VỊ VUA RỜI KINH THÀNH, NHƯNG KHÔNG RỜI TỔ QUỐC
Năm 1884, Hàm Nghi lên ngôi khi mới 13 tuổi, trong một đất nước đang đứng trước những biến động dữ dội. Chỉ một năm sau, kinh thành Huế thất thủ, vị vua trẻ cùng Tôn Thất Thuyết rời kinh đô, bắt đầu những tháng ngày sống giữa núi rừng để tiếp tục cuộc kháng chiến. Tại Tân Sở, tên tuổi Hàm Nghi trở thành ngọn cờ của phong trào Cần Vương. Năm 1888, ông bị bắt và bị đưa sang Algérie khi mới 17 tuổi. Nhưng cuộc đời của vị vua ấy không kết thúc ở nơi đất khách. Trong những năm tháng lưu đày, Hàm Nghi tìm đến hội họa và điêu khắc, biến nỗi cô độc thành nghệ thuật. Từ một vị vua mất nước, ông trở thành một con người dành trọn đời để giữ gìn phẩm giá, ký ức và tình yêu với quê hương.

Có những vị vua được nhớ đến bởi những cung điện họ từng sống.
Có những vị vua được nhớ bởi những trận chiến họ từng chỉ huy.
Nhưng có một vị vua được nhớ đến bởi một cuộc đời bắt đầu trong cung điện và kết thúc ở nơi đất khách.
Ông lên ngôi khi tuổi đời còn chưa đủ lớn để hiểu hết những biến động đang diễn ra quanh mình.
Rồi chỉ một năm sau, ông rời kinh thành.
Không ngai vàng.
Không đoàn quân lớn.
Không một triều đình nguyên vẹn phía sau.
Chỉ có núi rừng, những người phò tá và một lời hiệu triệu gửi đến đồng bào.
Đó là vua Hàm Nghi.
Một vị vua bước lên ngai vàng khi tuổi đời còn rất trẻ
Hàm Nghi tên húy là Nguyễn Phúc Ưng Lịch, sinh ngày 3/8/1871, là con của Kiên Thái Vương Nguyễn Phúc Hồng Cai và bà Phan Thị Nhàn.
Năm 1884, khi triều Nguyễn đang đứng trước sức ép ngày càng lớn từ thực dân Pháp, Ưng Lịch được đưa lên ngôi.
Ông mới 13 tuổi.
Một cậu bé bước vào hoàng cung.
Nhưng phía sau cánh cửa cung điện ấy không phải là một cuộc sống bình yên.
Đất nước lúc đó đã trải qua nhiều biến động. Những hiệp ước bất lợi được ký kết, quyền lực của triều đình ngày càng bị thu hẹp, còn người Pháp tìm cách can thiệp sâu hơn vào công việc của nhà Nguyễn.
Hàm Nghi lên ngôi trong chính hoàn cảnh ấy.
Ông còn quá trẻ để tự mình quyết định tất cả.
Nhưng thời đại không cho ông quyền được lớn lên trong bình yên.
Một năm ở ngai vàng và một đêm rời khỏi kinh thành
Đêm 4 rạng sáng 5/7/1885, kinh thành Huế rung chuyển.
Tôn Thất Thuyết cùng lực lượng chủ chiến tấn công quân Pháp tại đồn Mang Cá và Tòa Khâm sứ.
Cuộc tấn công thất bại.
Quân Pháp phản công.
Kinh thành trở nên hỗn loạn.
Trong tình thế ấy, Hàm Nghi được đưa rời khỏi Huế cùng lực lượng phò vua.
Vị vua trẻ bắt đầu một cuộc đời mà có lẽ chính ông cũng không thể tưởng tượng khi mới bước lên ngai vàng.
Từ hoàng cung đến đường núi.
Từ những nghi lễ triều đình đến những ngày thiếu thốn.
Từ ngai vàng đến một cuộc sống luôn phải di chuyển để tránh sự truy đuổi.
Đoàn vua Hàm Nghi đi qua Quảng Trị, rồi tiến về vùng Tân Sở và sau đó tiếp tục hoạt động ở khu vực Quảng Bình, Hà Tĩnh.
Một vị vua từng sống giữa cung điện nay phải sống giữa rừng núi.
Nhưng chính ở nơi tưởng như mất tất cả ấy, cái tên Hàm Nghi lại bắt đầu có một ý nghĩa khác.
Tân Sở và lời gọi từ giữa núi rừng
Tân Sở vốn được xây dựng như một căn cứ dự phòng khi kinh đô có biến.
Nơi đây có thành lũy, hào, trại lính và hệ thống phòng thủ được chuẩn bị từ trước. Sau khi kinh thành Huế thất thủ, Tân Sở trở thành nơi quan trọng để lực lượng chủ chiến tiếp tục tổ chức kháng chiến.
Và tại đây, vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương.
Một vị vua trẻ, thay vì trở về với sự bảo hộ của người Pháp, đã đứng về phía những người tiếp tục chống lại sự áp đặt của họ.
Chiếu Cần Vương kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân đứng lên giúp vua cứu nước.
Từ một căn cứ giữa núi rừng Quảng Trị, lời hiệu triệu ấy bắt đầu lan rộng.
Tên Hàm Nghi từ đó không còn chỉ là tên của một vị vua.
Nó trở thành một biểu tượng để nhiều lực lượng chống Pháp quy tụ về tinh thần.
Ở Thanh Hóa có Ba Đình.
Ở Hưng Yên có Bãi Sậy.
Ở Hà Tĩnh có Hương Khê.
Nhiều cuộc khởi nghĩa lần lượt bùng lên.
Mỗi nơi có một người lãnh đạo, một cách đánh, một hoàn cảnh riêng.
Nhưng trong tâm thức của những người hưởng ứng Cần Vương, họ cùng hướng về một vị vua đang sống giữa núi rừng.
Một vị vua không còn ở trong cung điện.
Nhưng vẫn còn đó.
Những năm tháng mà ngai vàng chỉ còn là ký ức
Cuộc sống của Hàm Nghi trong những năm xuất bôn không giống cuộc sống của một vị hoàng đế.
Ông phải di chuyển qua những vùng rừng núi hiểm trở.
Thiếu thốn lương thực.
Đối mặt với bệnh tật.
Luôn phải cảnh giác trước sự truy đuổi của quân Pháp.
Những người phò tá quanh ông cũng phải chia nhau bảo vệ, tổ chức lực lượng và tìm cách duy trì cuộc kháng chiến.
Có những lúc, khoảng cách giữa một vị vua và một người dân bình thường dường như không còn quá xa.
Bởi trong rừng sâu, một chiếc ngai vàng không thể giúp người ta tránh khỏi đói rét.
Một bộ long bào không thể ngăn được bệnh tật.
Và danh hiệu hoàng đế cũng không thể khiến quân Pháp ngừng truy tìm.
Điều duy nhất còn có thể giữ ông đứng vững là lựa chọn của chính mình.
Hàm Nghi đã có cơ hội trở về.
Những lời dụ hàng và lời mời gọi trở lại kinh thành nhiều lần được gửi đến.
Nhưng ông không chấp nhận.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Hàm Nghi từng thể hiện rõ quan điểm thà sống giữa rừng hơn là trở lại làm vua trong sự khống chế của người Pháp.
Đó là một lựa chọn có cái giá rất lớn.
Nhưng ông đã lựa chọn.
Tuổi 17 và chuyến đi không có ngày trở lại
Tháng 9 năm 1888, sau sự phản bội của một số người trong lực lượng, vị trí của Hàm Nghi bị bại lộ.
Ông bị bắt.
Lúc ấy, Hàm Nghi mới 17 tuổi.
Một cậu bé lên ngôi vua.
Một thiếu niên rời khỏi kinh thành.
Một vị vua sống giữa núi rừng.
Và rồi một thanh niên bị bắt, bị đưa ra khỏi quê hương.
Năm 1889, Hàm Nghi bị đưa sang Algérie ở Bắc Phi để an trí.
Đất nước của ông ở cách đó hàng nghìn cây số.
Huế ở lại phía bên kia biển.
Những con đường núi từng đi qua cũng chỉ còn trong ký ức.
Cuộc đời một vị vua tưởng như đã bị cắt làm đôi:
một nửa ở Việt Nam, một nửa ở nơi lưu đày.
Nhưng có một điều người ta không thể lấy khỏi ông.
Đó là ký ức về quê hương.
Từ một vị vua lưu đày đến người nghệ sĩ nơi đất khách
Đây là phần rất đặc biệt trong cuộc đời Hàm Nghi.
Sau những năm tháng đầy biến động, ông không biến mình thành một con người sống mãi trong quá khứ.
Ông tìm đến nghệ thuật.
Hàm Nghi học hội họa và điêu khắc tại Algérie và Pháp, dành nhiều năm sáng tác.
Những ngọn đồi.
Những hàng cây.
