VÕ VĂN KIỆT – TỪ NHỮNG NĂM THÁNG GIAN KHÓ ĐẾN CÔNG TRÌNH NỐI LIỀN ĐIỆN SÁNG BẮC – NAM
“Câu chuyện thời hoa lửa” là hành trình tìm về cuộc đời và sự nghiệp của cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt – một nhà lãnh đạo đã dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp cách mạng và công cuộc xây dựng đất nước. Từ những năm tháng chiến đấu trong chiến tranh đến thời kỳ đất nước bước vào công cuộc Đổi mới, ông luôn thể hiện bản lĩnh, tinh thần đổi mới và tư duy hướng về tương lai. Bài viết tập trung làm nổi bật dấu ấn của ông trong việc thúc đẩy xây dựng đường dây 500 kV Bắc – Nam – một công trình có ý nghĩa quan trọng đối với hệ thống điện quốc gia. Qua câu chuyện về công trình, bài viết khắc họa tầm nhìn chiến lược, tinh thần dám nghĩ, dám làm và trách nhiệm trước vận mệnh đất nước của một thế hệ lãnh đạo. Đồng thời, đây cũng là dịp để thế hệ trẻ hôm nay nhìn lại những thành quả được vun đắp từ quá khứ, bày tỏ lòng tri ân đối với thế hệ đi trước và tự nhắc mình về trách nhiệm tiếp nối, xây dựng quê hương, đất nước ngày càng phát triển
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
VÕ VĂN KIỆT – TỪ NHỮNG NĂM THÁNG GIAN KHÓ ĐẾN CÔNG TRÌNH NỐI LIỀN ĐIỆN SÁNG BẮC – NAM
Có những con người đi qua lịch sử không chỉ bằng những chức vụ từng đảm nhiệm, mà bằng những quyết định để lại dấu ấn lâu dài trong đời sống của một dân tộc. Có những công trình được dựng lên không chỉ bằng sắt thép, máy móc và sức người, mà còn bằng niềm tin, ý chí và một tầm nhìn vượt lên trên những khó khăn trước mắt.
Cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt là một trong những con người như thế.
Nhắc đến ông, nhiều thế hệ người Việt Nam nhớ đến một nhà lãnh đạo luôn sâu sát thực tiễn, gần gũi với nhân dân, mạnh dạn đổi mới và đặc biệt có tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Trong cuộc đời hoạt động cách mạng kéo dài nhiều thập niên, ông đã trải qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt, rồi tiếp tục tham gia lãnh đạo đất nước trong những năm đầu của thời kỳ đổi mới. Trên mỗi chặng đường ấy, dấu ấn Võ Văn Kiệt gắn với tinh thần tìm cách tháo gỡ khó khăn, khơi thông nguồn lực và hướng đến những lợi ích lâu dài của đất nước.
TỪ “ANH SÁU DÂN” TRONG NHỮNG NĂM THÁNG CHIẾN TRANH ĐẾN NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU CHÍNH PHỦ
Võ Văn Kiệt tên thật là Phan Văn Hòa, sinh ngày 23/11/1922 tại huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long. Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia hoạt động cách mạng và trở thành đảng viên Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1939. Trong những năm tháng đất nước trải qua chiến tranh, ông tham gia hoạt động cách mạng ở Nam Bộ, trải qua nhiều vị trí lãnh đạo và góp phần vào các cuộc đấu tranh giành chính quyền, kháng chiến chống thực dân Pháp và kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Sau ngày đất nước thống nhất, Võ Văn Kiệt tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách. Đặc biệt, trong thời gian giữ cương vị Bí thư Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, ông được biết đến với phong cách lãnh đạo sâu sát thực tiễn, chủ động tìm cách tháo gỡ những khó khăn của đời sống kinh tế - xã hội. Sau đó, ông lần lượt giữ các cương vị Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng và từ tháng 10/1992 đến năm 1997 là Thủ tướng Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đây cũng là giai đoạn đất nước đứng trước nhiều thử thách. Việt Nam vừa bước ra khỏi những năm tháng chiến tranh kéo dài, cơ sở vật chất còn nhiều thiếu thốn, nền kinh tế gặp khó khăn, trong khi yêu cầu phát triển và hội nhập ngày càng cấp thiết. Trong hoàn cảnh đó, nhiều quyết sách và công trình quan trọng được triển khai, trong đó có đường dây tải điện 500 kV Bắc – Nam, một công trình trở thành dấu mốc đặc biệt trong lịch sử phát triển của ngành điện Việt Nam.
ĐƯỜNG DÂY 500 KV BẮC – NAM: MỘT QUYẾT ĐỊNH MANG TẦM NHÌN VƯỢT THỜI GIAN
Đầu những năm 1990, nhu cầu điện giữa các khu vực của đất nước có sự chênh lệch đáng kể. Trong khi miền Bắc có nguồn điện lớn, đặc biệt từ Nhà máy Thủy điện Hòa Bình, thì miền Nam lại có nhu cầu sử dụng điện ngày càng cao phục vụ sản xuất và phát triển kinh tế. Tình trạng mất cân đối cung – cầu khiến việc bảo đảm điện cho sản xuất và đời sống gặp nhiều khó khăn.
Trong bối cảnh đó, ý tưởng xây dựng đường dây siêu cao áp 500 kV truyền tải điện từ Bắc vào Nam đặt ra một bài toán chưa từng có tiền lệ ở Việt Nam vào thời điểm ấy.
Một công trình có quy mô gần 1.500 km, đi qua nhiều địa hình phức tạp, đòi hỏi khối lượng lớn về vật tư, nhân lực, kỹ thuật và tổ chức thi công. Không ít ý kiến khi đó bày tỏ sự lo ngại về tính khả thi cũng như tiến độ của dự án. Nhưng công trình cuối cùng đã được triển khai và hoàn thành trong thời gian rất ngắn.
Ngày 27/5/1994, tại Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia, Thủ tướng Võ Văn Kiệt đã ra lệnh đóng điện đường dây 500 kV Bắc – Nam mạch 1. Công trình có chiều dài khoảng 1.487 km và trở thành một dấu mốc quan trọng trong quá trình hình thành hệ thống điện thống nhất trên phạm vi cả nước.
Điều đáng nói là phía sau khoảnh khắc đóng điện ấy không chỉ có một quyết định hành chính. Đó là kết quả của quá trình huy động sức người, sức của, trí tuệ của đội ngũ cán bộ, kỹ sư, công nhân ngành điện và nhiều lực lượng khác trên khắp đất nước. Theo EVN, công trình được xây dựng với quy mô rất lớn, công nghệ phức tạp và được thiết kế, thi công trong khoảng hai năm.
Bởi vậy, khi nhắc đến đường dây 500 kV Bắc – Nam, cần nhìn nhận đây là thành quả của cả một tập thể, của nhiều cơ quan, đơn vị và hàng vạn người lao động, đồng thời ghi nhận vai trò quyết đoán và sự chỉ đạo trực tiếp của Thủ tướng Võ Văn Kiệt trong việc thúc đẩy công trình đi đến thành công.
TẦM NHÌN CHIẾN LƯỢC: NHÌN THẤY NHU CẦU CỦA TƯƠNG LAI TỪ NHỮNG KHÓ KHĂN CỦA HIỆN TẠI
Điều làm nên giá trị lịch sử của câu chuyện đường dây 500 kV không chỉ nằm ở những con số về chiều dài hay thời gian thi công. Điều quan trọng hơn là tư duy phát triển đứng phía sau quyết định ấy.
Nếu chỉ nhìn vào khó khăn trước mắt, việc xây dựng một công trình quy mô lớn trong điều kiện đất nước còn nhiều hạn chế về nguồn lực là một bài toán đầy thách thức. Nhưng nếu nhìn xa hơn, có thể thấy nhu cầu điện sẽ ngày càng tăng cùng với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Một hệ thống điện được liên kết trên phạm vi cả nước sẽ cho phép điều hòa, truyền tải nguồn điện giữa các khu vực, nâng cao khả năng bảo đảm điện và tạo nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội.
Chính ở điểm này, câu chuyện về Võ Văn Kiệt cho thấy một phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo: không chỉ giải quyết vấn đề đang tồn tại, mà phải chuẩn bị năng lực cho những yêu cầu chưa xuất hiện đầy đủ trong hiện tại.
Đường dây 500 kV Bắc – Nam sau đó không dừng lại ở mạch 1. Hệ thống truyền tải Bắc – Nam tiếp tục được củng cố và phát triển với các mạch tiếp theo. EVN ghi nhận mạch 1 có chiều dài 1.487 km, đóng điện ngày 27/5/1994; mạch 2 dài trên 1.596 km, đưa vào vận hành năm 2005; mạch 3 dài khoảng 519 km, hoàn thành năm 2024.
Nhìn từ hiện tại, những con số ấy cho thấy quyết định xây dựng hệ thống truyền tải điện Bắc – Nam đã mở ra một hướng phát triển lâu dài cho hạ tầng năng lượng quốc gia. EVN đánh giá đường dây 500 kV Bắc – Nam đã trở thành một bộ phận quan trọng, đóng vai trò như “xương sống” của hệ thống truyền tải điện, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội đất nước.
Đó chính là giá trị của tầm nhìn chiến lược: một quyết định của hôm nay có thể tạo ra năng lực phát triển cho nhiều năm, nhiều thập niên sau.
TỪ “ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN” ĐẾN “MẠCH NỐI” CỦA ĐẤT NƯỚC
Đường dây 500 kV Bắc – Nam không chỉ nối các trạm biến áp và hệ thống điện. Ở một ý nghĩa rộng hơn, công trình còn góp phần nối liền những vùng miền trong một hệ thống phát triển chung.
Điện đến đâu, sản xuất có thêm điều kiện phát triển đến đó. Nhà máy hoạt động ổn định hơn, các khu công nghiệp có thêm điều kiện mở rộng, đời sống sinh hoạt của người dân được bảo đảm tốt hơn. Hạ tầng năng lượng vì thế không đơn thuần là câu chuyện của ngành điện mà có mối liên hệ trực tiếp với sự phát triển kinh tế - xã hội.
Đường dây 500 kV Bắc – Nam mạch 1 vì vậy trở thành một biểu tượng của thời kỳ đất nước bước vào công cuộc đổi mới với tinh thần dám nghĩ đến những việc lớn và dám biến những ý tưởng khó thành hiện thực.
Từ công trình ấy, có thể thấy một bài học sâu sắc: những thành tựu lớn của đất nước không tự nhiên xuất hiện. Chúng được tạo nên từ khát vọng phát triển, từ quyết tâm của người lãnh đạo, từ trí tuệ của đội ngũ chuyên môn và trên hết là sức mạnh của nhân dân.
“CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA” VÀ BÀI HỌC DÀNH CHO THẾ HỆ TRẺ
Võ Văn Kiệt thuộc về một thế hệ đã đi qua những năm tháng đặc biệt của lịch sử dân tộc. Thế hệ ấy từng trải qua chiến tranh, mất mát, thiếu thốn và những thử thách mà thế hệ trẻ hôm nay khó có thể hình dung đầy đủ.
Nhưng câu chuyện về ông không chỉ là câu chuyện của quá khứ.
Nếu “thời hoa lửa” gợi nhắc đến một thế hệ đã hy sinh tuổi trẻ cho độc lập, thống nhất đất nước, thì chặng đường sau chiến tranh của Võ Văn Kiệt lại gợi mở một câu hỏi khác: Sau khi đất nước hòa bình, chúng ta phải làm gì để xây dựng một Việt Nam mạnh hơn, phát triển hơn và có thể bước đi vững vàng trong tương lai?
Câu trả lời được thể hiện qua những công trình, những quyết sách và cách nhìn về tương lai.
Thế hệ trẻ hôm nay được sinh ra trong điều kiện đất nước hòa bình, được tiếp cận với công nghệ hiện đại, có nhiều cơ hội học tập và phát triển. Những điều tưởng như bình thường ấy thực chất là thành quả được vun đắp qua nhiều thế hệ.
Bởi vậy, biết ơn thế hệ đi trước không chỉ là những lời tưởng niệm hay những hoạt động kỷ niệm.
Biết ơn còn là hiểu lịch sử.
Biết ơn là trân trọng những thành quả hôm nay.
Và biết ơn sâu sắc nhất là sống có trách nhiệm với tương lai của đất nước.
Đối với thế hệ trẻ, bài học từ Võ Văn Kiệt có thể bắt đầu từ những điều rất gần gũi: dám học hỏi, dám đổi mới, biết nhìn xa hơn lợi ích trước mắt, biết đặt lợi ích chung bên cạnh lợi ích cá nhân và quan trọng nhất là biến tri thức thành hành động có ích cho cộng đồng.
Nếu thế hệ của Võ Văn Kiệt từng đứng trước những cánh rừng, những con sông, những vùng đất còn thiếu điện, thiếu đường và phải đặt câu hỏi làm thế nào để đưa đất nước tiến lên, thì thế hệ trẻ hôm nay đang đứng trước những bài toán mới: chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi xanh, an ninh năng lượng, biến đổi khí hậu, hội nhập quốc tế và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Mỗi thời đại có một “đường dây 500 kV” của riêng mình – những công việc lớn mà thế hệ đó phải dám nghĩ, dám làm và có trách nhiệm hoàn thành.
LỜI TRI ÂN
Cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt đã từ trần ngày 11/6/2008, hưởng thọ 86 tuổi. Những đóng góp của ông đối với sự nghiệp cách mạng và công cuộc xây dựng, phát triển đất nước đã được Đảng, Nhà nước và nhân dân ghi nhận. Khu lưu niệm cố Thủ tướng tại Vũng Liêm, Vĩnh Long là một trong những nơi lưu giữ hình ảnh, tư liệu và kỷ vật gắn với cuộc đời hoạt động của ông.
Nhưng có lẽ, nơi lưu giữ ký ức về một con người không chỉ là những khu tưởng niệm, những bức ảnh hay những hiện vật.
Ký ức ấy còn nằm trong những công trình vẫn đang phục vụ cuộc sống.
Mỗi ngày, khi ánh điện được truyền đi qua những đường dây trải dài từ Bắc vào Nam, khi những vùng đất tiếp tục phát triển, câu chuyện về đường dây 500 kV Bắc – Nam vẫn còn giá trị để nhắc nhớ về một giai đoạn lịch sử mà ở đó, con người Việt Nam đã lựa chọn nhìn về phía trước thay vì khuất phục trước khó khăn.
Võ Văn Kiệt và thế hệ của ông đã đi qua một thời “hoa lửa” để giành lấy hòa bình. Sau hòa bình, họ tiếp tục đối mặt với một cuộc chiến khác – cuộc chiến chống nghèo nàn, lạc hậu và trì trệ để xây dựng đất nước.
Hôm nay, thế hệ trẻ được tiếp nhận thành quả của những thế hệ đi trước. Trách nhiệm của chúng ta là không để những câu chuyện ấy bị lãng quên.
Bởi lịch sử không chỉ để nhớ.
Lịch sử để hiểu mình đã đi qua những gì.
Lịch sử để biết trân trọng những gì đang có.
Và lịch sử để nhắc mỗi người rằng: tương lai của đất nước luôn cần những con người biết ước mơ, biết hành động và biết chịu trách nhiệm với cộng đồng.
Đó cũng chính là ý nghĩa của việc lưu giữ và tuyên truyền những “Câu chuyện thời hoa lửa” – để những con người của thế hệ trước không chỉ hiện diện trong những trang sách lịch sử, mà còn tiếp tục truyền cảm hứng về trách nhiệm, trí tuệ và khát vọng xây dựng đất nước cho thế hệ hôm nay và mai sau.


