VT80 – chiếc máy tính người Việt tự lắp giữa thời cấm vận
Cuối thập niên 1970, khi máy tính và linh kiện hiện đại rất khó nhập vào Việt Nam, Giáo sư Phan Đình Diệu cùng các cộng sự đã xây dựng những máy vi tính VT80, VT81, VT82, tự viết phần mềm hệ thống và ngôn ngữ BASIC Đồi Thông.
Năm 1967, một hệ thống máy tính Minsk-22 được đưa từ Liên Xô về miền Bắc Việt Nam và đặt tại cơ quan khoa học của Nhà nước. Đó là một cỗ máy đồ sộ, thuộc loại hiện đại của Liên Xô và Đông Âu trong thập niên 1960. Vào thời điểm ấy, cả miền Bắc chỉ có một hệ thống máy tính như vậy.
Cũng trong năm đó, Phan Đình Diệu trở về nước sau thời gian học tập tại Đại học Tổng hợp Lomonosov ở Moskva. Ông vừa hoàn thành học vị tiến sĩ khoa học về toán học tính toán và điều khiển học khi mới khoảng ba mươi tuổi. Thay vì tiếp tục con đường nghiên cứu thuận lợi ở nước ngoài, ông trở về một đất nước đang có chiến tranh và gần như chưa có ngành khoa học máy tính.
Máy tính Minsk-22 khi ấy không phải thiết bị mà bất cứ ai cũng có thể sử dụng. Mỗi chương trình đều phải được chuẩn bị cẩn thận; thời gian vận hành máy là một nguồn lực quý giá. Việc có một chiếc máy nhập khẩu cũng chưa đồng nghĩa Việt Nam đã có nền tin học. Nếu chỉ biết vận hành thiết bị do nước ngoài chế tạo, đất nước sẽ luôn phụ thuộc vào máy móc, phụ tùng và chuyên gia bên ngoài.
Phan Đình Diệu cho rằng cần xây dựng một lực lượng có khả năng nghiên cứu sâu hơn: hiểu nguyên lý của máy tính, tự viết chương trình, thiết kế thiết bị và ứng dụng phương pháp tính toán vào kinh tế, kỹ thuật cũng như quản lý. Từ một phòng máy tính ban đầu, ông cùng các đồng nghiệp từng bước tập hợp những nhóm nghiên cứu về lập trình, kỹ thuật số, điều khiển, thống kê, phương pháp tính và nhận dạng.
Năm 1976, Phan Đình Diệu và Trần Lưu Chương tham gia xây dựng đề án phát triển ngành tính toán của Việt Nam. Đề án được thể hiện trong Nghị quyết 245-CP của Chính phủ. Đầu năm 1977, Viện Khoa học Tính toán và Điều khiển được thành lập trên cơ sở Phòng Máy tính và một bộ phận nghiên cứu điều khiển học. Phan Đình Diệu trở thành viện trưởng đầu tiên.
Viện khi đó có khoảng 125 cán bộ nghiên cứu. Con số ấy khá khiêm tốn nếu so với những trung tâm máy tính ở các nước phát triển, nhưng đó là một trong những lực lượng nòng cốt đầu tiên của ngành tin học Việt Nam.
Thử thách lớn nhất xuất hiện vào cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980. Đất nước vừa trải qua nhiều năm chiến tranh, nền kinh tế thiếu thốn và Việt Nam còn chịu sự bao vây, cấm vận. Máy tính, linh kiện điện tử và tài liệu kỹ thuật tiên tiến đều rất khó nhập khẩu.
Trong hoàn cảnh ấy, Phan Đình Diệu chủ trương để các cán bộ trẻ của viện tự nghiên cứu và chế tạo máy vi tính. Công việc không chỉ là lắp một số linh kiện thành một chiếc hộp có thể bật sáng. Muốn chiếc máy hoạt động, nhóm nghiên cứu phải thiết kế các mạch điện, tổ chức bộ nhớ, xây dựng cách để những bộ phận phần cứng trao đổi với nhau, đồng thời tạo ra chương trình điều khiển toàn bộ hệ thống.
Kết quả là những máy vi tính mang tên VT80, VT81 rồi VT82 lần lượt ra đời. Đây là những máy vi tính đầu tiên do các nhà khoa học Việt Nam tự thiết kế và lắp ráp trong nước. Tên gọi “VT” được hiểu là “vi tính”, còn các con số gắn với từng phiên bản trong quá trình nghiên cứu.
Nhưng làm ra phần cứng vẫn chưa đủ. Không có phần mềm hệ thống, chiếc máy chỉ là tập hợp những bảng mạch không thể thực hiện công việc hữu ích. Các nhà nghiên cứu của viện tiếp tục tự viết hệ điều hành cho máy. Họ còn xây dựng một ngôn ngữ lập trình và trình biên dịch mang tên BASIC Đồi Thông.
Tên gọi Đồi Thông gợi đến địa điểm làm việc của một bộ phận nghiên cứu ở Đà Lạt. Ngôn ngữ này dựa trên BASIC, một ngôn ngữ tương đối dễ tiếp cận, thường được dùng để giảng dạy và viết các chương trình nhỏ trên máy vi tính. Nhờ có BASIC Đồi Thông, người sử dụng Việt Nam có thể viết chương trình và khai thác những máy do chính các kỹ sư trong nước chế tạo.
VT80 không mạnh nếu đặt cạnh các máy tính hiện đại. Nó cũng không được sản xuất hàng loạt để có mặt trong mọi gia đình. Giá trị quan trọng nhất của chiếc máy nằm ở quá trình tạo ra nó. Những cán bộ tham gia dự án đã phải nắm được toàn bộ chuỗi công việc, từ phần cứng, phần mềm hệ thống đến ngôn ngữ lập trình. Họ chứng minh rằng trong điều kiện thiếu thốn và bị hạn chế tiếp cận công nghệ, người Việt Nam vẫn có thể tự làm chủ những nguyên lý nền tảng của máy tính.
Từ một đất nước chỉ có một hệ thống Minsk-22 nhập khẩu năm 1967, Việt Nam đã tiến tới việc tự thiết kế và lắp ráp máy vi tính vào đầu thập niên 1980. Khoảng cách ấy được vượt qua không chỉ bằng linh kiện mà còn bằng một lựa chọn chiến lược: đào tạo con người để họ có khả năng tự học, tự nghiên cứu và tự chế tạo.
Phan Đình Diệu tiếp tục theo đuổi lựa chọn đó trong nhiều năm. Cuối năm 1988, ông tham gia sáng lập Hội Tin học Việt Nam và giữ chức chủ tịch trong hai nhiệm kỳ đầu. Đến thập niên 1990, ông tham gia xây dựng chủ trương phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin, góp phần dẫn đến Nghị quyết 49/CP năm 1993 và Chương trình quốc gia về công nghệ thông tin.
Từ chiếc Minsk-22 duy nhất đến VT80 và BASIC Đồi Thông là một đoạn đường ngắn nếu đo bằng thời gian, nhưng rất dài nếu đo bằng tri thức phải tự gây dựng. Câu chuyện ấy nhắc rằng nền công nghệ của một quốc gia không bắt đầu từ việc sở hữu chiếc máy mạnh nhất. Nó bắt đầu khi con người đủ hiểu biết và tự tin để mở chiếc máy ra, tìm hiểu từng bộ phận, rồi tự tạo nên một chiếc máy của mình.