Những khoảng trời.
Những phong cảnh yên tĩnh.
Nếu những năm tháng Cần Vương của ông gắn với tiếng súng và cuộc chạy trốn giữa núi rừng, thì những năm tháng sau này lại được ghi lại bằng màu sắc, đường nét và sự im lặng của nghệ thuật.
Các nghiên cứu gần đây về Hàm Nghi cho thấy ông không chỉ là một vị vua yêu nước bị lưu đày, mà còn là một nghệ sĩ có vị trí đáng chú ý trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Năm 2024, một tác phẩm hội họa của ông – Những sườn đồi ở Deli Ibrahim (Algiers) – được gia đình hiến tặng cho Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam.
Điều đó khiến câu chuyện về Hàm Nghi trở nên đặc biệt.
Ông từng cầm kiếm.
Nhưng về sau, ông cầm cọ.
Ông từng đi giữa những khu rừng để tránh quân truy đuổi.
Về sau, ông đứng trước giá vẽ, nhìn những phong cảnh nơi đất khách.
Hai cuộc đời tưởng như đối lập.
Nhưng thực ra lại nối với nhau bằng một điều:
khát vọng được sống theo cách mình lựa chọn.
Quê hương không nằm trong một khoảng cách
Hàm Nghi sống phần lớn quãng đời trưởng thành ở bên ngoài Việt Nam.
Ông lập gia đình với bà Marcelle Laloe, có các con và sống tại Algérie rồi Pháp.
Ông không trở lại Việt Nam.
Ngày 14/1/1944, Hàm Nghi qua đời tại biệt thự Gia Long ở Algérie, hưởng thọ 72 tuổi.
Ông được an táng tại Pháp.
Một vị vua Việt Nam nằm lại nơi đất khách.
Nhưng nếu chỉ nói Hàm Nghi là một vị vua bị lưu đày thì vẫn chưa đủ.
Bởi suốt cuộc đời sau khi rời Việt Nam, ông vẫn giữ tên Việt, vẫn giữ ký ức về quê hương và truyền lại cho các con những dấu ấn về nguồn cội.
Khoảng cách địa lý có thể rất xa.
Nhưng quê hương không phải lúc nào cũng được đo bằng số cây số.
Có khi, quê hương nằm trong một ký ức không bao giờ mất.
Một vị vua không trở về, nhưng lịch sử vẫn gọi tên
Hàm Nghi lên ngôi khi mới 13 tuổi.
Ông rời kinh thành khi chưa tròn 14.
Ông bị bắt khi mới 17.
Và phần lớn cuộc đời còn lại được sống ở một nơi cách Việt Nam hàng nghìn cây số.
Nếu nhìn từ những con số ấy, cuộc đời ông dường như là một chuỗi những lần mất mát.
Mất kinh thành.
Mất ngai vàng.
Mất quê hương.
Mất cơ hội trở về.
Nhưng có một thứ ông không đánh mất.
Đó là sự lựa chọn của mình.
Khi được đặt giữa một bên là trở về làm vua dưới sự kiểm soát của người Pháp và một bên là tiếp tục con đường lưu vong, ông đã chọn con đường thứ hai.
Khi cuộc đời đưa ông đến một đất nước xa lạ, ông tìm thấy hội họa và điêu khắc để tiếp tục sống, sáng tạo và lưu giữ thế giới của riêng mình.
Và có lẽ chính điều ấy khiến câu chuyện Hàm Nghi không chỉ là câu chuyện về một vị vua yêu nước.
Đó còn là câu chuyện về một con người không để hoàn cảnh quyết định mình sẽ trở thành ai.
Từ kinh thành Huế đến Tân Sở.
Từ những ngày gian khổ giữa núi rừng đến chuyến tàu đưa ông sang Bắc Phi.
Từ một vị vua của Đại Nam đến một người nghệ sĩ nơi đất khách.
Cuộc đời Hàm Nghi đi qua quá nhiều mất mát.
Nhưng tên tuổi ông vẫn trở về với lịch sử dân tộc bằng một cách rất riêng.
Không trở về bằng ngai vàng.
Không trở về bằng một cuộc chiến thắng.
Mà trở về bằng ký ức.
Bằng những trang sử.
Và bằng những bức tranh vẫn còn lưu lại dấu vết của một con người từng có một quê hương ở rất xa.
Hàm Nghi đã rời Việt Nam khi tuổi đời còn rất trẻ.
Nhưng Việt Nam chưa bao giờ rời khỏi cuộc đời ông.




