Bài viết

Võ Quí Huân – Người kỹ sư rời bỏ cuộc sống sung túc ở Pháp để chế tạo mẻ thép đầu tiên giữa kháng chiến

Năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp, có một người kỹ sư Việt Nam đứng trước quyết định có thể làm thay đổi toàn bộ cuộc đời mình. Ông đang có công việc ổn định, sự nghiệp rộng mở và gia đình nhỏ êm ấm nơi đất khách. Thế nhưng, khi nhận lời theo Bác Hồ trở về Việt Nam, ông chỉ có khoảng 48 giờ để chuẩn bị. Người kỹ sư ấy là Võ Quí Huân. Ông chấp nhận xa người vợ và cô con gái mới hai tuổi để đem kiến thức khoa học kỹ thuật trở về phục vụ Tổ quốc.

Nghệ An22/10/2026Đoàn phường Thới An (Phường Thới An)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Võ Quí Huân sinh ngày 7 tháng 11 năm 1912, trong một gia đình ở Thanh Chương, Nghệ An. Từ khi còn trẻ, ông đã chứng kiến cảnh nhân dân đấu tranh chống thực dân Pháp và những cuộc đàn áp đẫm máu. Những hình ảnh ấy góp phần hun đúc trong ông tinh thần yêu nước và mong muốn dùng tri thức để giúp quê hương. Năm 1937, ông sang Pháp học tập. Với ý chí bền bỉ, ông theo đuổi các ngành cơ điện, đúc – luyện kim và kỹ nghệ chuyên nghiệp, đạt được ba bằng kỹ sư. Ông từng làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật công nghiệp và đảm nhiệm vị trí kỹ sư trưởng tại một cơ sở nghiên cứu, chế tạo động cơ máy bay.

Không chỉ say mê khoa học, Võ Quí Huân còn tham gia các hoạt động của phong trào người Việt yêu nước tại Pháp. Ông gia nhập Đảng Cộng sản Pháp năm 1939 và tích cực tham gia hoạt động của cộng đồng người Việt. Vì vậy, khi có cơ hội trở về nước cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1946, ông đã lựa chọn con đường đầy gian khó thay vì tiếp tục cuộc sống ổn định ở châu Âu. Chuyến tàu đưa ông cùng các trí thức yêu nước trở về Việt Nam kéo dài 33 ngày đêm. Trong hành trình ấy, những câu chuyện về một đất nước còn thiếu thốn máy móc, nguyên liệu và nhân lực kỹ thuật càng khiến ông hiểu rõ nhiệm vụ đang chờ mình phía trước.

Khi về nước, Võ Quí Huân được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và kỹ nghệ. Ông từng làm Chánh văn phòng Bộ Kinh tế, sau đó đảm nhiệm công tác tại Sở Khoáng chất – Kỹ nghệ Trung Bộ. Nhưng giữa cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, những kiến thức ông tích lũy ở nước ngoài phải được vận dụng trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Máy móc, vật liệu chịu lửa, nhiên liệu và thiết bị chuyên dụng đều khan hiếm; các cơ sở sản xuất lại thường xuyên đối mặt với nguy cơ bị đánh phá. Ông cùng đồng nghiệp tổ chức di chuyển thiết bị đến nơi an toàn, xây dựng xưởng sản xuất, khai thác khoáng sản và đào tạo cán bộ kỹ thuật để đáp ứng nhu cầu của kháng chiến.

Một trong những dấu mốc đáng nhớ nhất trong sự nghiệp của ông là quá trình nghiên cứu, thử nghiệm lò luyện kim để sản xuất thép trong nước. Tháng 10 năm 1951, sau nhiều lần thử nghiệm và khắc phục các vấn đề kỹ thuật, Võ Quí Huân cùng các cộng sự vận hành thành công lò thí nghiệm. Thép nóng chảy được dẫn qua máng, tạo thành lượng thép vừa đủ để đúc một chiếc cuốc chim. Sản lượng ban đầu tuy nhỏ, nhưng ý nghĩa của thành công ấy rất lớn: trong hoàn cảnh chiến tranh, Việt Nam đã có thể tự nghiên cứu và luyện thép bằng năng lực của chính mình.

Từ những thử nghiệm ban đầu, ông tiếp tục cùng đồng nghiệp nghiên cứu mở rộng quy mô sản xuất, phối hợp với các cơ sở quân giới để tạo ra vật liệu phục vụ chế tạo vũ khí, quân cụ và nông cụ. Công việc của ông không chỉ góp phần giải quyết nhu cầu trước mắt của kháng chiến mà còn đặt nền móng cho ngành đúc – luyện kim Việt Nam. Sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, ông tiếp tục giảng dạy, nghiên cứu và tham gia xây dựng đội ngũ cán bộ kỹ thuật. Ông từng giữ chức Hiệu trưởng Trường Kỹ nghệ Thực hành Hà Nội, tiền thân của Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội ngày nay, đồng thời đóng góp vào việc hình thành tổ chức nghề nghiệp của ngành đúc – luyện kim.

Võ Quí Huân qua đời năm 1967, để lại dấu ấn của một trí thức đã đem toàn bộ kiến thức và tâm huyết phục vụ đất nước. Năm 1999, ông được truy tặng Huân chương Độc lập hạng Ba; đến năm 2011, phần thưởng được nâng lên Huân chương Độc lập hạng Nhất. Điều đáng nhớ ở ông không chỉ là những tấm bằng kỹ sư hay mẻ thép lịch sử, mà còn là quyết định rời bỏ cuộc sống riêng để trở về khi Tổ quốc cần. Trong những năm tháng gian khó, ông đã chứng minh rằng tri thức chỉ thật sự có giá trị lớn lao khi được vận dụng để giải quyết những vấn đề của đất nước và phục vụ cuộc sống của nhân dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn