Võ Văn Kiệt – “Sáu Dân”, người lãnh đạo của lòng dân và tinh thần dám nghĩ, dám làm
Từ người chiến sĩ cách mạng kiên cường trong những năm tháng “thời hoa lửa” đến nhà lãnh đạo tiên phong của công cuộc Đổi mới, Võ Văn Kiệt luôn mang trong mình tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích của nhân dân. Cuộc đời ông gắn liền với những dấu ấn quan trọng của cách mạng Việt Nam, đặc biệt là những quyết sách táo bạo trong xây dựng đất nước, phát triển hạ tầng và mở rộng hội nhập quốc tế. Hình ảnh “Sáu Dân” – người lãnh đạo gần dân, trọng dân, vì dân mãi là nguồn cảm hứng về tinh thần đổi mới và trách nhiệm cống hiến cho các thế hệ hôm nay.
Đại tướng của lòng dân — cách mà nhiều người vẫn gọi cụ Sáu Dân bằng sự kính trọng cao nhất — là một trong những nhà lãnh đạo xuất sắc nhất của cách mạng Việt Nam thế kỷ XX. Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca trải dài qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ và giai đoạn đổi mới, kiến thiết đất nước được khắc họa qua các mốc thời gian:
1. Giai đoạn giác ngộ và Kháng chiến chống Pháp (1938 – 1954)
Năm 1938: Ở tuổi 16, chàng thanh niên Phan Văn Hòa sớm giác ngộ lý tưởng cách mạng, tham gia phong tào Thanh niên phản đế tại quê nhà Vĩnh Long.
Tháng 11/1940: Ông trực tiếp tham gia cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ tại huyện Vũng Liêm. Sau khi khởi nghĩa bị đàn áp, ông phải rút vào hoạt động bí mật và chuyển sang địa bàn khác để xây dựng lại phong trào.
Tháng 8/1945: Ông tham gia lãnh đạo giành chính quyền tại tỉnh Rạch Giá (nay thuộc Kiên Giang).
Năm 1946 – 1954: Bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông trải qua nhiều cương vị lãnh đạo từ cấp huyện đến cấp tỉnh, giữ chức Bí thư Tỉnh ủy Bạc Liêu, lãnh đạo quân dân Tây Nam Bộ kháng chiến trường kỳ cho đến ngày Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết.
2. Thời hoa lửa kiên cường — Kháng chiến chống Mỹ (1954 – 1975)
Đây là giai đoạn đỉnh cao thử thách ý chí, lòng dũng cảm khi ông được Đảng phân công bám trụ tại các chiến trường ác liệt nhất ở miền Nam với bí danh Sáu Dân.
Năm 1955 – 1959: Ông giữ chức Ủy viên xứ ủy Nam Bộ, Phó Bí thư Liên tỉnh ủy miền Tây, bí mật gầy dựng cơ sở cách mạng trong lòng địch bất chấp sự lùng sục tàn bạo của chế độ Ngô Đình Diệm.
Năm 1960 – 1970: Ông đảm nhiệm chức vụ Bí thư Khu ủy T3 (Khu ủy miền Tây). Giữa khói lửa chiến tranh, vào năm 1966, ông phải gánh chịu nỗi đau tột cùng khi người vợ đầu cùng hai người con nhỏ hy sinh trong một trận oanh tạc bằng bom của Mỹ. Biến đau thương thành hành động, ông tiếp tục bám sát trận địa, chèo lái phong trào cách mạng Tây Nam Bộ vượt qua những giai đoạn đen tối nhất.
Năm 1973 – 1975: Ông được điều động làm Ủy viên Thường vụ Trung ương Cục miền Nam. Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, ông giữ chức Ủy viên Thường vụ Bộ Chỉ huy chiến dịch, trực tiếp làm Bí thư Đảng ủy Bộ Chỉ huy tiền phương áp sát Sài Gòn, lãnh đạo quân dân tiến công giải phóng thành phố vào ngày 30/4/1975.
3. Người kiến tạo thời kỳ Đổi mới và hội nhập (1975 – 2008)
Sau khi đất nước thống nhất, cuộc đời của đồng chí Võ Văn Kiệt bước sang một "trận tuyến" mới không kém phần gay gắt: Chống lại nghèo nàn, lạc hậu và phá bỏ cơ chế bảo cấp trì trệ.
Năm 1976 – 1982: Trên cương vị Chủ tịch UBND rồi Bí thư Thành ủy TP.HCM, trước cảnh người dân thiếu ăn trầm trọng, ông đã dũng cảm đưa ra quyết định lịch sử là "xé rào" cơ chế quan liêu, cho các công ty đi thu mua lúa gạo ở miền Tây về cứu đói cho thành phố, khơi nguồn cho tư duy Đổi mới sau này.
Năm 1986: Tại Đại hội VI của Đảng, ông là một trong những nhà lãnh đạo đi đầu trong việc thúc đẩy và hoạch định đường lối Đổi mới toàn diện đất nước.
Năm 1991 – 1997: Trên cương vị Thủ tướng Chính phủ, ông được ví như "Tổng công trình sư" của các siêu dự án làm thay đổi dòng chảy kinh tế Việt Nam:
o Đường dây tải điện 500kV Bắc - Nam (1992 - 1994): Giải quyết triệt để cơn khát điện của miền Nam.
o Chương trình khai phá Đồng Tháp Mười và Tứ giác Long Xuyên: Biến vùng đất chết nhiễm phèn thành vựa lúa lớn nhất cả nước.
o Xa lộ Bắc Thăng Long - Nội Bài, Đường Hồ Chí Minh, Nhà máy lọc dầu Dung Quất.
o Về đối ngoại: Ông ký quyết định bình thường hóa quan hệ với Mỹ (1995) và đưa Việt Nam gia nhập ASEAN, mở toang cánh cửa hội nhập quốc tế.
Ngày 11/06/2008: Cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ 86 tuổi.
"Thời hoa lửa" và cuộc đời oanh liệt của cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt là hiện thân vững chắc nhất cho một tinh thần hành động quyết liệt: Dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, luôn đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết. Ông mãi mãi là ngọn đuốc sáng cho các thế hệ mai sau noi theo.



