Vua Hàm Nghi
(Họ và tên thí sinh: Phạm Quốc Anh)
(Lớp: 12A3 - Trường Trung học phổ thông Lê Hồng Phong)
Cuộc đời và sự nghiệp của vị vua yêu nước Hàm Nghi
Hoàng đế Hàm Nghi (tên thật là Nguyễn Phúc Ưng Lịch, sau khi lên ngôi đổi thành Nguyễn Phúc Minh, sinh ngày 3 tháng 8 năm 1871, mất ngày 14 tháng 1 năm 1943) là vị hoàng đế thứ tám của nhà Nguyễn. Ông là nhà vua anh dũng đã từ bỏ ngai vàng vàng son để phất cờ phát động phong trào Cần Vương, trở thành biểu tượng cao đẹp cho tinh thần bất khuất chống thực dân Pháp của triều đình và nhân dân Việt Nam.
Thân thế và cơ duyên lên ngôi trong buổi giao thời
Nguyễn Phúc Ưng Lịch là con trai thứ hai của Kiên Thái Vương Nguyễn Phúc Hồng Cai, là em ruột của các vua Kiến Phúc và Đồng Khánh. Sinh ra trong bối cảnh triều đình Huế đang chịu sự kìm kẹp và thao túng toàn diện của thực dân Pháp sau Hiệp ước Patenôtre (1884), ông sớm lớn lên với tinh thần tự tôn dân tộc sâu sắc.
Tháng 6 năm 1884, sau khi vua Tự Đức qua đời và qua các đời vua ngắn ngủi, phe chủ chiến trong triều đình do Thượng thư Tôn Thất Thuyết đứng đầu đã quyết định đưa Ưng Lịch lên ngôi khi mới 13 tuổi, lấy niên hiệu là Hàm Nghi, với hy vọng đào tạo một vị vua có chí khí để khôi phục chủ quyền đất nước.
Cuộc binh biến kinh thành Huế và hịch Cần Vương
Đêm mùng 4 rạng sáng ngày 5 tháng 7 năm 1885, Tôn Thất Thuyết bất ngờ tung quân chủ động tấn công đồn Mang Cá và tòa khâm sứ Pháp tại Huế nhằm lật đổ ách đô hộ. Tuy nhiên, do chênh lệch lực lượng và trang bị vũ khí, cuộc tấn công thất bại.
Trước tình thế nguy cấp, Tôn Thất Thuyết cùng các đại thần đã quyết định rước vua Hàm Nghi rời khỏi kinh thành lên vùng núi Tân Sở (Quảng Trị). Tại đây, thay mặt nhà vua, Tôn Thất Thuyết đã ban hành dụ Cần Vương (Giúp vua cứu nước), kêu gọi văn thân, sĩ phu và toàn thể nhân dân đứng lên dấy nghĩa phò vua đánh giặc. Hịch Cần Vương đã thổi bùng lên một ngọn lửa yêu nước mãnh liệt, châm ngòi cho phong trào kháng chiến vũ trang lan rộng khắp cả nước từ Bắc chí Nam suốt những năm cuối thế kỷ XIX.
Giai đoạn kháng chiến gian khổ và bị đày ra ngoại quốc
Từ Tân Sở, nhà vua cùng nghĩa quân tiếp tục di chuyển lên căn cứ địa vùng núi rừng hiểm trở Hà Tĩnh (vùng Khe Rừng, Sơn Phòng) để trực tiếp chỉ huy kháng chiến, chịu đựng mọi gian khổ, đói rét cùng bộ đội và nhân dân.
Tuy nhiên, do sự phản bội của Trương Quang Ngọc (một tù trưởng địa phương), vào ngày 30 tháng 10 năm 1888, vua Hàm Nghi đã bị quân Pháp bắt sống trong lúc đang ngủ. Dù bị khống chế, nhà vua vẫn giữ thái độ hiên ngang, khước từ mọi sự mua chuộc, dụ dỗ đầu hàng của kẻ thù.
Cuộc sống lưu vong và khí phách nhà vua nghệ sĩ
Cuối năm 1888, thực dân Pháp quyết định đày vua Hàm Nghi sang Algiers (Algeria) thuộc châu Phi nhằm cách ly ông hoàn toàn khỏi phong trào yêu nước ở trong nước.
Tại nơi xứ người, dù bị quản thúc ngặt nghèo và sống trong cảnh cô độc, ông vẫn giữ vững phẩm giá thanh cao của một vị vua Đại Việt. Trong suốt những năm tháng lưu vong, ông học tiếng Pháp, nghiên cứu triết học, tham gia sáng tác nghệ thuật và trở thành một họa sĩ, nhà điêu khắc có tiếng ở châu Âu với nghệ danh M. De Annam. Ông qua đời ngày 14 tháng 1 năm 1943 tại Algeria, thọ 71 tuổi.
Cuộc đời của vua Hàm Nghi là bản anh hùng ca bi tráng về một vị quân vương yêu nước thương dân, sẵn sàng hy sinh ngai vàng và hạnh phúc cá nhân để chọn con đường chiến đấu đến cùng vì độc lập tự do của Tổ quốc.

