Vũ Văn Huynh – Người tiểu đoàn trưởng lấy thân mình bảo vệ đồng đội
Anh hùng LLVTND Vũ Văn Huynh (sinh năm 1947), quê xã Quỳnh Hồng, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An, nhập ngũ tháng 12/1965. Từ một chiến sĩ trẻ, ông trưởng thành qua nhiều chiến trường ác liệt như Đường số 9 – Khe Sanh, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, trở thành Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 2, Sư đoàn 1. Ông tham gia 10 trận đánh lớn, trực tiếp diệt 60 quân Mỹ, nổi bật với tinh thần chiến đấu dũng cảm, khả năng chỉ huy quyết đoán và đặc biệt là hành động sẵn sàng hy sinh để bảo vệ đồng đội trong trận chống càn tại Bàu Trâm ngày 9/6/1969. Ngày 10/2/1970, Vũ Văn Huynh được tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.
Tháng 12 năm 1965, từ quê hương Quỳnh Hồng, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An, chàng thanh niên Vũ Văn Huynh, khi ấy mới 18 tuổi, lên đường nhập ngũ. Sinh trưởng trên một vùng quê giàu truyền thống cách mạng và được giáo dục dưới mái trường miền Bắc xã hội chủ nghĩa, Huynh sớm ý thức rằng thế hệ thanh niên của mình đang đứng trước một trách nhiệm lớn lao. Bởi vậy, ngay từ những ngày đầu khoác áo lính, anh đã tha thiết được vào chiến trường, trực tiếp chiến đấu vì sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Cuộc đời người lính trẻ nhanh chóng gắn với những chiến trường khốc liệt. Từ Đường số 9 – Khe Sanh đến Bắc Tây Nguyên, Nam Tây Nguyên, rồi miền Đông Nam Bộ, Vũ Văn Huynh từng bước trưởng thành từ người chỉ huy tiểu đội lên cán bộ tiểu đoàn. Trong 10 trận đánh lớn mà anh tham gia trên các cương vị chỉ huy khác nhau, điều luôn được thể hiện rõ là sự bình tĩnh, quyết đoán và tinh thần sẵn sàng có mặt ở nơi nguy hiểm nhất.
Một trong những trận đánh đầu tiên ghi dấu tên tuổi Vũ Văn Huynh diễn ra tại điểm cao 845 trên Mặt trận Đường số 9 – Khe Sanh vào tháng 6 năm 1967.
Trận chiến kéo dài và vô cùng ác liệt. Đơn vị thương vong nhiều, trung đội trưởng hy sinh. Bản thân Vũ Văn Huynh cũng bị đạn bắn vào chân. Trong hoàn cảnh ấy, người chiến sĩ trẻ không rời trận địa. Anh tiếp tục sử dụng tiểu liên, lựu đạn và B.40 chiến đấu, đồng thời đứng ra thay trung đội trưởng tổ chức, động viên anh em giữ vững đội hình.
Suốt một ngày, chỉ với 15 người cùng một tổ công binh, trung đội đã chiến đấu với một đại đội lính thủy đánh bộ Mỹ khoảng 150 quân. Đến khoảng 4 giờ chiều, lực lượng đối phương còn lại dạt sang phía bên phải ngọn đồi và vấp phải trận địa mìn của tổ công binh. Trung đội lập tức xông lên chiếm điểm cao.
Trong trận đánh ấy, riêng Vũ Văn Huynh được ghi nhận diệt 32 quân Mỹ.
Nhưng điều quan trọng hơn là từ một người chỉ huy tiểu đội, trong thời điểm người chỉ huy cấp trên hy sinh và bản thân bị thương, Vũ Văn Huynh đã đủ bình tĩnh đứng lên thay thế, giữ vững tinh thần chiến đấu của đơn vị.
Đó cũng là một dấu mốc trong quá trình trưởng thành của anh.
Sau Khe Sanh, Vũ Văn Huynh tiếp tục chiến đấu tại Tây Nguyên.
Tháng 5 năm 1968, đại đội của anh nhận nhiệm vụ tiến công cứ điểm Ngọc Hồi. Khác với một trận đánh chỉ dựa vào lòng dũng cảm, lần này phẩm chất của một cán bộ chỉ huy ngày càng thể hiện rõ hơn ở Vũ Văn Huynh. Trước giờ nổ súng, anh trực tiếp đi trinh sát, nghiên cứu tỉ mỉ mục tiêu và tham gia xây dựng kế hoạch tác chiến.
Khi trận đánh bắt đầu, Huynh không đứng phía sau.
Anh dẫn đầu tiểu đội mũi nhọn xốc thẳng vào sở chỉ huy đối phương, đánh vào vị trí trọng yếu, tạo điều kiện để đại đội chia cắt đội hình đối phương thành từng bộ phận để tiêu diệt.
Khi nhận thấy lực lượng đối phương đã bị thiệt hại nặng và tinh thần dao động, Vũ Văn Huynh nhanh chóng nắm lấy thời cơ. Anh nhảy lên một lô cốt, kêu gọi lực lượng biệt kích đầu hàng.
Kết quả, 18 người bị bắt cùng nhiều vũ khí.
Qua mỗi trận đánh, từ một người chiến sĩ trẻ, Vũ Văn Huynh ngày càng trưởng thành về khả năng tổ chức và chỉ huy. Và rồi chiến trường tiếp tục đưa anh về miền Đông Nam Bộ, nơi thử thách lớn hơn đang chờ đợi.
Ngày 2 tháng 4 năm 1969, Vũ Văn Huynh chỉ huy tiểu đoàn tiến hành một trận tập kích vào cụm quân Mỹ đóng tại Cầu Khởi.
Đây là một trận đánh táo bạo.
Theo tài liệu tuyên dương, đơn vị đã diệt 347 quân Mỹ, phá hủy 24 xe bọc thép và 4 máy bay.
Nhưng nếu Cầu Khởi cho thấy khả năng tổ chức tiến công của người tiểu đoàn trưởng trẻ tuổi, thì trận Bàu Trâm ngày 9 tháng 6 năm 1969 lại trở thành một trong những câu chuyện tiêu biểu nhất về Vũ Văn Huynh.
Hôm ấy, tình thế vô cùng bất lợi.
Ở khu vực sở chỉ huy trung đoàn, lực lượng trực tiếp có thể chiến đấu chỉ gồm 5 cán bộ, chiến sĩ liên lạc, trinh sát cùng một bộ phận của sở chỉ huy.
Trong khi đó, phía đối phương huy động:
60 xe tăng và xe bọc thép, cùng một lực lượng bộ binh lớn tiến vào.
Chênh lệch lực lượng quá lớn.
Trước tình thế ấy, Vũ Văn Huynh xác định một nhiệm vụ bằng mọi giá phải thực hiện:
Bảo vệ sở chỉ huy trung đoàn.
Anh nhanh chóng phân công từng người lợi dụng công sự và địa hình có lợi để chiến đấu. Còn bản thân trực tiếp sử dụng tiểu liên và B.40 chặn lực lượng tiến công.
Các đợt tiến công nối tiếp nhau.
Xe tăng, xe bọc thép và bộ binh liên tục áp sát.
Có thời điểm đối phương đã tiến đến rất gần vị trí chiến đấu. Nếu sở chỉ huy bị phát hiện và đánh trúng, hậu quả sẽ rất lớn.
Trong thời khắc ấy, Vũ Văn Huynh đưa ra một quyết định đặc biệt quyết liệt.
Anh yêu cầu:
pháo cối của đơn vị bắn thẳng vào chính khu vực mình đang chiến đấu.
Mục đích của Huynh là vừa tiêu diệt lực lượng đang áp sát, vừa thu hút hỏa lực đối phương về phía mình để giảm áp lực cho sở chỉ huy trung đoàn.
Đó là một quyết định đặt chính tính mạng người chỉ huy vào vùng nguy hiểm.
Nhờ công sự tốt, cách bố trí hợp lý và hỏa lực chính xác, lực lượng ít ỏi của ta vẫn liên tục đánh bật nhiều đợt tiến công.
Nhưng trận chiến chưa kết thúc.
Đối phương chuyển sang sử dụng súng M.79 bắn mạnh vào khu vực hầm chỉ huy.
Bất ngờ, một quả lựu đạn:
rơi thẳng vào trong hầm.
Trong hầm lúc ấy không chỉ có cán bộ chỉ huy mà còn có ba thương binh.
Khoảnh khắc quyết định chỉ tính bằng giây.
Vũ Văn Huynh lập tức lao xuống.
Anh nhặt quả lựu đạn và ném ra ngoài.
Quả lựu đạn vừa rời khỏi tay thì phát nổ.
Sức nổ và mảnh đạn khiến Vũ Văn Huynh bị thương vào mặt, tay và nửa người bên phải, rồi ngất đi.
Nhưng quả lựu đạn đã được đưa ra khỏi hầm.
Các cán bộ chỉ huy trung đoàn và ba thương binh bên trong được bảo vệ.
Trong trận đánh ấy, người cán bộ trẻ đã thực hiện đúng điều anh từng thể hiện suốt những năm chiến đấu:
khi nguy hiểm đến với đồng đội, anh nhận phần nguy hiểm về mình.
Từ chàng thanh niên Nghệ An nhập ngũ ở tuổi 18, Vũ Văn Huynh đã trưởng thành qua những chiến trường khốc liệt, từ tiểu đội đến trung đội, đại đội rồi tiểu đoàn. Anh tham gia 10 trận đánh lớn, trực tiếp diệt 60 quân Mỹ, nhưng những con số ấy chưa nói hết về người chỉ huy này.
Ở điểm cao 845, khi trung đội trưởng hy sinh và bản thân bị thương, anh đứng lên thay thế chỉ huy.
Ở Ngọc Hồi, anh trực tiếp dẫn mũi nhọn đánh vào sở chỉ huy.
Ở Cầu Khởi, anh chỉ huy tiểu đoàn thực hiện một trận tập kích lớn.
Và ở Bàu Trâm, trước nguy cơ sở chỉ huy trung đoàn bị tiến công, anh chấp nhận gọi hỏa lực vào chính vị trí của mình, rồi không chút do dự lao xuống nhặt quả lựu đạn đang nằm giữa đồng đội.
Vũ Văn Huynh còn được đồng đội nhớ đến bởi tính cách khiêm tốn, giản dị, đoàn kết, luôn chăm lo công tác thương binh và xây dựng đơn vị. Chính sự kết hợp giữa bản lĩnh của một người chỉ huy với tình cảm dành cho đồng đội đã khiến anh được cấp trên tin cậy, chiến sĩ mến phục.
Trong quá trình chiến đấu, Vũ Văn Huynh được tặng 1 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhì, 2 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Ba, 6 bằng khen và giấy khen; ba lần đạt danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ, hai lần đạt danh hiệu Chiến sĩ Quyết thắng.
Ngày 10 tháng 2 năm 1970, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tặng Vũ Văn Huynh danh hiệu:
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.
Trong rất nhiều chiến công của ông, có lẽ hình ảnh cô đọng nhất vẫn là khoảnh khắc tại Bàu Trâm ngày 9 tháng 6 năm 1969: giữa một trận chống càn dữ dội, khi quả lựu đạn rơi vào hầm chỉ huy, người tiểu đoàn trưởng trẻ tuổi đã lao xuống, nhặt nó và ném ra ngoài.
Quả lựu đạn phát nổ ngay khi vừa rời tay.
Vũ Văn Huynh bị thương nặng.
Nhưng những người đồng đội trong hầm được bảo vệ.
Đó không chỉ là lòng dũng cảm của một người lính, mà còn là phẩm chất của một người chỉ huy sẵn sàng đặt sự an toàn của đồng đội lên trước bản thân mình.



