VÕ NGUYÊN GIÁP – 56 NGÀY ĐIỆN BIÊN PHỦ LÀM NÊN LỊCH SỬ

Có những chiến thắng được nhớ bằng một ngày, nhưng để đi đến ngày ấy, lịch sử phải đi qua biết bao tháng năm của chuẩn bị, lựa chọn và hy sinh. Với Điện Biên Phủ, ngày 7 tháng 5 năm 1954 là ngày chiến thắng, nhưng phía sau khoảnh khắc ấy là 56 ngày đêm chiến đấu khốc liệt. Và giữa dòng chảy của những ngày tháng ấy, có một người phải mang trên vai trọng trách đặc biệt: Đại tướng Võ Nguyên Giáp – người Chỉ huy trưởng kiêm Bí thư Đảng ủy Mặt trận Điện Biên Phủ.
Trước khi trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, Võ Nguyên Giáp từng là một người thầy giáo, một nhà báo và một người hoạt động cách mạng. Sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, ông sớm tham gia phong trào yêu nước và cách mạng. Con đường đến với quân đội của Võ Nguyên Giáp không bắt đầu từ một trường quân sự chuyên nghiệp. Ông trưởng thành trong chính thực tiễn cách mạng, từng bước học hỏi từ chiến trường, từ những thắng lợi và cả những tổn thất của cuộc chiến đấu.
Tháng 12 năm 1944, thực hiện chỉ thị của lãnh tụ Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân với 34 chiến sĩ. Những trận đánh đầu tiên ở Phai Khắt, Nà Ngần đã mở đầu cho chặng đường trưởng thành của lực lượng vũ trang cách mạng. Từ một đội quân nhỏ giữa núi rừng Cao Bằng, quân đội cách mạng từng bước lớn mạnh. Cùng với sự trưởng thành ấy, Võ Nguyên Giáp cũng từng bước trở thành một trong những người chỉ huy chủ chốt của cách mạng Việt Nam. Năm 1948, ông được phong quân hàm Đại tướng, trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nhưng những quân hàm và chức vụ ấy không thể nói hết những thử thách mà người chỉ huy phải đối mặt. Chiến tranh không chỉ đòi hỏi lòng dũng cảm mà còn đòi hỏi khả năng nhìn nhận tình hình, lựa chọn phương án và chịu trách nhiệm trước mỗi quyết định. Sau nhiều năm kháng chiến chống thực dân Pháp, Điện Biên Phủ trở thành nơi đặt những kinh nghiệm và bản lĩnh của Võ Nguyên Giáp trước một thử thách đặc biệt lớn.
Cuối năm 1953, thực dân Pháp xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm mạnh ở Tây Bắc. Bộ Chính trị quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ và giao Võ Nguyên Giáp làm Chỉ huy trưởng kiêm Bí thư Đảng ủy Mặt trận. Ngày 5 tháng 1 năm 1954, ông lên đường ra mặt trận. Từ đây, cuộc chiến không còn là những kế hoạch được tính toán trên bản đồ. Người chỉ huy phải trực tiếp nhìn vào địa hình, lực lượng, cách bố trí của đối phương, khả năng bảo đảm hậu cần và sức chiến đấu thực tế của quân ta.
Phương án ban đầu được xác định là “đánh nhanh, giải quyết nhanh”. Nhưng khi trực tiếp nắm tình hình, Võ Nguyên Giáp nhận thấy chiến trường đã có những thay đổi lớn. Quân Pháp tiếp tục tăng cường lực lượng, củng cố hệ thống phòng ngự; trong khi quân ta phải đưa pháo binh, đạn dược, lương thực và các phương tiện bảo đảm vượt qua địa hình rừng núi hiểm trở để chuẩn bị cho một trận quyết chiến. Những điều kiện cần thiết cho một cuộc tiến công nhanh không còn được bảo đảm như dự kiến ban đầu.
Ngày 26 tháng 1 năm 1954 trở thành một trong những dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời chỉ huy của Võ Nguyên Giáp. Sau khi cân nhắc tình hình thực tế, ông quyết định thay đổi phương châm tác chiến từ “đánh nhanh, giải quyết nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”. Chính Đại tướng sau này đánh giá đây là một trong những quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy của mình. Quyết định ấy đã được Bộ Chính trị nhất trí.
Đằng sau một quyết định tưởng như chỉ nằm trong một câu chữ là cả một sự thay đổi lớn của chiến dịch. Pháo binh phải được kéo ra. Bộ đội phải trở lại vị trí tập kết. Trận địa phải được tổ chức lại. Công tác hậu cần phải chuyển sang chuẩn bị cho một cuộc chiến đấu dài ngày hơn. Những gì đã chuẩn bị cho một trận đánh nhanh phải được điều chỉnh để phục vụ một chiến dịch từng bước, chắc chắn và lâu dài hơn.
Đó cũng là lúc người ta thấy rõ hơn bản lĩnh của Võ Nguyên Giáp với tư cách một người cầm quân. Ông không thay đổi mục tiêu của chiến dịch, mà thay đổi cách thức để đạt mục tiêu. Không cố giữ một phương án chỉ vì phương án ấy đã được chuẩn bị, ông lựa chọn điều mà thực tế chiến trường đòi hỏi. Trong chiến tranh, một quyết định đúng không chỉ nằm ở việc nó được đưa ra nhanh hay chậm, mà ở khả năng nhìn thấy những gì đang diễn ra và dám chịu trách nhiệm trước lựa chọn của mình.
Sau quyết định ấy, Điện Biên Phủ bước vào một giai đoạn chuẩn bị mới. Những trận địa được xây dựng và củng cố, hệ thống giao thông hào từng bước phát triển, pháo binh được bố trí lại, công tác vận chuyển lương thực và đạn dược được tăng cường. Hàng vạn người từ hậu phương hướng về mặt trận. Theo tư liệu của Chính phủ, trên 260.000 dân công, thanh niên xung phong đã tham gia bảo đảm hậu cần cho chiến dịch.
Đối với Võ Nguyên Giáp, chiến thắng không thể chỉ được quyết định bằng những khẩu pháo ngoài trận địa. Một chiến dịch quy mô lớn cần đến sức mạnh tổng hợp của cả tiền tuyến và hậu phương. Người lính phải có lương thực, đạn dược; pháo binh phải được bảo đảm; thương binh phải được cứu chữa; những con đường vận chuyển phải được duy trì. Vì thế, phía sau mỗi quyết định trên sở chỉ huy là một hệ thống công việc khổng lồ được thực hiện bởi hàng vạn con người.
Chiều 13 tháng 3 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức mở màn. Trận Him Lam mở đầu cho cuộc quyết chiến kéo dài 56 ngày đêm. Tiếp đó, quân ta lần lượt tiến công các cứ điểm Độc Lập, Bản Kéo, từng bước phá vỡ hệ thống phòng ngự phía Bắc và Đông Bắc của tập đoàn cứ điểm. Đợt tiến công thứ nhất kết thúc, nhưng với người chỉ huy chiến dịch, đó mới chỉ là bước đầu của một cuộc chiến còn nhiều gian khổ ở phía trước.
Ngày 30 tháng 3, đợt tiến công thứ hai bắt đầu. Các cứ điểm phía Đông phân khu trung tâm trở thành những chiến trường ác liệt. Đặc biệt, cuộc chiến giành các cao điểm như A1 kéo dài và quyết liệt. Quân ta từng bước siết chặt vòng vây, thu hẹp phạm vi hoạt động của quân Pháp và làm thay đổi thế trận. Nhưng mỗi bước tiến đều phải trả giá bằng mồ hôi, máu và sự hy sinh của những người trực tiếp chiến đấu.
Trong những ngày chiến đấu ấy, Võ Nguyên Giáp không chỉ phải theo dõi diễn biến từng trận đánh mà còn phải cùng Đảng ủy, Bộ Chỉ huy Mặt trận giải quyết những vấn đề về tổ chức lực lượng, hậu cần, hiệp đồng và tư tưởng bộ đội. Chiến tranh kéo dài đồng nghĩa với những thử thách ngày càng lớn. Công tác giáo dục chính trị, tư tưởng được chú trọng để củng cố quyết tâm chiến đấu và bảo đảm bộ đội chấp hành nghiêm mệnh lệnh. Đó là một phương diện ít được nhìn thấy khi nhắc đến vị tướng qua những chiến thắng, nhưng lại là một phần quan trọng trong công việc của người chỉ huy chiến dịch.
Đến ngày 1 tháng 5, đợt tiến công thứ ba bắt đầu. Sau gần hai tháng chiến đấu, thế trận đã thay đổi căn bản. Vòng vây ngày càng khép chặt, các cứ điểm của quân Pháp bị chia cắt, khu trung tâm của tập đoàn cứ điểm đứng trước thời khắc quyết định. Những ngày cuối cùng của chiến dịch cũng là những ngày chiến đấu khốc liệt nhất.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân ta mở cuộc tiến công vào khu trung tâm. Đến 17 giờ 30 phút, sở chỉ huy của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ bị chiếm. Tướng Đờ Cát cùng Bộ Tham mưu và lực lượng còn lại phải đầu hàng. Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc sau 56 ngày đêm chiến đấu.
Khoảnh khắc ấy thường được nhớ bằng hình ảnh lá cờ “Quyết chiến - Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy. Nhưng nếu chỉ nhìn vào buổi chiều ngày 7 tháng 5, người ta sẽ không thể thấy hết giá trị của chiến thắng. Bởi phía sau khoảnh khắc ấy là cả một quá trình dài. Đó là quyết định thay đổi phương châm ngày 26 tháng 1; là những ngày tổ chức lại trận địa; là những con đường vận chuyển xuyên núi; là những khẩu pháo được kéo vào rồi kéo ra; là những giao thông hào từng bước tiến gần cứ điểm; là những trận đánh liên tiếp và những hy sinh không thể đong đếm bằng những con số.
Trong dòng chảy ấy, dấu ấn của Võ Nguyên Giáp trước hết nằm ở khả năng nhìn nhận chiến trường và đưa ra quyết định phù hợp với thực tế. Nhưng dấu ấn ấy không thể tách rời sức mạnh của cả quân đội và nhân dân. Người chỉ huy có thể đưa ra quyết định, nhưng để quyết định ấy trở thành chiến thắng cần đến sức chiến đấu của bộ đội, sự bảo đảm của hậu phương và sự đóng góp của hàng vạn con người. Chính sức mạnh ấy đã biến phương châm “đánh chắc, tiến chắc” từ một quyết định của Bộ Chỉ huy thành thế trận thực tế trên chiến trường.
Vì thế, nhắc đến Võ Nguyên Giáp ở Điện Biên Phủ không chỉ là nhắc đến một vị tướng đứng sau chiến thắng. Đó còn là nhắc đến một con người đã đứng trước một thời khắc đặc biệt khó khăn của chiến tranh và lựa chọn thay đổi khi nhận thấy cách đánh ban đầu không còn phù hợp. Ông giữ nguyên mục tiêu chiến thắng nhưng thay đổi phương pháp; kiên định về ý chí nhưng linh hoạt trong cách thực hiện. Và quan trọng hơn, ông phải biến quyết định ấy thành một kế hoạch có thể thực hiện được giữa một chiến trường vô cùng khắc nghiệt.
Nhìn lại 56 ngày đêm Điện Biên Phủ, người ta có thể nhớ đến rất nhiều con số: ngày mở màn, ngày kết thúc, những đợt tiến công, những cứ điểm đã bị đánh chiếm. Nhưng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những con số. Lịch sử được làm nên bởi con người – những người trực tiếp cầm súng, những người mở đường, tải đạn, vận chuyển lương thực và những người đứng ở vị trí chỉ huy phải đưa ra quyết định trong những thời khắc không thể phép sai lầm.
Võ Nguyên Giáp là một trong những con người như thế.
Từ một người thầy giáo ở Quảng Bình đến người Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam; từ đội quân 34 chiến sĩ những ngày đầu thành lập đến vị trí Chỉ huy trưởng một chiến dịch có ý nghĩa đặc biệt; từ quyết định thay đổi phương châm ngày 26 tháng 1 đến ngày chiến thắng 7 tháng 5 – chặng đường ấy cho thấy sự trưởng thành của một người chỉ huy cùng với sự trưởng thành của quân đội mà ông gắn bó.
Hơn bảy thập niên đã trôi qua kể từ mùa hoa lửa ấy. Chiến hào đã trở thành di tích, những người từng trực tiếp chiến đấu ngày một thưa dần, nhưng ký ức về Điện Biên Phủ vẫn còn nguyên sức lay động. Bởi đó không chỉ là ký ức về một trận đánh, mà là ký ức về một thời đại mà mỗi bước tiến đều được đánh đổi bằng mồ hôi, máu và sự hy sinh.
Và trong ký ức ấy, Võ Nguyên Giáp hiện lên không chỉ với hình ảnh của một vị tướng gắn với chiến thắng, mà còn là người đã phải đưa ra một quyết định khó khăn khi chiến thắng vẫn còn ở phía trước. Một quyết định được đưa ra trong những ngày tháng Giêng, rồi được thử thách qua 56 ngày đêm chiến đấu, để cuối cùng cùng quân và dân ta đi đến chiều 7 tháng 5 năm 1954 – ngày Điện Biên Phủ toàn thắng.
Nhưng từ những ngày tháng ấy, lịch sử vẫn còn nhắc lại một điều: có những chiến thắng không được làm nên trong một khoảnh khắc, mà được tạo dựng bởi sự tỉnh táo của người chỉ huy, ý chí của người lính và sức mạnh của cả một dân tộc.
Võ Nguyên Giáp – 56 ngày Điện Biên Phủ làm nên lịch sử.
Một cái tên, một chiến dịch, một mùa hoa lửa.
Và một trang sử vẫn còn được nhắc lại qua thời gian.



