Bài viết

VÕ VĂN NGÔM – ÚT NGÔM, NGƯỜI CHIẾN SĨ CÔNG BINH MƯU TRÍ TRÊN NHỮNG DÒNG SÔNG NAM BỘ

Vĩnh Long28/10/2026Ngân Nguyễn (phường Hai Bà Trưng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1.Tuổi thơ cơ cực và con đường đến với cách mạng

Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, chiến trường Nam Bộ không chỉ có những trận đánh trực diện giữa các lực lượng vũ trang. Trên những dòng sông, bến cảng, cây cầu và tuyến đường huyết mạch, nhiều chiến sĩ công binh âm thầm thực hiện những nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm, góp phần làm gián đoạn hoạt động cơ động và tiếp tế của đối phương.

Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Võ Văn Ngôm, thường gọi thân mật là Út Ngôm, là một trong những người chiến sĩ như thế.

Ông sinh năm 1926 tại vùng quê Mỹ Cẩm, huyện Càng Long, tỉnh Trà Vinh, trong một gia đình nông dân nghèo. Cuộc sống khó khăn khiến ông phải đi làm thuê, ở đợ từ năm lên 10 tuổi. Những năm tháng tuổi thơ sớm đưa ông đến với sự vất vả của người lao động nghèo, khi cuộc sống của nhiều gia đình phụ thuộc vào sức lao động nhưng vẫn không thoát khỏi cảnh thiếu thốn.

Ông trưởng thành trong bối cảnh đất nước còn dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Đối với những người dân lao động như gia đình ông, cuộc sống không chỉ khó khăn bởi nghèo đói mà còn chịu tác động của những bất công trong xã hội thuộc địa.

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra bước ngoặt lớn của dân tộc. Với Võ Văn Ngôm, đây cũng là thời điểm con đường hoạt động cách mạng dần trở nên rõ ràng. Thay vì chỉ tìm cách vượt qua khó khăn trong cuộc sống riêng, ông tham gia vào phong trào đấu tranh chung của nhân dân.

Tháng 2 năm 1946, ông gia nhập lực lượng du kích xã. Từ một người lao động nghèo, Võ Văn Ngôm bắt đầu rèn luyện trong môi trường chiến đấu, học cách phối hợp với đồng đội, chấp hành nhiệm vụ và góp sức bảo vệ quê hương.

Đó là bước khởi đầu của một chặng đường nhiều gian nguy. Những phẩm chất cần thiết của người chiến sĩ không tự nhiên xuất hiện trong một ngày. Chúng được hình thành qua quá trình rèn luyện, qua những nhiệm vụ cụ thể và qua ý thức đặt trách nhiệm với cộng đồng lên trên sự an toàn của bản thân.

2. Từ chiến sĩ du kích đến người lính công binh

Tháng 1 năm 1949, Võ Văn Ngôm gia nhập lực lượng vũ trang tập trung, tham gia chiến đấu trên địa bàn Mỹ Tho. Sau quá trình công tác, ông được điều về lực lượng công binh thuộc Quân khu VIII, đảm nhiệm những nhiệm vụ liên quan đến đánh phá giao thông đường bộ và các phương tiện quân sự của đối phương trên sông.

Đây là một bước chuyển quan trọng trong quá trình trưởng thành của ông. Nếu hoạt động du kích tại địa phương đòi hỏi khả năng bám dân, bám địa bàn và nắm chắc tình hình, thì nhiệm vụ công binh còn yêu cầu kiến thức kỹ thuật, tính toán cẩn trọng, giữ bí mật và phối hợp chính xác giữa các thành viên.

Một nhiệm vụ công binh có thể diễn ra trong thời gian ngắn, nhưng khâu chuẩn bị thường đòi hỏi nhiều công sức. Người chiến sĩ phải tìm hiểu mục tiêu, điều kiện địa hình, lựa chọn phương án phù hợp và tính đến khả năng rút lui. Trong hoàn cảnh chiến tranh, một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả nhiệm vụ thất bại hoặc đẩy đồng đội vào tình thế nguy hiểm.

Võ Văn Ngôm được giao nhiệm vụ Tiểu đội phó công binh thuộc lực lượng công binh địa phương tỉnh Mỹ Tho. Ông cùng đồng đội hoạt động trên địa bàn sông nước Nam Bộ, nơi các tuyến sông và hệ thống giao thông giữ vai trò quan trọng đối với hoạt động quân sự của quân Pháp.

Với sự am hiểu địa bàn, tinh thần chủ động và lòng can đảm, ông từng bước khẳng định khả năng trong những nhiệm vụ khó khăn. Tư liệu tiểu sử ghi nhận, từ năm 1949 đến năm 1954, ông tham gia 15 trận đánh trên chiến trường Mỹ Tho – Cửu Long, góp phần phá hủy 4 cây cầu lớn và đánh chìm 25 tàu chiến của đối phương.

Đằng sau những con số ấy là một phương thức chiến đấu đòi hỏi sự kiên trì và tính toán. Những cây cầu, tuyến đường hay tàu quân sự không chỉ là mục tiêu riêng lẻ, mà còn gắn với khả năng vận chuyển binh lực, vũ khí và phương tiện phục vụ các cuộc hành quân.

Trong điều kiện lực lượng cách mạng còn nhiều thiếu thốn, những chiến sĩ công binh như Võ Văn Ngôm đã góp phần tạo ra sức ép lên hệ thống giao thông quân sự của đối phương, hỗ trợ hoạt động của lực lượng kháng chiến tại các vùng căn cứ.

3. Trận đánh cảng Vĩnh Long – thử thách bản lĩnh người chiến sĩ

Một trong những chiến công tiêu biểu gắn với tên tuổi Út Ngôm diễn ra vào cuối năm 1952 tại cảng thị xã Vĩnh Long.

Theo tư liệu tiểu sử về ông, thời điểm ấy, quân Pháp tập trung một đoàn tàu gồm 22 chiếc, chuẩn bị sử dụng lực lượng này để tiến công khu vực Đồng Tháp Mười. Trước tình hình đó, tổ công binh được giao nhiệm vụ đánh vào đoàn tàu ngay tại khu vực cảng.

Võ Văn Ngôm trực tiếp dẫn đầu tổ công binh tiếp cận mục tiêu, trong đó chiếc tàu mang số hiệu 720 được lựa chọn làm mục tiêu trọng điểm.

Đây là nhiệm vụ có mức độ nguy hiểm cao. Cảng là khu vực đối phương kiểm soát, tàu quân sự tập trung với lực lượng bảo vệ và hoạt động tuần tra. Muốn hoàn thành nhiệm vụ, người chiến sĩ phải tiếp cận mục tiêu mà không bị phát hiện, đồng thời bảo đảm sự phối hợp giữa các thành viên trong tổ.

Theo tư liệu được ghi lại, tổ công binh đã đặt thuốc nổ vào mục tiêu và tiến hành rút ra. Tuy nhiên, trong quá trình rút lui, dây điện của hệ thống kích nổ bị đứt, khiến nhiệm vụ đứng trước nguy cơ thất bại.

Tình huống bất ngờ ấy đặt người chỉ huy tổ công binh trước một quyết định khó khăn. Nếu bỏ lại hệ thống không hoạt động, công sức tiếp cận và chuẩn bị có thể trở nên vô ích. Nhưng quay lại sửa chữa đồng nghĩa với việc tiếp tục đối mặt với nguy cơ bị phát hiện trong khu vực đang có lực lượng tuần tra.

Võ Văn Ngôm quyết định cho đồng đội rút trước, còn mình ở lại khắc phục sự cố. Theo các bài viết tiểu sử về ông, ông đã sửa lại đường dây để bảo đảm quả mìn phát nổ theo kế hoạch.

Quả nổ sau đó đánh chìm tàu 720 cùng 6 tàu chiến xung quanh, theo tư liệu được công bố về trận đánh. Kết quả này góp phần làm thất bại kế hoạch sử dụng đoàn tàu quân sự để tiến công khu vực Đồng Tháp Mười.

Chiến công ấy cho thấy sự nguy hiểm của nhiệm vụ công binh trong chiến tranh. Người chiến sĩ không chỉ cần lòng can đảm để tiếp cận mục tiêu mà còn phải bình tĩnh trước tình huống phát sinh, xử lý công việc có trách nhiệm và phối hợp chặt chẽ với đồng đội.

Điều đáng nhớ ở Võ Văn Ngôm không đơn thuần là việc ông ở lại giữa hiểm nguy. Đó còn là tinh thần không buông bỏ nhiệm vụ khi gặp trở ngại, đồng thời chủ động tính đến sự an toàn của những người cùng chiến đấu.

Sự can đảm trong chiến đấu không tách rời kỷ luật và khả năng xử lý tình huống. Một nhiệm vụ thành công không chỉ cần người sẵn sàng đối mặt hiểm nguy, mà còn cần sự chuẩn bị, phối hợp và trách nhiệm đối với tập thể.

4. Những chiến công thầm lặng trên chiến trường Mỹ Tho – Cửu Long

Trận đánh cảng Vĩnh Long là một dấu mốc tiêu biểu, nhưng không phải toàn bộ câu chuyện về Võ Văn Ngôm.

Trong những năm kháng chiến chống Pháp, ông tiếp tục tham gia các nhiệm vụ công binh trên chiến trường Mỹ Tho – Cửu Long. Những nhiệm vụ ấy gắn với hệ thống giao thông đường bộ, cầu và các phương tiện quân sự trên sông – những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cơ động của đối phương.

Hoạt động công binh thường không tạo nên những hình ảnh chiến đấu đông người như các trận tiến công bộ binh. Nhiều công việc diễn ra âm thầm, đòi hỏi người thực hiện phải giữ bí mật, kiên nhẫn chờ thời cơ và phối hợp chính xác. Thành công đôi khi được quyết định bởi một chi tiết nhỏ, nhưng hậu quả của sai sót có thể rất lớn.

Tư liệu ghi nhận Võ Văn Ngôm đã tham gia 15 trận đánh trong giai đoạn 1949–1954, góp phần phá hủy 4 cây cầu lớn và đánh chìm 25 tàu chiến của đối phương. Những kết quả này phản ánh quá trình hoạt động liên tục của ông, từ những nhiệm vụ cụ thể đến sự đóng góp lâu dài trên chiến trường.

Ngày 25 tháng 7 năm 1952, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam theo tư liệu tiểu sử được công bố. Đây là dấu mốc trong quá trình phấn đấu của người chiến sĩ đã trưởng thành từ phong trào du kích địa phương, trải qua thực tiễn chiến đấu và được giao đảm nhiệm những nhiệm vụ ngày càng quan trọng.

Từ người thanh niên từng phải đi ở đợ, Võ Văn Ngôm đã trở thành một cán bộ công binh được ghi nhận về thành tích chiến đấu. Hành trình ấy cho thấy hoàn cảnh xuất thân không quyết định giới hạn đóng góp của một con người. Điều quan trọng là quá trình học hỏi, rèn luyện, ý thức trách nhiệm và sự bền bỉ trong thực hiện nhiệm vụ.

5. Danh hiệu Anh hùng – sự ghi nhận những đóng góp của người chiến sĩ công binh

Ngày 31 tháng 8 năm 1955, Võ Văn Ngôm được Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và trao tặng Huân chương Quân công hạng Ba.

Đây là đợt tuyên dương các anh hùng quân đội sau chiến thắng Điện Biên Phủ. Trong số những người được ghi nhận có nhiều cán bộ, chiến sĩ thuộc các lực lượng khác nhau, từ bộ binh đến công binh, những người đã đóng góp vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến.

Đối với Võ Văn Ngôm, danh hiệu Anh hùng là sự ghi nhận quá trình chiến đấu và những thành tích của ông trên chiến trường Nam Bộ. Nhưng phía sau sự ghi nhận ấy còn là công sức của đồng đội, những người cùng chuẩn bị, phối hợp và hoàn thành nhiệm vụ trong điều kiện đầy hiểm nguy.

Bởi vậy, khi nhắc đến một người anh hùng, cần nhìn thấy cả tập thể đã cùng chiến đấu. Mỗi chiến công đều gắn với một hoàn cảnh lịch sử, một nhiệm vụ cụ thể và sự đóng góp của nhiều người. Tôn vinh cá nhân cũng là dịp để ghi nhớ những người đồng đội đã sát cánh bên nhau, cùng chia sẻ khó khăn và góp sức cho mục tiêu chung.

Câu chuyện về Út Ngôm vì thế không chỉ là câu chuyện của một người lính dũng cảm. Đó còn là câu chuyện về vai trò của lực lượng công binh, về những nhiệm vụ âm thầm nhưng quan trọng, và về cách một người bình thường có thể trưởng thành qua rèn luyện, trách nhiệm và sự cống hiến.

