VŨ ĐĂNG TOÀN – NGƯỜI CHỈ HUY CHIẾC XE TĂNG 390 ĐI VÀO LỊCH SỬ
Có những con người lịch sử được nhớ đến bởi một chiến công lớn.
VŨ ĐĂNG TOÀN – NGƯỜI CHỈ HUY CHIẾC XE TĂNG 390 ĐI VÀO LỊCH SỬ
Có những con người lịch sử được nhớ đến bởi một chiến công lớn.
Cũng có những con người được nhớ đến qua một khoảnh khắc.
Nhưng phía sau khoảnh khắc ấy luôn là cả một hành trình dài của chiến đấu, rèn luyện, mất mát và lòng trung thành với nhiệm vụ.
Vũ Đăng Toàn là một người như thế.
Nhắc đến ông, nhiều người nhớ ngay đến hình ảnh chiếc xe tăng 390 lao thẳng vào cổng chính Dinh Độc Lập trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975.
Nhưng trước khi trở thành một trong những nhân chứng của thời khắc lịch sử ấy, Vũ Đăng Toàn đã có nhiều năm gắn bó với bộ đội Tăng - Thiết giáp và chiến đấu trên chiến trường.
Ông nhập ngũ năm 1965, được biên chế vào lực lượng Tăng - Thiết giáp. Trong quá trình chiến đấu, ông trưởng thành qua nhiều vị trí và trở thành cán bộ chính trị của đơn vị. Đến mùa Xuân năm 1975, ông mang quân hàm Trung úy, là Chính trị viên Đại đội 4, Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn Tăng - Thiết giáp 203, Quân đoàn 2, đồng thời là người chỉ huy xe tăng 390.
Đó là một chặng đường dài đối với một người lính.
Nhưng chiến tranh không cho phép người lính nghĩ quá nhiều về quá khứ.
Trước mắt họ luôn là nhiệm vụ.
Đầu tháng 4 năm 1975, khi tình hình chiến trường thay đổi nhanh chóng, đơn vị của Vũ Đăng Toàn được lệnh tiến vào phía Nam tham gia cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975.
Sáng 10 tháng 4 năm 1975, đơn vị của ông bắt đầu hành quân từ Đà Nẵng vào chiến trường phía Nam. Đội hình tiến quân thần tốc qua nhiều địa bàn, hướng về Sài Gòn.
Không ai trong số những người lính ấy có thể quên được những ngày cuối cùng của cuộc chiến.
Họ biết chiến thắng đang đến gần.
Nhưng càng gần mục tiêu cuối cùng, chiến đấu càng khẩn trương.
Ngày 29 tháng 4, Đại đội 4 được giao nhiệm vụ phối hợp với bộ binh tiến công căn cứ Nước Trong, một vị trí quan trọng án ngữ hướng tiến về Sài Gòn.
Đây là một trận đánh quyết liệt.
Lực lượng đối phương tổ chức phòng ngự mạnh.
Những chiếc xe tăng phải tiến qua khu vực chiến đấu đầy nguy hiểm.
Trong trận đánh, Đại đội 4 đã tiêu diệt nhiều xe tăng, xe thiết giáp của đối phương, góp phần phá vỡ tuyến phòng thủ và mở đường cho cánh quân phía Đông tiến về Sài Gòn. Xe tăng 390 cũng chịu nhiều vết lõm do bom, pháo trong những trận đánh cuối cùng.
Một trong những người của kíp xe 390 lúc ấy là Đỗ Cao Trường, pháo thủ số 2.
Nhưng sau trận đánh Nước Trong, ông bị thương.
Kíp xe phải thay đổi.
Lê Văn Phượng, Đại đội phó kỹ thuật, lên thay vị trí pháo thủ số 2.
Và đội hình lịch sử của xe tăng 390 trong ngày 30 tháng 4 gồm:
Vũ Đăng Toàn – Chính trị viên, chỉ huy xe;
Ngô Sĩ Nguyên – pháo thủ số 1;
Lê Văn Phượng – pháo thủ số 2;
Nguyễn Văn Tập – lái xe.
Bốn người.
Một chiếc xe.
Một nhiệm vụ.
Và phía trước là Sài Gòn.
Sáng 30 tháng 4 năm 1975, Đại đội 4 nhận nhiệm vụ tiến vào Sài Gòn.
Đội hình xe tăng tiến qua khu vực cầu Sài Gòn.
Kháng cự của đối phương vẫn còn.
Những người lính phải tiếp tục chiến đấu để mở đường.
Sau khi vượt qua cầu Sài Gòn, đội hình tiến qua các tuyến đường vào trung tâm thành phố.
Mục tiêu cuối cùng là Dinh Độc Lập.
