Võ Văn Lục – "Đôi chân vạn dặm" xuyên Trường Sơn và nụ cười át tiếng bom
Hành trình vạn dặm đầy gian khổ nhưng cũng không thiếu những câu chuyện hóm hỉnh của cựu dân công hỏa tuyến Võ Văn Lục trên tuyến Đường 9 – Nam Lào năm 1965. Qua lời kể của người ông tuổi 87, ký ức về thời "đói cơm nhạt muối" và những lằn ranh sinh tử hiện lên vừa chân thực, vừa kiêu hùng, đánh thức niềm tự hào và lý tưởng sống của thế hệ trẻ hôm nay.
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, vùng đất Quảng Bình và Vĩnh Linh đã trở thành tuyến đầu của hậu phương lớn miền Bắc, là cầu nối huyết mạch quyết định sự thành bại của tiền tuyến miền Nam. Để giữ vững mạch máu giao thông vận tải ấy, biết bao con người đã lặng lẽ cống hiến bằng những bước chân thầm lặng. Một trong những minh chứng sống động cho thế hệ bộ hành vạn dặm ấy là ông Võ Văn Lục (87 tuổi, trú tại phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị). Ở cái tuổi xưa nay hiếm, ông vẫn kể cho đứa cháu nhỏ nghe về chặng đường gian truân trên tuyến Đường 9 – Nam Lào vào năm 1965 bằng một chất giọng đầy tự hào và không thiếu những lời bông đùa hóm hỉnh.
Năm ấy, khi nhận lệnh lên đường làm dân công hỏa tuyến, chàng thanh niên Võ Văn Lục cùng đồng đội hành quân bộ ròng rã suốt một tháng trời. Trên vai mỗi người là vác nặng 45kg—bao gồm 20kg tư trang, gạo ăn và 25kg hàng hóa tiếp tế. Họ chọn cách "đêm đi ngày nghỉ" để lẩn tránh tai mắt của máy bay địch, lầm lũi tiến sát mặt trận để nhập hàng lên các xe vận tải hướng vào Nam.
Gian khổ là vậy, nhưng khi nhớ lại, ông ngoại lại nở nụ cười dí dỏm kể về những lần tiểu đội phải vào các bản làng xin củ sắn luộc vì sự chủ quan lúc chuẩn bị đồ dẫn đến thiếu muối ăn. Cái thiếu thốn đến mức đỉnh điểm khiến ông phải đến xin các chú bộ đội đóng quân bên đường. Ông bảo:
"Thèm muối quá cháu ạ, xin được của các chú rồi nhai cả nắm vào miệng mà chẳng thấy mặn chút nào, chỉ thấy đỡ thèm thôi!"
Cơn khát muối của ông và những người dân công năm ấy chính là hiện thực trần trụi từng được tác giả Hoàng Tuân khắc họa qua tác phẩm “Đói cơm nhạt muối không sờn”. Thậm chí, ông còn nhớ như in kỷ niệm lần đầu sang đất Lào, thấy người dân thật thà bán nải chuối chỉ với giá 2.000 đồng nhưng cả đội chẳng ai mang theo tiền, để rồi lần sau quay lại thì giá chuối đã tăng lên mất rồi.
Chiến tranh không chỉ có những câu chuyện vui, nó vốn dĩ tàn khốc và đầy rẫy hiểm nguy rình rập. Dân công hỏa tuyến chỉ dám nổi lửa nấu cơm khi đêm xuống, chuẩn bị sẵn lương thực cho cả ngày hôm sau vì sợ khói bếp sẽ làm mồi cho bom đạn địch. Ông kể, có lần tiểu đội đi ngang qua một bản làng từng bị quân Mỹ rải chất độc màu da cam. Quang cảnh lúc ấy tiêu điều đến rợn người: cây cỏ héo úa, rừng già bị tàn phá trơ trụi, xác động vật nằm rải rác... Ông và đồng đội chỉ biết dùng vạt áo che kín mũi, miệng để nén thở băng qua vùng đất chết.
Địa hình núi cao vực sâu liên tục thử thách ý chí con người. Đỉnh điểm là lần tiểu đội của ông phải vượt qua sông Bến Hải—vùng biên giới tự nhiên giữa Quảng Bình và Quảng Trị—vào đúng mùa mưa lũ. Nước sông cuồn cuộn dâng cao lên tận ngực. Để không bị dòng nước dữ nuốt chửng, các chiến sĩ phải dùng những sợi dây mây rừng cột chặt quanh người vào nhau để dìu nhau bước tiếp. Ông ngoại căn dặn: “Lúc vượt sông, hễ nghe tiếng sấm sét vang lên là chân phải vừa vững vừa nhanh, nếu không lũ nguồn đổ về sẽ cuốn trôi tất cả”. Sự khốc liệt ấy đã cướp đi một người bạn ở tiểu đội khác của ông ngay tại khúc sông này—một tin dữ mà ông chỉ được biết sau khi đã hoàn thành nhiệm vụ và trở về nhà.
Khi được đứa cháu hỏi: “Ông ơi! Có lần nào ông chạm trán lính Mỹ chưa?”, ông ngoại lại cười xòa bảo: “Gặp thì chỉ có mất xác thôi cháu ạ”. Ông bảo tiểu đội mình còn may mắn, chứ như tiểu đội Lệ Thủy năm ấy đi nhầm đường lọt thẳng vào doanh trại địch, phải chạy bạt mạng mới giữ được dòng mạng trở về. Từ những bài học xương máu đó, khi đi qua đèo 1001 (ngọn đèo cao đúng 1.001m), các tiểu đội sau đã rút kinh nghiệm đi vòng dưới chân đèo để tránh rủi ro trượt ngã xuống vực sâu.
Hình ảnh những người dân công dìu dắt nhau, chia nhau từng ngụm nước khi có đồng đội bị say nắng, ngất xỉu trên đường đèo đã trở thành biểu tượng cao đẹp của tình đồng chí. Những thân hình mảnh mai, những đôi chân đi bộ vạn dặm ấy không chỉ gánh vác hàng hóa, vũ khí, mà còn gánh trên vai cả niềm tin và ý chí sắt đá của một dân tộc kiên cường.
Câu chuyện về những người anh hùng thầm lặng nơi hậu phương đã chứng minh một chân lý: Hòa bình hôm nay không chỉ được đổi bằng máu của người chiến sĩ cầm súng nơi tiền tuyến, mà còn từ những giọt mồ hôi, nước mắt và cả xương máu của những bàn chân bộ hành thầm lặng dưới đất đá Trường Sơn. Nó khơi gợi trong lòng thế hệ trẻ niềm tự hào sâu sắc về sức mạnh của sự kiên trì:
“Đường dù xa đến đâu, cứ đi rồi sẽ đến”.
Từ những mẩu chuyện tưởng như vụn vặt qua lời kể bông đùa của ông ngoại, em nhận ra tầm quan trọng của lòng nhẫn nại, tinh thần không chùn bước trước nghịch cảnh và ý thức sống vì cộng đồng, biết đặt cái "ta" chung lên trên những mệt mỏi cá nhân. Kể lại câu chuyện này, em mong muốn tôn vinh “Những đôi chân vạn dặm” của lực lượng Dân công hỏa tuyến—những người đã nối liền mạch máu của Tổ quốc, giúp thế hệ trẻ hôm nay thêm nâng niu và trân trọng mỗi bước chân hòa bình mà mình đang được bước đi.



