Người có công giúp đỡ cách mạng

Vị Tướng Thiên Tài

Hà Nội22/08/2026Vi Hồng Thăng (Đắk Sắk)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Vị Tướng  Thiên  Tài

CHUYỆN HOA LỬA – LÊ TRỌNG TẤN: VỊ TƯỚNG “ĐÁNH ĐÂU THẮNG ĐÓ”

Có những vị tướng được người đời nhớ đến bởi một trận đánh.

Có người được nhớ bởi một chiến dịch.

Nhưng cũng có những người mà chỉ cần nhìn lại cả cuộc đời binh nghiệp, người ta đã thấy bóng dáng của rất nhiều trận chiến lớn.

Đại tướng Lê Trọng Tấn là một người như vậy.

Nếu hỏi những người từng sống qua chiến tranh về ông, có lẽ họ sẽ không kể trước tiên về quân hàm hay chức vụ.

Họ sẽ kể về một người chỉ huy có mặt ở những nơi khó khăn nhất.

Một người mà mỗi lần được giao nhiệm vụ là một lần người lính phía dưới có thêm niềm tin.

Và từ đó mới xuất hiện cách nói rất mạnh của dân gian:

“Lê Trọng Tấn đánh đâu thắng đó.”


Lê Trọng Tấn sinh năm 1914, tên khai sinh là Lê Trọng Tố, quê ở Hoài Đức, Hà Nội.

Ông tham gia cách mạng từ trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và bước vào quân đội trong những năm đầu đầy gian khó của nước Việt Nam mới.

Từ một người cán bộ quân sự, ông trưởng thành qua chiến đấu.

Cuộc kháng chiến chống Pháp đưa ông đi qua nhiều chiến trường.

Và rồi đến Điện Biên Phủ.

Năm 1954, Lê Trọng Tấn là Đại đoàn trưởng Đại đoàn 312, một trong những đơn vị chủ lực tham gia chiến dịch.

Đại đoàn 312 là lực lượng tiến công Him Lam, cứ điểm mở màn của Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Ngày 13 tháng 3 năm 1954.

Tiếng pháo mở màn vang lên giữa núi rừng Tây Bắc.

Him Lam bị tiến công.

Những người lính của Đại đoàn 312 lao vào trận đánh.

Và chỉ sau một thời gian ngắn, cứ điểm quan trọng này bị tiêu diệt.

Đó là phát súng mở đầu cho một chiến dịch làm thay đổi lịch sử.

Lê Trọng Tấn khi ấy không phải một cái tên đứng ngoài chiến trường.

Ông là người trực tiếp chỉ huy những người lính của mình.


Chiến tranh chống Pháp kết thúc.

Nhưng người lính ấy vẫn chưa được nghỉ.

Cuộc chiến mới lại bắt đầu.

Trong kháng chiến chống Mỹ, Lê Trọng Tấn tiếp tục giữ nhiều cương vị chỉ huy quan trọng.

Ông tham gia chỉ huy nhiều chiến dịch lớn, trong đó có Đường 9 – Nam Lào năm 1971.

Đây là một chiến trường cực kỳ khốc liệt.

Quân đội Việt Nam Cộng hòa được Mỹ hỗ trợ mở cuộc hành quân Lam Sơn 719 nhằm đánh phá tuyến vận chuyển chiến lược của đối phương.

Phía bên kia là lực lượng Quân đội Nhân dân Việt Nam đã chuẩn bị sẵn.

Lê Trọng Tấn được giao nhiệm vụ chỉ huy lực lượng chủ lực trên chiến trường.

Trận đánh diễn ra dữ dội.

Xe tăng.

Pháo binh.

Không quân.

Bộ binh.

Tất cả cùng xuất hiện trong một chiến trường hiểm trở.

Nhưng sau nhiều ngày giao chiến, cuộc hành quân Lam Sơn 719 thất bại.

Các lực lượng Việt Nam Cộng hòa phải rút khỏi khu vực Đường 9 – Nam Lào.

Một lần nữa, Lê Trọng Tấn nổi lên như một trong những người chỉ huy chủ chốt của chiến trường.


Nhưng có lẽ đỉnh cao trong cuộc đời cầm quân của ông là mùa xuân năm 1975.

Đất nước bước vào những ngày cuối cùng của chiến tranh.

Các chiến dịch liên tiếp diễn ra.

Từ Tây Nguyên đến Huế – Đà Nẵng.

Rồi đến Sài Gòn.

Lê Trọng Tấn được giao một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Ông là Tư lệnh cánh quân phía Đông, lực lượng có nhiệm vụ tiến vào Sài Gòn từ hướng Đông.

Đó là một trong những hướng tiến công chủ yếu.

Các đơn vị phải vượt qua hệ thống phòng thủ dày đặc, tiến nhanh về trung tâm.

Và rồi ngày 30 tháng 4 năm 1975 đến.

Những đoàn quân từ nhiều hướng đồng loạt tiến vào Sài Gòn.

Ở hướng Đông, các lực lượng thuộc cánh quân của Lê Trọng Tấn tiến về mục tiêu.

Những chiếc xe tăng tiến qua các tuyến đường.

Pháo binh yểm trợ.

Bộ binh bám sát.

Mục tiêu cuối cùng là trung tâm đầu não của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.

Đến trưa ngày 30 tháng 4, chiến tranh kết thúc.

Lê Trọng Tấn đã đi từ Điện Biên Phủ năm 1954 đến Sài Gòn năm 1975.

