Bài viết

VÔ ĐỀ (1)

Ninh Bình21/04/2026Trần Công Khánh (Xã Yên Đồng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong cuộc sống hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, đường phố đông đúc, trẻ em được đến trường, nhiều người đôi khi quên rằng để có được cuộc sống bình yên ấy, biết bao người đã phải hy sinh. Chúng ta thường nhắc đến những người lính đã anh dũng ngã xuống trên chiến trường, nhưng ít khi nghĩ sâu về những người ở lại — những người phải sống tiếp với nỗi mất mát không gì bù đắp được. Đó chính là thân nhân liệt sĩ — những con người lặng lẽ mang trong mình cả nỗi đau và niềm tự hào suốt cuộc đời. Họ không cầm súng chiến đấu, nhưng sự hy sinh của họ cũng lớn lao không kém bất kỳ ai.

Thân nhân liệt sĩ là những người cha, người mẹ, người vợ, người con của những chiến sĩ đã hy sinh vì Tổ quốc. Khi một người lính ngã xuống, nỗi đau không chỉ dừng lại ở chiến trường mà còn lan tỏa về gia đình, nơi có những người thân ngày đêm chờ đợi. Họ phải học cách sống tiếp khi người thân không bao giờ trở về. Nỗi đau ấy không phải là nỗi đau nhất thời, mà là nỗi đau kéo dài suốt cả cuộc đời. Tuy vậy, điều đáng quý là họ không chỉ đau buồn mà còn luôn tự hào về sự hy sinh của người thân mình.

Một trong những tấm gương tiêu biểu nhất về thân nhân liệt sĩ là Nguyễn Thị Thứ, người mẹ ở tỉnh Quảng Nam được Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Cuộc đời của bà là minh chứng rõ ràng nhất cho sự hy sinh thầm lặng của thân nhân liệt sĩ. Bà có chín người con trai, một con rể và hai cháu ngoại lần lượt hy sinh trong các cuộc kháng chiến. Có thể nói, gần như cả gia đình của bà đã dâng hiến cho Tổ quốc. Nỗi đau của một người mẹ mất một người con đã là quá lớn, nhưng bà phải chịu đựng nỗi đau ấy đến mười hai lần. Thế nhưng, suốt cuộc đời mình, bà vẫn giữ vững niềm tin vào đất nước, luôn động viên con cháu sống tốt và yêu nước. Hình ảnh người mẹ già lặng lẽ thắp hương trước bàn thờ con đã trở thành biểu tượng thiêng liêng của lòng yêu nước và sự hy sinh của người mẹ Việt Nam.

Không chỉ có những người mẹ, rất nhiều người vợ liệt sĩ cũng đã phải chịu đựng nỗi đau mất chồng khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ phải một mình nuôi con, vừa làm cha, vừa làm mẹ, gánh vác mọi khó khăn trong cuộc sống. Một ví dụ tiêu biểu là câu chuyện về vợ của liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi, đó là Phan Thị Quyên. Khi chồng bị xử tử năm 1964, chị vẫn còn rất trẻ. Nỗi đau mất chồng là cú sốc lớn đối với chị, nhưng chị không gục ngã. Sau đó, chị tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng, sống một cuộc đời đầy nghị lực. Câu chuyện của chị cho thấy thân nhân liệt sĩ không chỉ là những người chịu đựng mất mát, mà còn là những người mạnh mẽ, kiên cường, tiếp tục cống hiến cho xã hội.

Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa, nhưng vẫn còn rất nhiều thân nhân liệt sĩ đang sống giữa đời thường. Có những người mẹ tuổi đã cao, tóc đã bạc trắng, nhưng vẫn ngày ngày chờ đợi tin tức về hài cốt của con. Có những gia đình đã tìm kiếm người thân suốt hàng chục năm mà vẫn chưa có kết quả. Mỗi dịp lễ như ngày 27 tháng 7 — Ngày Thương binh Liệt sĩ, họ lại thắp nén hương tưởng nhớ người đã khuất. Những giọt nước mắt lặng lẽ ấy nhắc nhở chúng ta rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mất mát.

Thân nhân liệt sĩ không chỉ là những người chịu đựng nỗi đau, mà còn là những tấm gương về lòng kiên cường và đức hy sinh. Họ dạy cho chúng ta bài học về lòng yêu nước, về sự biết ơn và trách nhiệm. Nếu không có sự hy sinh của những gia đình ấy, đất nước ta khó có thể giành được độc lập và tự do.

Đối với thế hệ trẻ ngày nay, việc tri ân thân nhân liệt sĩ là điều vô cùng quan trọng. Điều đó không chỉ thể hiện qua lời nói, mà còn qua những hành động cụ thể như học tập chăm chỉ, sống có trách nhiệm, tôn trọng lịch sử và giúp đỡ những gia đình liệt sĩ khi có điều kiện. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng quá khứ, họ sẽ có ý thức xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.

Chiến tranh đã đi qua, nhưng những ký ức về sự hy sinh vẫn còn mãi. Thân nhân liệt sĩ là những người đã mang trong mình nỗi đau suốt cuộc đời để đất nước được bình yên. Vì vậy, mỗi chúng ta cần sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh ấy. Bởi lẽ, lòng biết ơn không chỉ là một lời nói, mà phải được thể hiện bằng hành động và trách nhiệm trong cuộc sống hằng ngày.

Lịch sử Việt Nam không chỉ được viết bằng mực, mà còn được viết bằng máu và nước mắt. Trong bức tranh hào hùng và bi tráng của dân tộc, hình ảnh những người mẹ Việt Nam anh hùng luôn rực sáng như những vì sao tinh tú nhất. Và nhắc đến họ, trái tim mỗi người con Việt đều thắt lại khi nhớ về Mẹ Nguyễn Thị Thứ – người phụ nữ gắn liền với con số 11 đầy đau thương và kiêu hãnh: 9 người con trai, 1 người con rể và 1 cháu ngoại đã ngã xuống vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Mẹ Nguyễn Thị Thứ sinh năm 1904, tại xóm Rừng, thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Mẹ cũng như bao người phụ nữ miền Trung khác, sinh ra từ gốc lúa, củ khoai, lớn lên trong sự lam lũ, tần tảo của vùng đất "chưa mưa đà thấm". Cuộc đời mẹ là một bản tình ca buồn nhưng đầy nghị lực, một minh chứng sống động cho tinh thần "Anh hùng, Bất khuất, Trung hậu, Đảm đang".

Mẹ lập gia đình và sinh được 12 người con (11 con đẻ và 1 con nuôi). Ở cái tuổi đẹp nhất của người phụ nữ, thay vì được hưởng niềm hạnh phúc bình dị bên chồng con, mẹ lại phải đối mặt với thực tại tàn khốc của chiến tranh. Quảng Nam khi ấy là vùng đất lửa, nơi đối đầu gay gắt giữa ta và địch. Và chính tại mảnh đất này, mẹ đã bắt đầu cuộc hành trình dài dằng dặc của sự hy sinh.

Có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau của người mẹ "tre già khóc măng non"? Với mẹ Thứ, nỗi đau ấy không chỉ đến một lần, mà nó lặp đi lặp lại suốt 30 năm kháng chiến trường kỳ.

Lần lượt từ người con cả đến những người con út, nghe theo tiếng gọi của non sông, các anh đều lên đường nhập ngũ. Mỗi lần tiễn con đi, mẹ lại giấu nước mắt vào trong, thắt chặt vành khăn, cầu mong một ngày đoàn tụ. Nhưng thực tế lại nghiệt ngã vô cùng.

Người ta thường nhắc đến hình ảnh mẹ Thứ vào mỗi bữa cơm đều đặt thêm những chiếc bát, đôi đũa trống. Mẹ tin rằng, linh hồn các anh vẫn luôn trở về bên mâm cơm gia đình. Con số 9 người con trai lần lượt hy sinh là một sự mất mát quá lớn, đủ để làm gục ngã bất cứ ai. Thế nhưng, mẹ Thứ vẫn đứng vững.

Không chỉ có 9 người con trai, mẹ còn nhận tin con rể và đứa cháu ngoại thân yêu cũng đã anh dũng nằm lại nơi chiến trường. 11 người thân yêu nhất của đời mẹ đã trở thành 11 vì sao trên bầu trời cách mạng.

"Mẹ có 11 người con, cháu ra đi không trở về. Mỗi lần nghe tin một người ngã xuống, mẹ lại lặng người đi, nhưng rồi mẹ lại tiếp tục công việc tiếp tế, nuôi giấu cán bộ. Mẹ bảo: Phải đánh đuổi giặc thì con cháu mới có ngày mai."

Sự hy sinh của mẹ Thứ không chỉ dừng lại ở việc hiến dâng những người con. Bản thân mẹ cũng là một chiến sĩ thầm lặng trên mặt trận không tiếng súng.

Trong suốt những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, ngôi nhà của mẹ ở Điện Thắng luôn là một "địa chỉ đỏ". Mẹ đã đào rất nhiều hầm bí mật ngay trong vườn nhà, dưới gầm giường để nuôi giấu cán bộ, chiến sĩ cách mạng.

Sự dũng cảm: Giữa vòng vây dày đặc của kẻ thù, khi mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một gang tay, mẹ vẫn bình thản nấu cơm, truyền tin và bảo vệ các chiến sĩ.

Đối với mẹ, mỗi anh bộ đội đều như con đẻ của mình. Mẹ chăm sóc họ bằng tất cả tình cảm của một người mẹ mất con, lấy việc bảo vệ họ làm niềm an ủi cho nỗi đau riêng.

Nhiều lần địch ập vào khám xét, chúng tra khảo, đe dọa, nhưng chúng không bao giờ khuất phục được ý chí của người mẹ già. Ánh mắt cương trực và sự im lặng thép của mẹ đã trở thành tấm lá chắn vững chắc cho những "đứa con" cách mạng đang nấp dưới lòng đất.

Mẹ Nguyễn Thị Thứ qua đời vào năm 2010, hưởng thọ 106 tuổi. Mẹ ra đi để lại một di sản tinh thần vô giá. Hình ảnh mẹ đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho các tác phẩm văn học nghệ thuật.

Để tri ân mẹ Thứ và tất cả những người mẹ Việt Nam anh hùng trên khắp mọi miền đất nước, Nhà nước đã xây dựng Quần thể Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng tại Núi Cấm, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.

Hình ảnh mẹ Thứ được lấy làm nguyên mẫu cho bức tượng chính.

Khuôn mặt mẹ phúc hậu, bao dung, nhưng đôi mắt như đang nhìn xa xăm về phía chân trời, nơi các con mẹ đang yên nghỉ.

Tượng đài không chỉ là một công trình kiến trúc, mà là một biểu tượng của lòng yêu nước, sự hy sinh và đức tin bất diệt.

Trong thơ ca và âm nhạc

Nhạc sĩ Xuân Hồng trong bài hát "Người mẹ của tôi" có câu: "Mẹ là dòng sông, cho con tắm mát...". Với mẹ Thứ, mẹ không chỉ là dòng sông, mẹ là cả một biển trời mênh mông của sự nhẫn nại. Những vần thơ viết về mẹ luôn đong đầy nước mắt:

"Chín bát cơm không có người ăn/ Chín đôi đũa xếp bên cạnh bát/ Mẹ ngồi đó, tóc bạc trắng như sương..."

Câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Thứ không phải là câu chuyện của quá khứ xa xôi, nó là bài học sống động về lòng biết ơn cho thế hệ hôm nay và mai sau.

Nhìn vào cuộc đời mẹ, chúng ta hiểu rằng mỗi tấc đất mình đang đứng, mỗi hơi thở bình yên mình đang có đều được đánh đổi bằng sự hy sinh thầm lặng của những người mẹ.

Đứng trước tượng đài của mẹ, mỗi bạn trẻ cần tự hỏi mình đã làm được gì cho quê hương? Sự hy sinh của mẹ là động lực để chúng ta nỗ lực học tập, lao động và cống hiến.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn