VŨ ĐĂNG TOÀN VÀ CHIẾC XE TĂNG 390 HÚC ĐỔ CỔNG DINH ĐỘC LẬP
Có một khoảnh khắc mà lịch sử không bao giờ quên Buổi trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, giữa những con đường của Sài Gòn, một chiếc xe tăng mang số hiệu 390 tiến về phía Dinh Độc Lập. Phía trước là cánh cổng sắt của một công trình được xem là trung tâm quyền lực của chính quyền Sài Gòn. Phía sau là đội hình xe tăng, bộ binh đang tiến nhanh vào nội đô. Trước mắt những người lính trên xe 390 là một nhiệm vụ mà họ đã nhận từ trước: phải tiến vào mục tiêu, mở đường cho lực lượng phía sau. Chiếc xe tăng 843 đi trước. Khi đến Dinh Độc Lập, xe 843 lao vào cổng phụ nhưng gặp vật cản và dừng lại. Phía sau, xe tăng 390 đã tiến đến. Trong khoảnh khắc ấy, lái xe Nguyễn Văn Tập quay sang hỏi người chỉ huy: “Thế nào anh?” Trưởng xe Vũ Đăng Toàn không có nhiều thời gian để suy nghĩ. Ông ra lệnh: “Chú cứ tông thẳng vào.” Nguyễn Văn Tập lập tức cho xe chuyển hướng, tăng ga. Chiếc xe tăng 390 lao thẳng về phía cổng chính Dinh Độc Lập. Một tiếng va chạm vang lên. Cánh cổng sắt bị húc tung. Chiếc xe tăng 390 tiến vào sân Dinh Độc Lập. Khoảnh khắc ấy đã trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất của ngày 30-4-1975. Nhưng đằng sau bức ảnh chiếc xe tăng nằm giữa sân Dinh Độc Lập không chỉ có một cú húc vào cánh cổng. Đó là câu chuyện về một người lính tên Vũ Đăng Toàn, về những đồng đội trên chiếc xe 390, về những trận đánh trước đó và về một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng lòng dũng cảm, kỷ luật và ý chí hoàn thành nhiệm vụ.
Người trưởng xe trong đội hình tiến về Sài Gòn
Vũ Đăng Toàn là Chính trị viên Đại đội 4, Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn Xe tăng 203, Quân đoàn 2. Trong ngày 30-4-1975, ông đồng thời là người chỉ huy chiếc xe tăng mang số hiệu 390.
Kíp xe 390 gồm bốn người: Vũ Đăng Toàn – Trưởng xe; Ngô Sĩ Nguyên – pháo thủ số 1; Lê Văn Phượng – pháo thủ số 2; Nguyễn Văn Tập – lái xe. Theo các tư liệu và hồi ức của những người trong kíp xe, ông Lê Văn Phượng khi đó là Đại đội phó kỹ thuật, lên thay pháo thủ số 2 Đỗ Cao Trường, người đã bị thương trong trận đánh căn cứ Nước Trong ngày 29-4-1975.
Trong một chiếc xe tăng, mỗi người có một nhiệm vụ riêng. Người lái xe phải điều khiển chiếc xe nặng hàng chục tấn vượt qua địa hình, chướng ngại vật và hỏa lực đối phương. Pháo thủ phải sử dụng vũ khí chính xác. Người trưởng xe vừa quan sát tình hình, vừa liên lạc và đưa ra những quyết định trong điều kiện thời gian rất ngắn.
Bốn người ngồi trong khoang chiến đấu chật hẹp, cùng chia sẻ tiếng động cơ, sức nóng, khói thuốc súng và những rung chấn của chiến trường.
Nhưng điều gắn kết họ không chỉ là nhiệm vụ.
Đó là tình đồng đội.
Đó là sự tin tưởng giữa những người lính đã cùng nhau đi qua những trận đánh khốc liệt.
Và đến ngày 30-4-1975, sự tin tưởng ấy trở thành một trong những yếu tố quyết định giúp chiếc xe 390 hoàn thành nhiệm vụ đặc biệt của mình.
Trước cổng Dinh Độc Lập là cả một chặng đường chiến đấu
Khi nhắc đến xe tăng 390, người ta thường nhớ ngay đến hình ảnh chiếc xe húc đổ cổng chính Dinh Độc Lập.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào vài phút cuối cùng của hành trình ấy, chúng ta sẽ không thể hiểu hết câu chuyện của những người lính trên xe.
Trước khi đến được Dinh Độc Lập, họ đã trải qua những trận chiến quyết liệt.
Ngày 29-4-1975, Đại đội 4 được giao nhiệm vụ hiệp đồng với bộ binh tiến công căn cứ Nước Trong – một vị trí quan trọng trên hướng tiến về Sài Gòn. Tại đây, lực lượng phòng thủ của đối phương chống trả mạnh.
Các xe tăng phải vừa tiến công, vừa chịu hỏa lực pháo binh và các loại vũ khí chống tăng.
Tư liệu của Báo Quân đội nhân dân cho biết trong trận đánh Nước Trong, Đại đội 4 đã tổ chức đội hình thành nhiều tuyến để chi viện lẫn nhau, sử dụng hỏa lực để phát hiện và chế áp đối phương. Đơn vị đã tiêu diệt nhiều xe tăng, xe thiết giáp của đối phương, góp phần mở đường cho cánh quân phía Đông tiến về Sài Gòn.
Đối với kíp xe 390, trận Nước Trong để lại những dấu vết không chỉ trong ký ức mà còn trên chính thân xe.
Những cựu chiến binh sau này khi gặp lại chiếc xe 390 đã nhận ra nó nhờ những vết lõm trên tháp pháo. Theo lời kể của họ, bên trái tháp pháo có những vết lõm do bom, pháo đối phương gây ra. Những dấu tích ấy trở thành bằng chứng đặc biệt về chặng đường chiến đấu của chiếc xe trước ngày tiến vào Dinh Độc Lập.
Đặc biệt, pháo thủ số 2 Đỗ Cao Trường bị thương trong trận đánh này. Vì vậy, Lê Văn Phượng, Đại đội phó kỹ thuật, được bố trí thay thế trong kíp xe 390 khi đơn vị tiếp tục tiến công ngày 30-4.
Điều đó cho thấy chiếc xe 390 đến Dinh Độc Lập không phải là một cỗ máy hoàn toàn nguyên vẹn sau một hành trình dễ dàng.
Nó mang trên thân mình những dấu vết của chiến tranh.
Những người lính trên xe cũng mang theo những ký ức về đồng đội bị thương, về những trận đánh vừa diễn ra và về những người đã không thể tiếp tục cùng họ tiến về phía trước.
Buổi sáng 30-4-1975: tiến về Sài Gòn
Sáng 30-4-1975, lực lượng xe tăng thuộc Lữ đoàn 203 nhận nhiệm vụ tiến vào Sài Gòn.
Mục tiêu quan trọng của đội hình thọc sâu là Dinh Độc Lập.
Đây không chỉ là một mục tiêu quân sự. Dinh Độc Lập là trung tâm đầu não của chính quyền Sài Gòn. Vì vậy, việc tiến vào và kiểm soát Dinh có ý nghĩa đặc biệt trong thời khắc cuối cùng của chiến dịch.
Đại đội 4 có tám xe tăng.
Trong đội hình ấy, xe 843 do Đại đội trưởng Bùi Quang Thận chỉ huy đi đầu. Xe 390 do Chính trị viên Vũ Đăng Toàn chỉ huy đi sau. Các tư liệu của Báo Quân đội nhân dân và Báo Nhân Dân đều ghi nhận hai chiếc xe này thuộc Đại đội 4, Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn Xe tăng 203.
Con đường tiến vào Sài Gòn không phải một hành trình bình thường.
Ở cầu Sài Gòn, lực lượng tiến công gặp sự chống trả quyết liệt. Đây là một trong những vị trí có ý nghĩa quan trọng trên hướng tiến vào nội đô.
Trong hồi ức được ghi lại năm 2025, ông Vũ Đăng Toàn kể rằng khi đến cầu Sài Gòn, đội hình gặp sự kháng cự mạnh. Ban chỉ huy Đại đội 4 đã hội ý rất nhanh và thống nhất phải tranh thủ thời cơ vượt cầu.
Trong chiến tranh, có những thời điểm mà một quyết định chậm vài phút có thể làm thay đổi diễn biến của cả đội hình.
Người lính xe tăng phải tiến lên.
Và họ đã tiến lên.
“Nếu còn chần chừ…”
Xe tăng là lực lượng đột kích.
Khi đội hình xe tăng tiến lên, nhiệm vụ của họ không chỉ là tiêu diệt các mục tiêu trước mặt mà còn phải mở đường cho lực lượng phía sau.
Trong những giờ phút cuối cùng của chiến dịch, yêu cầu ấy càng trở nên rõ ràng.
Từ hướng cầu Sài Gòn, các xe tăng tiếp tục tiến vào nội đô.
Những con đường Sài Gòn dần hiện ra trước mắt những người lính.
Sau nhiều năm chiến đấu, họ đã tiến đến trung tâm của thành phố.
Nhưng chiến tranh chưa kết thúc cho đến khi nhiệm vụ cuối cùng được hoàn thành.
Đại đội 4 tiếp tục tiến về Dinh Độc Lập.
Với Vũ Đăng Toàn và những người lính trên xe 390, phía trước là mục tiêu.
Phía sau là đồng đội.
Nhiệm vụ của họ là tiếp tục tiến lên.
Khoảnh khắc trước cổng Dinh
Khoảng cuối buổi sáng ngày 30-4-1975, đội hình xe tăng tiến đến Dinh Độc Lập.
Xe 843 của Đại đội trưởng Bùi Quang Thận đi trước.
Xe 390 do Vũ Đăng Toàn chỉ huy đi phía sau.
Theo hồi ức của ông Toàn, khi đến gần Dinh, ông nhìn thấy xe 843 đã tiếp cận cổng nhưng dừng lại. Lái xe Nguyễn Văn Tập hỏi ông phải xử trí như thế nào.
Câu trả lời của người trưởng xe rất ngắn:
“Chú cứ tông thẳng vào.”
Đó không phải là một câu nói được chuẩn bị từ trước.
Đó là mệnh lệnh trong tình huống cụ thể.
Phía trước là cổng.
Xe 843 đã dừng lại ở cổng phụ.
Nếu xe 390 tiếp tục đứng chờ, đội hình phía sau sẽ bị dồn lại.
Nhiệm vụ của xe tăng là mở đường.
Vũ Đăng Toàn hiểu điều đó.
Nguyễn Văn Tập cũng hiểu.
Chiếc xe 390 tăng tốc.
Cú húc làm rung chuyển cánh cổng lịch sử
Chiếc xe tăng nặng hàng chục tấn lao thẳng về phía cổng chính.
Trong khoảnh khắc ấy, những người lính trên xe không thể biết chính xác điều gì nằm phía sau cánh cổng.
Đó có thể là một hệ thống phòng thủ.
Có thể là vật cản.
Có thể là mìn.
Có thể là hỏa lực.
Theo hồi ức của Vũ Đăng Toàn được Báo Quân đội nhân dân ghi lại, ông biết cổng chính được bảo vệ kiên cố và nguy cơ chiếc xe bị tiêu diệt là có thật. Nhưng nhiệm vụ của xe 390 là phải mở đường cho lực lượng phía sau tiến vào.
Nguyễn Văn Tập tăng ga.
390 lao vào cổng.
Cánh cổng chính rung chuyển rồi bị húc đổ.
Chiếc xe tăng tiến thẳng vào sân Dinh Độc Lập.
Khoảnh khắc đó được các nhà báo nước ngoài có mặt tại Sài Gòn ghi lại bằng hình ảnh.
Một trong những bức ảnh nổi tiếng nhất của ngày 30-4-1975 là hình ảnh xe tăng 390 nằm giữa sân Dinh Độc Lập.
Nhưng phía sau bức ảnh ấy là một câu chuyện ít được nhìn thấy hơn: đó là vài giây quyết định của bốn người lính trong khoang xe tăng.
Họ không biết mình sẽ trở thành nhân chứng của một sự kiện lịch sử.
Họ chỉ biết rằng mình đang thực hiện nhiệm vụ.
“Tông thẳng vào!”
Một trong những điều khiến câu chuyện về xe tăng 390 được nhớ mãi chính là sự ngắn gọn của mệnh lệnh.
“Chú cứ tông thẳng vào.”
Bốn chữ ấy phản ánh tính chất của một quyết định trên chiến trường: nhanh, rõ ràng và dứt khoát.
Trong một chiếc xe tăng, người trưởng xe không thể tự mình điều khiển toàn bộ phương tiện.
Ông phải tin người lái.
Người lái phải tin người trưởng xe.
Pháo thủ phải sẵn sàng khi có lệnh.
Mỗi thành viên phải hiểu vị trí của mình.
Nếu một người do dự, cả chiếc xe có thể bị dừng lại.
Nếu cả chiếc xe dừng lại, đội hình phía sau có thể bị ảnh hưởng.
Bởi vậy, phía sau câu lệnh của Vũ Đăng Toàn là sự phối hợp của cả một kíp xe.
Vũ Đăng Toàn ra lệnh.
Nguyễn Văn Tập thực hiện.
Ngô Sĩ Nguyên và Lê Văn Phượng cùng những người lính khác tiếp tục làm nhiệm vụ.
Chiếc xe 390 hoàn thành cú đột kích.
Người trưởng xe không phải người duy nhất làm nên chiến công
Sau ngày 30-4, khi hình ảnh xe tăng 390 được biết đến rộng rãi, cái tên Vũ Đăng Toàn trở thành một trong những nhân vật được nhắc đến nhiều.
Nhưng chính ông nhiều lần nhấn mạnh rằng chiến công không phải của riêng mình.
Báo Quân đội nhân dân từng ghi lại lời ông Toàn rằng chiến công thuộc về đồng đội và dân tộc; kíp xe 390 chỉ là những người có mặt trong một thời khắc đặc biệt của lịch sử.
Cách nhìn ấy rất đáng chú ý.
Bởi phía sau một chiếc xe tăng là cả một đơn vị.
Phía sau một đơn vị là cả một chiến dịch.
Và phía sau một chiến dịch là sự hy sinh của rất nhiều con người.
Không có những người chiến đấu trên các hướng khác, không có những người mở đường, bảo đảm hậu cần, thông tin liên lạc, sửa chữa xe, vận chuyển đạn dược và chăm sóc thương binh, thì không thể có khoảnh khắc chiếc xe 390 xuất hiện trước cổng Dinh Độc Lập.
Vì vậy, câu chuyện về Vũ Đăng Toàn thực chất cũng là câu chuyện về đồng đội.
Đó là điều mà người trưởng xe 390 luôn nhắc lại.
Những người ngồi trong chiếc xe tăng 390
Kíp xe tăng 390 ngày 30-4-1975 gồm bốn người.
Vũ Đăng Toàn là Chính trị viên Đại đội 4, đồng thời là Trưởng xe.
Nguyễn Văn Tập là lái xe.
Ngô Sĩ Nguyên là pháo thủ số 1.
Lê Văn Phượng là Đại đội phó kỹ thuật, thay Đỗ Cao Trường làm pháo thủ số 2 sau khi ông Trường bị thương.
Mỗi người có một vị trí trong khoang xe.
Nhưng ký ức của họ về ngày hôm ấy lại gắn với nhau thành một câu chuyện chung.
Nguyễn Văn Tập là người trực tiếp điều khiển chiếc xe lao qua cổng.
Ngô Sĩ Nguyên là pháo thủ.
Lê Văn Phượng tham gia kíp xe sau khi đồng đội bị thương.
Vũ Đăng Toàn là người đưa ra mệnh lệnh quyết định.
Bốn con người.
Một chiếc xe.
Một nhiệm vụ.
Một khoảnh khắc.
Và một dấu mốc của lịch sử.
Sau cánh cổng là Dinh Độc Lập
Khi xe 390 tiến vào sân Dinh, các lực lượng đi sau cũng nhanh chóng tiến vào.
Các chiến sĩ bộ binh xuống xe, tiếp quản khu vực.
Những người lính cách mạng tiến vào Dinh Độc Lập.
Ở một vị trí khác, Bùi Quang Thận từ xe 843 mang lá cờ của lực lượng cách mạng tiến lên nóc Dinh.
Khoảng 11 giờ 30 phút ngày 30-4-1975, lá cờ được kéo lên trên nóc Dinh Độc Lập. Đây là một trong những hình ảnh biểu tượng của thời khắc kết thúc Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Cần phân biệt rõ vai trò của hai chiếc xe.
Xe 390 do Vũ Đăng Toàn chỉ huy là chiếc húc đổ cổng chính.
Xe 843 do Bùi Quang Thận chỉ huy tiến vào cổng phụ và sau đó Bùi Quang Thận là người mang cờ lên nóc Dinh.
Hai chiếc xe, hai nhiệm vụ trong cùng một thời khắc.
Hai kíp xe cùng góp phần tạo nên hình ảnh lịch sử của buổi trưa 30-4.
Cánh cổng bị húc đổ và ý nghĩa của nó
Cánh cổng Dinh Độc Lập tự nó không phải là nguyên nhân tạo nên thắng lợi.
Nó là một vật thể.
Nhưng hình ảnh chiếc xe tăng húc đổ cánh cổng đã trở thành biểu tượng bởi nó diễn ra đúng vào thời khắc một cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm đi đến hồi kết.
Đó là lý do vì sao hình ảnh xe tăng 390 được lưu giữ trong ký ức của nhiều thế hệ.
Đối với người lính trên xe, họ chỉ đang mở một cánh cửa.
Đối với lịch sử, đó là hình ảnh tượng trưng cho việc lực lượng cách mạng tiến vào trung tâm đầu não của chính quyền Sài Gòn.
Đối với thế hệ sau, chiếc xe tăng trở thành một hiện vật giúp hình dung cụ thể hơn về một thời kỳ lịch sử.
Và đối với những người từng chiến đấu, nó là ký ức về đồng đội.
Những vết thương còn lại trên chiếc xe
Sau chiến tranh, chiếc xe tăng 390 tiếp tục thực hiện những nhiệm vụ khác.
Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, năm 1975 xe 390 tham gia lễ duyệt binh mừng chiến thắng tại Sài Gòn. Những năm sau đó, xe tiếp tục tham gia chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam và làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia; đến năm 1979, xe được đưa ra miền Bắc để tiếp tục thực hiện nhiệm vụ bảo vệ biên giới phía Bắc. Sau nhiều năm phục vụ, đến năm 1999 xe mới được đưa về bảo tàng.
Điều đặc biệt là chiếc xe không chỉ có giá trị vì một cú húc cổng.
Nó đã trải qua nhiều năm chiến đấu.
Những vết lõm trên tháp pháo, những con số và dấu hiệu trên thân xe trở thành “ký ức vật chất” của một thế hệ.
Năm 1999, khi các thành viên kíp xe cũ gặp lại chiếc xe 390 tại Bảo tàng Lực lượng Tăng-Thiết giáp, họ nhận ra nó thông qua những dấu vết đặc biệt trên thân xe.
Theo lời kể được Báo Quân đội nhân dân ghi lại, các cựu chiến binh nhận biết xe qua những vết lõm trên tháp pháo và những ký hiệu đặc trưng. Khi đối chiếu, các dấu vết ấy phù hợp với ký ức của họ.
Có lẽ không có cách nào xúc động hơn để một người lính nhận ra “người bạn chiến đấu” của mình sau hàng chục năm.
Không cần một tấm biển lớn.
Không cần một lời giới thiệu dài.
Chỉ cần nhìn thấy những vết thương cũ trên thân xe, họ biết đó chính là chiếc xe từng cùng mình đi qua chiến tranh.
Từ chiến trường đến bảo tàng
Ngày nay, xe tăng 390 được lưu giữ và trưng bày như một hiện vật lịch sử đặc biệt.
Theo các tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, xe 390 và xe 843 đã được công nhận là Bảo vật quốc gia. Chiếc xe 390 được xác định là hiện vật gốc, độc bản, gắn với một sự kiện trọng đại của lịch sử đất nước.
Khi đứng trước chiếc xe 390 trong bảo tàng, người xem có thể nhìn thấy một chiếc xe tăng bằng thép.
Nhưng nếu biết câu chuyện của nó, người xem sẽ thấy nhiều hơn thế.
Đó là những ngày hành quân.
Là tiếng động cơ.
Là những trận đánh.
Là những người đồng đội.
Là những vết lõm trên tháp pháo.
Là người lính đã ngồi trong khoang xe.
Là mệnh lệnh được đưa ra trong vài giây.
Và là cánh cổng Dinh Độc Lập mở ra vào buổi trưa 30-4-1975.
Vũ Đăng Toàn – người luôn nói về đồng đội
Có một điều đáng chú ý trong những cuộc gặp gỡ sau này của Vũ Đăng Toàn.
Ông không kể câu chuyện về chiếc xe 390 như câu chuyện của riêng mình.
Ông nhắc đến đồng đội.
Ông nhắc đến những người đã chiến đấu cùng đơn vị.
Ông nhắc đến những người đã hy sinh.
Và ông cho rằng những người trên xe 390 chỉ là những người may mắn có mặt trong khoảnh khắc lịch sử ấy.
Điều đó giúp câu chuyện về Vũ Đăng Toàn không chỉ dừng ở hình ảnh một người chỉ huy ra lệnh cho xe tăng húc cổng.
Quan trọng hơn, đó là câu chuyện về cách một người lính nhìn nhận chiến công của mình.
Chiến công thuộc về tập thể.
Chiến thắng là kết quả của sự hy sinh của nhiều thế hệ.
Chiếc xe 390 chỉ là một phần trong một cuộc chiến lớn hơn.
Và người trưởng xe hiểu điều đó.
Một câu lệnh và một bài học về trách nhiệm
“Chú cứ tông thẳng vào.”
Nếu tách khỏi hoàn cảnh lịch sử, đây chỉ là một câu lệnh ngắn.
Nhưng đặt câu nói ấy vào khoảnh khắc trưa 30-4-1975, chúng ta thấy phía sau nó là trách nhiệm của người chỉ huy.
Vũ Đăng Toàn không điều khiển chiếc xe.
Ông phải ra quyết định để người lái thực hiện.
Nếu quyết định sai, cả kíp xe có thể phải trả giá.
Nếu chiếc xe bị phá hủy, những người lính trên xe có thể hy sinh.
Nhưng nếu không tiến lên, đội hình phía sau không thể nhanh chóng tiến vào mục tiêu.
Trong hoàn cảnh ấy, người trưởng xe lựa chọn hoàn thành nhiệm vụ.
Đó là một trong những phẩm chất mà những câu chuyện về bộ đội xe tăng thường nhắc đến: ý chí, kỷ luật, sự phối hợp và tinh thần chịu trách nhiệm trước nhiệm vụ được giao.
Câu chuyện của một thế hệ
Những người lính như Vũ Đăng Toàn thuộc một thế hệ đã trải qua những năm tháng chiến tranh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Họ không có những thiết bị liên lạc hiện đại.
Không có bản đồ số.
Không có hệ thống định vị như ngày nay.
Trên chiến trường, nhiều quyết định được đưa ra dựa trên thông tin có được tại thời điểm đó.
Người lính phải dựa vào đồng đội.
Dựa vào kỷ luật.
Dựa vào huấn luyện.
Và dựa vào lòng tin.
Chiếc xe tăng 390 là một ví dụ rất rõ.
Trưởng xe phải tin lái xe.
Lái xe phải tin trưởng xe.
Pháo thủ phải tin vào toàn bộ kíp chiến đấu.
Cả kíp xe phải tin vào nhiệm vụ của đơn vị.
Từ những mối liên kết ấy, một chiếc xe tăng mới thực sự trở thành một đơn vị chiến đấu.
50 năm sau, ký ức vẫn còn nguyên
Nửa thế kỷ sau ngày 30-4-1975, những người lính của kíp xe 390 vẫn được mời trở lại Thành phố Hồ Chí Minh.
Năm 2025, nhân dịp kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, các cựu chiến binh Vũ Đăng Toàn, Nguyễn Văn Tập và Ngô Sỹ Nguyên đã trở lại thành phố và kể lại câu chuyện về chiếc xe tăng 390. Lê Văn Phượng, một thành viên của kíp xe, đã qua đời năm 2016.
Thời gian đã thay đổi rất nhiều thứ.
Những con đường mà họ từng đi qua nay đã trở thành những tuyến phố đông đúc.
Những nơi từng là chiến trường nay là những khu dân cư, trường học, công viên và công trình hiện đại.
Nhưng khi đứng trước Dinh Độc Lập, ký ức của những người lính dường như trở lại.
Họ vẫn nhớ chiếc xe 843.
Vẫn nhớ chiếc xe 390.
Vẫn nhớ câu hỏi của người lái xe.
Vẫn nhớ mệnh lệnh của trưởng xe.
Và vẫn nhớ khoảnh khắc chiếc xe lao qua cánh cổng.
Những người lính trở về sau chiến tranh
Chiến tranh kết thúc không có nghĩa là cuộc đời người lính dừng lại ở đó.
Sau ngày đất nước thống nhất, mỗi thành viên kíp xe 390 tiếp tục một hành trình riêng.
Nguyễn Văn Tập phục viên năm 1976 và trở về quê hương Hải Dương.
Những người còn lại tiếp tục phục vụ trong lực lượng tăng thiết giáp trong một thời gian dài.
Nhưng dù cuộc đời sau chiến tranh có khác nhau, họ vẫn có chung một ký ức.
Đó là ký ức về chiếc xe 390.
Một chiếc xe từng là phương tiện chiến đấu.
Sau này trở thành hiện vật.
Nhưng với họ, nó còn là một người bạn.
Một người bạn đã cùng họ đi qua chiến tranh.
Giá trị của một hiện vật lịch sử
Một hiện vật bảo tàng có thể được nhìn dưới nhiều góc độ.
Một chiếc xe tăng có thể được nghiên cứu về kỹ thuật.
Có thể được nghiên cứu về lịch sử quân sự.
Có thể được sử dụng để giáo dục truyền thống.
Nhưng với chiếc xe 390, giá trị lớn nhất có lẽ nằm ở khả năng kết nối giữa quá khứ và hiện tại.
Một học sinh hôm nay có thể đứng trước chiếc xe và đặt câu hỏi:
Ai đã ngồi trong chiếc xe này?
Họ đã đi qua những đâu?
Họ đã chiến đấu như thế nào?
Họ đã cảm thấy gì khi chiếc xe lao vào cánh cổng?
Những câu hỏi ấy chính là điểm bắt đầu của việc tìm hiểu lịch sử.
Lịch sử không chỉ nằm trong sách giáo khoa.
Lịch sử còn nằm trong những hiện vật.
Trong những bức ảnh.
Trong những câu chuyện của nhân chứng.
Và trong ký ức của những người đã trực tiếp trải qua sự kiện.
Gửi lại câu chuyện cho thế hệ trẻ
Ngày nay, phần lớn những người sinh sau năm 1975 không có trải nghiệm trực tiếp về chiến tranh.
Đối với thế hệ trẻ, ngày 30-4 là một mốc lịch sử.
Nhưng lịch sử sẽ trở nên gần gũi hơn nếu được kể qua câu chuyện của một con người cụ thể.
Vũ Đăng Toàn là một nhân vật như vậy.
Không phải bởi ông là người duy nhất tạo nên chiến thắng.
Mà bởi câu chuyện của ông giúp chúng ta nhìn thấy một lát cắt cụ thể của lịch sử.
Một người lính.
Một kíp xe.
Một chiếc xe tăng.
Một cánh cổng.
Một mệnh lệnh.
Một khoảnh khắc.
Và một dấu mốc.
Từ câu chuyện ấy, thế hệ hôm nay có thể hiểu hơn về giá trị của hòa bình.
Hòa bình không tự nhiên mà có.
Phía sau hòa bình là những năm tháng chiến tranh, là sự hy sinh của nhiều thế hệ và là những con người đã chấp nhận gian khổ để hoàn thành nhiệm vụ.
Điều còn lại sau tiếng động cơ
Tiếng động cơ của xe tăng 390 đã tắt từ lâu.
Cánh cổng Dinh Độc Lập ngày ấy đã trở thành một phần của lịch sử.
Những người lính năm xưa giờ đã bước sang tuổi cao.
Nhưng câu chuyện vẫn tiếp tục được kể.
Mỗi lần chiếc xe 390 xuất hiện trong một cuộc triển lãm.
Mỗi lần một cựu chiến binh kể lại câu chuyện.
Mỗi lần một học sinh đứng trước hiện vật và đặt câu hỏi.
Lịch sử lại được nối từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Có lẽ đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của việc lưu giữ những câu chuyện thời hoa lửa.
Không phải để chiến tranh trở thành một ký ức xa xôi.
Mà để thế hệ hôm nay hiểu rằng hòa bình có giá trị như thế nào.
Để biết trân trọng cuộc sống bình yên.
Để biết ơn những người đã đi trước.
Và để hiểu rằng trách nhiệm của thế hệ hôm nay không phải là lặp lại chiến tranh, mà là gìn giữ hòa bình, xây dựng đất nước và sống xứng đáng với những gì các thế hệ trước đã đánh đổi.
Người trưởng xe và câu chuyện không của riêng mình
Nếu phải chọn một hình ảnh để kể về Vũ Đăng Toàn, có lẽ đó không chỉ là hình ảnh ông đứng trên chiếc xe tăng 390.
Đó còn là hình ảnh một người cựu chiến binh nhiều năm sau chiến tranh vẫn nhắc đến đồng đội.
Ông hiểu rằng mình là một phần của một tập thể lớn hơn.
Khi xe 390 húc đổ cổng Dinh Độc Lập, phía sau chiếc xe là cả một đội hình.
Phía sau đội hình là một chiến dịch.
Phía sau chiến dịch là hàng triệu người dân mong muốn đất nước đi đến ngày thống nhất.
Vì vậy, câu chuyện về Vũ Đăng Toàn không nên được kể như câu chuyện về một “người hùng đơn độc”.
Đó là câu chuyện của một người lính trong một tập thể những người lính.
Đó là câu chuyện của tình đồng đội.
Của trách nhiệm.
Của lòng dũng cảm.
Và của một thế hệ đã sống trong thời điểm đặc biệt của lịch sử dân tộc.
Chiếc xe 390 – từ chiến trường đến biểu tượng
Ngày nay, chiếc xe tăng 390 không còn làm nhiệm vụ chiến đấu.
Nó đứng yên.
Nhưng chính sự đứng yên ấy lại khiến người ta có cơ hội nhìn kỹ hơn vào nó.
Những bánh xích.
Thân xe.
Tháp pháo.
Những dấu vết còn lại.
Số hiệu 390.
Tất cả trở thành những phần của một câu chuyện.
Một câu chuyện bắt đầu từ chiến tranh nhưng không kết thúc khi chiến tranh kết thúc.
Bởi hiện vật ấy tiếp tục kể chuyện.
Kể cho những người chưa từng trải qua chiến tranh.
Kể cho những học sinh.
Kể cho những người trẻ.
Kể rằng đã có một thế hệ từng sống trong hoàn cảnh rất khác.
Và họ đã làm những việc mà lịch sử giao cho họ.
Lời kết: Một cánh cổng mở ra một trang sử
Trưa 30-4-1975, chiếc xe tăng 390 do Vũ Đăng Toàn chỉ huy đã húc đổ cánh cổng chính Dinh Độc Lập.
Đó là một hành động diễn ra trong vài giây.
Nhưng ý nghĩa lịch sử của nó đã vượt xa vài giây ấy.
Cánh cổng mở ra.
Đội hình xe tăng tiến vào.
Các chiến sĩ tiếp quản Dinh Độc Lập.
Lá cờ chiến thắng được kéo lên.
Và Chiến dịch Hồ Chí Minh đi đến thắng lợi.
Ngày hôm nay, khi nhìn lại khoảnh khắc ấy, chúng ta không chỉ nhìn thấy một chiếc xe tăng.
Chúng ta nhìn thấy những người lính trẻ năm xưa.
Nhìn thấy Vũ Đăng Toàn.
Nhìn thấy Nguyễn Văn Tập.
Nhìn thấy Ngô Sĩ Nguyên.
Nhìn thấy Lê Văn Phượng.
Nhìn thấy những đồng đội của họ.
Và rộng hơn, nhìn thấy hình ảnh của một thế hệ đã đi qua chiến tranh.
Có thể năm tháng sẽ làm phai màu những bức ảnh.
Có thể những người lính năm xưa rồi sẽ lần lượt trở về với đồng đội ở một thế giới khác.
Nhưng câu chuyện về chiếc xe tăng 390 vẫn còn đó.
Bởi lịch sử không chỉ được lưu giữ bằng những con số và ngày tháng.
Lịch sử còn được lưu giữ bằng ký ức của con người.
Bằng những hiện vật.
Bằng những câu chuyện.
Và bằng cách thế hệ hôm nay kể lại câu chuyện ấy cho thế hệ mai sau.
Vũ Đăng Toàn và chiếc xe tăng 390 vì thế không chỉ là câu chuyện về một cú húc đổ cánh cổng. Đó là câu chuyện về trách nhiệm, tình đồng đội, ý chí hoàn thành nhiệm vụ và ký ức của một thế hệ đã sống trong thời hoa lửa.
Nửa thế kỷ đã trôi qua.
Cánh cổng năm xưa đã trở thành một dấu mốc lịch sử.
Nhưng câu chuyện về những người lính trên chiếc xe 390 vẫn còn nguyên giá trị.
Để mỗi khi đứng trước hiện vật ấy, thế hệ hôm nay có thể hiểu thêm một điều giản dị:
Hòa bình hôm nay được xây dựng trên những hy sinh của ngày hôm qua.
Và vì vậy, điều đẹp nhất mà thế hệ hôm nay có thể làm để tri ân những người lính năm xưa chính là trân trọng hòa bình, học tập, lao động, xây dựng quê hương và gìn giữ những giá trị tốt đẹp của đất nước.
THÔNG TIN NHÂN VẬT
Họ và tên: Vũ Đăng Toàn
Quân hàm thời điểm 30-4-1975: Trung úy
Chức vụ: Chính trị viên Đại đội 4, Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn Xe tăng 203, Quân đoàn 2; Trưởng xe tăng 390
Đơn vị: Đại đội 4, Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn Xe tăng 203
Kíp xe 390 ngày 30-4-1975: Vũ Đăng Toàn – Trưởng xe; Nguyễn Văn Tập – lái xe; Ngô Sĩ Nguyên – pháo thủ số 1; Lê Văn Phượng – pháo thủ số 2.
Sự kiện tiêu biểu: Chỉ huy xe tăng 390 húc đổ cổng chính Dinh Độc Lập trưa 30-4-1975.
NHÂN VẬT LIÊN QUAN
Bùi Quang Thận: Đại đội trưởng Đại đội 4, chỉ huy xe tăng 843; sau khi xe 843 tiếp cận cổng phụ Dinh Độc Lập, ông là người tiến lên nóc Dinh và kéo cờ.
Nguyễn Văn Tập: Lái xe tăng 390, người trực tiếp điều khiển xe lao vào cổng chính theo mệnh lệnh của Trưởng xe Vũ Đăng Toàn.
Ngô Sĩ Nguyên: Pháo thủ số 1 của xe tăng 390.
Lê Văn Phượng: Đại đội phó kỹ thuật, thay pháo thủ số 2 Đỗ Cao Trường trong kíp xe 390 sau khi ông Trường bị thương tại trận Nước Trong.
HÌNH ẢNH
1. Ảnh xe tăng 390 húc đổ cổng chính Dinh Độc Lập ngày 30-4-1975.
2. Ảnh xe tăng 390 trong sân Dinh Độc Lập.
3. Cựu chiến binh Vũ Đăng Toàn (thứ 2 bên phải) trong ngày công bố xe tăng 390 là bảo vật quốc gia.
4. Ảnh kíp xe 390 gồm Trung úy Vũ Đăng Toàn, Trung sĩ Ngô Sỹ Nguyên, Thiếu úy Lê Văn Phượng và Trung sĩ Nguyễn Văn Tập
5. Ảnh hiện vật xe tăng 390 đang được lưu giữ tại bảo tàng.
NGUỒN TƯ LIỆU THAM KHẢO
Báo Quân đội nhân dân, Chuyện chưa kể về những người lính xe tăng 390 anh hùng.
Báo Quân đội nhân dân, Những dấu vết đặc biệt trên xe tăng 390.
Báo Quân đội nhân dân, Xe tăng 390 – hành trình lịch sử.
Báo Nhân Dân, Chuyện về kíp xe tăng 390 và đường cua đẹp nhất cuộc đời.
Báo Nhân Dân, Dòng hồi ức của những cựu binh về thời khắc tiến vào giải phóng Sài Gòn.
Báo Quân đội nhân dân, Bên cánh cổng sắt năm xưa...


