Anh hùng Lực lượng vũ trang

K’ĐEN – “TAO LÀ CHIẾN SĨ GIẢI PHÓNG, KHÔNG BIẾT ĐẦU HÀNG”

Có những câu nói chỉ được thốt lên trong một khoảnh khắc, nhưng lại vượt qua thời gian để trở thành lời chứng cho khí phách của cả một thế hệ. Giữa đại ngàn Di Linh những năm chiến tranh, trong một trận đánh khốc liệt, người chiến sĩ K’Đen đã nói với kẻ thù: “Tao là chiến sĩ giải phóng, không biết đầu hàng.” Đó không chỉ là lời đáp của một người lính đang đứng trước ranh giới sinh tử. Đó còn là lời khẳng định về lòng trung thành, ý chí chiến đấu và khí phách của một người con dân tộc thiểu số đã lựa chọn con đường cách mạng. Hơn nửa thế kỷ sau, câu chuyện về K’Đen vẫn được nhắc lại trên vùng đất Di Linh như một trong những trang sử bi tráng của những người con núi rừng Nam Tây Nguyên.

TP. Hồ Chí Minh14/08/2026Đoàn xã Đinh Trang Thượng (Đinh Trang Thượng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
K’ĐEN – “TAO LÀ CHIẾN SĨ GIẢI PHÓNG, KHÔNG BIẾT ĐẦU HÀNG”

Người con của núi rừng Di Linh

K’Đen sinh ra trên quê hương buôn Đạch, lớn lên tại vùng căn cứ Măng Yêu – Chí Lai, giữa những năm tháng cuộc kháng chiến chống Mỹ ngày càng trở nên khốc liệt. Đó là một vùng đất mà núi rừng không chỉ che chở cho con người mà còn trở thành căn cứ của cách mạng. Những buôn làng của đồng bào các dân tộc nơi đây đã góp sức người, sức của cho cuộc kháng chiến; nhiều người con của buôn làng đã rời gia đình để tham gia lực lượng cách mạng, chiến đấu và hy sinh. Chính trong môi trường ấy, K’Đen trưởng thành và trở thành một chiến sĩ cách mạng.

K’Đen từng là Trung đội trưởng đơn vị 742. Ở vị trí của một người chỉ huy, ông không chỉ trực tiếp chiến đấu mà còn mang trên vai trách nhiệm đối với những người đồng đội của mình. Những năm tháng chiến đấu trên địa bàn Di Linh là quãng thời gian mà mỗi trận đánh đều có thể trở thành cuộc thử thách sinh tử. Địa hình rừng núi hiểm trở, những căn cứ nằm giữa đại ngàn và sự truy quét của quân địch khiến cuộc chiến nơi đây diễn ra vô cùng gian khổ. Nhưng cũng chính trong hoàn cảnh ấy, nhiều người con của núi rừng đã thể hiện tinh thần chiến đấu kiên cường, để lại những câu chuyện được các thế hệ sau nhắc nhớ.

Một mình giữa vòng vây

Trong một trận chiến, đơn vị của K’Đen rơi vào tình thế nguy hiểm. Để giải vây cho đồng đội, người Trung đội trưởng đã một mình nổ súng, thu hút hỏa lực của quân địch về phía mình. Hành động ấy đồng nghĩa với việc ông tự đặt mình vào vị trí nguy hiểm nhất, nhưng lại tạo cơ hội để đồng đội có thể thoát khỏi vòng vây. Đó là khoảnh khắc mà bản năng của một người lính có thể mách bảo phải tìm cách bảo toàn mạng sống, nhưng trách nhiệm với đồng đội đã khiến K’Đen lựa chọn ở lại.

Trong cuộc chiến không cân sức ấy, K’Đen bị thương nặng. Vòng vây của quân địch ngày càng khép chặt. Nhưng người chiến sĩ ấy vẫn không chịu khuất phục. Theo tư liệu của Báo Lâm Đồng, dù bị thương và bị bao vây, K’Đen vẫn tiếp tục chiến đấu, bắn hết hai băng đạn và tiêu diệt nhiều tên địch. Khi kẻ thù tìm cách dụ ông đầu hàng, người Trung đội trưởng vẫn đứng đó, ôm khẩu súng trong tay và trả lời bằng một câu nói đã trở thành dấu ấn của cuộc đời ông: “Tao là chiến sĩ giải phóng, không biết đầu hàng.”

Câu nói ấy ngắn gọn, mộc mạc, mang đúng giọng của một người lính giữa chiến trường. Không có những lời lẽ hoa mỹ, không cần một bài diễn văn dài. Chỉ một câu nói đã thể hiện rõ lựa chọn của K’Đen: dù bị thương, dù bị bao vây, dù đứng trước nguy hiểm đến tính mạng, ông vẫn không từ bỏ lý tưởng mà mình đã lựa chọn.

Người chiến sĩ không biết đầu hàng

Sau đó, K’Đen bị bắt. Ông bị kẻ địch tra tấn và cuối cùng bị bắn tại buôn Bôm Bla. Người chiến sĩ ấy đã không trở về với buôn làng, không còn cơ hội gặp lại những người thân yêu và đồng đội. Tuổi trẻ của ông dừng lại giữa chiến trường, nhưng câu chuyện về người Trung đội trưởng đơn vị 742 thì không dừng lại ở đó.

Ngày 15 tháng 1 năm 1966, K’Đen anh dũng hy sinh. Khi ấy, chiến tranh vẫn còn tiếp diễn và những người đồng đội của ông vẫn tiếp tục chiến đấu trên những cánh rừng, những căn cứ và những buôn làng của Di Linh. Sự hy sinh của K’Đen trở thành một phần trong những mất mát lớn lao mà quân và dân vùng đất này đã phải gánh chịu trong những năm tháng chiến tranh.

Hơn hai mươi chín năm sau ngày ông hy sinh, Nhà nước đã truy tặng K’Đen danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vào ngày 30 tháng 8 năm 1995. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với một người chiến sĩ đã chiến đấu dũng cảm và hy sinh vì Tổ quốc. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở danh hiệu, có lẽ chúng ta vẫn chưa hiểu hết câu chuyện về K’Đen. Điều khiến tên tuổi ông được nhớ đến chính là con người cụ thể phía sau danh hiệu ấy: một người con dân tộc thiểu số của vùng đất Di Linh, một người chỉ huy đã lựa chọn đứng lại để bảo vệ đồng đội và một người lính đã giữ vững khí phách của mình cho đến phút cuối cùng.

Những người con của buôn làng trong cuộc kháng chiến

K’Đen không phải là trường hợp duy nhất. Trong những năm tháng chiến tranh, Di Linh đã có rất nhiều người con của các buôn làng tham gia kháng chiến. Những cái tên như K’Dia, K’Liên K’Bôn, K’Gảo, K’Méo, K’Đương được nhắc đến với những chiến công trong chiến đấu; K’Din từng một mình dùng súng trường chặn bước tiến của địch; K’Xuyên và K’Bày từng đánh lui nhiều đợt càn quét; còn K’Lin, khi mới 14 tuổi, cũng đã một mình chiến đấu ngăn bước tiến của quân thù. Những câu chuyện ấy cho thấy cuộc kháng chiến trên vùng đất Di Linh không chỉ được viết nên bởi những đơn vị chủ lực, mà còn bởi chính những người con của buôn làng, những người hiểu từng con đường, từng cánh rừng và từng mảnh đất quê hương.

Trong dòng chảy lịch sử ấy, K’Đen trở thành một cái tên đặc biệt. Ông không chỉ được nhớ đến bởi việc đã chiến đấu đến cùng mà còn bởi sự lựa chọn của ông trong khoảnh khắc quyết định. Khi một người lính chấp nhận đứng lại để thu hút hỏa lực địch, điều đó có nghĩa là người ấy đặt sự an toàn của đồng đội lên trên chính mình. Khi bị bắt và dụ hàng mà vẫn khẳng định “không biết đầu hàng”, ông đã biến khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đời thành một lời tuyên thệ về lòng trung thành với cách mạng.

Từ K’Đen nhìn về vùng đất Anh hùng

Điều đặc biệt là câu chuyện về K’Đen không đứng riêng lẻ trong lịch sử Lâm Đồng. Nó nằm trong cả một dòng lịch sử của vùng đất Di Linh và Đinh Trang Thượng – nơi trước đây có những vùng căn cứ cách mạng quan trọng và có rất nhiều người dân tộc thiểu số trực tiếp tham gia kháng chiến.

Với Đinh Trang Thượng, điều này càng có ý nghĩa. Vùng đất mà hôm nay các em học sinh đang sống từng là Xã 5, một địa bàn cách mạng kiên cường. Trong những năm chiến tranh, Xã 5 chỉ có khoảng 350 người nhưng có tới 29 liệt sĩ và 7 thương bệnh binh; nhiều gia đình được tặng thưởng huân chương, huy chương kháng chiến. Xã 5 được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngày 6/11/1978. Đặc biệt, tư liệu về lịch sử vùng đất này còn nhắc đến Mẹ K’Lin của xã Đinh Trang Thượng, người được phong tặng danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng.

Vì vậy, khi học sinh Đinh Trang Thượng nghe câu chuyện về K’Đen, đó không phải là câu chuyện về một người anh hùng ở một nơi quá xa lạ. Đó là câu chuyện về một con người thuộc về chính không gian lịch sử của vùng đất Nam Tây Nguyên mà quê hương các em cũng nằm trong đó. Những con đường hôm nay có thể đã khác, những buôn làng có thể đã đổi thay, nhưng ký ức về những người đã nằm lại giữa đại ngàn vẫn còn đó.

image.png

(Máu của những người con buôn làng đã đổ xuống chiến trường K3.)

Một câu nói đi qua thời gian

Có lẽ điều còn lại lâu nhất sau một cuộc đời không phải lúc nào cũng là những con số hay những danh hiệu. Đôi khi, đó chỉ là một câu nói.

“Tao là chiến sĩ giải phóng, không biết đầu hàng.”

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày K’Đen hy sinh. Chiến tranh đã lùi xa. Những người trẻ hôm nay được sinh ra và lớn lên trong hòa bình, có trường học, có gia đình, có những ước mơ và lựa chọn mà thế hệ K’Đen năm xưa không có được. Nhưng câu nói ấy vẫn còn giá trị bởi nó giúp chúng ta hình dung được thế nào là lòng trung thành, thế nào là sự dũng cảm và thế nào là tinh thần đặt trách nhiệm với đồng đội, với quê hương và Tổ quốc lên trên bản thân mình.

K’Đen đã không trở về. Ông nằm lại nơi buôn Bôm Bla, giữa vùng đất mà ông đã chiến đấu để bảo vệ. Nhưng tên tuổi ông vẫn trở về với quê hương theo một cách khác – trong những trang sử, trong những câu chuyện của người đi trước và trong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân được Nhà nước truy tặng.

Ngày hôm nay, khi đứng trên một vùng đất đã từng được gọi là Xã 5 Anh hùng, chúng ta có thể không còn nghe thấy tiếng súng của những năm tháng ấy. Thay vào đó là tiếng học sinh đến trường, tiếng xe trên những con đường mới, tiếng lao động của người dân giữa những vườn cà phê và nhịp sống bình yên của những buôn làng. Nhưng chính sự bình yên ấy lại khiến câu chuyện về K’Đen càng đáng được kể lại.

Bởi để có được một quê hương bình yên, đã có những người từng đứng giữa vòng vây và nói rằng mình không biết đầu hàng.

Để có những thế hệ trẻ được lớn lên trong hòa bình, đã có những người gửi lại tuổi thanh xuân của mình giữa đại ngàn.

Và để hôm nay chúng ta có thể tự hào gọi quê hương mình là vùng đất Anh hùng, đã có những người con dân tộc thiểu số như K’Đen viết nên những trang sử bằng chính tuổi trẻ và sự hy sinh của mình.

K’Đen đã nằm lại giữa thời hoa lửa, nhưng câu chuyện về ông vẫn còn sống giữa quê hương.

Và có lẽ, điều đẹp nhất mà thế hệ hôm nay có thể làm để tưởng nhớ ông không chỉ là nhớ tên một người Anh hùng, mà là biết trân trọng hòa bình, biết yêu quê hương và sống sao cho xứng đáng với những gì thế hệ cha anh đã gửi lại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn