VÕ VĂN TẦN – NGƯỜI LÃNH ĐẠO NAM KỲ KHỞI NGHĨA
Phạm Quang Huy
1. Người thanh niên Nam Bộ đến với cách mạng
Võ Văn Tần sinh năm 1891 tại làng Đức Hòa, quận Đức Hòa, tỉnh Chợ Lớn, nay thuộc huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Ông trưởng thành trong một gia đình nông dân ở Nam Bộ và sớm chứng kiến cảnh nhân dân bị áp bức dưới chế độ thuộc địa.
Từ khi còn trẻ, Võ Văn Tần đã tham gia các hoạt động yêu nước. Ông từng bước tiếp cận với phong trào cách mạng và trở thành một trong những cán bộ cộng sản hoạt động tích cực tại Nam Kỳ.
Nam Bộ khi ấy là vùng đất có phong trào công nhân và nông dân phát triển. Các đồn điền cao su, nhà máy, khu vực đô thị và vùng nông thôn đều trở thành những địa bàn quan trọng của phong trào. Võ Văn Tần dành nhiều năm xây dựng cơ sở và vận động quần chúng tại đây.
2. Những năm tháng hoạt động bí mật
Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, Võ Văn Tần tham gia xây dựng tổ chức Đảng tại Nam Kỳ.
Ông hoạt động ở nhiều địa phương và từng giữ những vị trí quan trọng trong hệ thống tổ chức Đảng. Công việc chủ yếu của ông là xây dựng cơ sở, vận động quần chúng, tổ chức cán bộ và duy trì phong trào trong điều kiện thực dân Pháp liên tục truy bắt.
Trong thời kỳ 1930–1931, phong trào cách mạng ở Nam Bộ phát triển nhưng cũng bị đàn áp rất mạnh. Nhiều cán bộ bị bắt, các cơ sở bị phá vỡ. Võ Văn Tần nhiều lần phải thay đổi địa bàn hoạt động để tránh sự truy lùng.
Những năm tháng ấy giúp ông tích lũy kinh nghiệm tổ chức và hiểu sâu hơn về đời sống của nông dân, công nhân Nam Bộ.
3. Người cán bộ gắn bó với nông dân Nam Bộ
Võ Văn Tần có mối liên hệ sâu sắc với phong trào nông dân. Ông hiểu rằng muốn xây dựng một phong trào cách mạng lâu dài phải dựa vào quần chúng.
Ở vùng nông thôn Nam Bộ, cán bộ cách mạng thường phải sống và hoạt động giữa nhân dân, dựa vào sự che chở của cơ sở để tránh mật thám. Võ Văn Tần cũng nhiều lần hoạt động trong những điều kiện như vậy.
Ông quan tâm đến việc xây dựng tổ chức ở cơ sở, đào tạo những cán bộ có khả năng hoạt động lâu dài và phát triển phong trào trong quần chúng lao động.
Những hoạt động ấy góp phần giúp hệ thống tổ chức cách mạng ở Nam Kỳ tồn tại ngay cả trong những thời kỳ bị đàn áp dữ dội.
4. Vai trò trong Xứ ủy Nam Kỳ
Trong những năm cuối thập niên 1930, Võ Văn Tần trở thành một cán bộ lãnh đạo quan trọng của Xứ ủy Nam Kỳ. Ông tham gia lãnh đạo phong trào trong thời kỳ Mặt trận Dân chủ Đông Dương.
Khi điều kiện hoạt động công khai và bán công khai có phần thuận lợi, phong trào quần chúng phát triển mạnh. Công nhân, nông dân, trí thức và các tầng lớp nhân dân tham gia nhiều hình thức đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ.
Nhưng từ năm 1939, tình hình thay đổi nhanh chóng. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, thực dân Pháp tăng cường khủng bố. Các hoạt động công khai bị thu hẹp, tổ chức cách mạng phải chuyển sang hoạt động bí mật.
Võ Văn Tần cùng các đồng chí phải chuẩn bị cho một giai đoạn đấu tranh mới.
5. Chuẩn bị cho Nam Kỳ khởi nghĩa
Năm 1940, tình hình quốc tế có nhiều biến động. Pháp thất bại trước Đức ở châu Âu, Nhật tiến vào Đông Dương. Trong nước, phong trào cách mạng phát triển nhưng cũng chịu sự đàn áp khốc liệt.
Tại Nam Kỳ, một bộ phận lãnh đạo Xứ ủy chủ trương chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang. Võ Văn Tần là một trong những cán bộ lãnh đạo quan trọng của phong trào.
Cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ đêm 22 rạng sáng 23/11/1940 tại nhiều địa phương. Nghĩa quân và quần chúng nổi dậy ở nhiều nơi, đánh chiếm một số đồn bốt và phá chính quyền ở cơ sở.
Tuy nhiên, cuộc khởi nghĩa diễn ra trong điều kiện chưa chín muồi. Lực lượng cách mạng còn yếu, vũ khí thiếu thốn, trong khi quân Pháp và quân đội thuộc địa có ưu thế lớn. Khởi nghĩa nhanh chóng bị đàn áp.
6. Những ngày cuối cùng
Sau khi khởi nghĩa thất bại, chính quyền thực dân mở cuộc truy bắt quy mô lớn. Hàng nghìn người bị bắt, nhiều người bị xử tử hoặc đày đi Côn Đảo.
Võ Văn Tần bị bắt và bị đưa ra xét xử. Chính quyền thực dân quy ông là một trong những người chịu trách nhiệm lãnh đạo phong trào khởi nghĩa.
Ngày 26/8/1941, Võ Văn Tần bị xử bắn tại Hóc Môn, Gia Định, cùng Nguyễn Văn Cừ, Nguyễn Thị Minh Khai, Nguyễn Hữu Tiến và một số đồng chí khác. Tài liệu lịch sử ghi nhận ông là một trong những cán bộ lãnh đạo chủ chốt bị xử tử sau Khởi nghĩa Nam Kỳ.
Ông hy sinh khi đã 50 tuổi, sau nhiều thập niên hoạt động cách mạng.
7. Một cuộc khởi nghĩa chưa thành công nhưng có ý nghĩa lịch sử
Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940 không giành được chính quyền và chịu tổn thất rất lớn. Tuy nhiên, cuộc khởi nghĩa thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ của nhân dân Nam Bộ và cho thấy phong trào cách mạng đã chuyển sang giai đoạn chuẩn bị đấu tranh vũ trang.
Đối với Võ Văn Tần, đây cũng là chặng đường cuối cùng trong cuộc đời hoạt động. Ông đã dành nhiều năm xây dựng tổ chức và vận động quần chúng, cuối cùng hy sinh trong cuộc đàn áp sau khởi nghĩa.
Điều đáng nói là những người như Võ Văn Tần không thể biết chính xác bao giờ cuộc cách mạng sẽ thành công. Họ hoạt động trong điều kiện liên tục bị bắt bớ, tù đày và hy sinh, nhưng vẫn tiếp tục xây dựng lực lượng.
8. Người lãnh đạo Nam Bộ trước ngày độc lập
Võ Văn Tần hy sinh năm 1941, bốn năm trước ngày nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
Ông không được chứng kiến Cách mạng tháng Tám, nhưng những cơ sở cách mạng ở Nam Bộ vẫn tiếp tục được duy trì. Những người còn sống tiếp tục hoạt động, gây dựng lại lực lượng sau những tổn thất nặng nề của năm 1940.
Câu chuyện Võ Văn Tần vì thế không chỉ là câu chuyện về một người lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa thất bại. Đó còn là câu chuyện về một cán bộ dành phần lớn cuộc đời để xây dựng phong trào từ cơ sở, gắn bó với nông dân và công nhân Nam Bộ, rồi hy sinh khi cuộc đấu tranh giành độc lập vẫn còn ở phía trước.



