Võ Thị Thắng – “Nụ cười chiến thắng” giữa những ngày gian khổ
Võ Thị Thắng sinh năm 1945 tại huyện Bến Lức, tỉnh Long An, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Ngay từ thuở nhỏ, bà đã thấm nhuần tinh thần cách mạng của gia đình. Khi mới 9 tuổi, Võ Thị Thắng đã đi đưa thư, giao liên và mang cơm cho các chiến sĩ cách mạng được gia đình giấu trong hầm bí mật. Những việc làm tưởng chừng giản đơn ấy đã sớm hun đúc trong bà lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc.
Năm 13 tuổi, Võ Thị Thắng vào học tại trường Gia Long, Sài Gòn (nay là trường Nguyễn Thị Minh Khai). Chỉ vài năm sau, bà đã hòa mình vào phong trào Thanh niên – sinh viên – học sinh, phong trào công nhân, và lực lượng vũ trang trong lòng đô thị. Ở tuổi 16, bà tham gia Mặt trận dân tộc giải phóng huyện Bến Lức, và nhanh chóng chứng tỏ năng lực và lòng dũng cảm trong các hoạt động bí mật.
Năm 1962, Võ Thị Thắng được điều về Sài Gòn, tiếp tục hoạt động trong các phong trào cách mạng, nuôi dưỡng kế hoạch đấu tranh chống Mỹ. Tại đây, bà đảm nhận nhiều nhiệm vụ quan trọng trong lực lượng vũ trang và phong trào sinh viên, thanh niên, giúp liên lạc và hỗ trợ các chiến sĩ cách mạng trong thành phố.
Tháng 7/1968, bà được giao nhiệm vụ ám sát “mật vụ chỉ điểm” Trần Văn Đỗ, một nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm. Trong quá trình thực hiện, bà bị địch bắt, trải qua nhiều lần tra tấn dã man tại Nhà lao Thủ Đức, khám Chí Hòa, nhà lao Tân Hiệp, Hố Nai, và nhà tù Côn Đảo. Ngày 2/8/1968, bà bị đưa ra xét xử tại Tòa án quân sự Mặt trận 3, với mức án 20 năm tù khổ sai. Một thành viên hội đồng xét xử tự đắc nói: “Cuộc đời cô nữ sinh kể từ đây chôn vùi trong khám tối.” Trước lời này, Võ Thị Thắng mỉm cười và đáp: “Liệu chính quyền các ông có tồn tại đến 20 năm để bỏ tù tôi không?” Nụ cười và câu nói đanh thép ấy đã được một phóng viên Nhật Bản ghi lại, trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm và quyết tâm cách mạng, được đặt tên là “Nụ cười chiến thắng”.
Bị giam giữ trong nhiều năm, Võ Thị Thắng vẫn giữ vững tinh thần. Bà luôn kiên định, không khuất phục trước tra tấn, nhẫn nhịn với gian khổ, nhưng vẫn âm thầm theo dõi, tìm cách liên lạc, và hỗ trợ đồng đội trong phạm vi có thể. Ngày 7/3/1974, theo Hiệp định Paris, bà được trả tự do tại sân bay Lộc Ninh, sau gần 6 năm tù đầy.
Sau khi đất nước thống nhất, Võ Thị Thắng tiếp tục cống hiến trong công tác Đoàn và Hội phụ nữ. Bà giữ nhiều trọng trách quan trọng: Phó Chủ tịch thường trực Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Đại biểu Quốc hội các khóa IX, X, XI, trúng cử Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa VIII và IX, Tổng cục trưởng Tổng cục Du lịch, và Chủ tịch Hội hữu nghị Việt Nam – Cu Ba.
Những đóng góp của bà được ghi nhận với nhiều phần thưởng cao quý: Huân chương Độc lập hạng Nhì, Huân chương Lao động hạng Nhất, Huy hiệu 40 năm tuổi Đảng, Huân chương Kháng chiến hạng Nhất, Huân chương Quyết thắng hạng Nhất, Huân chương Hữu nghị của Cuba và nhiều huy chương khác. Chủ tịch Cuba Fidel Castro đã nhận bà làm con nuôi và đặt tên cho hai trường học tại Cuba: Trường “Võ Thị Thắng” và Trường “Nụ cười chiến thắng”.
Năm 2015, Chủ tịch nước Việt Nam Trương Tấn Sang truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho bà, khẳng định những đóng góp vô cùng quan trọng của Võ Thị Thắng cho cách mạng. Suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, dù trải qua tù đày, tra tấn hay nắm giữ nhiều trọng trách trong Nhà nước, bà luôn là người kiên trung, bộc trực, mạnh dạn và dám chịu trách nhiệm. Chủ tịch nước đã từng nhận xét về bà: “Sống vĩ đại, chết vinh quang.”
Câu chuyện Võ Thị Thắng là tấm gương sáng về lòng dũng cảm, sự kiên định và tinh thần hy sinh vì Tổ quốc. Nụ cười chiến thắng của bà không chỉ là biểu tượng của chiến thắng trước kẻ thù, mà còn là niềm cảm hứng cho nhiều thế hệ thanh niên Việt Nam noi theo. Những người trẻ ngày nay vẫn luôn nhắc nhớ về bà, về cô nữ sinh dũng cảm đã biến tuổi trẻ và trái tim mình thành sức mạnh bảo vệ Tổ quốc.



