VÕ HOÀNH – NGƯỜI CHÍ SĨ MỘT ĐỜI VÌ DÂN, VÌ NƯỚC
Võ Hoành (1873–1946) là chí sĩ yêu nước, một trong những người tham gia sáng lập Đông Kinh Nghĩa Thục, trải qua tù đày và an trí nhưng vẫn kiên định với lý tưởng cứu nước, góp phần truyền bá tinh thần yêu nước và giáo dục thế hệ trẻ.

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam vào những năm cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, có một thế hệ trí thức đã đứng trước một sự lựa chọn vô cùng lớn lao: tiếp tục bước theo con đường khoa cử và công danh trong một xã hội đã mất chủ quyền, hay từ bỏ lợi ích riêng để tìm một con đường mới nhằm cứu nước, cứu dân. Võ Hoành là một trong những người đã lựa chọn con đường thứ hai. Sinh ra trong một gia đình Nho học, từng bước qua cửa Khổng sân Trình và đỗ Cử nhân, ông hoàn toàn có thể tìm kiếm một cuộc sống ổn định. Thế nhưng trước cảnh đất nước bị thực dân Pháp thống trị, ông không màng danh lợi, quyết tâm dấn thân vào con đường hoạt động yêu nước.
Võ Hoành, hiệu Ngọc Tiều, sinh năm 1873 tại làng Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, tỉnh Hà Đông, nay thuộc thành phố Hà Nội. Ông sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống Nho học, được học hành bài bản và sớm hình thành một nền tảng kiến thức, đạo lý vững chắc. Trong xã hội Việt Nam đương thời, việc đỗ đạt và bước vào con đường làm quan là ước vọng lớn của nhiều nhà Nho. Đó không chỉ là niềm tự hào của gia đình mà còn được xem là con đường để một người có học thực hiện lý tưởng giúp đời.
Nhưng thời thế đã thay đổi.
Đất nước Việt Nam khi ấy đã trở thành một xứ thuộc địa. Những giá trị của xã hội cũ bị đảo lộn. Triều đình nhà Nguyễn ngày càng suy yếu, trong khi bộ máy cai trị của thực dân Pháp từng bước được củng cố. Người dân phải chịu nhiều tầng áp bức, đời sống khó khăn, chủ quyền dân tộc bị xâm phạm.
Đối với một người có học như Võ Hoành, những biến động ấy không thể không đặt ra những câu hỏi day dứt. Học hành để làm gì nếu đất nước vẫn mất độc lập? Công danh có ý nghĩa gì nếu đồng bào vẫn phải sống dưới ách ngoại bang? Một người có tri thức phải làm gì trước vận mệnh của dân tộc?
Từ những trăn trở ấy, Võ Hoành dần rời xa con đường công danh thông thường để tìm đến con đường cứu nước.
Đầu thế kỷ XX, phong trào yêu nước Việt Nam bước vào một thời kỳ mới. Những nhà Nho tiến bộ bắt đầu nhận thấy rằng muốn giành lại độc lập, dân tộc không thể chỉ dựa vào những phương thức đấu tranh cũ. Cần phải nâng cao dân trí, đổi mới tư tưởng, phát triển thực nghiệp và xây dựng một xã hội có đủ sức mạnh để tự đứng lên.
Phong trào Duy Tân ra đời trong bối cảnh ấy, với những tư tưởng tiến bộ về giáo dục, kinh tế, văn hóa và xã hội. Cùng thời gian, phong trào Đông Du kêu gọi thanh niên sang Nhật Bản học tập, tìm kiếm tri thức và chuẩn bị lực lượng cho công cuộc phục hưng đất nước.
Võ Hoành nhiệt tình hưởng ứng những phong trào yêu nước đó.
Ông không chỉ đồng tình về tư tưởng mà còn trực tiếp tham gia vào các hoạt động vận động, gây dựng lực lượng. Với uy tín của một người đỗ Cử nhân và xuất thân Nho học, ông có điều kiện tiếp xúc với nhiều tầng lớp sĩ phu, thân hào và những người có tinh thần yêu nước.
Đặc biệt, năm 1907, Võ Hoành cùng các nhà yêu nước như Nguyễn Quyền, Lương Văn Can, Đào Nguyên Phổ, Dương Bá Trạc và những người đồng chí hướng tham gia thành lập Đông Kinh Nghĩa Thục tại Hà Nội.
Đông Kinh Nghĩa Thục không đơn thuần là một ngôi trường.
Đó là một phong trào giáo dục và khai trí mang tinh thần yêu nước mạnh mẽ.
Trong hoàn cảnh đất nước bị thực dân thống trị, việc mở trường, truyền bá kiến thức mới và cổ vũ tinh thần tự cường dân tộc mang một ý nghĩa đặc biệt. Những người sáng lập Đông Kinh Nghĩa Thục tin rằng muốn thay đổi vận mệnh đất nước trước hết phải thay đổi nhận thức của người dân.
Nếu người dân không có kiến thức, không hiểu quyền lợi của mình và không có ý thức về vận mệnh dân tộc thì rất khó có thể tạo nên một phong trào giải phóng rộng lớn.
Võ Hoành đã đóng góp vào công việc ấy bằng tất cả khả năng của mình.
Ông được giao nhiệm vụ vận động tài chính và kêu gọi các thân hào, nhân sĩ ủng hộ hoạt động của trường. Đây là công việc tưởng như không trực tiếp đứng trên bục giảng, nhưng lại vô cùng quan trọng. Một phong trào muốn tồn tại phải có nguồn lực. Một ngôi trường muốn hoạt động phải có cơ sở vật chất, giáo viên, sách vở và những điều kiện cần thiết.
Võ Hoành đã sử dụng uy tín của mình để vận động sự ủng hộ.
Ông đi gặp những người có tinh thần yêu nước.
Ông thuyết phục những người có điều kiện đóng góp.
Ông kết nối những người cùng chung lý tưởng.
Qua những hoạt động ấy, hình ảnh Võ Hoành hiện lên không chỉ là một nhà Nho có học thức mà còn là một người hoạt động có khả năng tổ chức và vận động quần chúng.
Đông Kinh Nghĩa Thục tồn tại chưa lâu nhưng ảnh hưởng của nó vượt xa thời gian hoạt động ngắn ngủi. Những bài học về dân trí, dân khí, thực nghiệp và tinh thần tự cường đã tác động đến nhiều tầng lớp người Việt Nam.
Chính quyền thực dân Pháp nhanh chóng nhận ra nguy cơ của phong trào.
Một ngôi trường có thể bị nhìn nhận như một cơ sở giáo dục bình thường, nhưng khi giáo dục trở thành phương tiện thức tỉnh lòng yêu nước, nó có thể tạo nên những biến chuyển sâu sắc trong xã hội.
Vì vậy, Đông Kinh Nghĩa Thục bị chính quyền thực dân đàn áp.
Sau những biến động của phong trào chống thuế Trung Kỳ năm 1908 và vụ binh lính Pháp ở Hà Nội bị đầu độc, chính quyền thực dân càng tăng cường đàn áp những người yêu nước.
Võ Hoành cùng nhiều nhân vật chủ chốt của Đông Kinh Nghĩa Thục bị bắt.
Con đường từ một nhà Nho có học đến người tù chính trị của chế độ thuộc địa diễn ra rất nhanh chóng.
Nhưng đó cũng là lúc phẩm chất của người chí sĩ được thể hiện rõ nhất.
Nếu trước đó, Võ Hoành dùng tri thức và uy tín để vận động nhân sĩ thì trong những ngày tháng tù đày, ông phải dùng ý chí để vượt qua thử thách.
Năm 1909, ông bị đày ra Côn Đảo cùng nhiều người yêu nước khác.
Côn Đảo khi ấy là nơi thực dân Pháp giam giữ nhiều chiến sĩ cách mạng và những người chống chế độ thuộc địa. Đối với các chí sĩ yêu nước, việc bị đưa ra Côn Đảo đồng nghĩa với những năm tháng xa gia đình, xa quê hương và sống trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.
Nhưng nhà tù không thể xóa bỏ lý tưởng của những con người đã xác định con đường mình đi.
Võ Hoành đã trải qua những năm tháng ấy với tinh thần của một người chí sĩ.
Ông từng bước hiểu rằng cuộc đấu tranh cứu nước không phải là một con đường ngắn.
Có thể một ngôi trường bị đóng cửa.
Một phong trào bị đàn áp.
Một người yêu nước bị bắt.
Nhưng những tư tưởng đã được gieo vào lòng người thì không dễ dàng bị xóa bỏ.
Những năm tháng tù đày cũng trở thành một phần quan trọng trong cuộc đời Võ Hoành.
Đến năm 1912, ông được trả tự do nhưng không được trở về quê hương như một người bình thường. Chính quyền thực dân đưa ông vào Nam an trí tại Sa Đéc.
Đây là một hình thức kiểm soát nhằm tách những người yêu nước khỏi mạng lưới hoạt động và môi trường xã hội cũ.
Đối với Võ Hoành, Sa Đéc ban đầu là nơi lưu đày.
Nhưng theo thời gian, vùng đất Nam Bộ lại trở thành một phần quan trọng trong cuộc đời ông.
Ông đưa gia đình vào sinh sống tại Tân Qui Đông.
Không còn điều kiện hoạt động công khai như trước, ông chọn một cuộc sống giản dị. Ông dạy chữ Nho và làm nghề bốc thuốc, coi mạch để nuôi sống gia đình.
Nhìn bề ngoài, cuộc sống ấy dường như rất bình thường.
Một ông đồ dạy học.
Một người biết chữa bệnh.
Một gia đình sống giữa xóm làng Nam Bộ.
Nhưng bên trong cuộc sống ấy vẫn là một con người mang nặng nỗi lo về vận mệnh đất nước.
Chính quyền thực dân luôn theo dõi ông.
Mọi hoạt động đi lại, giao tiếp đều bị mật thám giám sát.
Nhưng sự giám sát ấy không thể khiến ông từ bỏ những mối quan hệ với những người có cùng tinh thần yêu nước.
Tại Nam Bộ, Võ Hoành có dịp tiếp xúc với nhiều nhân sĩ và nhà yêu nước.
Trong số những người ông từng liên hệ có Nguyễn Sinh Sắc, Nguyễn Quang Diêu, Lê Văn Đáng và nhiều người khác.
Những cuộc gặp gỡ giữa những người yêu nước trong hoàn cảnh thuộc địa có ý nghĩa rất đặc biệt.
Họ có thể không thể công khai tổ chức những phong trào lớn.
Họ không thể tự do tuyên truyền những tư tưởng chống chế độ thuộc địa.
Nhưng thông qua những cuộc gặp gỡ, những câu chuyện, những mối quan hệ và việc dạy học, tinh thần yêu nước vẫn được truyền từ người này sang người khác.
Võ Hoành trở thành một người có ảnh hưởng đối với những thanh niên và học trò xung quanh mình.
Ông dạy chữ, nhưng đồng thời truyền cho họ đạo lý làm người và tinh thần trách nhiệm đối với quê hương.
Ông sống giản dị, nhưng chính cuộc sống ấy lại tạo nên uy tín.
Ông không nhận mình là một lãnh tụ.
Ông không tìm kiếm danh tiếng.
Nhưng những người trẻ tuổi vẫn tìm đến ông.
Bởi họ nhìn thấy ở người thầy già một tấm gương về sự kiên định.
Một trong những câu chuyện được nhắc đến khi nói về cuộc đời Võ Hoành là việc ông từ chối khoản trợ cấp mà chính quyền thực dân dành cho những người bị an trí.
Thay vì sống dựa vào tiền của chính quyền, ông lựa chọn tự lao động để nuôi sống gia đình.
Việc ấy thể hiện rõ tính cách của một người coi trọng khí tiết.
Ông đã từ bỏ con đường công danh.
Đã chịu tù đày.
Đã bị đưa đi an trí.
Nhưng vẫn không chấp nhận để cuộc sống của mình phụ thuộc vào chính quyền mà ông không phục.
Ông dạy học.
Ông bốc thuốc.
Ông làm việc để tự nuôi sống bản thân và gia đình.
Đó là một cuộc sống giản dị nhưng có phẩm giá.
Thời gian trôi qua, thế giới tiếp tục biến động.
Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.
Phong trào yêu nước Việt Nam bước sang những giai đoạn mới.
Những tư tưởng cách mạng mới tiếp tục được truyền bá.
Các thế hệ thanh niên mới trưởng thành.
Nhưng Võ Hoành vẫn giữ mối quan tâm đối với vận mệnh đất nước.
Ông đã trải qua nhiều thập kỷ sống dưới chế độ thuộc địa.
Ông chứng kiến nhiều phong trào yêu nước thất bại.
Chứng kiến nhiều đồng chí bị bắt.
Chứng kiến những người trẻ tuổi tiếp tục bước vào con đường đấu tranh.
Những trải nghiệm ấy khiến ông càng hiểu rằng cuộc đấu tranh giành độc lập là một quá trình lâu dài.
Không phải một thế hệ có thể hoàn thành tất cả.
Mỗi thế hệ phải góp phần của mình.
Có người mở trường.
Có người viết báo.
Có người vận động quần chúng.
Có người tổ chức lực lượng.
Có người trực tiếp chiến đấu.
Có người hy sinh.
Còn Võ Hoành, trong những năm tháng ở Nam Bộ, tiếp tục góp phần bằng cách giữ lửa tinh thần yêu nước và dìu dắt những người trẻ tuổi xung quanh mình.
Đến năm 1945, lịch sử dân tộc bước vào một bước ngoặt lớn.
Cách mạng Tháng Tám thành công.
Chính quyền cách mạng được thiết lập ở nhiều địa phương.
Đất nước đứng trước cơ hội giành lại độc lập sau hàng chục năm bị thực dân thống trị.
Với Võ Hoành, đây là thời khắc đặc biệt.
Người từng tham gia phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục từ gần bốn mươi năm trước, từng bị bắt và đày ra Côn Đảo, từng bị đưa vào Nam an trí, cuối cùng cũng chứng kiến thời khắc chính quyền thuộc về nhân dân.
Ông lúc này đã ở tuổi ngoài bảy mươi.
Tuổi cao nhưng tinh thần của ông vẫn hướng về đất nước.
Xung quanh ông có những thanh niên và học trò đã được ông dìu dắt trong nhiều năm.
Khi phong trào giành chính quyền diễn ra ở Sa Đéc, những người trẻ ấy tham gia vào cuộc đấu tranh.
Võ Hoành không trực tiếp đứng ở tuyến đầu như thời trai trẻ.
Nhưng ông góp phần bằng việc động viên, tập hợp và trao gửi những thanh niên mà mình tin tưởng cho lực lượng cách mạng.
Đó là một khoảnh khắc có ý nghĩa đặc biệt.
Người thầy già nhìn thấy những học trò của mình bước vào một thời đại mới.
Những hạt giống mà ông từng gieo bằng việc dạy chữ, truyền tư tưởng và giữ gìn tinh thần yêu nước nay bắt đầu nảy mầm.
Nhưng niềm vui độc lập không kéo dài lâu.
Thực dân Pháp quay trở lại Nam Bộ.
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu.
Một lần nữa, đất nước lại rơi vào chiến tranh.
Sa Đéc trở thành một trong những địa bàn có nhiều biến động.
Võ Hoành lúc ấy đã già.
Nhưng khi lực lượng cách mạng rút vào vùng Đồng Tháp Mười, ông cũng đi theo.
Ông không chọn ở lại vùng an toàn.
Không chọn cuộc sống bình yên khi đất nước một lần nữa bước vào cuộc chiến.
Tuổi tác không cho phép ông trực tiếp tham gia những công việc nặng nhọc như trước, nhưng sự có mặt của một chí sĩ từng trải qua nhiều thập kỷ hoạt động yêu nước vẫn mang ý nghĩa tinh thần lớn lao đối với những người xung quanh.
Cuộc đời ông lúc này như một vòng tròn khép lại.
Từ miền Bắc, ông từng bước vào con đường cứu nước.
Từ Đông Kinh Nghĩa Thục, ông đi qua Côn Đảo.
Từ Côn Đảo, ông bị đưa vào Nam.
Tại Sa Đéc, ông tiếp tục dạy học, chữa bệnh và giữ liên lạc với những người yêu nước.
Đến Cách mạng Tháng Tám, ông chứng kiến một bước ngoặt lịch sử.
Và sau đó, khi chiến tranh trở lại, ông lại cùng những người kháng chiến rút vào Đồng Tháp Mười.
Một cuộc đời kéo dài qua nhiều thời kỳ lịch sử.
Một cuộc đời mà gần như mỗi chặng đường đều gắn với vận mệnh của đất nước.
Cuối năm 1946, giữa chiến khu Đồng Tháp Mười, Võ Hoành qua đời.
Ông hưởng thọ 73 tuổi.
Ông ra đi khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp mới bắt đầu và đất nước còn phải trải qua nhiều năm chiến đấu gian khổ.
Ông không thể chứng kiến ngày chiến thắng Điện Biên Phủ.
Không thể chứng kiến Hiệp định Genève năm 1954.
Không thể nhìn thấy đất nước bước sang những chặng đường mới.
Nhưng ông đã kịp nhìn thấy một điều mà thế hệ của ông từng khát vọng: chính quyền thuộc về nhân dân trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
Cuộc đời Võ Hoành vì thế là một câu chuyện đặc biệt về sự kiên trì.
Ông không phải là người chỉ xuất hiện trong một sự kiện.
Ông đã đi qua nhiều thời kỳ của lịch sử.
Từ phong trào Duy Tân, Đông Du đến Đông Kinh Nghĩa Thục.
Từ những ngày bị thực dân đàn áp đến những năm tháng tù đày.
Từ Côn Đảo đến cuộc sống an trí ở Sa Đéc.
Từ việc dạy học, chữa bệnh đến việc giữ mối liên hệ với các nhà yêu nước.
Từ Cách mạng Tháng Tám đến những ngày đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp.
Mỗi giai đoạn lại để lại một dấu ấn.
Điều đáng quý nhất ở Võ Hoành có lẽ là ông luôn giữ được sự nhất quán trong lý tưởng.
Hoàn cảnh thay đổi, nhưng lòng yêu nước không thay đổi.
Địa điểm thay đổi, nhưng tinh thần phụng sự đất nước không thay đổi.
Tuổi trẻ hay tuổi già, ông vẫn hướng về những điều ông tin là đúng.
Ông từng là một nhà Nho.
Nhưng ông không để những khuôn phép cũ trở thành giới hạn.
Ông nhận ra rằng trong thời đại mới, muốn cứu nước phải khai mở dân trí.
Ông tham gia Đông Kinh Nghĩa Thục.
Ông vận động tài chính.
Ông cổ vũ các nhà hảo tâm.
Ông tham gia truyền bá tư tưởng mới.
Khi phong trào bị đàn áp, ông chấp nhận tù đày.
Khi bị đưa vào Nam an trí, ông không đầu hàng hoàn cảnh.
Ông tiếp tục dạy học.
Tiếp tục sống bằng lao động.
Tiếp tục giữ liên hệ với những người yêu nước.
Và khi thời cơ cách mạng xuất hiện, ông tiếp tục đóng góp bằng cách động viên thế hệ trẻ.
Đó chính là vẻ đẹp của một chí sĩ.
Không phải lúc nào cũng đứng ở vị trí nổi bật.
Không phải lúc nào cũng trực tiếp làm những việc lớn.
Nhưng trong bất cứ hoàn cảnh nào cũng tìm cách đóng góp cho đất nước.
Có những người làm cách mạng bằng việc cầm vũ khí.
Có những người làm cách mạng bằng ngòi bút.
Có người dùng kiến thức để khai dân trí.