Trong những giờ phút ấy, khoảng cách giữa chiến tranh và hòa bình dường như chỉ còn tính bằng từng con phố.
Từng phút.
Từng mét đường.
Đội hình xe tăng tiến về phía trước.
Phía trước xe 390 là xe tăng 843, do Đại đội trưởng Bùi Quang Thận chỉ huy.
Xe 843 tiến đến khu vực Dinh Độc Lập và húc vào cổng phụ.
Chiếc xe bị mắc lại.
Ngay sau đó, xe tăng 390 tiến lên.
Vũ Đăng Toàn ra lệnh cho lái xe Nguyễn Văn Tập tiếp tục tiến công.
Theo hồi ức của Vũ Đăng Toàn, khi Nguyễn Văn Tập hỏi phải xử trí thế nào, ông đã quyết định cho xe tiến thẳng vào cổng.
Nguyễn Văn Tập nhấn ga.
Chiếc xe tăng 390 lao về phía trước.
Cánh cổng chính Dinh Độc Lập bị húc đổ.
Chiếc xe tiến vào sân dinh.
Khoảnh khắc ấy trở thành một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất của ngày 30 tháng 4 năm 1975.
Nhưng điều quan trọng cần nói rõ:
Xe tăng 390 là chiếc xe húc đổ cổng chính Dinh Độc Lập; xe 843 húc vào cổng phụ và sau đó bị mắc lại.
Ngay sau khi xe 390 tiến vào sân, Bùi Quang Thận từ xe 843 mang lá cờ giải phóng chạy lên nóc Dinh Độc Lập cắm cờ.
Đó là hai chiếc xe tăng.
Hai kíp chiến đấu.
Nhưng cùng chung một thời khắc lịch sử.
Điều khiến câu chuyện về Vũ Đăng Toàn trở nên đặc biệt là ông không phải người đứng trên nóc Dinh Độc Lập.
Ông cũng không phải người trực tiếp cắm lá cờ.
Ông là người ngồi trong chiếc xe tăng đã mở cánh cổng chính để lực lượng phía sau tiến vào.
Đó là một nhiệm vụ tưởng như chỉ diễn ra trong vài giây.
Nhưng để có vài giây ấy là cả một quá trình chiến đấu.
Người chỉ huy xe tăng phải quyết đoán.
Lái xe phải tuyệt đối chấp hành mệnh lệnh.
Pháo thủ phải sẵn sàng chiến đấu.
Tất cả phải phối hợp như một người.
Trong xe tăng, không có chỗ cho sự chần chừ.
Một quyết định chậm có thể khiến cả kíp xe gặp nguy hiểm.
Một mệnh lệnh thiếu chính xác có thể làm mất thời cơ.
Vì vậy, khoảnh khắc chiếc xe 390 lao vào cổng Dinh Độc Lập không chỉ thể hiện lòng dũng cảm.
Nó còn thể hiện bản lĩnh của những người lính Tăng - Thiết giáp.
Họ hiểu rằng phía trước là mục tiêu cuối cùng.
Và nhiệm vụ của mình là phải mở đường.
Nhưng có một điều ít được nhắc đến khi người ta nhìn bức ảnh chiếc xe tăng 390.
Đó là những vết thương trên thân xe.
Sau chiến tranh, những người trong kíp xe vẫn có thể nhận ra chiếc xe của mình qua những dấu vết đặc biệt.
Trên thân và tháp pháo xe 390 có những vết lõm do bom, pháo.
Những vết lõm ấy là chứng tích của những trận đánh mà chiếc xe đã trải qua.
Đặc biệt là trận đánh căn cứ Nước Trong ngày 29 tháng 4.
Đó là những dấu vết mà thời gian không thể xóa.
Chiếc xe tăng không chỉ là một hiện vật.
Nó là một nhân chứng.
Nó mang trên mình dấu vết của chiến tranh.
Và khi được bảo tồn, nó trở thành một phần của ký ức quốc gia.
Sau khi tiến vào Dinh Độc Lập, chiến tranh kết thúc.
Nhưng cuộc đời của những người lính xe tăng chưa kết thúc ở đó.
Kíp xe 390 tiếp tục sống, tiếp tục làm nhiệm vụ và tiếp tục gắn bó với quân đội.
Chiếc xe tăng 390 cũng không dừng lại ở ngày 30 tháng 4.
Sau năm 1975, xe tiếp tục tham gia những nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong các giai đoạn sau, trong đó có chiến đấu ở biên giới Tây Nam và làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia; đến năm 1979, xe tiếp tục được điều động ra phía Bắc làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới.
Điều đó khiến câu chuyện về xe 390 càng đặc biệt.
Nó không chỉ là “chiếc xe tăng của ngày 30 tháng 4”.
Nó là chiếc xe đã đi qua nhiều năm chiến đấu.
Một hiện vật sống động của lịch sử quân đội.
Nó cùng những người lính đi qua chiến tranh.
Và những người lính ấy cũng mang theo ký ức về nó suốt phần đời còn lại.
Nhiều năm sau ngày chiến thắng, những người trong kíp xe 390 vẫn giữ liên lạc với nhau.
Họ không gọi nhau bằng những chức vụ cao sang.
Họ nhớ nhau như những người đồng đội.
Bốn người từng ngồi chung trong một chiếc xe tăng.
Cùng chiến đấu.
Cùng đối mặt với bom đạn.
Cùng tiến vào Sài Gòn.
Nhưng thời gian cũng lấy đi nhiều người.
Lê Văn Phượng, người từng thay Đỗ Cao Trường làm pháo thủ số 2 trên xe 390 trong ngày 30 tháng 4, đã qua đời năm 2016.
Những người còn lại vẫn nhắc về đồng đội.
Đó là một thứ tình cảm mà chiến tranh để lại.
Không ồn ào.
Không cần những lời lớn lao.
Chỉ cần nhắc đến tên một người, cả một thời tuổi trẻ có thể trở về.
Có lẽ điều xúc động nhất trong câu chuyện của Vũ Đăng Toàn không phải là việc ông đã chỉ huy chiếc xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập.
Mà là việc ông đã đi qua chiến tranh cùng những người đồng đội.
Bởi nếu chỉ có một chiếc xe tăng thì không thể làm nên lịch sử.
Phía sau xe 390 là cả một đơn vị.
Phía sau Lữ đoàn 203 là Quân đoàn 2.
Phía sau những lực lượng tiến vào Sài Gòn là hàng vạn cán bộ, chiến sĩ.
Và phía sau họ là hậu phương miền Bắc, là những người mẹ, người cha, người vợ, người con đã chờ đợi suốt những năm dài.
Ngày 30 tháng 4 vì thế không phải câu chuyện của một chiếc xe.
Không phải câu chuyện của một người.
Đó là câu chuyện của cả một thế hệ.
Nhưng lịch sử cần những cái tên cụ thể để thế hệ sau có thể hình dung.
Vũ Đăng Toàn là một trong những cái tên như thế.
Một người lính.
Một chính trị viên.
Một người chỉ huy xe tăng.
Một người đã có mặt trong thời khắc cánh cửa Dinh Độc Lập mở ra.
Ngày nay, khi chiếc xe tăng 390 được lưu giữ như một hiện vật lịch sử, người ta có thể nhìn thấy một cỗ máy thép đã cũ.
Nhưng với những người từng chiến đấu trên nó, đó không chỉ là thép.
Đó là tuổi trẻ.
Là đồng đội.
Là những trận đánh.
Là những người đã hy sinh.
Là những ngày hành quân.
Là con đường từ chiến trường đến Sài Gòn.
Và là buổi trưa mà đất nước bước sang một trang mới.
Những vết lõm trên thân xe là những vết thương của chiến tranh.
Nhưng cũng chính những vết thương ấy khiến chiếc xe trở thành một chứng nhân đặc biệt.
Nó nhắc chúng ta rằng chiến thắng không đến từ những điều dễ dàng.
Đằng sau một khoảnh khắc lịch sử là vô số ngày tháng gian khổ mà người ngoài cuộc không thể nhìn thấy hết.
Vũ Đăng Toàn đã đi qua những ngày tháng ấy.
Và đến trưa 30 tháng 4 năm 1975, ông cùng đồng đội đã ngồi trong chiếc xe tăng 390 tiến vào Dinh Độc Lập.
Cánh cổng chính bị húc đổ.
Chiến tranh đi đến hồi kết.
Một đất nước thống nhất.
Nhưng trong niềm vui của ngày chiến thắng vẫn có bóng dáng của những người không còn trở về.
Vì thế, khi nhắc đến Vũ Đăng Toàn, chúng ta không chỉ nhớ một người chỉ huy xe tăng.
Chúng ta nhớ một thế hệ người lính.
Một thế hệ đã đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của lịch sử.
Họ không biết mình sẽ được lịch sử nhớ đến như thế nào.
Họ chỉ biết phải hoàn thành nhiệm vụ.
Và họ đã làm điều đó.
Trưa 30 tháng 4 năm 1975, chiếc xe tăng 390 húc đổ cổng chính Dinh Độc Lập. Nhưng điều thực sự đi vào lịch sử không chỉ là cánh cổng bị đổ xuống, mà là hình ảnh những người lính đã dùng tuổi trẻ của mình để mở cánh cửa bước vào một thời đại mới – thời đại đất nước thống nhất và hòa bình.



