Võ An Ninh – người đạp xe qua miền đói để lịch sử không bị lãng quên
Dù một bàn chân không còn nguyên vẹn, Võ An Ninh vẫn đạp xe từ Hà Nội xuống Hải Phòng, Thái Bình và Nam Định, dùng máy ảnh ghi lại thảm cảnh nạn đói năm 1945. Những khuôn hình đau đớn của ông đã trở thành chứng tích không thể thay thế về một thời kỳ bi thương của dân tộc.
Mùa xuân năm 1945, trên những con đường từ Hà Nội dẫn về Hải Phòng, Thái Bình và Nam Định, người ta có thể bắt gặp một người đàn ông mang theo chiếc máy ảnh, lặng lẽ đạp xe qua những làng quê xơ xác.
Ông là Võ An Ninh.
Một bàn chân của ông từng bị cụt sau tai nạn từ khi còn trẻ. Việc đi lại vốn đã khó khăn, nhưng trước những tin tức về nạn đói đang lan rộng, ông không thể ngồi yên. Với chiếc xe đạp và máy ảnh, Võ An Ninh lên đường, đi về những nơi mà cái đói đang cướp đi sinh mạng của từng gia đình.
Ông không biết rồi đây những cuộn phim có được giữ lại hay không. Ông cũng không thể ngăn cái đói chỉ bằng một chiếc máy ảnh. Nhưng ông hiểu rằng nếu không có người ghi lại, những khuôn mặt đang biến mất bên vệ đường có thể cũng sẽ biến mất khỏi ký ức của các thế hệ sau.
Võ An Ninh, tên thật là Vũ An Tuyết, sinh ngày 18 tháng 6 năm 1907 tại phố Hàng Gai, Hà Nội; quê gia đình ở huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương. Ông bắt đầu đến với nhiếp ảnh từ khá sớm. Năm 1932, tác phẩm đầu tiên của ông được giới thiệu với công chúng, khi ông đang làm việc tại Sở Khảo cứu nông lâm Đông Dương.
Trước năm 1945, Võ An Ninh đã là một nhà nhiếp ảnh có tiếng. Ông từng giành giải thưởng tại các cuộc triển lãm ở trong và ngoài nước. Máy ảnh của ông thường hướng về Hồ Gươm, cảnh sắc núi rừng, những phiên chợ và vẻ đẹp bình dị của con người Việt Nam.
Thế rồi nạn đói Ất Dậu tràn tới.
Do chính sách vơ vét, bóc lột của thực dân Pháp và phát xít Nhật, cùng những hậu quả nặng nề của chiến tranh, miền Bắc Việt Nam rơi vào một thảm họa chưa từng có. Lúa gạo bị thu vét; nhiều diện tích trồng lúa phải nhường chỗ cho cây phục vụ chiến tranh. Giao thông bị tê liệt, trong khi kho thóc vẫn nằm ngoài tầm tay của những người đang chết đói.
Từ cuối năm 1944 sang những tháng đầu năm 1945, từng đoàn người đói từ các vùng nông thôn tìm đường lên thành phố. Họ đi trong im lặng, mang theo những đứa trẻ chỉ còn da bọc xương. Nhiều người chưa kịp đến nơi đã gục xuống bên đường.
Võ An Ninh quyết định mang máy ảnh đi về phía thảm họa.
Ông đạp xe qua Hà Nội, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định và nhiều vùng lân cận. Trên hành trình ấy, người nghệ sĩ từng say mê vẻ đẹp của sông núi phải đối diện với một hiện thực khủng khiếp: những mái nhà không còn khói bếp, những đứa trẻ ngồi bên thi thể người thân, những đoàn người đói lả và những chiếc xe bò chở đầy xác người.
Mỗi lần đưa máy ảnh lên, Võ An Ninh không chỉ thực hiện một thao tác nghề nghiệp. Trước ống kính là những con người đang ở tận cùng của đau khổ. Ông phải vượt qua sự ám ảnh của chính mình để bấm máy, bởi ông hiểu những bức ảnh ấy rồi sẽ là tiếng nói thay cho những người không còn cơ hội kể lại câu chuyện.
Những tấm phim đen trắng không có âm thanh, nhưng lại khiến người xem nghe thấy cả tiếng kêu cứu của một thời đại.
Trong một bức ảnh, những người đói nằm ngồi chen nhau bên vỉa hè, thân thể chỉ còn trơ xương. Ở một khuôn hình khác, xác người được thu gom trên đường phố. Có những ánh mắt trẻ thơ nhìn thẳng vào ống kính, không còn sức để khóc. Không cần sắp đặt hay chú thích dài dòng, các bức ảnh đã phơi bày sức hủy diệt của chế độ thực dân và phát xít đối với người dân Việt Nam.
Võ An Ninh không chụp cái chết để tìm kiếm sự nổi tiếng. Ông chụp để làm chứng.
Nhờ những chuyến đi ấy, hậu thế còn được nhìn thấy nạn đói năm 1945 không chỉ qua những con số trong sách sử. Mỗi nạn nhân trong ảnh là một con người từng có tên tuổi, gia đình và mái nhà. Chính sự hiện diện của họ trong những khuôn hình đã ngăn thảm họa bị giản lược thành một dòng thống kê lạnh lùng.
Tháng Tám năm 1945, lịch sử sang trang. Nhân dân vùng lên giành chính quyền, chấm dứt những tháng ngày tối tăm của chế độ thuộc địa. Ngày 2 tháng 9, Võ An Ninh có mặt tại Quảng trường Ba Đình, tiếp tục dùng máy ảnh ghi lại thời khắc Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Chỉ trong một năm, ống kính của ông đã đi qua hai đầu đối nghịch của lịch sử: từ những con người chết đói trên đường phố đến biển người đứng dưới lá cờ đỏ sao vàng trong ngày độc lập.
Nếu bộ ảnh nạn đói là chứng tích về nỗi đau của một dân tộc mất nước, thì những bức ảnh tại Ba Đình lại ghi lại thời khắc dân tộc ấy tự đứng lên quyết định vận mệnh của mình.
Sau Cách mạng Tháng Tám, Võ An Ninh tiếp tục hoạt động nhiếp ảnh. Ông làm phóng viên tại Khu Triển lãm Trung ương và Xưởng phim Đèn chiếu Việt Nam; tham gia các tổ chức văn học, nghệ thuật và đóng góp vào sự phát triển của nhiếp ảnh nước nhà. Suốt cuộc đời cầm máy, ông chủ yếu gắn bó với ảnh đen trắng, tìm kiếm vẻ đẹp của đất nước và con người trên khắp mọi miền.
Ông qua đời ngày 4 tháng 6 năm 2009 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Năm 1996, Võ An Ninh được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học, nghệ thuật cho những tác phẩm có giá trị đặc biệt, trong đó có bộ ảnh về nạn đói năm Ất Dậu và những hình ảnh lịch sử năm 1945. Ông còn được tặng Huân chương Độc lập hạng Ba, Huân chương Lao động hạng Nhì và Huân chương Kháng chiến hạng Nhì.
Hơn một thế kỷ đã đi qua kể từ ngày ông chào đời, những bức ảnh của Võ An Ninh vẫn khiến người xem phải dừng lại. Chúng nhắc rằng lịch sử không chỉ thuộc về những người đứng trên lễ đài, mà còn thuộc về những con người vô danh từng gục xuống bên đường.
Người nghệ sĩ với một bàn chân không còn nguyên vẹn đã đi qua miền đói bằng ý chí phi thường. Ông không thể cứu tất cả những người mình gặp, nhưng đã giúp họ không bị lịch sử lãng quên.
Đó cũng là sức mạnh lớn nhất của chiếc máy ảnh trong tay một người biết đau trước nỗi đau của đồng bào.



