Vị Tướng Của Nhân Dân Và Quyết Định Lịch Sử Làm Thay Đổi Cục Diện Đông Dương
Câu chuyện tái hiện khoảnh khắc cân não của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trước giờ nổ súng tại chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Qua quyết định chuyển từ "Đánh nhanh, giải nhanh" sang "Đánh chắc, tiến chắc", tác phẩm khắc họa tài thao lược kiệt xuất, bản lĩnh thép và tình yêu thương bao la đối với xương máu chiến sĩ của người "Anh Cả" Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Vị Tướng Của Nhân Dân Và Quyết Định Lịch Sử Làm Thay Đổi Cục Diện Đông Dương
Trong lịch sử quân sự thế giới, hiếm có vị tướng nào không qua một trường lớp đào tạo chính quy nào lại khiến những danh tướng sừng sỏ nhất phải ngả nón thán phục như Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Người ta nhớ đến ông như một thiên tài quân sự kiệt xuất, nhưng với triệu triệu người dân Việt Nam, ông đơn giản và gần gũi là người “Anh Cả” của Quân đội Nhân dân, một vị tướng trọn đời vì nước vì dân. Trong cuộc đời binh nghiệp lừng lẫy của mình, ông đã lãnh đạo quân đội trải qua biết bao chiến công hiển hách, nhưng có một khoảnh khắc đã trở thành huyền thoại — khoảnh khắc mà chính Đại tướng sau này thừa nhận là quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy của mình.
Đó là những ngày tháng 1 năm 1954 tại lòng chảo Điện Biên Phủ, nơi không khí chuẩn bị cho trận đại chiến đang nóng lên từng giờ. Theo phương án ban đầu do Ban cố vấn giúp đỡ và đã được Tập thể Đảng ủy Mặt trận thống nhất, quân ta dự định dùng phương châm "Đánh nhanh, giải nhanh" — tập trung hỏa lực và nhân lực đánh thẳng vào trung tâm tập đoàn cứ điểm trong vòng 3 ngày 2 đêm, với thời gian nổ súng được ấn định là 17 giờ ngày 26 tháng 1 năm 1954. Tuy nhiên, sát ngày nổ súng, khi trực tiếp ra tiền tuyến quan sát thực địa, lòng Đại tướng lại quặn đau và chan chứa nhiều trăn trở. Nhìn những khẩu pháo hạng nặng đang được hàng vạn chiến sĩ, dân công gồng mình kéo qua những đèo cao vực sâu bằng sức người, nhìn các cứ điểm của Pháp ngày càng được củng cố kiên cố với hệ thống hầm ngầm, dây thép gai và máy bay yểm trợ, ông nhận ra những nguy cơ vô cùng to lớn. Quân ta lúc bấy giờ chưa có kinh nghiệm đánh tập đoàn cứ điểm lớn, chưa quen phối hợp tác chiến giữa bộ binh và pháo binh ở quy mô này, lại phải tác chiến ban ngày trên địa hình bằng phẳng dưới hỏa lực càn quét nguy hiểm của không quân và pháo binh địch.
Đêm ngày 25, rạng sáng 26 tháng 1 năm 1954, căn hầm chỉ huy của Đại tướng ở Mường Phăng chìm trong yên lặng. Trán ông vất vả nén cơn đau do thái dương giật liên hồi, trong khi lời dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trước khi ông lên đường ra chiến trường cứ dội về liên tục trong tâm trí: "Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng. Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh." Đại tướng nhận thức rõ ràng rằng nếu đánh theo kế hoạch cũ, khả năng thất bại là rất lớn, mà cho dù có thắng thì xương máu của hàng vạn cán bộ, chiến sĩ sẽ phải ngã xuống. Một câu hỏi xoáy sâu vào tâm khảm người Tổng tư lệnh: làm sao để chiến thắng mà ít tốn xương máu của chiến sĩ nhất?
Đến sáng ngày 26 tháng 1 năm 1954 — chỉ còn vài tiếng đồng hồ trước khi pháo binh khai hỏa — Đại tướng triệu tập cuộc họp khẩn cấp của Đảng ủy Mặt trận. Đó là một cuộc họp căng thẳng chưa từng có, bởi toàn mặt trận đang hừng hực khí thế, pháo đã vào vị trí, chiến sĩ đã đào hào áp sát và sẵn sàng xông lên; quyết định hoãn đánh lúc này sẽ gây hụt hẫng rất lớn. Thế nhưng, bằng sự điềm tĩnh, lập luận sắc bén và trên hết là trách nhiệm tối cao trước vận mệnh dân tộc cùng tính mạng của hàng vạn người con đất Việt, Đại tướng đã đưa ra kết luận lịch sử: hoãn lệnh nổ súng, ra lệnh cho toàn tuyến rút pháo ra khỏi trận địa, chuyển từ phương châm "Đánh nhanh, giải nhanh" sang "Đánh chắc, tiến chắc". Mệnh lệnh phát ra khiến không ít người bàng hoàng, nhưng bằng niềm tin tuyệt đối vào vị Tổng tư lệnh, toàn quân đã nghiêm chỉnh chấp hành, lặng lẽ kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn ngược trở ra để chuẩn bị cho một phương án tác chiến hoàn toàn mới.
Chính sự thay đổi chiến thuật mang tính bước ngoặt đó đã tạo điều kiện cho quân ta đào hàng trăm kilômét giao thông hào siết chặt vòng vây, vây hãm từng cứ điểm và triệt hạ từng đường tiếp tế của địch. Đến ngày 13 tháng 3 năm 1954, trận Điện Biên Phủ mới chính thức bắt đầu, để rồi chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" đã tung bay trên mái hầm De Castries, kiến tạo nên chiến thắng Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu", buộc Pháp phải ký Hiệp định Genève và kết thúc ách đô hộ kéo dài gần một thế kỷ. Nhà sử học quân sự Pháp Jules Roy sau này đã phải thốt lên rằng đó không chỉ là một quyết định thay đổi số phận của một chiến dịch, mà là quyết định thay đổi cả lịch sử Đông Dương.
Quyết định lịch sử ấy không chỉ thể hiện trí tuệ và tài thao lược kiệt xuất của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, mà còn tỏa sáng rực rỡ nhân cách cao đẹp của một người cầm quân luôn trân trọng từng giọt máu của nhân dân và chiến sĩ. Đối với ông, mỗi người lính ngã xuống đều là một tổn thất không gì bù đắp được. Chính sự kết hợp hoàn hảo giữa tài năng quân sự thiên tài và tấm lòng nhân ái bao la đã đưa Đại tướng Võ Nguyên Giáp trở thành một huyền thoại bất tử, sống mãi trong lòng dân tộc Việt Nam và sự kính trọng của bạn bè quốc tế.



