Võ Thị Sáu
Điều làm tôi khóc không phải là cái chết của chị, mà là cách chị đã sống. Chị sống như một đóa hoa lê ki ma, nở trắng giữa nắng gió Côn Đảo, mong manh nhưng kiên cường. Chị không chết vì chị tiếc đời, chị chết vì chị yêu đời quá, yêu đất nước này quá nên không thể để nó bị chà đạp. Ở tuổi mười chín, chị đã hiểu được một điều mà nhiều người sống cả đời chưa hiểu: Sống là phải có lý tưởng, và lý tưởng đẹp nhất là được sống vì mọi người. Tôi năm nay cũng mười lăm tuổi, chỉ kém chị vài tuổi. Tôi ngồi trong lớp học đầy đủ ánh sáng, còn chị ngày xưa phải học chữ dưới hầm bí mật. Tôi được mơ về đại học, về những chuyến đi, còn giấc mơ duy nhất của chị là thấy đất nước độc lập. Nghĩ vậy để thấy mình may mắn biết bao, và cũng thấy mình phải có trách nhiệm biết bao. Hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có, nó được đánh đổi bằng máu của chị, của hàng triệu người như chị. Chúng tôi, những đứa trẻ sinh ra trong hòa bình, sẽ không thể trả lại cho chị tuổi xuân, nhưng chúng tôi có thể tiếp nối ngọn lửa của chị. Ngọn lửa ấy bây giờ không nằm ở lựu đạn, ở chiến hào nữa, mà nằm ở trong lớp học, ở trong những dòng code, ở trong những chuyến tình nguyện đến vùng cao. Đó là phải học thật giỏi để đất nước không còn nghèo, phải sống thật tử tế để không phụ lòng người đã ngã xuống, và phải dám đứng lên bảo vệ cái đúng như cách chị đã dám đứng lên. Người ta nói mộ chị Sáu ở Côn Đảo lúc nào cũng đầy hoa trắng. Người dân mang hoa đến cho chị, như mang đến cho một người chị, một người con gái của mình. Chị không mất đi, chị chỉ ngủ một giấc dài trên đảo, và giấc ngủ ấy đã canh giữ cho biển trời Tổ quốc được bình yên. Nếu được một lần ra Côn Đảo, tôi sẽ đặt lên mộ chị một cành hoa lê ki ma trắng muốt và nói khẽ: Chị Sáu ơi, chúng em vẫn đang sống xứng đáng, chị yên lòng nhé. ---
ÁNH SÁNG CỦA ĐÓA HOA LÊ KI MA Có những người sống một đời dài nhưng lặng lẽ trôi qua, cũng có những người chỉ sống mười chín năm mà hóa thành bất tử. Chị Võ Thị Sáu là như thế. Nhắc đến “Thời hoa lửa”, tôi không thể không nghĩ đến chị, người con gái Đất Đỏ đã lấy máu mình để thắp lên ngọn đuốc cho cả một thế hệ. Tôi vẫn nhớ như in lần đầu tiên được nghe cô giáo kể về chị. Chị sinh năm 1933 ở Đất Đỏ, Bà Rịa. Tuổi thơ của chị lớn lên trong tiếng bom, trong cảnh làng xóm bị giặc giày xéo. Bởi vậy, mới mười bốn tuổi, khi chúng tôi bây giờ còn đang vô lo bên trang sách, chị đã xin vào Đội Công an xung phong, làm liên lạc, rồi trực tiếp cầm lựu đạn đi đánh giặc. Người ta nói chị nhỏ bé, nước da ngăm, đôi mắt sáng và nụ cười rất tươi. Nhưng đằng sau dáng hình nhỏ bé ấy là một trái tim gan dạ đến lạ lùng. Năm 1950, trong một trận đánh, chị bị giặc bắt. Từ đó là những tháng ngày địa ngục. Chúng tra tấn chị, đánh đập chị, dụ dỗ chị, nhưng chúng chỉ nhận lại sự im lặng khinh bỉ. Chúng không thể hiểu được tại sao một cô gái mười bảy tuổi lại có thể kiên cường đến vậy. Rồi chúng đưa chị ra tòa và kết án tử hình. Án tử hình cho một cô gái chưa đầy mười chín tuổi, cả thế giới khi ấy đã phẫn nộ. Ngày 23 tháng 1 năm 1952, Côn Đảo. Biển hôm ấy chắc hẳn rất xanh, trời rất trong. Người ta dẫn chị ra pháp trường, trên người chị là bộ quần áo bà ba trắng tinh. Chúng muốn bịt mắt chị. Chị đã giật chiếc khăn đen khỏi tay chúng và nói, giọng trong veo mà đanh thép: “Không cần bịt mắt tôi. Hãy để cho đôi mắt tôi được nhìn đất nước thân yêu đến giây phút cuối cùng”. Rồi chị hát. Chị hát bài Tiến quân ca mà chị vẫn hay hát trong lao. Tiếng hát của chị vang lên giữa pháp trường, làm những họng súng kia cũng phải run rẩy. “Đả đảo thực dân Pháp! Việt Nam độc lập muôn năm! Hồ Chủ tịch muôn năm!”. Loạt đạn nổ. Chị ngã xuống. Máu chị nhuộm đỏ cát Côn Đảo, nhưng chị đã hóa thành tượng đài.



