Vị tướng "đi guốc trong bụng giặc" và triết lý giữ biên thùy từ những chiếc bụng no
Khắc họa cốt cách ung dung tự tại, mưu trí thiên tài nhưng giản dị đến cao quý của vị tướng trận mạc xứ Kinh Bắc — Phạm Văn Trà. Từ nỗi đau mất cha trong trận càn của Pháp, ông trở thành chiến sĩ bộc phá hỏa tuyến, trải qua hai thập kỷ khốc liệt ở chiến trường sông nước miền Tây và biên giới Tây Nam, viết nên những kỳ tích nghệ thuật quân sự độc bản cứu nguy cho hàng nghìn đồng đội.
Có những vị tướng mà cuộc đời họ là một cuốn binh thư sống, được viết bằng máu của đồng đội, bằng cái lạnh thấu xương của những đêm thọc sâu vào lòng địch và bằng một ý chí thép được tôi luyện qua ba cuộc chiến tranh. Ở tuổi 94, khi lồng ngực đã hằn sâu những vết sẹo thời gian, Đại tướng Phạm Văn Trà vẫn giữ vẹn nguyên phong thái ung dung tự tại, nếp sống giản dị của một người lính già Nam Bộ, dù ông là đứa con sinh ra từ cái nôi quan họ tỉnh Bắc Ninh.
Đi qua cái chết từ lòng hận thù thuở thiếu thời
Năm 1935, cậu bé Phạm Văn Trà chào đời giữa lúc quê hương Bắc Ninh đang oằn mình dưới gót giày viễn chinh Pháp. Ký ức kinh hoàng nhất cuộc đời ông là một chiều loang loáng bóng giặc, cha ông bị thực dân Pháp lôi ra bắn chết ngay tại sân nhà trong một trận càn quét tàn bạo. Tiếng súng năm ấy đã găm vào tim cậu bé Trà một khối căm thù giặc sâu sắc. Đó chính là ngọn lửa đẩy ông vào đời lính từ rất sớm.
Bước chân vào quân ngũ, ông bắt đầu từ công việc của một người liên lạc, rồi chuyển sang làm chiến sĩ bộc phá — cái vị trí hỏa tuyến mà lính trận vẫn bảo là "cửa tử", nơi dễ gặp thương vong nhất trong mỗi trận đánh bẻ gãy đồn bốt giặc. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn cam go nhất, Trung úy Phạm Văn Trà cùng đoàn quân hơn 160 chiến sĩ vác balô vượt dải Trường Sơn vào Nam chi viện. Chuyến đi kéo dài suốt 5 tháng ròng rã, hơn 1/3 đồng đội của ông đã vĩnh viễn nằm lại dọc đường vì sốt rét ác tính, vì bom tọa độ và vì kiệt sức. Bản thân ông may mắn sống sót, mang theo lời thề của những người nằm lại đi thẳng vào chiến trường Tây Nam Bộ.
Trận đánh đêm mưa và bản lĩnh của gã "tân binh" miền Tây
Hơn 10 năm chiến đấu ở sông nước miền Tây và tiếp tục hơn 10 năm giữ bình yên biên giới Tây Nam, đập tan chế độ diệt chủng Pol Pot, bản lĩnh của Phạm Văn Trà đã được thử thách qua những cái đầu lạnh nhất. Ông kể, hồi mới chân ướt chân ráo vào chiến trường miền Nam, khi được đề cử vào Đảng ủy Tiểu đoàn, một cán bộ kỳ cựu người Nam Bộ đã thẳng thắn dội một gáo nước lạnh: “Anh Ba trưởng thành từ chiến sĩ, đã kinh qua chiến đấu, nhưng với chiến trường miền Tây, anh cũng chỉ là tân binh”.
Không tự ái, ông Ba Trà mỉm cười, thầm cảm mến cái tính bộc trực, ruột để ngoài da của người miền Tây. Ông tự nhủ phải chứng minh bản lĩnh bằng thực tế hành động. Và trận đánh đồn số 7 giữa đêm mưa tầm tã chính là lời câu trả lời đanh thép.
Đêm đó, bộ đội ta đang bí mật cắt hàng rào dây thép gai để mở cửa mở thì một quả mìn đột ngột phát nổ tung. Từ trong đồn địch, tiếng la hét thất thanh vọng ra: “Việt cộng! Việt cộng!”, kéo theo hàng loạt pháo sáng vọt lên rực trời, soi rõ từng ngọn cỏ. Giữa làn đạn vu vơ, một vài chỉ huy hốt hoảng đề xuất cho rút quân để bảo toàn lực lượng. Nhưng ông Trà lệnh cho toàn đội hình nằm im, nín thở. Thấy không gian im ắng không một tiếng súng trả lời, bộ chỉ huy địch cho rằng chỉ là do chuột hoặc rắn vướng mìn nên yên tâm đi ngủ tiếp. Chớp thời cơ giặc chủ quan, ông Trà phát lệnh tiến công, trung đội chiếm đồn nhanh gọn, bắt sống toàn bộ quân địch mà không tốn một giọt máu. Sau trận ấy, mấy anh lính miền Tây trầm trồ: “Anh Ba nhìn thư sinh, mảnh khảnh thế mà chơi được, chơi ngon!”.
"Kiến trúc sư" của những kỳ tích nghệ thuật quân sự
Năm 1975, trong trận giải phóng đảo Hòn Bà, Phạm Văn Trà lúc này là Trung đoàn trưởng Trung đoàn 1 - U Minh. Khi đưa phương án tác chiến, nhiều chỉ huy hải quân lão luyện đề xuất cho tàu đổ bộ lên bãi cát bằng phẳng để bộ đội dễ dàng tiến công. Nhưng ông Trà kiên quyết bác bỏ, chọn bờ đá gập ghềnh, hiểm trở — nơi sóng dữ gầm rú tưởng như không thể tiếp cận. Lý lẽ của ông rất đơn giản: “Chỗ nào ta thấy thuận lợi, địch cũng thấy thuận lợi và chúng sẽ chăng bẫy ở đó”.
Ý chí của người trung đoàn trưởng được thực thi. Bộ đội đổ bộ lên bờ đá, bí mật đào xong công sự trận địa mà địch không hề hay biết. Khi tiếng súng dứt, đảo được giải phóng, ta quay ra nhìn bãi cát bằng phẳng kia mới rùng mình: Đó là một cái bẫy chết chóc với lưới lửa dày đặc được địch bố phòng sẵn. Mấy anh chỉ huy hải quân ôm chầm lấy ông, xúc động: “Kỳ thật! Anh chưa biết gì về địch mà như đi guốc trong bụng chúng!”.
Cái tư duy "đi guốc trong bụng giặc" ấy một lần nữa tỏa sáng khi ông đảm nhiệm cương vị Phó Sư đoàn trưởng, Tham mưu trưởng Sư đoàn 330, Quân khu 9. Tháng 1-1978, quân diệt chủng Pol Pot tràn qua biên giới, gieo rắc đau thương cho đồng bào ta. Ông Trà đã kiên quyết bảo vệ phương án quyết chiến, chủ động tiêu diệt địch ở khu vực núi Phú Cường - Ba Chúc.
Suốt nhiều ngày đêm bò sát trận địa nghiên cứu địa hình, ông thiết lập một thế trận bao vây hiểm hóc và thuyết phục bằng được cấp trên phê duyệt. Kết quả của trận đánh đã trở thành một cột mốc lịch sử: Ta tiêu diệt gọn gần một sư đoàn tinh nhuệ của Pol Pot, loại khỏi vòng chiến 1.251 tên, bắt sống 106 tên và thu giữ toàn bộ vũ khí, đập tan hoàn toàn ý đồ xâm lược lãnh thổ của chúng tại vùng biên giới Nam Bộ.
Khúc vĩ thanh tuổi 94 bên hàng rào biên giới
Chiến tranh khép lại, người chiến sĩ bộc phá năm xưa bước lên đỉnh cao sự nghiệp với quân hàm Đại tướng, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Nhưng dù ở cương vị nào, trái tim ông vẫn hướng về những mảnh đất biên cương nghèo khó.
Những ngày đầu tháng 2-2026, ở tuổi 94, bước chân của vị tướng già vẫn chưa dừng lại. Ông lặn lội đến thăm, tặng quà và động viên cán bộ, chiến sĩ Bộ đội Biên phòng tỉnh Đồng Nai (nay là thành phố Đồng Nai). Đứng giữa những người lính trẻ mang quân hàm xanh, Đại tướng Phạm Văn Trà ân cần căn dặn bằng một triết lý rút ra từ cả cuộc đời làm tướng:
“Muốn bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia, cái gốc nằm ở lòng dân. Phải đoàn kết quân — dân, xây dựng tiềm lực mạnh về mọi mặt, đặc biệt phải làm cho đời sống của người dân vùng biên giới tốt hơn, no ấm hơn. Dân có no cái bụng thì biên cương mới vững bền”.
Lời căn dặn của người anh cả "Ba Trà" như làn gió ấm thổi qua những dốc đá biên thùy của năm 2026. Tấm gương của một vị tướng dạn dày trận mạc, một đời vì nước vì dân sẽ mãi là ngọn hải đăng soi đường cho các thế hệ chiến sĩ hôm nay vững vàng tay súng, giữ trọn vẹn từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.



