Vừ A Dính – Người thiếu niên Mông không khuất phục trước quân Pháp
Mới 13 tuổi, Vừ A Dính đã rời gia đình, trở thành liên lạc viên của đội vũ trang huyện Tuần Giáo và hoạt động giữa vùng núi Tây Bắc đang bị quân Pháp kiểm soát. Bị bắt trong một lần làm nhiệm vụ năm 1949, cậu bé người Mông bị tra khảo nhưng không tiết lộ nơi hoạt động của cán bộ cách mạng; sau đó hy sinh khi chưa tròn 15 tuổi.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp – chiến trường Tây Bắc, 1947–1949.
1. Cậu bé ở bản Đề Chia
Vừ A Dính sinh ngày 12/9/1934, tại bản Đề Chia, xã Pú Nhung, huyện Tuần Giáo, tỉnh Lai Châu, nay thuộc tỉnh Điện Biên.
Dính là người dân tộc Mông, con thứ ba của ông Vừ Chống Lầu và bà Sùng Thị Plây.
Gia đình ông bà là một cơ sở cách mạng ở địa phương.
Cha Dính tham gia Việt Minh và bị thực dân Pháp bắt, giam tại nhà tù Sơn La; ông bị sát hại năm 1949 và sau đó được truy tặng danh hiệu liệt sĩ.
Mẹ Dính cũng là một cơ sở kháng chiến. Trong những lần quân Pháp càn quét Pú Nhung, gia đình phải chịu nhiều mất mát.
Dính lớn lên giữa một vùng đất mà chiến tranh đã len vào từng bản làng.
Cậu bé ấy sớm hiểu rằng những người lớn trong gia đình mình đang làm một công việc nguy hiểm.
Và rồi chính Dính cũng bước vào cuộc chiến ấy.
Chú thích ảnh: Chân dung Vừ A Dính được các nguồn tư liệu Việt Nam sử dụng. Đây là ảnh tư liệu về nhân vật, không phải ảnh chụp trong thời gian chiến đấu. Nguồn tham khảo: các hồ sơ, tài liệu lịch sử và địa phương liên quan đến Vừ A Dính.
2. Mười ba tuổi – trở thành người liên lạc
Khoảng năm 1947, khi mới 13 tuổi, Vừ A Dính thoát ly gia đình và trở thành đội viên liên lạc của đội vũ trang huyện Tuần Giáo.
Công việc của một liên lạc viên khi ấy không hề đơn giản.
Dính phải đi qua những bản làng, con đường rừng và khu vực có quân Pháp hoạt động để đưa tin.
Cậu còn làm nhiệm vụ canh gác và tiếp tế lương thực cho lực lượng cách mạng.
Một cậu bé tuổi 13.
Một chiếc túi đựng tài liệu.
Những con đường rừng.
Và phía trước có thể là một toán lính Pháp.
3. Người đưa tin giữa núi rừng
Đội vũ trang của Vừ A Dính hoạt động trên một địa bàn rộng.
Từ khu vực Điện Biên, qua Tuần Giáo rồi lên Tủa Chùa.
Địa hình hiểm trở.
Bản làng cách xa nhau.
Quân Pháp thường xuyên tổ chức càn quét.
Với một người liên lạc, điều quan trọng nhất là đưa được tin đến nơi và trở về an toàn.
Nhưng còn một nhiệm vụ quan trọng hơn:
không để lộ nơi hoạt động của cán bộ và đơn vị.
Dính còn rất nhỏ.
Nhưng công việc mà cậu đảm nhận đã đặt cậu vào đúng giữa cuộc chiến.
Chú thích ảnh: Ảnh cảnh quan Pú Nhung – Tuần Giáo, địa bàn gắn với tuổi thơ và hoạt động của Vừ A Dính. Đây là ảnh địa danh hiện nay, dùng để giúp người đọc hình dung không gian địa lý, không phải ảnh năm 1949.
4. Gia đình bị bắt
Trong một lần quân Pháp càn vào Pú Nhung, mẹ Vừ A Dính cùng ông nội và các em của Dính bị bắt.