Có người dùng uy tín để vận động nhân sĩ.
Có người dùng chính cuộc đời mình để làm gương cho thế hệ sau.
Võ Hoành thuộc về những con người như vậy.
Đông Kinh Nghĩa Thục là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời ông, nhưng ý nghĩa của ông không chỉ nằm ở việc tham gia sáng lập một ngôi trường.
Điều quan trọng hơn là ông đã góp phần vào một tư tưởng lớn của thời đại: muốn giành lại độc lập phải nâng cao dân trí và xây dựng sức mạnh của chính dân tộc mình.
Tư tưởng ấy có sức sống lâu dài.
Bởi một đất nước muốn phát triển không thể chỉ dựa vào lòng yêu nước mà cần tri thức.
Một dân tộc muốn tự chủ phải có những con người hiểu biết.
Một xã hội muốn tiến bộ phải biết đổi mới.
Và một quốc gia muốn đứng vững phải có tinh thần tự cường.
Những điều ấy vẫn còn nguyên ý nghĩa trong cuộc sống hôm nay.
Nhìn lại cuộc đời Võ Hoành, chúng ta cũng có thể thấy một bài học khác: hoàn cảnh không quyết định hoàn toàn cách một con người sống.
Ông bị bắt.
Ông bị tù.
Ông bị lưu đày.
Ông bị an trí.
Ông bị giám sát.
Nhưng ông vẫn tìm được cách để sống có ích.
Khi không thể hoạt động công khai, ông dạy học.
Khi không thể tự do đi lại, ông xây dựng những mối quan hệ tin cậy.
Khi tuổi cao, ông truyền lại tinh thần yêu nước cho thế hệ trẻ.
Đó là cách một con người biến nghịch cảnh thành cơ hội để tiếp tục cống hiến.
Võ Hoành cũng là hình ảnh của một người trí thức gắn bó với nhân dân.
Ông không sống tách khỏi cộng đồng.
Ông chữa bệnh cho người dân.
Ông dạy chữ cho người dân.
Ông sống giản dị giữa dân chúng.
Nhờ đó, những người xung quanh không chỉ nhìn ông như một nhà Nho mà còn như một người thầy, một người có uy tín và một người yêu nước.
Đó chính là nền tảng để ảnh hưởng của ông vượt qua những giới hạn của một cá nhân.
Khi những học trò và thanh niên xung quanh ông tham gia cách mạng năm 1945, có thể thấy rõ giá trị của quá trình giáo dục lâu dài.
Một người thầy có thể không trực tiếp tham gia tất cả những sự kiện lớn, nhưng tư tưởng mà người thầy truyền lại có thể tiếp tục sống trong học trò.
Võ Hoành đã gieo những hạt giống như vậy.
Ông ra đi năm 1946, nhưng những người trẻ mà ông từng dìu dắt vẫn tiếp tục con đường cách mạng.
Tên tuổi ông sau này được ghi nhớ ở Đồng Tháp, nơi ông đã sống những năm tháng cuối đời và gắn bó với phong trào yêu nước tại Nam Bộ.
Cuộc đời ông cũng cho thấy sự kết nối giữa phong trào yêu nước ở Bắc Kỳ với phong trào đấu tranh ở Nam Kỳ.
Một người con của Thanh Liệt, Hà Đông đã đi hàng nghìn cây số vào Nam.
Từ một người bị đưa đi an trí, ông trở thành một nhân vật có ảnh hưởng trong đời sống tinh thần của một vùng đất mới.
Đó là một hành trình đặc biệt.
Ông không chỉ mang theo hành trang của một nhà Nho Bắc Bộ.
Ông còn mang theo truyền thống yêu nước, tinh thần Duy Tân và ý thức trách nhiệm với dân tộc.
Những giá trị ấy hòa vào vùng đất Nam Bộ và tiếp tục được truyền lại cho những thế hệ sau.
Có thể nói, cuộc đời Võ Hoành là câu chuyện về một người đã nhiều lần phải bắt đầu lại.
Bắt đầu từ quê hương Thanh Liệt.
Bắt đầu từ những hoạt động Duy Tân.
Bắt đầu từ Đông Kinh Nghĩa Thục.
Bắt đầu lại sau những năm tháng Côn Đảo.
Bắt đầu lại ở Sa Đéc.
Và cuối cùng, khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến mới, ông lại bắt đầu một hành trình khác trong chiến khu Đồng Tháp Mười.
Nhưng dù bắt đầu ở đâu, mục tiêu của ông vẫn không thay đổi.
Đó là đất nước độc lập.
Đó là nhân dân được sống tự do.
Đó là một dân tộc biết tự đứng trên đôi chân của mình.
Hơn bảy mươi năm cuộc đời, Võ Hoành đã chứng kiến biết bao biến động.
Ông sinh ra dưới triều Nguyễn.
Trưởng thành trong thời kỳ Pháp thuộc.
Tham gia các phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX.
Chứng kiến Đông Kinh Nghĩa Thục bị đàn áp.
Trải qua Côn Đảo.
Sống những năm dài bị an trí ở Nam Bộ.
Chứng kiến Cách mạng Tháng Tám.
Và cuối cùng qua đời giữa những ngày đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Có thể nói, cuộc đời ông là một lát cắt đặc biệt của lịch sử Việt Nam cận đại.
Ở đó có những khát vọng cứu nước của các nhà Nho.
Có phong trào Duy Tân.
Có Đông Du.
Có Đông Kinh Nghĩa Thục.
Có những nhà tù thực dân.
Có những người yêu nước bị lưu đày.
Có những thế hệ thanh niên tiếp nối nhau đứng lên.
Và có cả thời khắc đất nước giành lại chính quyền năm 1945.
Võ Hoành không phải người duy nhất làm nên những biến động ấy.
Nhưng ông là một trong những người đã góp phần tạo nên dòng chảy đó.
Điều đáng nhớ nhất ở ông có lẽ không phải một chiến công cụ thể.
Đó là khí tiết.
Một người từng đỗ Cử nhân nhưng không màng công danh.
Một người có thể lựa chọn cuộc sống bình yên nhưng lại bước vào con đường đầy nguy hiểm.
Một người bị bắt nhưng không từ bỏ lý tưởng.
Một người bị lưu đày nhưng vẫn giữ tinh thần yêu nước.
Một người bị giám sát nhưng vẫn tìm cách liên hệ với đồng chí, đồng bào.
Một người tuổi cao vẫn hướng về cách mạng.
Đó là phẩm chất làm nên hình ảnh Võ Hoành trong lịch sử.
Ngày nay, đất nước đã bước sang một thời đại hoàn toàn khác.
Những người trẻ không còn phải sống trong cảnh thuộc địa.
Việc học tập, tiếp cận tri thức và xây dựng tương lai đã có những điều kiện thuận lợi hơn rất nhiều.
Nhưng bài học mà Võ Hoành để lại vẫn còn nguyên giá trị.
Đó là bài học về trách nhiệm của người trí thức đối với xã hội.
Tri thức không chỉ để phục vụ lợi ích cá nhân.
Tri thức cần được sử dụng để làm cho cộng đồng tốt đẹp hơn.
Đó cũng là bài học về tinh thần tự cường.
Một dân tộc muốn phát triển phải dựa vào chính sức mạnh của mình, đồng thời biết tiếp thu những giá trị tiến bộ của nhân loại.
Và đó còn là bài học về sự kiên định.
Không phải con đường nào cũng thành công ngay từ đầu.
Không phải lý tưởng nào cũng đạt được trong một vài năm.
Có những mục tiêu cần cả một đời người theo đuổi.
Võ Hoành đã dành cả cuộc đời mình cho một mục tiêu như thế.
Ông không được chứng kiến trọn vẹn ngày đất nước hoàn toàn thoát khỏi chiến tranh.
Nhưng ông đã góp phần vào hành trình dài dẫn tới ngày ấy.
Những gì ông làm ở Đông Kinh Nghĩa Thục.
Những gì ông truyền lại cho học trò.
Những mối quan hệ ông duy trì trong những năm bị an trí.
Những thanh niên ông dìu dắt.
Tất cả đều là những đóng góp tuy âm thầm nhưng có ý nghĩa.
Lịch sử dân tộc được làm nên không chỉ bởi những nhân vật đứng ở trung tâm của các sự kiện lớn.
Lịch sử còn được làm nên bởi những con người kiên trì giữ lửa trong những thời điểm khó khăn nhất.
Võ Hoành là một trong những người như vậy.
Ông đã giữ ngọn lửa yêu nước từ đầu thế kỷ XX cho đến những ngày cuối đời.
Ngọn lửa ấy đi cùng ông từ Hà Đông vào Nam Bộ.
Từ những lớp học Đông Kinh Nghĩa Thục đến những năm tháng Côn Đảo.
Từ căn nhà giản dị ở Tân Qui Đông đến chiến khu Đồng Tháp Mười.
Và cuối cùng, khi ông nằm xuống, ngọn lửa ấy đã được truyền lại cho thế hệ sau.
Câu chuyện về Võ Hoành vì thế không chỉ là câu chuyện về một chí sĩ yêu nước.
Đó còn là câu chuyện về một người thầy, một nhà Nho, một người hoạt động xã hội và một con người đã dành trọn cuộc đời cho vận mệnh dân tộc.
Ông đã từ bỏ con đường công danh để chọn con đường phụng sự.
Đã chấp nhận tù đày thay vì khuất phục.
Đã biến những năm tháng an trí thành những năm tháng tiếp tục dạy học, chữa bệnh và giữ gìn tinh thần yêu nước.
Đã sống đến tuổi già nhưng vẫn không quên lý tưởng của tuổi trẻ.
Và khi đất nước cần, ông vẫn đứng về phía cách mạng.
Cuộc đời Võ Hoành khép lại vào cuối năm 1946, nhưng câu chuyện của ông không khép lại.
Nó tiếp tục sống trong lịch sử Đông Kinh Nghĩa Thục, trong truyền thống yêu nước của các thế hệ sĩ phu đầu thế kỷ XX, trong ký ức của vùng đất Sa Đéc và Đồng Tháp, và trong bài học về một người trí thức đã lựa chọn trách nhiệm với dân tộc thay vì lợi ích riêng.
Từ một nhà Nho ở Thanh Liệt, Võ Hoành đã trở thành một chí sĩ trên hành trình tìm đường cứu nước.
Từ người tham gia Đông Kinh Nghĩa Thục, ông trở thành người tù Côn Đảo.
Từ người bị an trí ở Sa Đéc, ông trở thành người thầy truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ.
Và từ một người đã trải qua gần như cả cuộc đời dưới ách thuộc địa, ông đã kịp nhìn thấy ngày nhân dân giành chính quyền.
Đó là một cuộc đời nhiều gian khổ nhưng đầy ý nghĩa.
Một cuộc đời cho thấy rằng có những con người dù không trực tiếp tạo nên những chiến thắng lớn vẫn góp phần quan trọng vào việc chuẩn bị nền tảng tinh thần cho dân tộc.
Võ Hoành chính là một người như thế.
Tên tuổi ông nhắc chúng ta nhớ rằng, trong những thời khắc khó khăn của lịch sử, điều đáng quý nhất ở một con người không chỉ là tài năng mà còn là khí tiết; không chỉ là lời nói mà còn là hành động; không chỉ là thành công trước mắt mà còn là sự kiên trì với lý tưởng.
Và hơn hết, cuộc đời Võ Hoành để lại một thông điệp giản dị mà sâu sắc: khi Tổ quốc còn gian nan, người có tri thức và lòng yêu nước không thể sống chỉ cho riêng mình.
Đó cũng chính là giá trị bền vững nhất của câu chuyện về Võ Hoành – một chí sĩ đã đi qua hơn bảy thập kỷ đầy biến động của lịch sử Việt Nam, nhưng cho đến cuối đời vẫn giữ nguyên tấm lòng hướng về dân tộc, nhân dân và khát vọng độc lập của đất nước.



