Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

VÕ DUY DƯƠNG - Người giữ căn cứ kháng Pháp ở Đồng Tháp Mười

Võ Duy Dương sinh năm 1827, quê ở huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi – vùng đất giàu truyền thống yêu nước, nơi đã sản sinh nhiều nhân vật lịch sử chống ngoại xâm trong thế kỷ XIX. Xuất thân trong một gia đình nông dân, ông sớm quen với lao động cực nhọc, đời sống gắn liền với ruộng đồng và làng xóm. Chính hoàn cảnh xuất thân ấy đã hình thành ở Võ Duy Dương một nhân cách gần dân, hiểu dân và sẵn sàng đứng lên bảo vệ người dân nghèo. Khác với tầng lớp quan lại nặng về lễ nghi, ông mang đậm bản chất

Đồng Tháp11/02/2026Ngô Hoàng Khải (Trường Đại học Tiền Giang)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong làn sóng di dân vào Nam Bộ dưới triều Nguyễn, Võ Duy Dương theo gia đình vào sinh sống tại Gò Công – Mỹ Tho (nay thuộc tỉnh Tiền Giang). Tại đây, ông trực tiếp tham gia khai khẩn ruộng đất, lập làng, lập ấp và gắn bó máu thịt với cư dân Nam Bộ. Chính vùng đất Tiền Giang đã trở thành không gian lịch sử quan trọng nhất trong cuộc đời hoạt động cách mạng của ông. Giữa thế kỷ XIX, Nam Kỳ là vùng đất trù phú nhưng cũng đầy biến động. Khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam tại Đà Nẵng (1858) và tiến đánh Gia Định (1859), đời sống nhân dân Nam Bộ nhanh chóng rơi vào cảnh điêu linh: ruộng đất bị chiếm đoạt, sưu thuế nặng nề, làng mạc tan hoang. Là người trực tiếp sống giữa nhân dân, Võ Duy Dương chứng kiến từng gia đình mất nhà, từng thửa ruộng rơi vào tay giặc. Sự tàn bạo của thực dân Pháp đã biến nỗi bất bình âm ỉ thành ý thức phản kháng rõ rệt. Trong hoàn cảnh ấy, Võ Duy Dương không chọn con đường lánh thân hay thỏa hiệp, mà dấn thân vào con đường đấu tranh vũ trang, trước hết là tự vệ xóm làng, sau đó là tham gia phong trào kháng Pháp quy mô lớn. Khi Trương Định dựng cờ khởi nghĩa ở Gò Công, Võ Duy Dương nhanh chóng tham gia và trở thành một trong những tướng lĩnh quan trọng của nghĩa quân. Ông trực tiếp chỉ huy các toán nghĩa binh hoạt động tại các vùng Gò Công, Mỹ Tho, Tân Hòa, thực hiện nhiều trận tập kích nhỏ nhưng hiệu quả. Trong giai đoạn này, Võ Duy Dương bộc lộ rõ năng lực quân sự linh hoạt, biết tận dụng địa hình sông rạch, kênh rạch chằng chịt của Nam Bộ để đánh du kích, gây cho quân Pháp nhiều tổn thất. Không chỉ là người cầm quân, ông còn là người truyền lửa tinh thần cho nghĩa quân đa phần là nông dân nghèo, vũ khí thô sơ nhưng có lòng căm thù giặc sâu sắc. Ngày 5/6/1862, triều đình nhà Nguyễn ký Hiệp ước Nhâm Tuất, chính thức nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho thực dân Pháp. Đây là cú sốc lớn đối với phong trào kháng chiến ở Nam Bộ. Lệnh giải tán nghĩa quân từ triều đình đặt Võ Duy Dương trước một lựa chọn nghiệt ngã:

Tuân lệnh vua để giữ an toàn cá nhân

Hay tiếp tục chiến đấu trong thế cô độc, bị xem là “bất tuân thánh chỉ”

Cũng như Trương Định, Võ Duy Dương kiên quyết không bãi binh. Đối với ông, mệnh lệnh triều đình không thể cao hơn quyền lợi dân tộc và sinh mạng của nhân dân. Sau khi Trương Định hy sinh năm 1864, Võ Duy Dương trở thành một trong những thủ lĩnh tiêu biểu nhất tiếp nối phong trào kháng Pháp ở Nam Bộ. Nhận thấy việc đối đầu trực diện với quân Pháp là bất lợi, Võ Duy Dương đưa ra một quyết định mang tính chiến lược: rút lực lượng vào Đồng Tháp Mười – vùng đất ngập nước rộng lớn, lau sậy rậm rạp, giao thông khó khăn. Tại đây, ông xây dựng hệ thống căn cứ liên hoàn, kết hợp phòng thủ và phản công, biến Đồng Tháp Mười thành “pháo đài tự nhiên” của nghĩa quân. Đây là bước phát triển quan trọng của nghệ thuật chiến tranh nhân dân ở Nam Bộ. Căn cứ không chỉ là nơi trú quân, mà còn là trung tâm tổ chức sản xuất, hậu cần, giúp nghĩa quân có thể tồn tại lâu dài trong điều kiện bị bao vây, càn quét liên tục. Từ năm 1864 đến 1866, thực dân Pháp nhiều lần mở các cuộc càn quét lớn nhằm tiêu diệt căn cứ Đồng Tháp Mười. Chúng sử dụng quân đông, vũ khí hiện đại, kết hợp thủ đoạn mua chuộc, chia rẽ nội bộ. Tuy nhiên, dưới sự chỉ huy của Võ Duy Dương, nghĩa quân vẫn bám trụ kiên cường, liên tục quấy phá, làm tiêu hao sinh lực địch. Quân Pháp dù chiếm được một số vị trí, nhưng không thể bình định hoàn toàn khu vực này. Do điều kiện chiến đấu vô cùng khắc nghiệt, thiếu thốn lương thực và thuốc men, Võ Duy Dương lâm bệnh nặng và qua đời năm 1866, khi mới 39 tuổi. Cái chết của ông không chỉ là mất mát của nghĩa quân, mà còn là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng của người nông dân Nam Bộ trong buổi đầu chống thực dân Pháp. Võ Duy Dương là hình mẫu tiêu biểu của người thủ lĩnh nông dân yêu nước, không chức tước, không danh lợi, chiến đấu hoàn toàn vì nhân dân. Đối với Tiền Giang, ông là người đã góp phần duy trì và phát triển phong trào kháng Pháp sau khi Trương Định hy sinh, đưa cuộc đấu tranh từ vùng đồng bằng ven biển vào chiều sâu chiến lược của Đồng Tháp Mười. Phong trào do ông lãnh đạo đã để lại bài học lịch sử quý giá về chiến tranh nhân dân, về vai trò của quần chúng trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn