Võ Văn Sung – người góp sức làm nên mặt trận ngoại giao Paris
Từ chuyên gia Tây Âu đến Tổng đại diện Việt Nam tại Paris, Võ Văn Sung tham gia chuẩn bị và phục vụ cuộc hòa đàm 1968–1973, rồi trở thành Đại sứ Việt Nam đầu tiên tại Pháp.
Võ Văn Sung sinh năm 1928, là một nhà ngoại giao trưởng thành từ phong trào cách mạng ở miền Trung. Sau Hiệp định Genève năm 1954, ông tập kết ra miền Bắc và bước vào công tác đối ngoại. Với vốn tiếng Pháp, hiểu biết sâu về châu Âu cùng phong cách làm việc điềm tĩnh, ông dần trở thành một trong những chuyên gia hàng đầu của ngành ngoại giao Việt Nam về Tây Âu, đặc biệt là nước Pháp.
Từ năm 1956, Võ Văn Sung công tác tại Bộ Ngoại giao, đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ liên quan đến khu vực Tây Âu. Đây là giai đoạn nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa xây dựng miền Bắc, vừa đấu tranh thi hành Hiệp định Genève và hướng tới thống nhất đất nước. Trong hoàn cảnh ấy, ngoại giao không chỉ là quan hệ giữa các chính phủ mà còn là cuộc vận động rộng lớn nhằm giúp thế giới hiểu rõ lập trường chính nghĩa của Việt Nam.
Giai đoạn 1961–1967, Võ Văn Sung là Bí thư thứ nhất Cơ quan Tổng đại diện Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Pháp. Pháp có vị trí đặc biệt trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam: từng là nước tiến hành chiến tranh thuộc địa ở Đông Dương, nhưng đồng thời có đông đảo trí thức, lực lượng cánh tả, phong trào hòa bình và cộng đồng người Việt ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập. Công việc của người cán bộ ngoại giao vì thế đòi hỏi sự am hiểu lịch sử, văn hóa và khả năng tiếp xúc với nhiều tầng lớp xã hội.
Cuối thập niên 1960, khi khả năng đàm phán với Hoa Kỳ dần xuất hiện, Võ Văn Sung được huy động vào nhóm giúp việc Bộ Chính trị chuẩn bị cho cuộc hòa đàm, dưới sự chỉ đạo trực tiếp của đồng chí Nguyễn Cơ Thạch. Ông cùng đồng nghiệp nghiên cứu tình hình, đánh giá phản ứng của các nước và chuẩn bị những phương án phục vụ đấu tranh ngoại giao. Đây là phần việc thầm lặng nhưng có ý nghĩa lớn: mỗi tuyên bố, mỗi cách diễn đạt và mỗi bước đi đều phải gắn chặt với diễn biến trên chiến trường và mặt trận chính trị.
Sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968, Tổng thống Mỹ Lyndon B. Johnson tuyên bố hạn chế ném bom miền Bắc và chấp nhận đàm phán. Một trong những vấn đề đầu tiên là lựa chọn địa điểm. Việt Nam từng đề xuất Warszawa và Phnom Penh nhưng phía Mỹ không đồng ý. Cuối cùng, Paris được lựa chọn, mở đầu tiến trình đàm phán kéo dài gần năm năm, từ 1968 đến đầu năm 1973.
Paris không chỉ là nơi các đoàn gặp nhau trong phòng họp. Đó còn là một mặt trận rộng lớn của dư luận, báo chí và phong trào nhân dân quốc tế. Các nhà ngoại giao Việt Nam phải làm việc với chính quyền Pháp, giới báo chí, bạn bè quốc tế, phong trào phản chiến và kiều bào. Võ Văn Sung, nhờ kinh nghiệm nhiều năm tại Pháp, hiểu rõ môi trường này và góp phần tạo dựng những điều kiện thuận lợi cho đoàn đàm phán.
Năm 1971, ông được cử làm người đứng đầu Cơ quan Tổng đại diện Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Pháp. Đây là thời điểm các cuộc thương lượng công khai và bí mật đều bước vào giai đoạn quyết liệt. Trong khi phái đoàn của Bộ trưởng Xuân Thủy đấu tranh trên bàn hội nghị và Cố vấn đặc biệt Lê Đức Thọ tiến hành những cuộc gặp quan trọng với Henry Kissinger, cơ quan đại diện phải bảo đảm liên lạc, thông tin, đối ngoại và vận động dư luận.
Mùa đông năm 1972, đàm phán đặc biệt căng thẳng. Hoa Kỳ tiến hành cuộc tập kích chiến lược bằng máy bay B-52 vào Hà Nội, Hải Phòng trong 12 ngày đêm cuối tháng 12. Ở Paris, Võ Văn Sung cùng các đồng nghiệp duy trì phối hợp với trong nước, thông tin cho bạn bè quốc tế và kiên định lập trường đàm phán. Chiến thắng “Điện Biên Phủ trên không” cùng sức ép của dư luận thế giới buộc Hoa Kỳ trở lại bàn thương lượng.
Ngày 27-1-1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Võ Văn Sung là một trong năm thành viên chính thức của đoàn Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại lễ ký. Hiệp định buộc Hoa Kỳ rút quân và tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, tạo ra cục diện mới để nhân dân ta tiến tới giải phóng hoàn toàn miền Nam.
Sau Hiệp định, cuộc đấu tranh ngoại giao chưa dừng lại. Các nhà ngoại giao tiếp tục yêu cầu các bên thi hành cam kết, đồng thời vận động sự ủng hộ cho mục tiêu thống nhất đất nước. Võ Văn Sung đã gọi giai đoạn hoạt động dồn dập từ sau Hiệp định Paris đến mùa xuân 1975 là “Chiến dịch Hồ Chí Minh giữa lòng Paris”. Bằng tiếp xúc chính trị, báo chí và vận động quốc tế, ông cùng đồng nghiệp góp phần làm cho thắng lợi của Việt Nam được hiểu và ủng hộ rộng rãi hơn.
Ngày 21-9-1973, trong vai trò Đại biện lâm thời tại Pháp, Võ Văn Sung cùng Đại sứ Nhật Bản Nakayama Yoshihiro ký công hàm trao đổi thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Nhật Bản. Một năm sau, ông trở thành Đại sứ đặc mệnh toàn quyền đầu tiên của Việt Nam tại Pháp, giữ cương vị này từ năm 1974 đến 1981. Việc một người từng đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân trở thành đại sứ tại Paris mang ý nghĩa biểu tượng về khả năng khép lại quá khứ để xây dựng quan hệ bình đẳng.
Từ năm 1988 đến 1992, Võ Văn Sung làm Đại sứ Việt Nam tại Nhật Bản và nỗ lực vận động nối lại viện trợ của Nhật cho Việt Nam. Năm 2011, Nhật Bản trao tặng ông Huân chương Mặt trời mọc có Ngôi sao vàng và bạc, ghi nhận những đóng góp cho quan hệ hai nước. Trước đó và sau đó, ông còn đảm nhiệm vai trò Trợ lý Bộ trưởng Ngoại giao, tiếp tục nghiên cứu và truyền lại kinh nghiệm cho các thế hệ cán bộ.
Ông qua đời năm 2018, để lại nhiều bài viết và hồi ức về nghệ thuật “vừa đánh vừa đàm”, về trường phái ngoại giao Hồ Chí Minh và những năm tháng ở Paris. Câu chuyện Võ Văn Sung cho thấy thắng lợi của dân tộc được tạo nên không chỉ bởi lòng dũng cảm ngoài mặt trận, mà còn bởi bản lĩnh, trí tuệ và sự bền bỉ của những người bảo vệ lợi ích đất nước trên bàn đàm phán.


