơ hội cho các thế lực khác nổi lên. Triều đình và nhân dân khao khát một sự thay đổi, một vị minh quân có khả năng kiến tạo hòa bình và ổn định lâu dài.
Năm 1009, Lê Ngọa Triều băng hà. Triều thần và tăng lữ, đứng đầu là Thiền sư Vạn Hạnh và Đào Cam Mộc, nhận thấy Lý Công Uẩn là người có tài đức, được lòng dân và binh sĩ, xứng đáng kế vị. Sự kiện này không phải là một cuộc binh biến đổ máu mà là một sự chuyển giao quyền lực gần như hòa bình, thể hiện sự đồng thuận cao độ từ giới tinh hoa.
Lý Công Uẩn được tôn lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là Lý Thái Tổ. Việc lên ngôi này đánh dấu sự kết thúc của Đại Cồ Việt dưới thời Tiền Lê và mở ra kỷ nguyên Triều Lý.


