Vừ A Dính, người anh hùng liệt sĩ trẻ nhất trong kháng chiến chống Pháp
Vừ A Dính, người anh hùng liệt sĩ trẻ nhất trong kháng chiến chống Pháp
Trên những dãy núi mờ sương của vùng cao Tây Bắc, nơi tiếng khèn Mông vang vọng hòa cùng tiếng gió hú, có một ngôi làng nhỏ thuộc huyện Điện Biên Đông. Người dân nơi đây vẫn truyền cho nhau câu chuyện về một chàng trai bé nhỏ nhưng trái tim lớn như núi rừng: Vừ A Dính, người anh hùng liệt sĩ trẻ nhất trong kháng chiến chống Pháp. Vừ A Dính sinh năm 1934, trong một gia đình người H’Mông nghèo nhưng đầy nghĩa tình. Từ nhỏ, Dính đã quen với những con đường núi hiểm trở, quen với việc phụ cha mẹ lên nương rẫy, cõng củi, chăn ngựa. Ai cũng nói cậu bé này hiền lành, lễ phép nhưng ánh mắt lúc nào cũng sáng, như chứa ngọn lửa khó dập. Những năm Pháp kéo lên vùng cao, dân bản sống trong cảnh khổ cực: bị bắt phu, bắt lính, cướp của, đốt nhà. Mỗi khi nghe tiếng súng vọng lại từ bản xa, cha Dính thường khẽ nói: “Rồi sẽ có ngày dân mình đứng dậy.” Những lời đó gieo vào trái tim Dính một ý nghĩ mãnh liệt: Nếu người lớn còn ngại, mình—một đứa trẻ—phải dám làm điều gì đó cho bản làng. Năm 12 tuổi, Dính xin tham gia đội thiếu niên du kích. Nhiệm vụ chủ yếu của cậu là liên lạc, chuyển thư, dẫn đường cho cán bộ ta vào bản. Những công việc âm thầm nhưng vô cùng nguy hiểm. Đêm nào Vừ A Dính cũng khoác chiếc túi vải, men theo con đường hẻm núi, có khi phải bò qua những đoạn rậm gai, có khi phải nấp vào hốc đá tránh lính đi tuần. Mọi người lo cho Dính vì cậu còn quá nhỏ, nhưng mỗi lần ai đó khuyên dừng lại, Dính chỉ cười: “Cháu chưa giúp được gì nhiều, nhưng cháu biết đường núi hơn lính Pháp. Cháu không sợ đâu!” Một lần, kẻ thù kéo vào bản truy bắt cán bộ. Dính nhanh trí đánh lạc hướng chúng bằng cách chạy qua những đoạn đá, để lại dấu chân chằng chịt khiến chúng tưởng cán bộ trốn hướng khác. Nhờ đó, đồng đội thoát nạn. Sau lần ấy, ai cũng nhìn Dính với ánh mắt khâm phục. Còn cậu chỉ gãi đầu, cười như chẳng có gì đáng kể. Công việc ngày càng nguy hiểm hơn khi Pháp siết chặt kiểm soát vùng cao. Dính được giao nhiệm vụ cao hơn: dẫn đường cho bộ đội địa phương tập kích đồn địch, điều tra tình hình, ghi nhớ vị trí kẻ thù. Vừa 15 tuổi, nhưng Dính đã có bản lĩnh của một người chiến sĩ thực thụ. Một đêm tháng 8 năm 1949, khi Dính đang mang tài liệu qua khe núi thì bị bọn lính dõng bắt. Chúng lôi cậu về đồn, tra khảo tàn nhẫn. Dính bị đánh, bị trói, bị dìm nước lạnh, nhưng tuyệt nhiên không hé một lời nào về cơ sở cách mạng. Chúng tưởng một đứa trẻ sẽ khóc lóc, van xin, nhưng Dính nhìn bọn chúng đầy bình thản, đôi mắt sáng trong như ngọn lửa giữa đêm núi. Khi tên chỉ huy hỏi: “Đồng bọn mày đâu? Nói thì tao tha!” Dính đáp giọng dõng dạc: “Không