Gia đình bị đưa về giam tại đồn Bản Chăn.
Những cuộc càn quét như vậy không chỉ nhằm bắt người.
Quân Pháp muốn phá các cơ sở cách mạng của địa phương và tìm kiếm những người đang giúp đỡ Việt Minh.
Với Dính, đó là một mất mát rất lớn.
Nhưng cậu không trở về cuộc sống bình thường.
Dính tiếp tục làm nhiệm vụ.
5. Một vùng đất bị bao vây
Cuộc chiến ở Tây Bắc khi ấy diễn ra trong điều kiện đặc biệt khắc nghiệt.
Các đội vũ trang hoạt động phân tán.
Cơ sở cách mạng phải dựa vào nhân dân.
Liên lạc giữa các địa bàn chủ yếu dựa vào những con đường rừng.
Mỗi người liên lạc đều phải biết quan sát.
Biết tránh những nơi có quân địch.
Và quan trọng nhất:
biết giữ bí mật.
Với Vừ A Dính, đó không phải là một bài học trên lớp.
Đó là bài học phải trả giá bằng chính mạng sống nếu để lộ.
6. Trung tuần tháng 6 năm 1949
Đến tháng 6/1949, quân Pháp mở một cuộc càn quét lớn trong khu vực.
Mục tiêu của chúng là tìm cách tiêu diệt đội vũ trang Tuần Giáo.
Vừ A Dính đang thực hiện nhiệm vụ thì bị quân Pháp phát hiện và bắt giữ.
Cậu bé 14 tuổi rơi vào tay đối phương.
Từ đây, câu chuyện của Vừ A Dính trở thành câu chuyện về sự im lặng.
7. Những câu hỏi trong đồn Bản Chăn
Quân Pháp muốn biết:
Các cán bộ đang ở đâu?
Đội vũ trang ở đâu?
Cơ sở cách mạng ở đâu?
Ai đang giúp đỡ họ?
Vừ A Dính biết những điều đó.
Bởi chính cậu là người liên lạc.
Nhưng những gì cậu biết cũng chính là những điều mà địch muốn biết nhất.
Các nguồn tư liệu cho biết Dính bị địch tra khảo trong nhiều ngày nhưng không khai báo thông tin về cơ sở cách mạng.
Một cậu bé.
Đứng trước những người lính có vũ khí.
Không có đơn vị phía sau.
Không có đồng đội bên cạnh.
Chỉ còn lại chính mình.
8. Không nói
Điều quan trọng nhất trong câu chuyện Vừ A Dính không phải là những lời đối thoại được truyền lại.
Bởi không có tư liệu gốc đáng tin cậy để khẳng định từng câu nói cụ thể của cậu trong phòng hỏi cung.
Điều có thể xác nhận là:
Dính không tiết lộ thông tin về cơ sở và lực lượng cách mạng.
Đó là điều các nguồn tư liệu đều thống nhất.
Và chính sự im lặng ấy đã khiến quân Pháp không đạt được mục đích.
9. Dẫn địch đi tìm một nơi không có
Một số tư liệu kể rằng sau nhiều ngày bị tra khảo, Vừ A Dính biết mình khó có thể thoát khỏi tay địch.
Cậu đã tìm cách đánh lừa chúng, giả vờ đồng ý chỉ nơi có cơ quan kháng chiến.
Quân Pháp đưa Dính đi.
Nhưng thay vì dẫn chúng đến cơ sở cách mạng, cậu khiến chúng phải đi vòng vèo trong rừng.
Đây là một chi tiết được nhiều tài liệu về Vừ A Dính nhắc đến.
Nhưng cần hiểu đúng:
Đó là một hành động đánh lừa địch được các nguồn sau này ghi lại, chứ chúng ta không có bản ghi trực tiếp cuộc đối chất để biết chính xác từng diễn biến trong chuyến đi ấy.
Điều chắc chắn là quân Pháp không khai thác được thông tin mà chúng cần.
10. Khe Trúc
Cuối cùng, quân Pháp biết rằng Dính đã đánh lừa chúng.
Cậu không còn giá trị đối với chúng như một nguồn khai thác thông tin.
Theo các tư liệu địa phương và tài liệu về Vừ A Dính, ngày 15/6/1949, quân Pháp sát hại cậu tại khu vực Khe Trúc, gần đồn Bản Chăn, khi cậu chưa tròn 15 tuổi.
Một số tài liệu mô tả thi thể Vừ A Dính bị treo lên một cây đào cổ thụ.
Chi tiết này đã trở thành hình ảnh ám ảnh trong ký ức về người thiếu niên Tây Bắc.
11. Một người mẹ, một gia đình và một đứa con
Cái chết của Vừ A Dính không thể tách khỏi câu chuyện gia đình.
Cha đã bị thực dân Pháp bắt và sát hại.
Mẹ từng bị bắt trong những cuộc càn.
Gia đình chịu nhiều mất mát.
Và rồi Dính cũng không trở về.
Cậu bé 14 tuổi đã trở thành một trong những người con của vùng đất Pú Nhung hy sinh trong cuộc kháng chiến.
Câu chuyện ấy vì thế không chỉ là câu chuyện về một thiếu niên dũng cảm.
Đó còn là câu chuyện về một gia đình đã mất quá nhiều người trong chiến tranh.
12. Người thiếu niên của núi rừng Tây Bắc
Vừ A Dính không phải một vị tướng.
Không chỉ huy một trận đánh lớn.
Không có trong tay một khẩu súng hiện đại.
Vũ khí của cậu trong những năm tháng ấy chủ yếu là:
sự gan dạ, khả năng liên lạc và lòng trung thành với cơ sở cách mạng.
Nhưng chính những công việc tưởng như nhỏ bé ấy lại có ý nghĩa rất lớn đối với hoạt động của lực lượng kháng chiến.
Một tin tức đến đúng nơi.
Một cán bộ tránh được vòng vây.
Một cơ sở không bị lộ.
Đôi khi một cuộc chiến được duy trì bởi những con người mà lịch sử không nhìn thấy trên chiến trường lớn.
13. Cái tên được nhớ lại
Sau khi hy sinh, tên tuổi Vừ A Dính dần trở thành biểu tượng của thiếu nhi các dân tộc trong kháng chiến.
Những câu chuyện về cậu được kể lại trong sách báo, trường học và các tài liệu giáo dục.
Nhà văn Tô Hoài cũng viết tác phẩm Vừ A Dính, góp phần đưa hình ảnh người thiếu niên Mông đến với nhiều thế hệ độc giả.
Nhưng phía sau tác phẩm văn học ấy vẫn là một nhân vật lịch sử có thật.
Một cậu bé sinh năm 1934.
Một người liên lạc.
Một người bị bắt.
Một người không khai báo.
Và một liệt sĩ hy sinh năm 1949.
14. Danh hiệu Anh hùng
Ngày 8/11/2000, Chủ tịch nước truy tặng Vừ A Dính danh hiệu:
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Danh hiệu được trao hơn nửa thế kỷ sau ngày cậu hy sinh.
Nhưng điều đó không làm thay đổi sự thật rằng khi nằm xuống, Vừ A Dính vẫn chỉ là một thiếu niên chưa tròn 15 tuổi.
Chính điều ấy khiến câu chuyện của cậu càng ám ảnh.
15. Từ người liên lạc đến biểu tượng của tuổi trẻ
Năm 1999, Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh và Báo Thiếu niên Tiền phong quyết định thành lập Quỹ học bổng Vừ A Dính, dành cho học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số có hoàn cảnh khó khăn và có thành tích học tập, rèn luyện.
Tên của người thiếu niên Pú Nhung vì thế tiếp tục sống trong thời bình.
Nhưng lần này không phải trong chiến hào.
Mà trong những lớp học.
Những cuốn sách.
Những ước mơ của trẻ em.
Đó là một cách rất đẹp để ký ức về một người đã hy sinh cho đất nước tiếp tục được truyền lại.
16. Điều còn lại sau 75 năm
Vừ A Dính hy sinh năm 1949.
Những người cùng thời với cậu nay phần lớn đã trở thành ký ức.
Những con đường rừng năm xưa đã thay đổi.
Pú Nhung hôm nay không còn là một vùng đất bị chiến tranh bao phủ như trước.
Nhưng cái tên Vừ A Dính vẫn được nhắc đến.
Không phải vì cậu đã sống một cuộc đời dài.
Mà vì một cuộc đời rất ngắn đã để lại một lựa chọn rất lớn:
Khi bị bắt, cậu không bán đứng những người đang hoạt động cách mạng.
Lời kết – Cậu bé không nói
Có lẽ câu chuyện về Vừ A Dính không cần những lời kể quá lớn lao.
Chỉ cần nhớ:
13 tuổi, cậu rời gia đình đi làm liên lạc.
14 tuổi, cậu tiếp tục hoạt động giữa vùng Tây Bắc đang bị quân Pháp càn quét.
Tháng 6/1949, cậu bị bắt.
Địch muốn biết cơ sở cách mạng ở đâu.
Cậu không nói.
Địch muốn biết những người đang hoạt động ở đâu.
Cậu không nói.
Và cuối cùng, cậu không trở về.
Ngày nay, chúng ta có thể nhìn lại câu chuyện ấy từ một khoảng cách rất xa.
Không còn tiếng súng.
Không còn những cuộc càn quét.
Không còn những đồn binh giữa núi rừng.
Nhưng hãy thử đặt mình vào vị trí của một đứa trẻ 14 tuổi trong năm 1949.
Cậu biết rằng nếu nói ra, những người khác có thể bị bắt.
Nếu im lặng, chính mình có thể chết.
Và cậu đã chọn im lặng.
Đó là điều khiến Vừ A Dính trở thành một nhân vật đặc biệt của Tây Bắc thời hoa lửa.
Không phải bởi tuổi đời.
Mà bởi sự trưởng thành quá sớm của một đứa trẻ trong chiến tranh.
Một đứa trẻ đáng lẽ phải được đến trường.
Đáng lẽ phải được lớn lên bên gia đình.
Đáng lẽ phải có một tương lai rất dài phía trước.
Nhưng chiến tranh đã lấy đi tất cả.
Vì thế, khi nhắc đến Vừ A Dính, chúng ta không chỉ nói:
“Anh hùng Vừ A Dính.”
Hãy nhớ trước hết:
đó là một cậu bé.
Một cậu bé người Mông ở Pú Nhung.
Một người con của Tây Bắc.
Một người liên lạc nhỏ tuổi.
Một người đã giữ bí mật cho đồng đội bằng chính mạng sống của mình.
Và có lẽ điều đáng quý nhất mà thế hệ hôm nay có thể dành cho Vừ A Dính không phải là những lời ca ngợi.
Mà là làm cho những điều cậu không kịp có được trở thành hiện thực đối với trẻ em hôm nay:
được học.
được lớn lên.
được sống bên gia đình.
được mơ về tương lai.
Và được ngước nhìn núi rừng quê hương trong một đất nước hòa bình.
Xin được biết ơn Anh hùng, liệt sĩ Vừ A Dính.
Xin được nhớ đến cha mẹ và gia đình ông, những người cũng đã chịu những mất mát của chiến tranh.
Xin được nhớ đến những thiếu niên, những người liên lạc nhỏ tuổi đã làm những công việc âm thầm giữa vùng địch kiểm soát.
Và xin được biết ơn tất cả những người đã chiến đấu để một ngày những đứa trẻ Việt Nam không còn phải lớn lên giữa chiến tranh.
Vừ A Dính hy sinh khi chưa tròn 15 tuổi.
Nhưng cái tuổi 15 của những thế hệ sau đã có thể được sống khác đi.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của việc chúng ta kể lại câu chuyện này.



