Bài viết

VỊ TƯỚNG TRÊN MẶT TRẬN TƯ TƯỞNG: CHÍNH ỦY CHIẾN TRƯỜNG

Mặt trận là nơi tiếng súng gào thét, nơi thép và máu hòa quyện, nhưng chiến tranh, suy cho cùng, lại là cuộc đấu tranh của ý chí. Giữa đêm rừng Trường Sơn thăm thẳm, khi đói rét, bệnh tật và nỗi nhớ nhà bủa vây, người chiến sĩ có thể quên đi quân thù, quên đi nhiệm vụ, nhưng họ không thể quên được lý tưởng, không thể quên được lời thề danh dự.

Hưng Yên04/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

VỊ TƯỚNG TRÊN MẶT TRẬN TƯ TƯỞNG: CHÍNH ỦY CHIẾN TRƯỜNG

Mặt trận là nơi tiếng súng gào thét, nơi thép và máu hòa quyện, nhưng chiến tranh, suy cho cùng, lại là cuộc đấu tranh của ý chí. Giữa đêm rừng Trường Sơn thăm thẳm, khi đói rét, bệnh tật và nỗi nhớ nhà bủa vây, người chiến sĩ có thể quên đi quân thù, quên đi nhiệm vụ, nhưng họ không thể quên được lý tưởng, không thể quên được lời thề danh dự.

Và đó chính là thời khắc mà "lửa" của người Chính ủy chiến trường phải bùng lên.

Trong đội ngũ Quân đội Nhân dân Việt Nam, nếu người Chỉ huy (Tư lệnh, Sư đoàn trưởng) là bộ óc quyết định chiến thuật và mũi kiếm xung phong, thì người Chính ủy chính là trái tim và linh hồn. Họ không chỉ là người truyền đạt Nghị quyết của Đảng, mà còn là người đi bằng chân trần, ngủ chung võng với chiến sĩ, lắng nghe từng hơi thở nặng nhọc, và dùng lời nói như một vũ khí sắc bén, vượt qua mọi họng súng để giữ vững cái gọi là “tinh thần thép” của một đạo quân bách chiến bách thắng.

Bài viết này là lời tri ân sâu sắc gửi đến những Chính ủy, những người đã kiên cường đứng trên mặt trận tư tưởng, giữ cho ngọn lửa yêu nước và chủ nghĩa anh hùng cách mạng không bao giờ tắt.

Để hiểu về Chính ủy, phải quay ngược lại những ngày đầu sơ khai của Quân đội ta. Khác biệt cốt tử giữa quân đội cách mạng và quân đội thực dân chính là mục đích chiến đấu. Quân đội thuộc địa chiến đấu vì tiền lương, vì mệnh lệnh cấp trên, trong khi Quân đội Nhân dân Việt Nam chiến đấu vì độc lập, tự do, vì nhân dân.

Và để duy trì mục đích cao cả ấy, cần có một cơ chế đặc biệt.

Vai trò Chính ủy (hay Chính trị viên) ra đời từ mô hình "song song lãnh đạo" của Đảng Cộng sản, bắt nguồn từ kinh nghiệm của Liên Xô và Trung Quốc, nhưng đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đại tướng Võ Nguyên Giáp vận dụng một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Ngay từ Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, bên cạnh đội trưởng là người nắm quân sự, luôn có Chính trị viên, người nắm chính trị.

Chức năng của họ không phải là giám sát hay đối lập với Chỉ huy, mà là bổ sung, hỗ trợ và là sợi dây liên kết giữa Đảng với chiến sĩ.

Nhiệm vụ của người Chính ủy trải rộng trên ba mặt trận cùng lúc:

1. Mặt trận tư tưởng: Truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin, đường lối của Đảng, củng cố niềm tin vào thắng lợi cuối cùng, bất chấp gian khổ.

2. Mặt trận tổ chức: Xây dựng tổ chức Đảng vững mạnh trong đơn vị, đảm bảo kỷ luật quân đội và sự thống nhất ý chí.

3. Mặt trận dân vận: Liên hệ mật thiết với nhân dân địa phương, thực hiện chính sách dân tộc, tôn giáo, bảo đảm tính chất "Quân đội từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu."

Nếu người Chỉ huy lo "đánh thế nào cho thắng", thì người Chính ủy lo "vì sao phải thắng và phải thắng bằng mọi giá."

Mặt trận khó khăn nhất của Chính ủy không phải là những trận đánh giáp lá cà, mà là những ngày hành quân ròng rã, những đêm sốt rét kinh hoàng, và những lúc phải đối diện với sự hy sinh vô nghĩa (theo cảm nhận nhất thời của chiến sĩ).

Hãy hình dung về Chiến dịch Điện Biên Phủ, những ngày cuối tháng 3 năm 1954. Sau khi đánh chiếm được Đồi Độc Lập và Him Lam, quân ta bước vào giai đoạn 2 với những trận đánh giáp chiến trong hầm hào, giành giật từng mét đất. Mưa rừng xối xả, bùn đất ngập đầu gối, gạo hết, thương binh nhiều, hầm hào đổ sập. Trong không gian chật hẹp, ẩm ướt, cái chết và sự mệt mỏi dường như đang nuốt chửng ý chí.

Tình huống sinh động:

Tại một giao thông hào thuộc Trung đoàn 174, Đại đội trưởng bị thương nặng. Tiểu đội 3 chỉ còn 4 chiến sĩ lành lặn, liên tục bị pháo kích và phản công của địch. Chiến sĩ Bảy, mới 19 tuổi, nằm im trong bùn, mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ, tay buông thõng khẩu súng.

Chính ủy Đại đội Sáu, người đàn ông gầy gò với đôi mắt lúc nào cũng sáng quắc, bò qua lớp bùn. Anh không mắng mỏ, không thúc giục. Anh chỉ rút ra một mẩu thuốc lá "cuốn bằng giấy báo" và châm lửa.

“Bảy, mệt lắm hả?” – giọng Chính ủy Sáu khàn khàn.

Bảy lẳng lặng gật đầu. “Anh Sáu, em… em không biết mình chiến đấu vì cái gì nữa. Cứ đánh, rồi lại bị pháo dội, không thấy lối ra. Mấy ngày rồi không thấy gạo...”

Chính ủy Sáu hít một hơi thuốc thật sâu, ánh lửa nhỏ bé lập lòe trong bóng đêm, tựa như một vì sao duy nhất trong hầm tối. Anh đưa mẩu thuốc cho Bảy.

“Mùi thuốc này, Bảy, nó không phải là thuốc lá. Nó là mùi của một lời thề.”

Anh Sáu không nói về Nghị quyết của Trung ương, không nhắc đến kế hoạch chiến dịch. Anh kể chuyện. Anh kể về buổi sáng anh tạm biệt mẹ già ở Thanh Hóa, mẹ anh bảo: “Con đi, con đừng sợ chết, chỉ sợ sống mà mất nước.” Anh kể về những đứa trẻ vùng địch tạm chiếm mà anh đã gặp, chúng phải học lén trong nhà kho.

“Bảy này, cái hầm này chật chội, bẩn thỉu thật. Nhưng đối diện với chúng ta, là Điện Biên Phủ, là trái tim của kẻ thù. Khi ta còn giữ được hầm này, ta còn giữ được cả nước Việt Nam trong lòng mình. Họ cố thủ bằng xi măng, bằng sắt thép, ta cố thủ bằng ý chí. Nếu mình buông súng vì mệt, thì toàn bộ ý chí của dân tộc này cũng sụp đổ.”

Chính ủy Sáu không cho Bảy một củ khoai hay một nắm cơm. Anh cho Bảy cái quan trọng nhất trong chiến đấu: Một lý do để tiếp tục sống và tiếp tục chiến đấu.

Sau câu chuyện, Chính ủy Sáu nhẹ nhàng chỉnh lại tư thế chiến đấu cho Bảy, cùng Bảy kiểm tra lại mấy quả lựu đạn. Bảy nắm chặt khẩu súng, mắt rực lên. Khi Chính ủy Sáu bò đi chỗ khác, anh Bảy thấy mình không còn mệt mỏi nữa. Khó khăn vẫn còn đó, nhưng ý nghĩa của nó đã trở nên rõ ràng.

Vũ khí lớn nhất của Chính ủy không phải là súng đạn mà là ngôn từ.

Họ là những người hiểu sâu sắc tâm lý con người trong chiến tranh. Họ biết rằng sau một trận đánh thắng lớn, chiến sĩ dễ sinh ra chủ quan, kiêu ngạo. Ngược lại, sau một thất bại hoặc khi tổn thất quá lớn, tinh thần dễ bị suy sụp, nảy sinh tâm lý hoài nghi.

Chính ủy phải là một nhà tâm lý học lỗi lạc, một nhà giáo dục tận tâm và một nghệ sĩ quần chúng.

1. Chính trị trong sinh hoạt thường nhật

Chính ủy không chờ đến đại hội Đảng mới làm công tác tư tưởng. Công tác đó diễn ra hàng ngày, trong sinh hoạt tối, trong bữa cơm vắng vẻ.

  • Tổ ba người (Tam tam chế): Chính ủy là người duy trì và củng cố hệ thống tổ chức đảng, đoàn thanh niên, và hệ thống "tổ ba người" trong chiến đấu – nơi chiến sĩ tự kiểm điểm, tự giáo dục và giữ gìn kỷ luật cho nhau.

  • Nghe và giải quyết: Họ là người duy nhất mà chiến sĩ có thể tin tưởng để kể về nỗi nhớ nhà, về lá thư không người nhận, về những hiểu lầm trong đơn vị. Chính ủy giải quyết những mâu thuẫn nhỏ nhặt nhất, vì họ hiểu rằng một mâu thuẫn nhỏ có thể hủy hoại sự đoàn kết, và sự đoàn kết là yếu tố sống còn của chiến trường.

  • 2. Âm nhạc và Văn học Chiến đấu

    Trong những ngày gian khổ nhất, khi không có gì để ăn ngoài cháo loãng và không có gì để che chắn ngoài lá rừng, Chính ủy lại tổ chức hát. Một bài hát cách mạng, một câu hò xứ sở, một điệu múa giao duyên (do các chiến sĩ nam đóng vai), lập tức xua tan đi cái lạnh, cái đói.

    Chính ủy chính là người đầu tiên soạn lời, người đầu tiên xung phong biểu diễn. Họ dùng văn nghệ để chuyển tải thông điệp chính trị: Gian khổ hôm nay sẽ đổi lấy độc lập ngày mai.

    Tư liệu lịch sử: Tại chiến trường miền Nam, nhiều Chính ủy đã sáng tác các bài thơ, ca dao ngay trong hầm bí mật để động viên bộ đội. Thơ ca trở thành món ăn tinh thần không thể thiếu, là một cách để nhắc nhở chiến sĩ: Chúng ta không phải là những kẻ đi gây chiến, chúng ta là những người mang hy vọng.

    3. Tấm gương của người Chính ủy

    Tư tưởng không thể truyền đạt bằng lời nói suông. Chính ủy phải là người gương mẫu nhất trong mọi hành động.

    • Khổ trước sướng sau: Khi đơn vị thiếu gạo, người Chính ủy là người đầu tiên nhịn ăn, nhường phần cơm của mình cho chiến sĩ bị thương hoặc mệt mỏi nhất.

  • Dũng cảm và bình tĩnh: Trong trận đánh, họ phải là người bình tĩnh nhất, không bao giờ lộ ra vẻ sợ hãi hay bi quan. Khi người lính thấy cấp trên của mình, người đại diện cho Đảng và lý tưởng, vẫn vững vàng dưới làn đạn, họ sẽ tìm thấy điểm tựa tinh thần để tiếp tục chiến đấu.

  • Chính ủy là người thực hành lý tưởng bằng cả sinh mệnh của mình.

    Vai trò của Chính ủy không chỉ giới hạn trong hàng ngũ quân đội. Họ là cầu nối quan trọng nhất giữa chiến trường và hậu phương.

    Trong các chiến dịch lớn như Đường 9 - Nam Lào (1971), việc duy trì và bảo vệ tuyến đường Trường Sơn là nhiệm vụ tối quan trọng. Quân đội dựa vào dân để vận chuyển lương thực, vũ khí, và chăm sóc thương binh.

    Nếu Chính ủy của một đơn vị không làm tốt công tác dân vận, không tôn trọng nhân dân, thì mọi nỗ lực quân sự đều trở nên vô nghĩa. Chính ủy phải đảm bảo rằng:

    • Chiến sĩ không bao giờ được phép lấy của dân dù chỉ một hạt gạo, củ khoai.

  • Mọi sự giúp đỡ của nhân dân đều phải được ghi nhận và tri ân đúng mực.

  • Các đơn vị phải tích cực giúp đỡ nhân dân lao động sản xuất, gieo trồng, thu hoạch khi có điều kiện.

  • Chính ủy là người luôn nhắc nhở chiến sĩ: “Chúng ta là con em của dân. Dân là suối nguồn nuôi dưỡng cách mạng.”

    Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, nhiều Chính ủy đã làm công tác binh vận, trực tiếp tiếp xúc với những người lính bên kia chiến tuyến, dùng tình cảm và lý lẽ để thức tỉnh họ, giúp họ nhận ra mục đích chiến đấu chân chính. Công tác này đòi hỏi sự khéo léo, sự kiên nhẫn và lòng nhân ái vô bờ bến. Đó là cuộc chiến thầm lặng, nơi người Chính ủy đặt cược vào phần người trong mỗi con tim.

    Người Chính ủy chiến trường có thể không phải là người tạo ra chiến thắng vang dội trên bản đồ tác chiến, nhưng họ chính là người đảm bảo rằng người lính sẽ chiến đấu đến cùng để tạo ra chiến thắng đó.

    Từ những khu rừng Việt Bắc hoang sơ, những cánh đồng lúa khô cằn ở Nam Bộ, đến những trận đánh ác liệt nhất ở Thành cổ Quảng Trị hay Dinh Độc Lập, người Chính ủy luôn đứng ở vị trí mà tinh thần chiến đấu dễ bị lung lay nhất.

    Họ là hiện thân của lý tưởng cách mạng, của Đảng. Họ là người nắm giữ niềm tin giản dị nhưng sắt đá của một dân tộc nhỏ bé quyết tâm đánh thắng mọi kẻ thù xâm lược. Họ đã xây dựng nên một truyền thống vô song: Quân đội ta không chỉ mạnh về vũ khí, mà còn mạnh về chính trị, về ý chí và về đạo đức.

    Ngày nay, chiến trường đã yên tiếng súng. Nhưng hình ảnh người Chính ủy – với chiếc mũ tai bèo bạc màu, đôi dép lốp mòn vẹt, và giọng nói trầm ấm mà kiên định – vẫn là biểu tượng cao quý của sự hy sinh thầm lặng, của một “vị tướng” trên mặt trận tư tưởng, người đã giữ vững tinh thần chiến sĩ Việt Nam qua hai cuộc kháng chiến vĩ đại.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn