VÕ THỊ TẦN – LÁ THƯ CUỐI CÙNG TỪ NGÃ BA ĐỒNG LỘC

Ngày 19 tháng 7 năm 1968, tại Ngã ba Đồng Lộc, một cô gái hai mươi bốn tuổi ngồi xuống viết thư về cho mẹ.
Ngoài kia, bom vẫn trút xuống những cung đường. Công việc của những thanh niên xung phong vẫn nối tiếp từ ngày sang đêm. Nhưng trong lá thư ấy, Võ Thị Tần không kể về nỗi sợ. Chị kể cho mẹ nghe việc đơn vị vừa giữ được con đường, kể về những chuyến xe lại tiếp tục ra tiền tuyến, rồi nhắn mẹ giữ gìn sức khỏe.
Đó trở thành lá thư cuối cùng chị gửi về nhà.
Năm ngày sau, ngày 24 tháng 7 năm 1968, Võ Thị Tần cùng chín người đồng đội của Tiểu đội 4, Đại đội 552 đã hy sinh tại Ngã ba Đồng Lộc.
Bức thư ấy đến nay vẫn còn.
Những nét chữ viết trên tờ giấy đã đi qua hơn nửa thế kỷ đang được lưu giữ tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam. Giữa rất nhiều hiện vật của chiến tranh, một lá thư của người con gửi mẹ có lẽ là thứ khiến lịch sử trở nên gần gũi đến đau lòng. Nó nhắc rằng phía sau hai chữ “liệt sĩ” từng là một cô gái còn rất trẻ, có một người mẹ để nhớ, một mái nhà để mong về và một cuộc đời với biết bao điều còn ở phía trước.
Võ Thị Tần sinh năm 1944. Khi hy sinh, chị mới hai mươi bốn tuổi và là Tiểu đội trưởng Tiểu đội 4 Thanh niên xung phong làm nhiệm vụ tại Ngã ba Đồng Lộc.
Những năm kháng chiến chống Mỹ, Đồng Lộc là một vị trí đặc biệt quan trọng trên tuyến giao thông nối hậu phương miền Bắc với chiến trường miền Nam. Địa hình nơi đây tạo thành một nút giao thông gần như độc đạo, vì thế trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội của không quân Mỹ. Bom đạn liên tục cày xới mặt đường. Nhưng con đường không thể bị đứt, bởi phía sau mỗi tuyến đường được giữ thông là những đoàn xe chở người, vũ khí, lương thực tiếp tục hướng về phía Nam.
Trong hoàn cảnh ấy, những cô gái thanh niên xung phong của Tiểu đội 4 làm công việc tưởng như chỉ cần sức lao động: san lấp hố bom, sửa đường, hướng dẫn xe, bảo đảm mạch giao thông.
Nhưng mỗi nhát cuốc của họ diễn ra dưới bom.
Mỗi lần bước ra mặt đường là một lần đối diện với hiểm nguy.
Bom vừa đánh xuống, họ lại lao ra san lấp. Đường vừa bị phá, họ lại tìm cách nối lại. Những đoàn xe chỉ có thể tiếp tục đi khi những thanh niên xung phong phía trước đã mở được đường.
Tiểu đội của Võ Thị Tần đã đào đắp hàng nghìn mét khối đất đá, san lấp hàng nghìn hố bom, hướng dẫn hàng trăm chuyến xe và góp phần bảo vệ nhiều chuyến hàng trên tuyến đường huyết mạch ấy.
Giữa một nơi được gọi là “tọa độ chết”, họ vẫn sống những ngày tuổi trẻ của mình.
Họ vẫn có những lúc trò chuyện, vẫn nhớ nhà, nhớ cha mẹ và những người thân yêu. Trong bộ quần áo lao động phủ bụi đường là những cô gái mới mười tám, đôi mươi. Nhiều người chưa từng có cơ hội sống những năm tháng bình thường mà tuổi trẻ vốn có.
Võ Thị Tần là người chị cả, người Tiểu đội trưởng của nhóm.
Trong lá thư ngày 19 tháng 7, chị kể về một trận bom vừa xảy ra ở Đồng Lộc. Khi máy bay đánh phá, yêu cầu đặt ra là phải nhanh chóng thông đường. Những cô gái lại lao lên mặt đường sửa chữa để những chuyến xe có thể tiếp tục lăn bánh khi trời tối. Trong cách chị kể cho mẹ, những hiểm nguy khốc liệt của chiến trường dường như được làm nhẹ đi. Chị chọn kể về niềm vui khi con đường lại thông, về những chiếc xe tiếp tục đi, thay vì kể nỗi sợ của chính mình.
Có lẽ đó cũng là cách một người con nơi chiến trường làm cho mẹ ở quê nhà bớt lo.
Năm ngày sau lá thư ấy, buổi chiều 24 tháng 7 năm 1968, Tiểu đội 4 tiếp tục làm nhiệm vụ tại Đồng Lộc.
Máy bay Mỹ lại xuất hiện.
Bom lại trút xuống ngã ba.
Khi một quả bom rơi sát nơi trú ẩn, cả mười cô gái đã không còn trở về sau trận bom ấy. Võ Thị Tần và chín đồng đội hy sinh khi phần lớn còn ở độ tuổi mười tám, đôi mươi.
Một tiểu đội không còn ai trở về.
Những chiếc cuốc nằm lại.
Những bộ quần áo lao động nằm lại.
Những dự định của tuổi trẻ cũng nằm lại bên chân đồi.
Nhưng con đường vẫn tiếp tục.
Những đoàn xe vẫn đi qua Đồng Lộc, tiếp tục hướng vào chiến trường miền Nam.
Có một sự gặp gỡ rất đặc biệt giữa lá thư ngày 19 tháng 7 và sự hy sinh ngày 24 tháng 7. Trong thư, Võ Thị Tần vui vì con đường vừa được nối lại để những đoàn xe tiếp tục đi. Năm ngày sau, chính chị đã nằm lại bên con đường mà mình cùng đồng đội bảo vệ.
Nhiều thập niên sau, Ngã ba Đồng Lộc không còn là vùng đất của bom đạn. Màu xanh đã trở lại trên những triền đồi. Nơi Tiểu đội 4 nằm xuống trở thành khu di tích, với khu mộ mười nữ thanh niên xung phong, nhà bia tưởng niệm, bảo tàng và những công trình ghi dấu một thời chiến tranh. Những đoàn người vẫn tìm về, đứng trước mười ngôi mộ nằm cạnh nhau và thắp những nén hương tưởng nhớ.
Mười ngôi mộ nằm cạnh nhau như đội hình của một tiểu đội vẫn còn nguyên sau hơn nửa thế kỷ.
Trong số những hiện vật còn lại, lá thư Võ Thị Tần gửi mẹ mang một sức nặng đặc biệt. Nó không phải một bản báo cáo chiến công, cũng không phải một trang sử được viết sau chiến tranh. Đó chỉ là lời một người con viết về nhà trong một buổi chiều tháng Bảy.
Chính sự bình dị ấy khiến lá thư trở nên quý giá.
Nó cho người đọc hôm nay được nhìn thấy Võ Thị Tần không chỉ với hình ảnh một người anh hùng, mà trước hết là một cô gái hai mươi bốn tuổi.
Một người con nhớ mẹ.
Một người chị của chín cô gái trong tiểu đội.
Một thanh niên xung phong đã sống những ngày đẹp nhất của tuổi trẻ giữa nơi bom đạn dữ dội nhất.
Và một người đã không bao giờ có dịp viết lá thư tiếp theo.
Chiến tranh đã lùi xa. Những thế hệ sinh ra sau hòa bình chỉ có thể hình dung Đồng Lộc năm 1968 qua những bức ảnh đen trắng, hố bom cũ, những câu chuyện được kể lại và những kỷ vật còn lưu giữ.
Nhưng chỉ cần nhìn những nét chữ trên lá thư của Võ Thị Tần, khoảng cách của hơn nửa thế kỷ dường như ngắn lại.
Bởi tình cảm của một người con dành cho mẹ thì thời nào cũng vậy.
Ước mong được sống, được trở về với gia đình thì thời nào cũng vậy.
Và vì thế, sự hy sinh của những người trẻ ở Đồng Lộc càng khiến cuộc sống bình yên hôm nay trở nên đáng quý.
Võ Thị Tần dừng lại ở tuổi hai mươi bốn.
Lá thư ngày 19 tháng 7 năm 1968 cũng dừng lại ở những dòng chữ gửi về quê nhà.
Nhưng câu chuyện của chị và chín người đồng đội thì chưa bao giờ dừng lại. Nó vẫn được kể giữa màu xanh của Đồng Lộc hôm nay, trong những chuyến về nguồn của tuổi trẻ và trong ký ức của một dân tộc đã phải đi qua chiến tranh để có được hòa bình.


