VÕ QUÝ HUÂN – NGƯỜI ĐƯA LÒ LUYỆN KIM VÀO GIỮA CHIẾN KHU
VÕ QUÝ HUÂN – NGƯỜI ĐƯA LÒ LUYỆN KIM VÀO GIỮA CHIẾN KHU
Trong những năm tháng chiến tranh, có những người bước vào lịch sử bằng một khẩu súng, một con đường hay một trận đánh. Nhưng cũng có những người đứng trước những lò luyện kim nóng đỏ, giữa núi rừng chiến khu, tìm cách tạo ra từng mẻ gang, từng chi tiết kim loại phục vụ cho một đất nước đang thiếu thốn đủ thứ. Võ Quý Huân là một trong những con người như thế. Sinh năm 1912 tại Nghệ An, ông được đào tạo về kỹ thuật và sau nhiều năm học tập, làm việc ở châu Âu đã trở về Việt Nam năm 1946 cùng một số trí thức Việt kiều theo lời kêu gọi trở về xây dựng đất nước. Ông được giao phụ trách lĩnh vực khoáng chất – kỹ nghệ ở Trung Bộ và sau đó tham gia xây dựng cơ sở luyện kim phục vụ kháng chiến.
Điều đặc biệt ở Võ Quý Huân là ông không trở về với một công việc dễ dàng. Việt Nam khi ấy thiếu máy móc, thiếu nguyên liệu, thiếu điện và gần như không có một nền công nghiệp luyện kim hiện đại. Những kiến thức mà ông tích lũy ở nước ngoài phải được đưa vào một hoàn cảnh hoàn toàn khác: rừng núi, điều kiện sản xuất tạm thời và nguồn vật tư hạn chế. Nếu ở các nhà máy châu Âu, kỹ sư có thể dựa vào cả một hệ thống công nghiệp phía sau, thì tại chiến khu, người kỹ sư phải tìm cách làm được việc với những gì mình có trong tay. Chính khoảng cách ấy khiến nhiệm vụ của Võ Quý Huân trở thành một thử thách kỹ thuật đặc biệt.
Tại vùng chiến khu Việt Bắc, ông tham gia xây dựng Nhà máy Kim khí kháng chiến, thường gọi là 3KC, đồng thời đảm nhiệm vai trò “tổng công trình sư” thiết kế lò cao 3KC1. Mục tiêu không đơn giản là xây một nhà máy theo mô hình hoàn chỉnh của thời bình. Vấn đề quan trọng hơn là phải tạo ra khả năng sản xuất kim loại ngay trong điều kiện chiến tranh, khi việc đưa vật tư từ bên ngoài vào chiến khu gặp rất nhiều khó khăn. Một lò luyện kim vì thế không chỉ là một công trình kỹ thuật; nó là lời giải cho bài toán tự chủ về vật liệu trong hoàn cảnh đặc biệt.
Ngày 1/12/1948, mẻ gang đầu tiên của lò cao 3KC1 được thực hiện. Theo các tư liệu giới thiệu về Võ Quý Huân, sự kiện này có ý nghĩa lớn đối với ngành luyện kim non trẻ của Việt Nam. Đằng sau một mẻ gang là cả quá trình khảo sát nguyên liệu, thiết kế lò, tính toán nhiệt độ, tổ chức sản xuất và thử nghiệm nhiều lần. Đó không phải thứ có thể hoàn thành chỉ bằng kiến thức trên giấy. Người kỹ sư phải biến những công thức và nguyên lý đã học thành một hệ thống hoạt động được trong thực tế.
Có một điều rất đáng suy nghĩ trong câu chuyện ấy: chiến tranh không làm tri thức trở nên vô nghĩa; trái lại, nó đặt tri thức trước những bài toán khắc nghiệt nhất. Một kỹ sư luyện kim vốn quen với những con số, bản vẽ và quy trình kỹ thuật phải học cách làm việc giữa một hoàn cảnh mà gần như mọi điều kiện tiêu chuẩn đều bị đảo lộn. Máy móc không đầy đủ thì tìm cách thay thế. Nguyên liệu khan hiếm thì tìm nguồn trong nước. Điều kiện sản xuất thay đổi thì phải điều chỉnh thiết kế. Khoa học lúc ấy không nằm yên trong phòng thí nghiệm, mà đi thẳng vào những nhu cầu cụ thể của cuộc kháng chiến.
Võ Quý Huân cũng không chỉ làm công việc của một người thiết kế máy móc. Ông tham gia đào tạo và xây dựng đội ngũ kỹ thuật, truyền lại kiến thức cho những người cùng làm việc trong ngành công nghiệp kháng chiến. Đây là một đóng góp ít được nhìn thấy nếu chỉ kể lịch sử bằng những sản phẩm cuối cùng. Một nhà máy có thể được xây dựng trong một thời gian, nhưng để một ngành kỹ thuật tồn tại lâu dài thì cần con người biết vận hành, sửa chữa, cải tiến và tiếp tục phát triển nó.
Nhìn từ góc độ ấy, câu chuyện của Võ Quý Huân còn là câu chuyện về những trí thức Việt Nam trở về từ nước ngoài. Họ từng có cơ hội làm việc trong những môi trường có điều kiện tốt hơn, nhưng đã lựa chọn trở về trong một thời điểm đất nước bước vào chiến tranh. Những gì họ mang theo không chỉ là bằng cấp. Đó còn là phương pháp tư duy, kinh nghiệm kỹ thuật và khả năng giải quyết những vấn đề mà trong nước lúc ấy còn rất mới mẻ. Trần Đại Nghĩa góp phần đặt nền móng cho ngành quân giới; Võ Quý Huân góp phần đặt những viên gạch đầu tiên cho ngành luyện kim. Hai con đường khác nhau nhưng cùng cho thấy một cách đưa trí thức vào cuộc sống.
Sau nhiều năm cống hiến, Võ Quý Huân tiếp tục tham gia công tác chuyên môn và đào tạo. Ông qua đời năm 1967. Các tư liệu về ông thường nhắc đến ông như một trong những người đặt nền móng cho ngành đúc – luyện kim Việt Nam. Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất không nằm ở danh xưng ấy. Điều đáng nhớ là vào thời điểm đất nước còn rất thiếu thốn, ông đã cùng đồng nghiệp chứng minh rằng một nền sản xuất kỹ thuật vẫn có thể được gây dựng từ những điều kiện vô cùng hạn chế.
Nếu những người lính ngoài chiến trường dùng sức mình để giữ từng tấc đất, thì những người như Võ Quý Huân lại góp phần tạo ra những thứ cần thiết để cuộc chiến có thể tiếp tục. Một mẻ gang có thể không tạo nên âm thanh vang dội như một trận đánh, một bản thiết kế có thể không xuất hiện trên trang nhất của lịch sử, nhưng phía sau chúng là công sức của những con người đã âm thầm biến tri thức thành vật chất, biến ý tưởng thành công cụ và biến một vùng chiến khu thiếu thốn thành nơi có thể tự sản xuất những thứ trước đó phải phụ thuộc vào bên ngoài.
Thời hoa lửa vì thế không chỉ có màu của khói súng. Nó còn có màu đỏ của kim loại nóng chảy trong những lò luyện giữa rừng sâu. Ở nơi ấy, một người kỹ sư đã đem những năm tháng học tập nơi xứ người trở về đặt cạnh những điều kiện khắc nghiệt nhất của quê hương. Và từ một mẻ gang đầu tiên, câu chuyện Võ Quý Huân nhắc chúng ta rằng có những người góp phần vào lịch sử không bằng việc đứng giữa ánh sáng của chiến trường, mà bằng cách làm cho tri thức của mình trở nên hữu ích đúng lúc đất nước cần nhất.



