Vua anh minh Trần Nhân Tông và hào khí Đông A
Vua anh minh Trần Nhân Tông và hào khí Đông A
Vào cuối thế kỷ XIII, đất nước Đại Việt đứng trước thử thách sinh tử. Đế quốc Nguyên – Mông, đội quân từng chinh phục nhiều vùng đất rộng lớn từ Á sang Âu, đã đem quân xâm lược nước ta. Trong hoàn cảnh ấy, vua Trần Nhân Tông đã trở thành linh hồn của cuộc kháng chiến, viết nên một trong những trang sử hào hùng nhất của dân tộc.
Năm 1278, Trần Nhân Tông lên ngôi vua khi còn rất trẻ. Tuy tuổi đời không lớn nhưng ông sớm thể hiện tài năng và bản lĩnh của một minh quân. Khi quân Nguyên chuẩn bị xâm lược Đại Việt lần thứ hai vào năm 1285, nhà vua cùng Thượng hoàng Trần Thánh Tông và Quốc công Tiết chế Trần Hưng Đạo đã triệu tập các bô lão cả nước về dự Hội nghị Diên Hồng.
Trước câu hỏi của nhà vua: “Nên hòa hay nên đánh?”, các bô lão đồng thanh hô vang:
“Đánh!”
Tiếng hô ấy như một lời thề quyết chiến, thể hiện ý chí sắt đá của toàn dân tộc.
Khi giặc tràn vào Thăng Long, tình thế vô cùng nguy cấp. Có người đề nghị đầu hàng để bảo toàn tính mạng và cơ nghiệp. Nhưng Trần Nhân Tông cùng triều đình quyết không khuất phục. Nhà vua trực tiếp đi khắp các chiến tuyến để động viên quân sĩ, chia sẻ gian khổ với nhân dân.
Dưới sự lãnh đạo của nhà vua và các tướng lĩnh nhà Trần, quân dân Đại Việt thực hiện kế sách “vườn không nhà trống”, làm cho quân địch thiếu lương thực, mệt mỏi và sa sút tinh thần. Sau đó, quân ta phản công mạnh mẽ, giành nhiều chiến thắng lớn, buộc quân Nguyên phải tháo chạy.
Không cam chịu thất bại, năm 1288, quân Nguyên lại kéo sang xâm lược lần thứ ba. Một lần nữa, Trần Nhân Tông cùng triều đình đoàn kết toàn dân chống giặc. Đỉnh cao của cuộc kháng chiến là Trận Bạch Đằng năm 1288. Trên dòng sông lịch sử, quân dân Đại Việt đã nhấn chìm hàng trăm chiến thuyền địch, tiêu diệt đạo quân xâm lược hùng mạnh.
Chiến thắng vang dội ấy đã bảo vệ nền độc lập dân tộc, khẳng định ý chí quật cường của nhân dân Đại Việt trước một đế quốc hùng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ.
Sau khi đất nước thanh bình, Trần Nhân Tông không màng quyền lực. Ông nhường ngôi cho con, lên núi Yên Tử tu hành và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Từ một vị vua anh minh, ông trở thành Phật hoàng, dành trọn đời mình để vun đắp đạo đức, lòng nhân ái và tinh thần đoàn kết dân tộc.