ai là đồng bọn! Người dân tao không theo giặc. Tao không phản bội bản làng đâu!” Bọn lính tức tối, đánh đập mạnh hơn. Cơ thể bé nhỏ của Dính tím bầm, nhưng cậu vẫn nghiến răng chịu đựng. Sau nhiều ngày không khai thác được gì, chúng quyết định đem Dính ra xử bắn để uy hiếp dân bản. Sáng hôm ấy, trời Tây Bắc mù sương, tiếng khèn từ xa vọng lại nghe như lời tiễn biệt. Bọn lính trói Dính, lôi xuống sân đồn. Dân bản bị chúng ép đến xem cho “sợ”. Nhưng chẳng ai sợ cả—chỉ thấy lòng họ quặn thắt khi thấy cậu bé của bản đứng giữa sân đất, người gầy mà ánh mắt vẫn sáng rực. Dính không khóc. Cậu không gào thét. Cậu chỉ xin một điều: “Hãy để tôi nói với dân tôi một câu.” Tên chỉ huy cười nhạt nhưng vẫn cho phép. Vừ A Dính ngẩng cao đầu, hướng về dân bản, giọng vang mạnh mẽ hơn cả tiếng gió: “Bà con đừng sợ! Người Mông không bao giờ quỳ trước giặc! Tôi chết nhưng bản mình sẽ còn người khác đứng lên!” Những người già trong bản kể lại rằng, lúc ấy, ai cũng bật khóc. Một đứa trẻ mười lăm tuổi nói những lời mà ngay cả người lớn cũng khó cất nổi. Tên chỉ huy tức tối, ra lệnh xử bắn ngay lập tức. Một loạt súng vang lên, tiếng vọng vào núi đá nghe như xé lòng cả vùng cao. Vừ A Dính ngã xuống, đôi mắt vẫn mở, hướng về phía rừng già nơi cậu từng chạy nhảy, từng dẫn đường cho đồng đội. Không ai dám lại gần thi thể cậu. Bọn lính canh gác suốt ngày. Nhưng đến đêm, khi chúng ngủ say, dân bản bí mật đưa xác cậu về, chôn trên một mỏm đồi cao, nơi có thể nhìn thấy cả bản. Người ta đặt bên mộ một chiếc khèn nhỏ—thứ mà Dính rất thích lúc còn sống. Từ đó, mỗi khi người Mông thổi khèn tiễn đưa hay mừng mùa mới, họ đều nhớ đến Dính. Tên cậu đi vào bài hát, đi vào truyện kể, và rồi đi vào lịch sử nước nhà. Sau ngày hòa bình, Nhà nước Việt Nam truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân cho Vừ A Dính. Tên cậu được đặt cho trường học, con đường, và cả Quỹ hỗ trợ học sinh dân tộc – một cách để ngọn lửa dũng cảm của cậu truyền mãi cho thế hệ sau. Người ta thường nói: “Anh hùng là những người lập chiến công lẫy lừng.” Nhưng với Vừ A Dính, anh hùng chỉ đơn giản là một cậu bé không sợ chết, không sợ tra tấn, chỉ sợ duy nhất một điều—dân bản của mình phải sống trong bóng tối. Cậu hi sinh khi còn quá trẻ, còn chưa kịp yêu ai, chưa kịp sống hết một đời. Nhưng cậu đã sống một cuộc đời đẹp nhất, sáng nhất, như ánh mặt trời chiếu lên rừng núi Tây Bắc.
Và mỗi sáng sương phủ trắng đỉnh núi, người ta lại nhắc tên Dính với niềm tự hào: “Vừ A Dính—người con của núi rừng, người anh hùng nhỏ tuổi nhưng trái tim lớn như đất trời Tây Bắc.” Nội dung lịch sử về anh hùng Vừ A Dính là do nhà nước Việt Nam, sách giáo khoa Lịch sử, tài liệu lịch sử quân đội, và nhiều tài liệu chính thống ghi lại.



