VÕ NGUYÊN GIÁP - VỊ TƯỚNG GIẢ VÀ NHỮNG CÁNH HOA LỬA
VÕ NGUYÊN GIÁP - VỊ TƯỚNG GIẢ VÀ NHỮNG CÁNH HOA LỬA
(Tác giả: Nguyễn Phương Anh – THPT Tiên Du số 1)
Nếu có một cái tên mà mỗi khi vang lên, cả lịch sử nghìn năm soi bóng và cả tương lai dân tộc bừng sáng, thì đó chỉ có thể là Võ Nguyên Giáp – vị Đại tướng của nhân dân, người đã dùng trí tuệ làm thanh gươm, dùng lòng dân làm lá chắn để viết nên những trang sử chói lọi nhất của thời đại Hồ Chí Minh.
Cuộc đời của Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ là một cuốn tiểu sử cá nhân, mà đó chính là bản anh hùng ca của cả một dân tộc trong "thời hoa lửa".
Câu chuyện về người anh cả của Quân đội Nhân dân Việt Nam không bắt đầu từ những trường binh bị lừng lẫy như West Point hay Saint-Cyr, mà bắt đầu từ những trang sử Việt đầy kiêu hùng trên bục giảng trường tư thục Thăng Long. Chàng thanh niên Võ Nguyên Giáp ngày ấy, với vầng trán cao và đôi mắt sáng rực lửa nhiệt huyết, đã truyền lòng yêu nước vào tim bao thế hệ học trò qua những bài giảng về Quang Trung, về Trần Hưng Đạo.
Nhưng lịch sử có những ngã rẽ định mệnh. Năm 1940, tại Thúy Hồ (Côn Minh, Trung Quốc), cuộc gặp gỡ giữa ông và lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã thay đổi hoàn toàn vận mệnh của người thầy giáo trẻ. Bác Hồ với tầm nhìn thiên tài đã nhận ra "chất thép" ẩn sau vẻ ngoài thư sinh ấy. Câu nói: "Chú Văn phải lo việc quân" không chỉ là một nhiệm vụ, mà là một sự ký thác niềm tin của cả dân tộc.
Ngày 22/12/1944, giữa cái lạnh xé da thịt của núi rừng Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân ra đời. Hình ảnh ông Giáp trong bộ áo cơm vạt, chân đi giày vải, tay cầm thanh kiếm chỉ huy 34 chiến sĩ – những người nông dân mặc áo chàm – đã trở thành biểu tượng bất diệt. Chỉ hai ngày sau, hai chiến thắng Phai Khắt và Nà Ngần đã nổ phát súng đầu tiên, báo hiệu sự trỗi dậy của một đội quân từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu.
Nếu phải chọn một khoảnh khắc rực rỡ nhất trong thời hoa lửa của Đại tướng, đó chắc chắn phải là chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Khi ấy, thực dân Pháp tự tin vào "con nhím" khổng lồ giữa thung lũng Mường Thanh với những công sự kiên cố, pháo binh hiện đại và sự tiếp tế từ trên không. Tướng Navarre và các cộng sự phương Tây tin rằng Việt Minh sẽ "tự sát" nếu dám tấn công vào cái bẫy này.
Lúc bấy giờ, phương châm ban đầu là "Đánh nhanh, thắng nhanh" trong 3 ngày 2 đêm. Quân ta đã dàn trận, pháo đã vào vị trí, lòng quân đang hừng hực khí thế. Nhưng đứng trước thực tế chiến trường, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã trằn trọc suốt nhiều đêm trắng với nắm ngải cứu đắp trên trán để giảm cơn đau đầu kinh niên. Ông nhận thấy nếu đánh nhanh, ta sẽ chịu tổn thất cực lớn mà chưa chắc đã thắng.
Trong một cuộc họp kịch tính tại lán ở Mường Phăng, ông đã đưa ra một quyết định mà sau này ông gọi là "quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy": Hoãn cuộc tấn công, kéo pháo ra, chuyển sang phương châm "Đánh chắc, tiến chắc".
Mệnh lệnh ấy ban ra như một gáo nước lạnh dội vào ý chí đang sục sôi, nhưng đó lại là mệnh lệnh của một thiên tài quân sự đầy lòng nhân ái. "Máu của chiến sĩ là vàng," ông luôn tâm niệm như vậy. Và thế là, kỳ tích xuất hiện: những người lính cụ Hồ đã dùng sức người để kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn qua những dốc cao 60 độ, dưới làn bom đạn quân thù.
Để rồi, chiều ngày 7/5/1954, lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm tướng De Castries. Cả thế giới rúng động. Một đội quân chân đất đã đánh bại một đế quốc hùng mạnh bằng trí tuệ của một vị tướng tự học. Chiến thắng ấy không chỉ là của Việt Nam, mà là tia hy vọng cho tất cả các dân tộc thuộc địa trên toàn thế giới.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn quyết liệt nhất, Đại tướng Võ Nguyên Giáp lại một lần nữa thể hiện tầm vóc của mình. Ông không chỉ chỉ huy trực tiếp các chiến dịch lớn như Đường 9 - Nam Lào hay bảo vệ bầu trời Hà Nội trong 12 ngày đêm Điện Biên Phủ trên không, mà còn là kiến trúc sư trưởng của con đường huyền thoại: Đường mòn Hồ Chí Minh.
Hình ảnh Đại tướng trong những ngày tháng Tư năm 1975 lịch sử tại Tổng hành dinh (Nhà D67) là hình ảnh của sự quyết đoán phi thường. Khi thời cơ chín muồi, bức mật lệnh hỏa tốc được ông ký tên "Văn" đã được gửi đi khắp các mặt trận:
Những con chữ như có lửa, như lời hịch của cha ông từ ngàn xưa vọng về, thôi thúc hàng vạn quân đi như vũ bão. Những cánh quân từ năm hướng đổ dồn về Sài Gòn, đập tan mọi tuyến phòng thủ cuối cùng. Ngày 30/4/1975, khi chiếc xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập, cũng là lúc vị Tổng tư lệnh tại Hà Nội thở phào nhẹ nhõm. Đất nước đã thu về một mối, không còn tiếng bom rơi, không còn cảnh chia cắt.
Câu chuyện về Đại tướng trong thời hoa lửa không chỉ có mùi thuốc súng và những tấm bản đồ tác chiến. Nó còn là câu chuyện về một tâm hồn vô cùng tinh tế. Có một giai thoại kể rằng, giữa những ngày chiến dịch căng thẳng, ông vẫn dành thời gian để chơi đàn piano, để đọc một cuốn sách văn học Pháp, hay đơn giản là hỏi thăm sức khỏe của một người chiến sĩ bảo vệ.
Ông thắng kẻ thù không chỉ bằng súng đạn, mà bằng nhân cách. Những tướng lĩnh bên kia chiến tuyến như De Castries sau này hay Robert McNamara đều phải cúi đầu nể phục trước một đối thủ vĩ đại nhưng khiêm nhường. Ông chưa bao giờ tự nhận chiến thắng là của riêng mình, mà luôn nói: "Vị tướng giỏi nhất của Việt Nam chính là nhân dân Việt Nam."
Khi hòa bình lập lại, vị tướng già ấy lại lặng lẽ cống hiến cho giáo dục, cho khoa học, cho những trăn trở về vận mệnh đất nước trong thời đại mới. Ông sống giản dị trong căn nhà số 30 Hoàng Diệu, nơi mà sau này khi ông ra đi, hàng triệu dòng người đã rơi lệ, xếp hàng dài hàng cây số chỉ để được nghiêng mình trước hương hồn người anh cả.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đi trọn một thế kỷ cùng dân tộc. Cuộc đời ông chính là một minh chứng sống động nhất cho chân lý: Sức mạnh của một dân tộc không nằm ở vũ khí hiện đại, mà nằm ở ý chí tự lực tự cường và sự dẫn dắt của những bộ óc thiên tài mang trái tim nhân hậu.
Mùa hoa lửa đã qua đi, nhưng tên tuổi của Võ Nguyên Giáp sẽ còn mãi như một ngọn núi lớn, một cây đại thụ che bóng cho non sông gấm vóc này. Ông không chỉ là một vị tướng thắng trận, ông là vị tướng của lòng dân, là linh hồn của lịch sử Việt Nam hiện đại.