6. Bài học cho tuổi trẻ hôm nay: Vững chuyên môn, chắc trách nhiệm, biết hành động vì tập thể

Cuộc đời chiến đấu của Võ Văn Ngôm gợi mở nhiều bài học có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ hôm nay.

Thứ nhất, khó khăn không phải là giới hạn của sự trưởng thành. Xuất thân trong gia đình nghèo, từng phải đi làm thuê từ nhỏ, ông vẫn từng bước rèn luyện và đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng. Với thanh niên, điều đó nhắc nhở mỗi người không nên tự giới hạn bản thân bởi hoàn cảnh, mà cần chủ động học tập, tích lũy kinh nghiệm và kiên trì vượt qua thử thách.

Thứ hai, lòng dũng cảm phải đi cùng năng lực và sự bình tĩnh. Nhiệm vụ công binh không chỉ đòi hỏi tinh thần sẵn sàng mà còn cần kiến thức, tính toán và khả năng xử lý tình huống. Trong cuộc sống hiện nay, người trẻ muốn hoàn thành tốt công việc phải không ngừng nâng cao chuyên môn, rèn luyện kỹ năng và chịu trách nhiệm đến cùng với phần việc được giao.

Thứ ba, trách nhiệm cá nhân phải gắn với an toàn và lợi ích của tập thể. Câu chuyện về nhiệm vụ tại cảng Vĩnh Long cho thấy sự phối hợp và quyết định trong thời điểm khó khăn có ý nghĩa rất lớn. Trong môi trường học tập, lao động và hoạt động Đoàn, thanh niên cần biết chia sẻ trách nhiệm, hỗ trợ đồng đội, chủ động tháo gỡ vướng mắc, đồng thời luôn cân nhắc cách hành động an toàn, hiệu quả.

Thứ tư, những đóng góp thầm lặng vẫn có giá trị lớn lao. Không phải công việc nào cũng được chú ý hoặc biểu dương ngay lập tức. Nhiều nhiệm vụ quan trọng được hoàn thành nhờ sự kiên trì của những người đứng phía sau. Trong hoạt động Đoàn và phong trào thanh niên, từ việc chuẩn bị chương trình, hỗ trợ người dân thực hiện thủ tục hành chính đến giữ gìn vệ sinh môi trường, mỗi phần việc đều góp phần tạo nên kết quả chung.

Đối với tuổi trẻ phường Hai Bà Trưng, tinh thần ấy có thể được cụ thể hóa bằng việc nâng cao chất lượng các hoạt động tình nguyện, hỗ trợ người cao tuổi tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, tham gia xây dựng nếp sống văn minh đô thị, chăm lo thanh thiếu nhi và tích cực ứng dụng công nghệ để giải quyết những vấn đề thiết thực tại địa phương.

Không cần chờ đến những việc lớn lao mới thể hiện tinh thần cống hiến. Một nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn, một người dân được hỗ trợ kịp thời, một sáng kiến giúp công việc hiệu quả hơn – đó cũng là những biểu hiện cụ thể của trách nhiệm với cộng đồng.

Từ tuổi thơ cơ cực đến người chiến sĩ công binh được phong tặng danh hiệu Anh hùng, Võ Văn Ngôm để lại câu chuyện về sự trưởng thành qua thực tiễn và ý thức đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích riêng.

Những chiến công trên chiến trường Mỹ Tho – Cửu Long đã lùi xa, nhưng bài học về lòng can đảm, sự bình tĩnh, tinh thần trách nhiệm và khả năng phối hợp vẫn còn nguyên giá trị. Với thế hệ trẻ hôm nay, tiếp nối truyền thống không phải là tái hiện những gian nguy của chiến tranh, mà là sống có lý tưởng, làm việc bằng năng lực, hành động có trách nhiệm và bền bỉ đóng góp cho cộng đồng.

Út Ngôm – người chiến sĩ công binh của những nhiệm vụ thầm lặng – nhắc nhở chúng ta rằng giá trị của một con người không chỉ nằm ở những thời khắc được nhớ đến, mà còn ở sự tận tụy và trách nhiệm trong từng nhiệm vụ được giao.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn