Bài viết

VÒNG VÂY ĐỊNH MỆNH (1973-1975)

Hưng Yên13/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

VÒNG VÂY ĐỊNH MỆNH (1973-1975)

Mùa xuân năm 1973, một hiệp định đã được ký kết, hứa hẹn một nền hòa bình mong manh, nhưng trên chiến trường miền Nam Việt Nam, tiếng súng vẫn không ngừng nổ. Đặc biệt, tại vùng đất Quảng Đà (nay là Đà Nẵng và một phần Quảng Nam), cuộc chiến tranh cục bộ sau Hiệp định Paris càng trở nên khốc liệt, mà đỉnh điểm là khu vực trọng yếu Phước Tường.

Phước Tường không chỉ là một cứ điểm quân sự; nó là một chỏm đất cao, một đồi trọc nằm gần Quốc lộ 1, án ngữ cửa ngõ phía tây nam Đà Nẵng, kiểm soát toàn bộ vùng đồng bằng ven biển. Đối với quân đội Sài Gòn, giữ được Phước Tường là giữ được vành đai bảo vệ cho thành phố lớn thứ hai miền Nam. Đối với Quân Giải phóng, việc triệt hạ Phước Tường là một bước ngoặt chiến lược, mở toang cánh cửa tiến vào đồng bằng, cắt đứt tuyến đường huyết mạch, và quan trọng hơn cả, là lời khẳng định đanh thép về quyết tâm thống nhất non sông.

Từ sau Hiệp định Paris, quân đội Sài Gòn đã gấp rút củng cố Phước Tường thành một hệ thống phòng thủ vững chắc, bao gồm các cụm cứ điểm nhỏ như Đá Sơn, Hòa Mỹ, Thủy Tú, Cẩm Nê, và trung tâm là đồi Phước Tường. Lực lượng đồn trú chủ yếu là các đơn vị tinh nhuệ của Sư đoàn 3 Bộ binh và Liên đoàn 14 Biệt động quân. Chúng được trang bị hỏa lực mạnh, có pháo binh từ Đà Nẵng chi viện, và sẵn sàng đối phó với bất kỳ cuộc tấn công nào.

Nhưng Quân Giải phóng đã có một chiến lược khác: vòng vây và bóc gỡ từng mảng.

Những người lính của Quân khu 5 và Đặc khu Quảng Đà không chọn cách đánh trực diện tốn kém. Thay vào đó, họ bắt đầu kiên trì siết chặt vòng vây từ các làng xã xung quanh.

Đó là một cuộc chiến của sự kiên nhẫn và mưu trí. Các chiến sĩ du kích và bộ đội địa phương, như những bóng ma, đã đào sâu hệ thống công sự, giao thông hào, vành đai thép bao bọc lấy chân đồi. Ban ngày, họ ẩn mình trong lòng đất, hòa lẫn vào dân làng hoặc ngụy trang khéo léo. Ban đêm, họ trườn mình qua bãi mìn, cắt hàng rào kẽm gai, lén lút tiếp cận các vọng gác ngoại vi để "tỉa" lính.

Những trận đánh không phải là những cuộc xung phong ồ ạt, mà là những cuộc chạm trán chớp nhoáng, những trận pháo kích quấy rối, và quan trọng nhất, là cuộc chiến giành dân, giành đất. Từng mét đất ruộng, từng con đường làng, từng căn nhà tranh đều trở thành chiến tuyến.

"Ăn không yên, ngủ không đặng," đó là cảm giác chung của lính gác Phước Tường lúc bấy giờ. Mọi nguồn tiếp tế, mọi đợt tiếp viện đều phải trả giá bằng máu. Vòng vây cứ thế siết lại, biến các cụm cứ điểm thành những "ốc đảo" cô lập giữa lòng địch.

Cuối năm 1973 và đầu năm 1974, cuộc chiến giành giật tại Phước Tường lên đến đỉnh điểm. Quân đội Sài Gòn liên tục mở các cuộc hành quân "giải tỏa" quy mô lớn nhằm phá vỡ vòng vây. Chiến dịch "Bình Định" (Đà Nẵng) của đối phương là một ví dụ, huy động cả Thiết giáp, Pháo binh và Không quân để tái chiếm các vị trí bị mất.

Tuy nhiên, bộ đội Quân Giải phóng đã áp dụng nhuần nhuyễn chiến thuật "công đồn diệt viện" và "vây điểm diệt viện".

Trận Hòa Mỹ: Một đơn vị đối phương bị cô lập tại Hòa Mỹ. Bộ đội chủ lực và địa phương đã bố trí trận địa phục kích tinh vi. Khi lực lượng cứu viện hùng hậu từ Đà Nẵng tiến vào, chúng lập tức lọt vào "túi lửa" dữ dội. Trong một thời gian ngắn, viện binh bị tổn thất nặng nề, buộc phải rút lui. Việc để mất Hòa Mỹ đã làm rung chuyển tuyến phòng thủ Phước Tường.

Trận Thủy Tú: Thủy Tú là một chốt quan trọng nằm gần sông. Bộ đội quyết định đánh chiếm nhằm cắt đứt đường thủy tiếp tế và mở rộng hành lang. Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt. Lính ta phải chiến đấu từng mét chiến hào, đẩy lui nhiều đợt phản công. Khi Thủy Tú thất thủ, tinh thần binh sĩ đồn trú Phước Tường bắt đầu lung lay. Họ hiểu rằng, cái chết không phải là một hiểm họa xa xôi, mà là một thực tại đang tiến lại gần.

Bộ đội ta không chỉ dùng súng đạn mà còn dùng cả chiến thuật tâm lý. Những bức thư, những lời kêu gọi đầu hàng được rải xuống. Sự đối lập giữa cuộc sống khốn khổ trong vòng vây và lời hứa hẹn về một cuộc sống bình thường nếu buông súng đã tạo nên một áp lực vô hình nhưng khủng khiếp lên tinh thần binh lính.

Tháng 3 năm 1975, khi Chiến dịch Tây Nguyên mở màn và thành công rực rỡ, thời cơ chiến lược cho toàn miền Nam đã đến. Bộ Chính trị quyết định mở Chiến dịch giải phóng Đà Nẵng. Vòng vây Phước Tường, vốn đã được siết chặt suốt hai năm, giờ đây trở thành mũi nhọn tấn công.

Lúc này, Phước Tường đã là một pháo đài gần như bị bỏ đói, bị cô lập hoàn toàn. Các cụm cứ điểm ngoại vi đã bị tiêu diệt hoặc tan rã. Lực lượng còn lại chỉ co cụm trên đồi trung tâm, trong tâm trạng tuyệt vọng.

Ngày 28 tháng 3 năm 1975, Sư đoàn 3 Bộ binh của đối phương tại Đà Nẵng bắt đầu tan rã hàng loạt. Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu ra lệnh triệt thoái chiến lược khỏi Vùng 1 Chiến thuật, biến Đà Nẵng thành một "cái túi" hỗn loạn. Tình trạng vô chính phủ và cướp bóc xảy ra khắp nơi.

Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ của bộ đội tại Phước Tường là đánh chiếm dứt điểm, mở toang cửa ngõ cho quân ta tiến vào trung tâm thành phố Đà Nẵng.

Trận đánh cuối cùng vào căn cứ Phước Tường diễn ra vào rạng sáng ngày 29 tháng 3 năm 1975.

Bộ đội chủ lực và địa phương đã đồng loạt phát động tấn công mãnh liệt. Hỏa lực pháo binh dồn dập trút xuống đỉnh đồi, xóa sổ các lô cốt và hầm ngầm. Tiếp theo là các mũi xung kích, với sức mạnh của sự giải phóng và tinh thần quyết thắng, nhanh chóng tràn lên các tuyến phòng thủ cuối cùng.

Sự kháng cự của binh lính còn lại tại Phước Tường chỉ mang tính hình thức. Họ đã kiệt sức về thể xác và tinh thần. Nhiều binh sĩ đã bỏ vị trí, ném súng đầu hàng.

Mặt trời mọc lên vào buổi sáng ngày 29 tháng 3, lá cờ Giải phóng đã kiêu hãnh tung bay trên đỉnh đồi Phước Tường.

Phước Tường thất thủ không chỉ là sự mất mát một cứ điểm. Nó là dấu chấm hết cho hệ thống phòng thủ vòng ngoài của Đà Nẵng, một trong những thành phố quan trọng nhất của đối phương.

Trong vòng chưa đầy 24 giờ sau khi Phước Tường thất thủ, thành phố Đà Nẵng hoàn toàn được giải phóng.

Trận đánh vòng vây căn cứ Phước Tường (1973-1975) không chỉ là một chiến công quân sự mà còn là biểu tượng của tinh thần chiến đấu bền bỉ, mưu trí và sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và du kích.

Nó là bài học về chiến lược "lấy nhỏ thắng lớn", "biến điểm thành diện" và "tổng lực" giữa chiến tranh quân sự và chiến tranh nhân dân. Phước Tường, từ một đồi trọc đầy bom đạn, đã trở thành một cột mốc lịch sử, là ánh lửa cuối cùng báo hiệu cho sự sụp đổ dây chuyền của chế độ Sài Gòn, chỉ còn chờ đợi ngày 30 tháng 4 lịch sử để non sông thu về một mối.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn