Vũ Thị Lộc – Người con gái bước qua " cửa tử "
Nguyễn Thị hồng VânCó những con đường được làm nên bởi đất đá. Có những con đường được làm nên bởi mồ hôi. Nhưng cũng có những con đường được làm nên bằng cả máu và tuổi thanh xuân của một thế hệ. Đường 20 Quyết Thắng trên Trường Sơn là một con đường như thế. Và giữa những năm tháng khốc liệt ấy, có một cô gái Ninh Bình vừa tròn mười bảy tuổi đã khoác ba lô lên đường. Cô gái ấy mang tên Vũ Thị Lộc. Tôi biết đến chị qua những câu chuyện về thời hoa lửa. Càng đọc, tôi càng không khỏi tự hỏi: Một cô gái mười bảy tuổi khi ấy đã phải có bao nhiêu lòng can đảm để bước vào nơi mà cái chết có thể đến bất cứ lúc nào? Có lẽ, không ai có thể trả lời đầy đủ. Chỉ biết rằng ngày 15 tháng 7 năm 1965, khi vừa tròn 17 tuổi, Vũ Thị Lộc cùng những thanh niên huyện Yên Mô tình nguyện lên đường mở đường 20 Quyết Thắng. Hành trang của chị và đồng đội là ba lô, quân trang và một niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước hòa bình. Trên đường hành quân, mỗi người phải mang tới 30 kg quân trang, vượt qua núi rừng Trường Sơn hiểm trở và sự rình rập của bom đạn. Mười bảy tuổi. Độ tuổi mà ngày hôm nay, nhiều người trong chúng ta vẫn còn ngồi trên ghế nhà trường, vẫn có cha mẹ che chở, vẫn mơ về những điều rất đỗi bình thường. Còn chị Lộc đã chọn một con đường khác. Con đường ra chiến trường. TUỔI MƯỜI BẢY Ở TRƯỜNG SƠN Sau khi lên đường, chị Lộc lần lượt công tác tại nhiều đơn vị thanh niên xung phong và tham gia các nhiệm vụ trên tuyến Trường Sơn. Chị có tới tám năm làm thanh niên xung phong: mở đường, vác gạo, phá bom ở ATP, trực chiến B52 và ứng cứu ở những trọng điểm ác liệt. Trong số đó, thời gian ở Đại đội 4, Đội N25 là quãng đời mà chị không thể nào quên. Đội N25 làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông trên đường 20 Quyết Thắng. C4 phụ trách một cung đường dài khoảng 7 km gồm Cua Chữ A, ngầm Ta Lê và đèo Phu La Nhích – những trọng điểm được gọi tắt là ATP. Đây là một trong những khu vực bị đánh phá vô cùng ác liệt trên tuyến đường Trường Sơn. Bom đạn dội xuống gần như ngày đêm. Con đư
Có những con đường được làm nên bởi đất đá.
Có những con đường được làm nên bởi mồ hôi.
Nhưng cũng có những con đường được làm nên bằng cả máu và tuổi thanh xuân của một thế hệ.
Đường 20 Quyết Thắng trên Trường Sơn là một con đường như thế.
Và giữa những năm tháng khốc liệt ấy, có một cô gái Ninh Bình vừa tròn mười bảy tuổi đã khoác ba lô lên đường. Cô gái ấy mang tên Vũ Thị Lộc.
Tôi biết đến chị qua những câu chuyện về thời hoa lửa. Càng đọc, tôi càng không khỏi tự hỏi: Một cô gái mười bảy tuổi khi ấy đã phải có bao nhiêu lòng can đảm để bước vào nơi mà cái chết có thể đến bất cứ lúc nào?
Có lẽ, không ai có thể trả lời đầy đủ.
Chỉ biết rằng ngày 15 tháng 7 năm 1965, khi vừa tròn 17 tuổi, Vũ Thị Lộc cùng những thanh niên huyện Yên Mô tình nguyện lên đường mở đường 20 Quyết Thắng. Hành trang của chị và đồng đội là ba lô, quân trang và một niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước hòa bình. Trên đường hành quân, mỗi người phải mang tới 30 kg quân trang, vượt qua núi rừng Trường Sơn hiểm trở và sự rình rập của bom đạn.
Mười bảy tuổi.
Độ tuổi mà ngày hôm nay, nhiều người trong chúng ta vẫn còn ngồi trên ghế nhà trường, vẫn có cha mẹ che chở, vẫn mơ về những điều rất đỗi bình thường.
Còn chị Lộc đã chọn một con đường khác.
Con đường ra chiến trường.
TUỔI MƯỜI BẢY Ở TRƯỜNG SƠN
Sau khi lên đường, chị Lộc lần lượt công tác tại nhiều đơn vị thanh niên xung phong và tham gia các nhiệm vụ trên tuyến Trường Sơn. Chị có tới tám năm làm thanh niên xung phong: mở đường, vác gạo, phá bom ở ATP, trực chiến B52 và ứng cứu ở những trọng điểm ác liệt.
Trong số đó, thời gian ở Đại đội 4, Đội N25 là quãng đời mà chị không thể nào quên.
Đội N25 làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông trên đường 20 Quyết Thắng. C4 phụ trách một cung đường dài khoảng 7 km gồm Cua Chữ A, ngầm Ta Lê và đèo Phu La Nhích – những trọng điểm được gọi tắt là ATP. Đây là một trong những khu vực bị đánh phá vô cùng ác liệt trên tuyến đường Trường Sơn.
Bom đạn dội xuống gần như ngày đêm.
Con đường vừa được san lấp có thể lập tức biến thành một hố bom.
Những chiếc xe vận tải đang trên đường vào chiến trường có thể trở thành mục tiêu của máy bay địch.
Nhưng xe phải đi.
Đường phải thông.
Và những người thanh niên xung phong phải ở lại.
Họ không có những khẩu súng lớn.
Vũ khí của họ nhiều khi chỉ là cuốc, xẻng, bộc phá và lòng dũng cảm.
Họ đứng bên đường làm những “cọc tiêu sống”, dùng cờ và ánh đèn để dẫn xe vượt qua những đoạn đường nguy hiểm. Khi một người ngã xuống, người khác lại bước lên thay. Bom vừa ngớt, họ lại lao ra san lấp hố bom, phá bom, sửa đường.
Tôi đọc những dòng ấy mà thấy chiến tranh không còn là một khái niệm xa xôi.
Chiến tranh hiện ra trước mắt tôi bằng hình ảnh những cô gái tuổi đôi mươi, tay cầm cuốc xẻng, đứng giữa một cung đường đầy bom đạn.
Và giữa họ có Vũ Thị Lộc.
HAI LẦN ĐƯỢC “TRUY ĐIỆU SỐNG”
Có lẽ không có chi tiết nào khiến tôi ám ảnh hơn câu chuyện về hai lần chị Lộc được làm lễ truy điệu sống.
Năm 1968, trong một đêm tối, đơn vị nhận nhiệm vụ phá bom cảm tử để thông đường cho đoàn xe chở đạn dược vào chiến trường.
Chị Lộc khi ấy là tiểu đội phó thanh niên xung phong.
Trước mặt họ là bãi bom nổ chậm.
Một quả bom có thể cướp đi mạng sống của bất cứ ai chỉ trong một khoảnh khắc.
Nhưng chị Lộc xin đi tiên phong.
Chị cùng một người lái xe trẻ tiến vào khu vực nguy hiểm. Khi người lái xe lo sợ rằng đi tiếp có thể chết, chị nói một câu giản dị nhưng khiến người đọc hôm nay cũng phải lặng người:
“Nó nổ thì anh với tôi cùng chết.”
Đó không phải lời nói của một người không biết sợ.
Đó là lời nói của một người biết rất rõ cái chết đang ở phía trước nhưng vẫn lựa chọn bước tiếp.
Đơn vị đã làm lễ truy điệu sống cho chị và người lái xe.
Sau lễ truy điệu, chị ôm quả bộc phá nặng 10 kg lên cabin.
Chiếc xe tiến vào bãi bom.
Và rồi…
Họ vượt qua.
Chị Lộc xuống xe, tiếp tục làm hoa tiêu, dùng đèn pin hướng dẫn đoàn xe vượt qua ngầm Ta Lê. Sau đó, chị cùng đồng đội tìm cách phá quả bom nổ chậm còn lại.
Tôi cứ nghĩ mãi về khoảnh khắc ấy.
Một cô gái mười mấy, hai mươi tuổi.
Phía trước là bom.
Phía sau là đoàn xe.
Bên cạnh là đồng đội.
Và ở giữa tất cả những điều ấy là một quyết định:
Phải mở đường.
Không phải vì chị không yêu cuộc sống.
Mà có lẽ bởi chị yêu đất nước và đồng đội của mình đến mức sẵn sàng đặt sinh mạng cá nhân phía sau nhiệm vụ.
KHÔNG CHỈ LÀ LÒNG DŨNG CẢM
Điều khiến tôi khâm phục Vũ Thị Lộc không chỉ là sự gan dạ.
Chị còn là một người có trí tuệ và tinh thần sáng tạo trong chiến đấu.
Trong quá trình phá bom, chị tự mày mò tìm cách sử dụng mìn để phá những quả bom nổ chậm, đồng thời tính toán hướng nổ để hạn chế đất đá bị khoét sâu xuống đường, giảm công sức san lấp cho đồng đội. Kinh nghiệm ấy sau đó được các kíp trực áp dụng rộng rãi tại trọng điểm ATP.
Có những lúc chị phải xử lý nhiều quả bom liên tiếp.
Dây cháy chậm vốn được sử dụng theo mức an toàn, nhưng trong tình thế bom nhiều, đường cần thông gấp, chị phải tìm cách rút ngắn thời gian mà vẫn bảo đảm an toàn.
Đó là công việc mà chỉ cần một sai sót nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng mạng sống.
Nhưng chị vẫn làm.
Và rồi con đường lại được thông.
Xe lại tiếp tục tiến về phía trước.
Tôi chợt hiểu rằng những chiến công trên tuyến Trường Sơn không chỉ được tạo nên bởi những trận đánh lớn.
Đôi khi, một con đường được thông cũng là một chiến thắng.
Một đoàn xe vượt qua trọng điểm cũng là một chiến thắng.
Một người lính được đưa hàng tới chiến trường cũng là một chiến thắng.
Và mỗi lần như thế, phía sau là những người như Vũ Thị Lộc.
NGƯỜI CON GÁI TRONG “TỌA ĐỘ LỬA”
ATP từng được gọi bằng nhiều cái tên: “túi bom”, “tọa độ lửa”, “cửa tử”.
Bom đạn trút xuống ngày đêm.
Chỉ trong hai tháng cuối năm 1970 và đầu năm 1971, khu vực ATP phải hứng chịu 1.488 phi vụ cường kích cùng 204 lượt B-52; nguồn tư liệu này cho biết khoảng 500 bộ đội và thanh niên xung phong đã ngã xuống trong trận phong tỏa ATP. Đội N25 sau những năm tháng ấy được gọi là “Đơn vị Thép” và được phong tặng danh hiệu Đơn vị Anh hùng.
Giữa “tọa độ lửa” ấy, chị Lộc còn là người duy nhất trong tiểu đội có thể đảm nhiệm công việc đánh mìn phá bom. Chị cũng tình nguyện trực chiến B52 cùng nam giới.
Có lần, chị nghĩ ra cách dùng bông bịt tai, chăn chiên và tư thế nằm để giảm tác động của sức ép và khói bom cho đồng đội khi B52 oanh tạc. Sáng kiến này sau đó được áp dụng ở nhiều đơn vị.
Những điều ấy khiến tôi nhận ra:
Người anh hùng không nhất thiết phải là người đứng trên bục cao.
Đôi khi, người anh hùng chỉ là một cô gái nhỏ bé giữa núi rừng.
Không cần huân chương trên ngực.
Không cần ánh hào quang.
Chỉ cần khi đất nước cần, cô ấy bước lên phía trước.
MỘT CUỘC GẶP KHÔNG BIẾT MẶT
Một câu chuyện khác về chị Lộc khiến tôi đặc biệt xúc động.
Tháng 10 năm 1968, có một đoàn xe quân sự cấp cao đi qua trọng điểm.
Một người cán bộ trong đoàn xuống xe và hỏi những nữ thanh niên xung phong về quê quán.
Chị Lộc chỉ biết rằng B52 sắp đánh theo quy luật và lập tức cảnh báo đoàn xe: hãy đi ngay, B52 đã đến giờ đánh.
Đoàn xe đi qua chưa đầy 20 phút thì B52 nã bom xuống trọng điểm.
Sau này chị mới biết người cán bộ mà mình từng gặp hôm ấy là Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Tôi nghĩ cuộc gặp ấy thật đặc biệt.
Một bên là vị tướng của cả một dân tộc.
Một bên là cô thanh niên xung phong giữa “cửa tử” Trường Sơn.
Nhưng trong khoảnh khắc ấy, điều quan trọng nhất không phải họ là ai.
Điều quan trọng là một người đang làm nhiệm vụ bảo vệ một đoàn xe, còn một người đang mang trên vai trọng trách của cả chiến trường.
Và ở giữa họ là tình yêu dành cho Tổ quốc.
SAU CHIẾN TRANH
Chiến tranh kết thúc.
Những người lính trở về.
Chị Vũ Thị Lộc cũng trở về quê nhà, làm nông nghiệp và từng có nhiều năm làm đội trưởng sản xuất. Nhưng những ký ức về Trường Sơn không bao giờ rời khỏi chị.
Những người đồng đội năm xưa lần lượt già đi.
Có người trở về.
Có người mãi mãi nằm lại nơi núi rừng.
Có những cái tên được khắc trên bia đá.
Có những cái tên chỉ còn nằm trong ký ức của những người còn sống.
Điều khiến tôi đau lòng là sau chiến tranh, giấy tờ, bằng khen và huy hiệu của chị Lộc từng bị thiêu rụi trong một vụ cháy nhà. Hồ sơ đề nghị phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân của chị cũng dang dở. Nguồn tư liệu năm 2021 cho biết khi ấy chị vẫn chưa được Nhà nước phong tặng danh hiệu này.
Nhưng liệu một người có trở thành anh hùng chỉ khi có một danh hiệu?
Tôi nghĩ là không.
Danh hiệu có thể được trao.
Huân chương có thể được đeo.
Nhưng những gì một con người đã làm cho đất nước thì không cần một tấm giấy chứng nhận mới trở nên có ý nghĩa.
Với tôi, Vũ Thị Lộc đã là một người anh hùng từ khoảnh khắc chị bước lên chiếc xe đi vào bãi bom năm 1968.
Từ khoảnh khắc chị ôm bộc phá và biết rằng mình có thể không trở về.
Từ khoảnh khắc chị đứng làm “cọc tiêu sống” giữa mưa bom.
Và từ những đêm chị ở lại trực chiến cùng đồng đội khi đáng lẽ một cô gái có thể chỉ mong được trở về nhà.
NGỌN LỬA TRAO CHO THẾ HỆ HÔM NAY
Hôm nay, chúng ta không còn phải sống giữa tiếng bom.
Không phải đứng trước những quả bom nổ chậm.
Không phải dùng ánh đèn pin dẫn những đoàn xe xuyên qua “cửa tử”.
Chúng ta được sống trong hòa bình.
Nhưng tôi tự hỏi:
Chúng ta sẽ làm gì với nền hòa bình mà những người như Vũ Thị Lộc đã đánh đổi bằng tuổi trẻ của mình?
Có lẽ, chúng ta không cần làm những điều quá lớn lao.
Chúng ta chỉ cần học tập tốt hơn.
Sống có trách nhiệm hơn.
Biết yêu thương gia đình.
Biết giúp đỡ cộng đồng.
Biết giữ gìn quê hương.
Biết trân trọng từng ngày được sống trong hòa bình.
Và quan trọng nhất, đừng quên.
Đừng quên những người đã nằm lại.
Đừng quên những cô gái tuổi mười bảy từng rời quê hương.
Đừng quên những con đường được mở bằng máu và nước mắt.
Đừng quên rằng phía sau mỗi ngày bình yên hôm nay là một thế hệ đã từng sống những ngày không bình yên.
LỜI TRI ÂN
Nếu có thể gửi một lời tới chị Vũ Thị Lộc, tôi muốn nói:
Cảm ơn chị.
Cảm ơn chị vì năm mười bảy tuổi đã dám bước ra khỏi mái nhà bình yên để đến với Trường Sơn.
Cảm ơn chị vì đã đứng giữa “tọa độ lửa” để giữ cho những đoàn xe tiếp tục đi.
Cảm ơn chị vì đã nhiều lần đối mặt với cái chết nhưng vẫn nghĩ đến đồng đội.
Cảm ơn chị vì đã để lại cho thế hệ hôm nay một câu chuyện mà chúng tôi cần phải nhớ.
Có thể chúng tôi chưa từng gặp chị.
Có thể chúng tôi chưa từng đứng trên đường 20 Quyết Thắng.
Có thể chúng tôi chưa từng nghe tiếng B52 giữa rừng Trường Sơn.
Nhưng qua câu chuyện của chị, chúng tôi có thể hình dung được một phần giá trị của hòa bình.
Và có lẽ đó chính là ý nghĩa của việc kể lại những câu chuyện thời hoa lửa.
Để những người đã sống trong chiến tranh không bị lãng quên.
Để những người trẻ hôm nay biết mình đang được thừa hưởng điều gì.
Và để ngọn lửa yêu nước của một thế hệ không tắt đi theo thời gian.
Vũ Thị Lộc – người con gái năm mười bảy tuổi đã bước vào Trường Sơn.
Người từng hai lần được truy điệu sống.
Người từng ôm bộc phá đi qua bãi bom nổ chậm.
Người từng đứng giữa “cửa tử” để dẫn đường cho những đoàn xe.
Chị đã đi qua chiến tranh.
Nhưng câu chuyện của chị vẫn còn ở lại.
Ở lại trên con đường 20 Quyết Thắng.
Ở lại trong ký ức của những người đồng đội.
Và hôm nay, ở lại trong trái tim của chúng tôi.
Bởi có những người đã dành tuổi trẻ của mình để mở đường cho Tổ quốc.
Còn chúng ta – những người đang bước đi trên con đường hòa bình – phải biết sống sao cho xứng đáng với con đường mà họ đã mở bằng chính máu xương của mình.