Hai chiến thắng cách nhau hơn hai mươi năm.

Hai chiến trường khác nhau.

Nhưng cùng một người chỉ huy.


Nếu cuộc đời binh nghiệp của Lê Trọng Tấn dừng ở năm 1975, có lẽ ông vẫn đã là một trong những vị tướng nổi bật nhất của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Nhưng lịch sử lại đưa ông đến một chiến trường khác.

Chiến trường Tây Nam.

Sau năm 1975, tình hình biên giới Tây Nam trở nên phức tạp.

Quân Khmer Đỏ tiến hành các hoạt động quân sự chống Việt Nam và gây ra nhiều vụ tấn công vào các khu vực biên giới.

Cuộc chiến bảo vệ biên giới Tây Nam bắt đầu trở nên khốc liệt.

Lê Trọng Tấn tiếp tục được giao trọng trách chỉ huy.

Đây cũng là giai đoạn mà trong những câu chuyện truyền miệng của nhiều người lính xuất hiện những cách nói rất mạnh về ông.

Có người ví rằng:

“Tướng Tấn đánh trận nào cũng phải tính cho chắc, đánh là phải thắng.”

Có người còn nói vui rằng các lực lượng đối phương nhìn thấy tên tuổi ông đã phải dè chừng.

Từ đó mới có những câu chuyện dân gian phóng đại thành:

“Đánh đâu thắng đó.”

Hay thậm chí:

“Thái Lan ba đời còn sợ.”

Nhưng nếu nhìn dưới góc độ lịch sử, không nên hiểu câu ấy theo nghĩa đen rằng nhà nước hay quân đội Thái Lan thực sự “sợ” Lê Trọng Tấn qua ba thế hệ.

Đó là cách nói để nhấn mạnh uy danh của một vị tướng trận mạc.

Điều đáng nói hơn nằm ở thực tế:

Lê Trọng Tấn đã trải qua rất nhiều chiến trường lớn, từ Điện Biên Phủ, Đường 9 – Nam Lào, Trị – Thiên cho đến Chiến dịch Hồ Chí Minh và chiến trường Tây Nam.

Ông không phải vị tướng chỉ xuất hiện trong một trận đánh.

Ông trưởng thành qua nhiều cuộc chiến liên tiếp.


Có một điều khiến tôi luôn thấy đặc biệt khi đọc về những vị tướng thế hệ ấy.

Họ không có một cuộc đời bình thường.

Tuổi trẻ của họ gắn với chiến tranh.

Tuổi trung niên vẫn ở chiến trường.

Đến khi đất nước vừa thống nhất, họ lại tiếp tục đối mặt với những cuộc chiến mới.

Lê Trọng Tấn cũng vậy.

Từ một người thanh niên bước vào cách mạng...

Đến người chỉ huy ở Điện Biên Phủ...

Rồi Đường 9 – Nam Lào...

Rồi những chiến dịch lớn trong cuộc kháng chiến chống Mỹ...

Và cuối cùng là chiến trường Tây Nam.

Một con người đi qua gần như toàn bộ những cuộc chiến lớn của quân đội Việt Nam trong thế kỷ XX.


Người lính dưới quyền thường nhớ về ông như một người chỉ huy nghiêm khắc, quyết đoán và rất coi trọng thực tế chiến trường.

Bởi người chỉ huy giỏi không thể chỉ biết hô “tiến lên”.

Ông phải biết đưa quân đi đâu.

Đánh vào đâu.

Đánh lúc nào.

Và quan trọng nhất:

Làm thế nào để giành chiến thắng nhưng giảm thấp nhất tổn thất của người lính.

Đó mới là cái khó của người cầm quân.

Và đó cũng là điều làm nên tên tuổi Lê Trọng Tấn.


Năm 1986, Lê Trọng Tấn qua đời.

Ông hưởng thọ 72 tuổi.

Một cuộc đời kết thúc.

Nhưng nếu nhìn lại con đường ông đã đi, người ta có thể thấy cả một thế kỷ chiến tranh của Việt Nam nằm trong đó.

Điện Biên Phủ.

Đường 9 – Nam Lào.

Trị – Thiên.

Tây Nguyên.

Sài Gòn.

Biên giới Tây Nam.

Mỗi địa danh là một trận chiến.

Mỗi trận chiến là một lớp ký ức.

Và trong rất nhiều lớp ký ức ấy, cái tên Lê Trọng Tấn lại xuất hiện.

Không phải ngẫu nhiên mà ông được nhiều người gọi là một trong những vị tướng trận mạc xuất sắc của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Cũng không phải ngẫu nhiên mà trong dân gian lại truyền nhau câu:

“Lê Trọng Tấn – đánh đâu thắng đó.”

Bởi đằng sau câu nói ấy là cả một đời cầm quân.

Một đời đi qua khói lửa.

Một đời đứng trước những quyết định mà sinh mạng của hàng nghìn người lính nằm trong đó.

Và nếu phải dùng một câu để khép lại câu chuyện về ông, tôi sẽ không chọn câu “Thái Lan ba đời còn sợ”.

Tôi sẽ chọn một câu giản dị hơn:

Ông là một vị tướng đã đi qua những chiến trường lớn nhất của thời đại mình – và để lại tên tuổi ở mỗi nơi ông từng đặt chân đến.

Đó chính là Lê Trọng Tấn.

Một người lính của thời hoa lửa.

Một vị tướng của những trận đánh lớn.

Và một cái tên đã trở thành một phần của lịch sử quân sự Việt Nam thế kỷ XX.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn