Anh hùng Lao động

Võ Quý: người đi tìm lại màu xanh sau chiến tranh

Từ nghiên cứu các loài chim đến phục hồi những cánh rừng bị tàn phá, Giáo sư Võ Quý dành hơn nửa thế kỷ biến tri thức sinh học thành hành động bảo vệ thiên nhiên và sinh kế cộng đồng.

TP. Hồ Chí Minh25/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khi chiến tranh kết thúc năm 1975, hòa bình trở lại nhưng trên nhiều vùng đất Việt Nam, thiên nhiên vẫn mang những vết thương sâu. Rừng bị bom đạn và chất diệt cỏ tàn phá, nơi cư trú của muôn loài bị thu hẹp, đời sống của người dân quanh rừng cũng trở nên khó khăn. Trong hoàn cảnh ấy, Giáo sư Võ Quý lựa chọn một công việc ít ồn ào nhưng đòi hỏi sự bền bỉ qua nhiều thập kỷ: nghiên cứu để hiểu thiên nhiên, rồi đưa tri thức ấy trở lại phục vụ việc khôi phục rừng và bảo vệ cuộc sống con người.

Võ Quý sinh năm 1929 tại xã Yên Hồ, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh. Tình yêu đối với chim và cây cỏ đã có trong ông từ thời niên thiếu. Năm 1956, khi bắt đầu giảng dạy tại Khoa Sinh học, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, ông chọn điểu học làm hướng nghiên cứu. Đó là lĩnh vực đòi hỏi nhà khoa học phải rời bàn giấy, đi qua rừng núi, vùng biển và những địa bàn xa xôi để quan sát, ghi chép và kiểm chứng. Đến tuổi 77, ông đã đặt chân lên hầu hết các miền rừng núi của đất nước.

Những chuyến đi ấy đem lại một thành tựu đặc biệt. Tại vùng Kẻ Gỗ thuộc Hà Tĩnh, Võ Quý phát hiện một loài trĩ mà người dân địa phương gọi là “gà lừng”. Ông nhận thấy nó có những đặc điểm khác biệt và kiên trì thu thập tài liệu, mô tả khoa học để chứng minh đây là một loài mới. Sự công nhận không đến ngay. Phải sau khoảng 20 năm kiểm chứng, Hội đồng Quốc tế Bảo vệ chim mới thừa nhận kết quả nghiên cứu và dùng tên “Vo Quy Pheasant” để ghi nhận công lao của ông. Câu chuyện ấy cho thấy khoa học không chỉ cần một phát hiện ban đầu; nó cần lòng kiên nhẫn để bảo vệ kết luận bằng chứng cứ có thể kiểm tra.

Cùng đồng nghiệp và học trò, Võ Quý đã khảo sát hơn 1.000 loài và phân loài chim ở Việt Nam. Ông là tác giả của 14 cuốn sách, trong đó có hai tập “Chim Việt Nam”, “Cuộc sống các loài chim” và “Danh mục các loài chim Việt Nam”; đồng thời công bố hơn 100 công trình khoa học trong và ngoài nước. Những con số ấy không đơn thuần là thành tích cá nhân. Chúng tạo nên nền dữ liệu cần thiết để nhận biết loài nào đang tồn tại, loài nào suy giảm và khu vực nào cần được bảo vệ trước khi quá muộn.

Sau năm 1975, mối quan tâm của ông mở rộng từ từng loài chim đến toàn bộ hệ sinh thái. Ông cùng các đồng nghiệp góp phần phát triển mạng lưới vườn quốc gia và khu bảo tồn, đồng thời dành nhiều năm tìm cách phục hồi khoảng hai triệu héc-ta rừng bị chiến tranh hủy hoại. Ông hiểu rằng nếu chỉ trồng cây mà người dân sống quanh rừng không có sinh kế ổn định, thành quả bảo tồn khó bền vững. Vì vậy, ông thúc đẩy cách làm dựa vào cộng đồng: giao đất, giao rừng, tạo điều kiện để người dân vừa sản xuất vừa trở thành chủ thể bảo vệ tài nguyên.

Từ năm 1981 đến năm 1990, Võ Quý là đồng sáng lập, Phó chủ nhiệm rồi Chủ nhiệm hai chương trình quốc gia về môi trường. Năm 1985, ông thành lập Trung tâm Nghiên cứu Môi trường Quốc gia tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, tiền thân của cơ sở nghiên cứu tài nguyên và môi trường thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội sau này. Ông cũng tham gia biên tập và đồng tác giả bản thảo đầu tiên về chiến lược bảo vệ môi trường và Luật Bảo vệ môi trường. Như vậy, hành trình của ông đi từ quan sát một cánh chim trong rừng đến việc góp phần xây dựng nền tảng khoa học cho chính sách quốc gia.

Một chi tiết làm rõ hơn phẩm chất của Võ Quý là cách ông sử dụng những phần thưởng nhận được. Ông dành toàn bộ khoản tiền 150.000 đô la Mỹ của giải Pew Scholars cho hoạt động nghiên cứu, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và hỗ trợ người dân tại Hà Tĩnh. Năm 2003, ông trở thành nhà khoa học Việt Nam đầu tiên và người châu Á thứ hai nhận Giải thưởng Hành tinh xanh. Khoản thưởng 50 triệu yên Nhật, khi đó được quy đổi khoảng 6 tỷ đồng, tiếp tục được ông dùng để nghiên cứu và bồi dưỡng cán bộ ngành môi trường. Với ông, giải thưởng không phải điểm kết thúc của danh tiếng mà là nguồn lực để công việc được tiếp tục.

Năm 2008, tạp chí Time bình chọn Võ Quý là một trong những người hùng về môi trường. Nhưng ý nghĩa lớn nhất trong cuộc đời ông không nằm ở một danh hiệu quốc tế. Nó nằm ở sự kết nối giữa ba điều thường bị tách rời: nghiên cứu chính xác, chính sách có tầm nhìn và lợi ích cụ thể của cộng đồng. Ông cho thấy bảo vệ một loài chim cũng là bảo vệ khu rừng; bảo vệ khu rừng cũng là giữ nước, đất và kế sinh nhai cho con người.

Giáo sư Võ Quý từng là Chủ nhiệm Khoa Sinh học, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội và Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường. Ông qua đời ngày 10 tháng 1 năm 2017, thọ 88 tuổi. Từ cậu bé yêu chim ở Yên Hồ đến nhà điểu học và nhà hoạt động môi trường được thế giới ghi nhận, cuộc đời ông gửi lại một bài học trong trẻo: thiên nhiên không phải kho tài nguyên vô tận đứng bên ngoài lịch sử con người. Khi đất nước bị thương, rừng cũng bị thương; và công cuộc kiến thiết chỉ thật sự trọn vẹn khi màu xanh, muôn loài và sinh kế của người dân cùng được hồi phục.

Di sản Võ Quý vì thế không chỉ hiện diện trong tên một loài trĩ, những cuốn sách hay các văn bản môi trường. Di sản ấy còn nằm trong một phương pháp sống: nhìn thật kỹ, làm việc dựa trên chứng cứ, kiên trì trước sự hoài nghi và trả thành quả khoa học về cho cộng đồng. Đó là cách một nhà khoa học góp phần chữa lành hậu quả chiến tranh và mở đường cho tư duy phát triển bền vững ở Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn