VŨ LẠNH XUÂN - DÁNG ĐỨNG CÒN LẠI TRONG THỜI QUÂN NGŨ
Khi đã đứng trong hàng ngũ, mỗi cá nhân là một phần của tập thể. Có những việc rất nhỏ nhưng lại rèn con người sâu sắc: đúng giờ, biết tự sắp xếp, biết hoàn thành phần việc, không để người khác phải nhắc quá nhiều, không tùy tiện với điều mình đã nhận. Dần dần tôi hiểu rằng kỷ luật không chỉ là những quy định được đặt ra từ bên ngoài.
Có những quãng đời khi đã đi qua rất lâu, điều còn lại trong ký ức không phải là từng ngày cụ thể, mà là một dáng người, một nếp sống, một cách mình đã từng đứng giữa tập thể và nhận lấy trách nhiệm. Với tôi – Vũ Lạnh Xuân, sinh năm 1944 – quãng đời từ 1964 đến 1978 là một chặng như thế. Năm 1964, tôi nhập ngũ khi vừa hai mươi tuổi. Đến năm 1978, tôi xuất ngũ ở tuổi ba mươi bốn. Mười bốn năm nằm giữa hai mốc thời gian ấy gần như đi trọn một phần đẹp nhất của tuổi thanh xuân, từ một người thanh niên còn nhiều bỡ ngỡ đến một người đã quen với kỷ luật, trách nhiệm và nếp sống quân ngũ. Trong những năm ấy, tôi đảm nhiệm chức vụ Trung đội trưởng. Nếu chỉ nhìn vào một dòng lý lịch, chức vụ ấy có thể được ghi rất ngắn, nhưng đối với người đã sống trong từng ngày của nó, đó là cả một quá trình tự rèn mình để biết rằng đứng ở phía trước một tập thể không phải là được quyền nghĩ cho mình nhiều hơn, mà là phải biết gánh nhiều hơn. Tôi không muốn kể lại quãng đời ấy bằng những chi tiết chưa được xác thực, không muốn gắn thêm vào quá khứ những địa danh, trận đánh hay thành tích mà mình không có cơ sở để nói. Tôi chỉ muốn giữ lại điều thật nhất: một người thanh niên lên đường năm 1964, sống mười bốn năm trong hàng ngũ, từng mang trách nhiệm của người Trung đội trưởng, rồi trở về năm 1978 với một nếp sống đã được rèn qua rất nhiều năm tháng. Năm 1964, đất nước vẫn còn trong chiến tranh. Thế hệ thanh niên chúng tôi trưởng thành trong một hoàn cảnh mà chuyện lên đường đã trở thành điều rất gần. Mỗi người đều có gia đình, có mái nhà, có cha mẹ, anh em, có những dự định riêng và những ước mơ bình dị về tương lai. Tôi cũng vậy. Hai mươi tuổi, tôi còn rất trẻ, còn đứng trước cả một quãng đời dài phía trước. Nhưng khi ngày nhập ngũ đến, tôi hiểu rằng từ đây mình sẽ bước sang một chặng khác. Ngày rời nhà, những điều vốn quá quen thuộc bỗng trở nên đáng nhớ. Một bữa cơm, một tiếng gọi, một lời dặn, một ánh mắt của người thân – những thứ tưởng như chẳng có gì đặc biệt lại trở thành những hình ảnh đi cùng người lính rất lâu. Khi còn ở gần, ta thường nghĩ những điều ấy là bình thường. Chỉ khi phải xa mới hiểu rằng mái nhà chính là nơi bình yên nhất. Người lên đường thường cố bước cho vững để người ở lại bớt lo. Người thân cũng không nói hết những gì đang nghĩ, chỉ gửi theo vài lời dặn giản dị. Tôi mang những lời ấy vào quân ngũ như mang theo một phần quê nhà trong lòng, để rồi từ đó học cách sống không còn hoàn toàn dựa vào sự chăm lo của gia đình. Cuộc sống quân đội trước hết dạy tôi về kỷ luật. Mọi việc đều có giờ giấc, có nguyên tắc, có trách nhiệm chung. Một người không thể chỉ sống theo tâm trạng của mình, không thể hôm nay vui thì làm tốt, hôm nay mệt thì cho phép bản thân dễ dãi. Khi đã đứng trong hàng ngũ, mỗi cá nhân là một phần của tập thể. Có những việc rất nhỏ nhưng lại rèn con người sâu sắc: đúng giờ, biết tự sắp xếp, biết hoàn thành phần việc, không để người khác phải nhắc quá nhiều, không tùy tiện với điều mình đã nhận. Dần dần tôi hiểu rằng kỷ luật không chỉ là những quy định được đặt ra từ bên ngoài. Kỷ luật sâu nhất là khi không có ai đứng bên mà mình vẫn biết điều gì cần làm. Đã nhận một việc thì cố làm đến nơi đến chốn. Chưa biết thì học. Chưa tốt thì sửa. Có lúc mệt cũng không lấy sự mệt mỏi làm lý do để bỏ trách nhiệm. Chính những việc tưởng rất bình thường ấy đã làm một người thay đổi. Tôi không thể nói mình trưởng thành từ ngày nào. Sự trưởng thành đến rất chậm, qua từng lần tự nhắc mình, từng lần biết kiềm chế cảm xúc, từng lần đặt việc chung lên trước một mong muốn riêng. Hôm nay bình tĩnh hơn hôm qua một chút, ngày mai biết nghĩ rộng hơn hôm nay một chút, cứ như thế, một nếp người được hình thành. Rồi trong những năm tháng quân ngũ, tôi được giao trách nhiệm Trung đội trưởng. Từ lúc ấy, tôi càng hiểu rằng chức vụ không phải một điều để người ta tự thấy mình quan trọng hơn. Chức vụ chỉ làm phần trách nhiệm trở nên nặng hơn. Đứng trước một trung đội, tôi không thể chỉ nghĩ đến việc của riêng mình. Muốn anh em giữ kỷ luật, bản thân phải giữ kỷ luật trước. Muốn người khác đúng giờ, mình không thể tùy tiện. Muốn đồng đội tin, lời nói và việc làm của mình phải đi cùng nhau. Có những khi bản thân cũng mệt, cũng nhớ nhà, cũng có những suy nghĩ riêng, nhưng khi đã mang trách nhiệm, mình phải biết giữ sự bình tĩnh. Không phải vì người chỉ huy không có cảm xúc, mà vì phía sau còn có những người đang nhìn vào cách mình xử lý mọi việc. Tôi dần hiểu rằng người đứng phía trước không phải là người được phép yếu trách nhiệm hơn, mà là người phải tự nghiêm với mình nhiều hơn. Có những việc cần sự cứng rắn, nhưng cũng có những lúc phải biết lắng nghe. Một trung đội không phải là những con người giống hệt nhau. Mỗi người một hoàn cảnh, một tính cách, một cách suy nghĩ. Có người ít nói, có người cởi mở. Có người dễ chia sẻ, có người giữ tâm sự trong lòng. Nếu chỉ có nguyên tắc mà không có sự chia sẻ, tập thể khó thật sự gần nhau. Tôi hiểu rằng kỷ luật giữ cho mọi người cùng một nhịp, nhưng tình đồng đội mới giúp con người muốn đi cùng nhau. Những người trước đó chẳng hề quen biết, mỗi người một quê hương, một mái nhà, rồi gặp nhau trong màu áo lính. Ban đầu chỉ là những khuôn mặt xa lạ, nhưng ngày tháng khiến khoảng cách dần ngắn lại. Người ta hiểu nhau qua những điều rất nhỏ: ai hay cười, ai ít nói, ai thường nhớ nhà, ai có cách khiến không khí nhẹ đi trong những lúc mệt mỏi. Tình đồng đội không nhất thiết phải được tạo nên từ những câu chuyện lớn. Có khi chỉ một lời hỏi thăm, một câu động viên hay một sự nhường nhịn cũng đủ để những người sống xa gia đình thấy ấm lòng hơn. Có lúc mình là người động viên người khác, có lúc chính người khác lại trở thành điểm tựa cho mình. Mười bốn năm quân ngũ đủ dài để tôi hiểu rằng một người không thể chỉ dựa vào sức riêng mà đi hết mọi chặng đường. Có những lúc chính niềm tin của đồng đội khiến mình phải tự nhắc rằng mình không được phép dễ dàng chùn xuống. Là Trung đội trưởng, tôi càng hiểu giá trị của niềm tin ấy. Người khác có thể nghe mình vì trách nhiệm chung, nhưng để họ thật sự tin thì chỉ chức vụ thôi chưa đủ. Niềm tin phải được xây từ những việc rất nhỏ: giữ lời, không né phần khó, biết nhận thiếu sót, không đẩy trách nhiệm sang người khác. Một người chỉ huy có thể nói nhiều, nhưng nếu lời nói không đi cùng việc làm thì sớm muộn cũng mất đi sức nặng. Vì thế, tôi học cách coi trọng chữ tín. Nói điều gì thì phải cố sống cho gần với điều ấy. Nhận việc gì thì phải cố làm cho trọn. Khi chưa tốt thì biết nhìn lại mình trước khi nhìn sang người khác. Đó cũng là bài học khiến tôi thay đổi nhiều nhất. Bởi khi còn trẻ, con người rất dễ tìm nguyên nhân ở hoàn cảnh hoặc ở người bên cạnh. Nhưng càng sống trong tập thể, càng mang trách nhiệm, tôi càng hiểu rằng người trưởng thành trước tiên phải biết tự hỏi: phần của mình nằm ở đâu? Mười bốn năm quân ngũ còn dạy tôi về sự bền bỉ. Hai mươi tuổi, người ta có rất nhiều sức lực và nhiệt tình. Nhưng để đi từ năm 1964 đến năm 1978 thì chỉ sự hăng hái ban đầu thôi chưa đủ. Có những ngày tinh thần rất tốt, cũng có lúc mệt. Có khi nhớ nhà, có lúc mong thời gian đi nhanh hơn. Nhưng trách nhiệm không thay đổi theo tâm trạng. Ngày hôm nay qua đi, ngày mai lại bắt đầu. Công việc vẫn còn, nề nếp vẫn phải giữ. Từ đó, tôi hiểu rằng bền bỉ không phải là không bao giờ thấy khó, mà là đã thấy khó vẫn biết tiếp tục. Có việc chưa tốt thì sửa. Có điều chưa biết thì học. Có chặng chưa thể đi nhanh thì đi chậm nhưng không buông. Chính sự bền bỉ ấy sau này trở thành một phần rất sâu trong tính cách. Cuộc sống đời thường cũng đâu phải lúc nào thuận lợi. Có những việc phải mất nhiều năm mới có kết quả, có những giai đoạn chỉ có sự kiên trì mới giúp người ta đứng vững. Nếu một người chỉ quen cố gắng trong những lúc thuận lợi, rất khó đi hết đường dài. Từ 1964 đến 1978, tôi đi từ tuổi hai mươi đến ba mươi bốn. Đó là một quãng quá dài để chỉ gọi đơn giản là vài năm quân ngũ. Gần như cả tuổi hai mươi của tôi đã ở trong hàng ngũ. Người nhập ngũ năm 1964 còn là một thanh niên mới bước vào đời; người xuất ngũ năm 1978 đã là một người đàn ông bước qua tuổi ba mươi, mang theo nhiều suy nghĩ khác hẳn về cuộc sống. Tôi hiểu rằng trưởng thành không phải là có nhiều quyền quyết định hơn, mà là biết mình phải chịu nhiều trách nhiệm hơn. Có việc không ai khen nhưng vẫn phải làm. Có điều không ai nhìn thấy nhưng vẫn phải giữ. Có những lúc phần khó xuất hiện, mình không thể vội lùi lại phía sau. Chức vụ Trung đội trưởng khiến bài học ấy trở nên rõ ràng hơn. Nếu một tập thể có điều chưa tốt, người chỉ huy không thể chỉ nhìn xuống để tìm người mắc lỗi. Phải biết nhìn lại cách mình đã tổ chức, cách mình đã ứng xử và phần trách nhiệm của mình. Tôi nghĩ đó là điều làm nên bản lĩnh của một người có trách nhiệm: không phải lúc nào cũng đúng, nhưng khi chưa đúng thì dám nhận và sửa. Mười bốn năm xa nhà cũng khiến tôi hiểu sâu hơn giá trị của gia đình. Khi còn ở bên người thân mỗi ngày, một bữa cơm hay một câu hỏi han dễ trở thành điều quá quen. Đi xa rồi mới thấy những điều ấy đáng quý. Có khi chỉ nghe một câu chuyện về quê hương, lòng mình cũng chùng xuống. Có lúc giữa một ngày rất bình thường, một lời dặn trước lúc lên đường lại hiện lên rõ ràng. Nhưng nỗi nhớ không làm người lính yếu đi. Ngược lại, nó nhắc rằng phía sau luôn có những người đang mong mình sống tốt. Người ở nhà mong người đi bình an, trưởng thành. Người đi cũng mong đến ngày có thể trở về khiến những người đã chờ mình yên lòng. Càng xa lâu, tôi càng hiểu có một mái nhà để trở về đã là một điều rất đáng quý. Hạnh phúc đôi khi không phải những gì lớn lao. Chỉ là được ngồi cạnh người thân trong một ngày bình thường, được ăn một bữa cơm cùng nhau, được sống giữa những giọng nói quen thuộc. Đến năm 1978, ngày xuất ngũ cũng đến. Mười bốn năm quân ngũ khép lại. Tôi trở về khi ba mươi bốn tuổi, mang theo một quãng đời gần như đã gắn trọn với màu áo lính. Ngày trở về có niềm vui, nhưng chắc chắn cũng có những khoảng lặng. Một nếp sống đã theo mình suốt mười bốn năm giờ trở thành ký ức. Những người đồng đội từng ở cạnh mỗi ngày rồi cũng mỗi người một hướng. Chức vụ Trung đội trưởng khép lại, nhưng những gì nó dạy tôi thì không thể khép lại cùng một ngày. Tôi mang về kỷ luật, sự bình tĩnh, lòng bền bỉ, tinh thần trách nhiệm, chữ tín và nghĩa tình đồng đội. Đó là những hành trang không nhìn thấy nhưng lại theo một người rất lâu. Không còn đứng trước một trung đội, nhưng trong gia đình và cuộc sống vẫn có những lúc phải đứng ra gánh việc. Không còn quân lệnh, nhưng vẫn phải biết tự giác. Không còn một chức vụ, nhưng vẫn phải sống sao để người khác có thể tin. Tôi dần hiểu rằng chức vụ chỉ tồn tại trong một quãng đời, còn nếp người mới là điều phải giữ lâu dài. Nếu từng là Trung đội trưởng mà sau ngày trở về lại sống thiếu trách nhiệm, thì những năm tháng cũ đã bị bỏ quên quá nhiều. Nếu từng được đồng đội tin mà sau này không biết giữ chữ tín, thì niềm tin ấy cũng mất đi một phần ý nghĩa. Vì thế, điều tôi muốn giữ không phải là tên gọi của một chức vụ, mà là cách chức vụ ấy đã rèn mình. Thời gian đã đưa những năm 1964–1978 lùi rất xa. Cuộc sống hôm nay khác nhiều, thế hệ trẻ có nhiều cơ hội học tập, làm việc và lựa chọn tương lai hơn. Đó là điều người đi trước luôn mong muốn. Không ai mong thế hệ sau phải trải qua khó khăn mới biết trưởng thành. Nhưng tôi tin rằng dù ở thời nào, kỷ luật, trách nhiệm, chữ tín, sự bền bỉ và nghĩa tình vẫn luôn là những giá trị cần thiết. Mỗi thời đại có một cách cống hiến khác nhau. Không nhất thiết phải đứng trong quân ngũ hay giữ một chức vụ mới được gọi là có trách nhiệm. Một người trẻ biết làm tốt công việc của mình, biết chăm lo cho gia đình, biết sống tử tế với tập thể và không né tránh phần việc của mình đã là điều rất đáng quý. Tuổi trẻ rồi sẽ đi qua. Mười bốn năm khi đang sống trong đó có thể thấy dài, nhưng đến lúc nhìn lại, tất cả chỉ còn là một miền ký ức. Điều còn lại không phải mình đã từng đứng trước bao nhiêu người, mà là những năm tháng ấy đã tạo nên trong mình một dáng đứng như thế nào trước cuộc đời. Nếu một ngày có người hỏi tôi về quãng đời quân ngũ, tôi sẽ nói rất giản dị: Vũ Lạnh Xuân, sinh năm 1944, nhập ngũ năm 1964, từng giữ chức vụ Trung đội trưởng và xuất ngũ năm 1978. Những dòng ấy ngắn, nhưng phía sau là mười bốn năm của tuổi trẻ, là một chặng đường từ người thanh niên hai mươi tuổi đến người đàn ông ba mươi bốn tuổi đã hiểu thế nào là trách nhiệm, đồng đội và sự bền bỉ. Bây giờ, khi tất cả đã ở lại phía sau, tôi không nhớ mình từng là Trung đội trưởng bằng cảm giác của một người đứng trước hàng quân, mà bằng dáng đứng mình đã cố giữ suốt những năm tháng ấy: đứng cho ngay khi có trách nhiệm, đứng cho vững khi tập thể cần và biết nhận phần của mình khi việc chưa trọn. Mười bốn năm quân ngũ đã đi qua, chức vụ cũng đã trở thành một dòng ký ức, nhưng nếp sống ấy vẫn còn. Với Vũ Lạnh Xuân, đó chính là điều bền nhất của một thời hoa lửa – không phải một câu chuyện cần được kể thật lớn, mà là một dáng người được rèn qua năm tháng, để khi trở về với cuộc sống bình thường vẫn biết sống ngay thẳng, có trách nhiệm và có nghĩa tình với những người đã cùng mình đi qua một thời tuổi trẻ.



