VỊ TƯỚNG BIỂN ĐẢO – CÂU CHUYỆN VỀ MỘT ĐỜI NGƯỜI GẮN VỚI SÓNG NƯỚC QUÊ HƯƠNG
Có những con người sinh ra đã mang trong mình dáng hình của dòng sông nơi họ cất tiếng khóc chào đời. Mai Xuân Vĩnh là một người như thế. Ông sinh ngày 15 tháng 4 năm 1931, tại làng Thọ Linh, một làng quê nhỏ bên hữu ngạn sông Gianh, mảnh đất Quảng Bình đầy nắng gió và bão giông.
Sông Gianh không chỉ là một dòng nước chảy qua làng ông. Với người dân nơi đây, con sông ấy là ký ức, là máu thịt, là chứng nhân của bao thế hệ. Và trong huyết quản của cậu bé Vĩnh, dòng máu ấy còn chảy về từ xa hơn nữa – từ người cụ nội của mình, Lãnh binh Mai Lượng, người đã dấy binh khởi nghĩa trong phong trào Cần Vương chống Pháp cuối thế kỷ XIX, ngay trên chính mảnh đất hữu ngạn sông Gianh này. Có thể nói, trước khi biết cầm súng, Mai Xuân Vĩnh đã được thừa hưởng một di sản vô hình nhưng bền chặt: tinh thần bất khuất của tổ tiên, như mạch nước ngầm âm thầm nuôi lớn gốc rễ một cái cây, để rồi một ngày cái cây ấy vươn mình thành cột buồm giữa biển khơi.
Tuổi thơ của cậu bé làng Thọ Linh không phải là những tháng ngày yên ả. Từ tháng 1 năm 1947, khi mới mười sáu tuổi, cậu đã là đội viên Đội thiếu niên cứu quốc, rồi trở thành giáo viên Bình dân học vụ ngay tại quê nhà. Hãy hình dung một cậu thiếu niên, tay còn chưa hết vụng về, đứng trước những người lớn tuổi hơn mình để dạy từng con chữ, thắp lên ánh sáng tri thức giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong bóng tối chiến tranh và lạc hậu. Đó là những viên gạch đầu tiên, khiêm nhường mà vững chãi, đặt nền cho một con đường sẽ đưa ông đi rất xa, rất xa khỏi dòng sông quê hương – để rồi cuối cùng, lại trở về ôm trọn cả một vùng biển đảo mênh mông của Tổ quốc.
Ngày 1 tháng 5 năm 1950 là một cột mốc không thể quên trong đời Mai Xuân Vĩnh. Ông chính thức nhập ngũ, được biên chế vào Đại đội 88, Tiểu đoàn 436, Trung đoàn 18. Chỉ vài tháng sau, ngày 2 tháng 9 năm 1950, giữa bom đạn và gian khổ, chàng trai mười chín tuổi ấy được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Nếu ví cuộc đời một người lính như một bản trường ca, thì đây chính là câu mở đầu đầy khí phách, báo hiệu một hành trình sẽ còn nhiều chương hào hùng phía trước.
Trong suốt gần một thập niên sau đó, từ tháng 5 năm 1950 đến tháng 8 năm 1959, Mai Xuân Vĩnh đi qua gần như đầy đủ các nấc thang của một người lính chiến trường: từ chiến sĩ, tiểu đội trưởng, trung đội phó, trung đội trưởng, rồi đại đội phó, chính trị viên đại đội, thuộc Tiểu đoàn 436, Trung đoàn 101, Đại đoàn 325 – đơn vị mà sau này trở thành Sư đoàn 325 lừng danh, Quân đoàn 2. Mỗi bước thăng tiến ấy không phải được đo bằng thời gian trên giấy tờ, mà được đo bằng máu, mồ hôi và cả những đêm không ngủ giữa rừng già Bình Trị Thiên.
Và rồi có một ngày, một ngày mà nếu lịch sử có thể tạc thành tượng, người ta sẽ tạc lại khoảnh khắc ấy bằng tất cả sự trang nghiêm. Đó là ngày 4 tháng 9 năm 1952, khi thực dân Pháp mở cuộc càn mang tên "Caiman" – con cá sấu – tại khu vực Bắc Thừa Thiên – Nam Quảng Trị. Trung đoàn 101 rơi vào vòng vây của địch. Sau một ngày chiến đấu ròng rã, đơn vị bị bao vây tứ phía, tưởng như không còn lối thoát.
Giữa lằn ranh sinh tử ấy, Mai Xuân Vĩnh – khi đó vẫn còn là một cán bộ trẻ – đã có một quyết định mà sau này người ta gọi là quyết đoán, nhưng có lẽ đúng hơn phải gọi là dũng cảm phi thường: ông đưa một lực lượng nhỏ chỉ vỏn vẹn tám người, trong đó có hai thương binh nặng, cùng hàng trăm đồng bào, vượt sông Ô Lâu để thoát khỏi vòng vây, tránh khỏi cuộc tàn sát của quân địch. Hãy thử tưởng tượng cảnh tượng ấy: dòng sông Ô Lâu đêm hôm đó có lẽ không còn là dòng nước hiền hòa vẫn chảy qua những cánh đồng, mà trở thành ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Từng bước chân lội qua dòng nước lạnh, từng nhịp thở nín lặng để không đánh động quân thù, từng cánh tay dìu đỡ người bị thương, từng ánh mắt của những người dân thường đang đặt trọn niềm tin vào một chàng trai còn rất trẻ – tất cả hòa quyện thành một bức tranh bi tráng về lòng quả cảm và tình người giữa chiến tranh.
Nếu người lính bình thường chỉ chiến đấu để giữ mạng sống của chính mình, thì Mai Xuân Vĩnh, trong đêm vượt sông Ô Lâu năm ấy, đã chọn gánh trên vai cả sinh mạng của đồng đội bị thương và của hàng trăm người dân vô tội. Đó không đơn thuần là một chiến công quân sự, mà là một bài học sống động về nhân cách của người chỉ huy: bản lĩnh không phải chỉ để chiến thắng kẻ thù, mà còn để bảo vệ những người yếu thế nhất bên cạnh mình. Chính vì chiến công ấy, sáu mươi lăm năm sau, vào ngày 13 tháng 4 năm 2017, ông đã được Đảng và Nhà nước truy phong – à không, trao tặng khi ông vẫn còn sống để chứng kiến – danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Một danh hiệu đến muộn về mặt thời gian, nhưng chưa bao giờ muộn trong lòng những người đã được ông cứu sống, và trong ký ức của cả một dân tộc biết ơn.
Chiến tranh không chỉ tôi luyện con người bằng súng đạn, mà còn dạy cho họ hiểu rằng, để bảo vệ Tổ quốc lâu dài, tri thức cũng là một thứ vũ khí không kém phần quan trọng. Nhận thấy tiềm năng ở người cán bộ trẻ từng vượt sông Ô Lâu năm nào, tháng 8 năm 1959, Mai Xuân Vĩnh được cử đi học tại Trường Sĩ quan Hải quân Kirov, đóng tại thủ đô Baku của nước cộng hòa Azerbaijan, thuộc Liên Xô khi đó.
Hãy hình dung hành trình ấy: một người con của dòng sông Gianh, quen với cái nắng gắt và gió Lào của miền Trung Việt Nam, nay phải vượt qua nửa vòng trái đất, đến một vùng đất xa lạ, học một thứ ngôn ngữ hoàn toàn khác biệt, để tiếp thu những kiến thức hàng hải hiện đại nhất thời bấy giờ. Đó là một cuộc "vượt sông" khác, không còn là dòng Ô Lâu chảy giữa bom đạn, mà là dòng chảy của tri thức, của khát vọng vươn ra biển lớn – theo đúng nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ông tốt nghiệp năm 1963, mang trong mình một hành trang mới: kiến thức về hải quân hiện đại, thứ mà đất nước Việt Nam khi ấy đang rất cần để xây dựng lực lượng bảo vệ chủ quyền biển đảo.
Nhưng con đường học tập của ông chưa dừng lại ở đó. Sau khi trở về nước và công tác một thời gian, tháng 8 năm 1973, ông tiếp tục được cử sang Học viện Hải quân Liên Xô để nâng cao trình độ. Rồi đến giai đoạn 1980-1982, ông theo học tại Học viện Quân sự Cao cấp Bộ Tổng tham mưu các lực lượng vũ trang Liên Xô mang tên Voroshilov – ngôi trường quân sự binh chủng hợp thành cao cấp nhất của Liên Xô thời bấy giờ, chuyên đào tạo những cán bộ chỉ huy tham mưu ở cấp chiến dịch, chiến lược. Ngoài ra, ông còn theo học tại Trường Đảng cao cấp Nguyễn Ái Quốc và Học viện Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nếu ví mỗi ngôi trường là một con sóng, thì cuộc đời binh nghiệp của Mai Xuân Vĩnh chính là một hành trình vượt qua hết lớp sóng này đến lớp sóng khác, mỗi lần vượt qua lại đưa con thuyền sự nghiệp của ông tiến xa hơn, vững vàng hơn giữa biển khơi mênh mông. Ông không chỉ là một người lính dũng cảm trên chiến trường, mà còn là một nhà quân sự được đào tạo bài bản, hiếm có, hội tụ cả lòng quả cảm của người trận mạc lẫn tầm nhìn chiến lược của một vị tướng tương lai.
Sau những năm tháng học tập và tôi luyện, Mai Xuân Vĩnh trở về đảm nhiệm những trọng trách ngày càng lớn lao trong Quân chủng Hải quân. Từ Trợ lý Tác chiến Khu Tuần phòng 2 Hải quân năm 1966, đến Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 8 Radar bờ biển, rồi Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn Sông Gianh năm 1969 – như một sự trở về đầy ý nghĩa với chính dòng sông đã sinh ra ông, giờ đây ông không còn là cậu bé tắm sông ngày nào, mà là người chỉ huy bảo vệ cho chính dòng sông ấy.
Con đường công danh của ông cứ thế trải dài qua năm tháng: Chỉ huy phó rồi Chỉ huy trưởng Khu vực 4 Sông Gianh (1971), Phó phòng rồi Trưởng phòng Tác chiến Quân chủng Hải quân (1975), Phó Tham mưu trưởng Quân chủng Hải quân (1980), Phó Tư lệnh kiêm Tham mưu trưởng Quân chủng Hải quân (1982). Đến tháng 10 năm 1988, ông được phong quân hàm Chuẩn đô đốc – một vinh dự không dễ dàng có được, là kết tinh của gần bốn mươi năm cống hiến không ngừng nghỉ.
Đỉnh cao trong sự nghiệp quân sự của ông đến vào tháng 9 năm 1993, khi ông được bổ nhiệm làm Tư lệnh Quân chủng Hải quân – người đứng đầu, người "thuyền trưởng" của cả một lực lượng canh giữ biển trời Tổ quốc. Một năm sau, năm 1994, ông được phong quân hàm Phó Đô đốc. Nếu coi Quân chủng Hải quân như một con tàu lớn giữa đại dương đầy sóng gió của thời kỳ đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, đối mặt với muôn vàn thách thức mới về chủ quyền biển đảo, thì Mai Xuân Vĩnh chính là người thuyền trưởng đứng nơi bánh lái, với kinh nghiệm chiến trường dày dạn và kiến thức được tôi luyện qua nhiều học viện danh tiếng, dẫn dắt con tàu ấy đi qua những năm tháng đầy biến động.
Trong hành trình cống hiến của mình, có một dấu ấn đặc biệt mà không phải vị tướng nào cũng có được: Mai Xuân Vĩnh là người đứng đầu trong số ba mươi ba tác giả của công trình nghiên cứu khoa học về chiến đấu bảo vệ quần đảo Trường Sa. Đây không phải là một công trình được viết trên bàn giấy trong phòng máy lạnh, mà là sự đúc kết của cả một đời người từng lăn lộn nơi chiến trường, từng học tập bài bản về chiến lược quân sự, và từng đứng đầu lực lượng hải quân bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.
Trường Sa – hai tiếng ấy đối với người Việt Nam không chỉ là một địa danh trên bản đồ, mà là biểu tượng của ý chí giữ gìn từng tấc đất, tấc biển cha ông để lại. Và Mai Xuân Vĩnh, cùng các đồng đội của mình, đã dồn hết tâm huyết để xây dựng nên một công trình có giá trị thực tiễn to lớn, góp phần vào việc bảo vệ vững chắc chủ quyền nơi đầu sóng ngọn gió ấy. Với công trình này, ngày 11 tháng 1 năm 2017, ông vinh dự được trao tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học Công nghệ – giải thưởng cao quý nhất của Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế quốc dân, văn học nghệ thuật.
Có thể nói, nếu tuổi trẻ của ông là những trang sử viết bằng máu và lòng quả cảm nơi chiến trường Bình Trị Thiên, thì tuổi già của ông lại là những trang sử viết bằng trí tuệ và kinh nghiệm, để lại cho các thế hệ sau một di sản vừa mang giá trị khoa học, vừa thấm đẫm tình yêu Tổ quốc. Người ta vẫn thường nói, người lính già không bao giờ thực sự "về hưu" khỏi trách nhiệm với đất nước – và cuộc đời Mai Xuân Vĩnh chính là minh chứng sống động cho điều đó.
Người đời sau vẫn gọi ông bằng một cái tên đầy trân trọng: "Vị tướng Biển đảo". Cái tên ấy không phải tự nhiên mà có. Nó là sự kết tinh của cả một cuộc đời gắn bó máu thịt với biển: từ cậu bé lớn lên bên dòng sông Gianh, đến người lính vượt sông Ô Lâu cứu đồng đội và dân làng, đến chàng sĩ quan trẻ vượt biển sang Baku học tập, và cuối cùng là vị Tư lệnh đứng đầu lực lượng Hải quân nhân dân Việt Nam, người đặt nền móng khoa học cho công cuộc bảo vệ Trường Sa.
Nếu phải ví cuộc đời ông với một hình ảnh, có lẽ không gì phù hợp hơn hình ảnh một dòng sông chảy mãi ra biển lớn. Dòng sông Gianh nuôi lớn tuổi thơ ông, dòng sông Ô Lâu chứng kiến lòng quả cảm của ông thời trai trẻ, dòng sông Sông Gianh một lần nữa đón ông trở về trong vai trò người chỉ huy, và cuối cùng, tất cả những dòng sông ấy đều đổ về biển Đông bao la – nơi ông dành trọn phần đời còn lại để canh giữ, nghiên cứu và bảo vệ.
Tháng 3 năm 2000, ông nghỉ hưu sau nửa thế kỷ cống hiến cho quân đội, cho Tổ quốc. Nhưng sự nghỉ hưu ấy không phải là dấu chấm hết, mà là một dấu lặng để rồi những vinh quang tiếp tục đến với ông trong những năm tháng sau này: Huân chương Độc lập hạng Ba năm 2016-2017, Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học Công nghệ đầu năm 2017, và danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân vào tháng 4 năm 2017. Đó là những phần thưởng xứng đáng, dù có phần muộn màng theo năm tháng, nhưng chưa bao giờ muộn trong ý nghĩa tri ân của một dân tộc luôn khắc ghi công lao của những người con ưu tú.
Bên cạnh những phần thưởng lớn lao ấy, ông còn được trao tặng rất nhiều huân, huy chương khác: Huân chương Quân công, Huân chương Chiến thắng, Huân chương Chống Mỹ cứu nước hạng Nhất, Huân chương Chiến công, Huân chương Chiến sĩ vẻ vang các hạng, cùng hàng loạt huy chương và kỷ niệm chương ghi dấu những đóng góp của ông trên nhiều lĩnh vực: từ khoa học công nghệ, sự nghiệp giải phóng phụ nữ, sự nghiệp dầu khí, đến sự nghiệp phát triển nghề cá, sự nghiệp xây dựng Đảng... Mỗi tấm huân chương ấy không đơn thuần là một mảnh kim loại lấp lánh trên ngực áo, mà là một chương trong cuốn nhật ký cuộc đời của một con người đã sống trọn vẹn, cống hiến trọn vẹn cho quê hương, đất nước.
Câu chuyện về Phó Đô đốc Mai Xuân Vĩnh, nếu được kể lại cho các thế hệ học trò hôm nay, có lẽ không chỉ dừng lại ở những con số, những chức vụ, những tấm huân chương. Điều quý giá nhất mà cuộc đời ông để lại, chính là bài học về lòng quả cảm không tính toán thiệt hơn trong đêm vượt sông Ô Lâu năm hai mươi mốt tuổi; là bài học về tinh thần ham học, không ngừng trau dồi tri thức dù đã ở tuổi trung niên với bao trọng trách trên vai; và là bài học về sự tận tụy, cống hiến không ngơi nghỉ, ngay cả khi tuổi đã cao, sức đã yếu, thông qua công trình khoa học bảo vệ Trường Sa.
Từ một cậu bé làng Thọ Linh dạy chữ cho bà con trong những lớp Bình dân học vụ, đến một vị tướng đứng đầu lực lượng Hải quân nhân dân Việt Nam – hành trình ấy giống như một con sóng nhỏ khởi nguồn từ đầu nguồn sông Gianh, lớn dần, mạnh dần qua bao ghềnh thác, để rồi hòa mình vào đại dương mênh mông, trở thành một phần của biển cả quê hương. Và trong biển cả ấy, tên tuổi ông sẽ còn được nhắc mãi, như những con sóng vẫn ngày đêm vỗ về bờ cát Trường Sa xa xôi – nơi mà chính ông, bằng cả trí tuệ và trái tim mình, đã góp phần gìn giữ cho muôn đời sau.



