Bài viết

Vị Vua Anh Hùng, Lấy Nhân Dân Làm Gốc Để Giữ Nước

Cần Thơ18/08/2026Phường Hà Giang 2 (Đoàn phường Hà Giang 2)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trần Khâm, tức là Trần Nhân Tông, vị vua thứ ba của triều đại Trần, nối nghiệp vua cha Trần Thánh Tông trong lúc non sông ta luôn đứng trước nguy cơ bị đế quốc Nguyên – Mông hùng mạnh nhất thế giới đe dọa. Từ khi còn trẻ, Trần Nhân Tông đã tỏ ra thông minh, hiếu học, có tấm lòng nhân ái và chí hướng lớn lao. Khi lên ngôi, ông hiểu rõ một chân lý: muốn giữ nước vững bền, trước hết phải làm cho nhân dân được ấm no, phải đoàn kết lòng dân như một khối vững chãi không gì phá vỡ được.

Chưa kịp xây dựng cuộc sống yên bình, năm 1287, đế quốc Nguyên – Mông huy động hơn 50 vạn quân, cùng hàng nghìn chiến thuyền lớn, tràn sang xâm lược nước ta lần thứ ba. Đây là lực lượng hùng mạnh nhất, được trang bị hiện đại nhất, từng chinh phục bao nước lớn trên thế giới. Trước tình thế hiểm nghèo, triều đình có người hoảng sợ, đề nghị hòa thỏa để cầu yên. Nhưng Trần Nhân Tông kiên quyết nói: “Nếu nước mất, thì nhà cửa, ruộng vườn, vợ con cũng không còn. Thà chiến đấu đến cùng để giữ nước, chứ nhất định không chịu cúi đầu làm nô lệ!”

Ông cùng vua cha Trần Thánh Tông đích thân lãnh đạo toàn dân chiến đấu. Hai vua đi khắp nơi, họp hội nghị tại Bình Than, chia sẻ gian khó với từng người lính, khuyên lơn tướng sĩ phải đoàn kết, đồng lòng. Trần Nhân Tông thường nói: “Dù có phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn, cũng phải giành cho được độc lập, tự do!”. Lời nói ấy như ngọn lửa đốt cháy lòng người, khiến ai cũng một lòng xung phong, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.

Dưới sự lãnh đạo của hai vua và các vị tướng tài ba như Trần Hưng Đạo, quân và dân ta đoàn kết như một người. Đỉnh cao kỳ tích là trận Bạch Đằng năm 1288: quân ta dùng kế sách thần minh, chôn hàng nghìn cọc gỗ đầu nhọn dưới lòng sông, dụ hạm đội địch vào bẫy khi nước triều rút, rồi đại phá, đốt cháy toàn bộ hạm đội quân Nguyên. Hơn 50 vạn quân xâm lược tan tác, chỉ có vài người sống sót chạy về. Chiến thắng vĩ đại ấy đã giữ vững nền độc lập cho dân tộc, khiến kẻ thù khiếp sợ và không dám ngó ngàng bờ cõi ta trong nhiều năm dài.

Sau chiến thắng vĩ đại, Trần Nhân Tông không phóng khoáng, không hưởng lạc. Ông chăm lo xây dựng nước nhà ngày càng vững mạnh: giảm thuế khóa cho nhân dân, khoan dung hình phạt, khuyến nông nghiệp, mở rộng giáo dục, đối xử hòa bình với các nước láng giềng nhưng cũng kiên quyết bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của tổ tiên. Ông thường nói với các quan trong triều: “Dân là gốc của nước. Gốc có tốt thì nước mới vững bền. Vậy thì người làm vua, làm quan phải thương dân, chăm lo cho dân được ấm no, chứ tuyệt đối không được làm khổ dân!”.

Trần Nhân Tông sống một cuộc đời giản dị, gần gũi nhân dân, không xây dựng cung điện xa hoa, không hưởng thụ những thứ vượt quá mức cần thiết. Ông là vị vua vừa giỏi đánh giặc giữ nước, vừa biết trị nước lấy đức độ, thương dân như con cháu. Tên tuổi ông mãi là ngọn lửa thời hoa lửa ấm áp, soi rõ một chân lý muôn đời: khi người trên yêu thương, đoàn kết với nhân dân dưới, khi toàn dân một lòng vì nước, thì dù kẻ thù có hùng mạnh đến đâu, cũng không thể nào khuất phục được non sông ta!

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn