Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Vua Hàm Nghi: Bậc Quân Vương Yêu Nước, Ngọn Cờ Cần Vương Bất Khuất Và Người Nghệ Sĩ Tài Hoa Nơi Đất Khách

Cần Thơ10/08/2026Đoàn xã Đạ Huoai (Đạ Huoai)15 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử nhà Nguyễn nói riêng và lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam nói chung, Vua Hàm Nghi là vị hoàng đế thứ 8 của triều Nguyễn, được ví như biểu tượng sáng ngời của tinh thần quật cường, thà hy sinh ngai vàng chứ nhất quyết không chịu làm vua lưu vong hay tay sai cho giặc. Dù chỉ tại vị hơn một năm, hình ảnh vị vua trẻ tuổi bỏ ngai vàng lên núi rừng dựng cờ Cần Vương đánh Pháp đã trở thành một huyền thoại bất tử trong lòng nhân dân.

Vua Hàm Nghi (tên thật là Nguyễn Phúc Ưng Lịch) sinh ngày 3 tháng 8 năm 1871 tại Kinh thành Huế.

Ông là con trai thứ năm của Kiên Thái vương Nguyễn Phúc Hồng Sỏi và bà Phan Thị Thạnh. Xuất thân trong hoàng tộc nhưng tuổi thơ của Ưng Lịch trải qua nhiều gian khó, vất vả, sống trong cảnh nghèo khó ngoài dân gian cùng mẹ trước khi được đưa vào cung. Chính hoàn cảnh đó đã gieo vào lòng vị quân vương tương lai sự thấu hiểu nỗi gian lao của nhân dân cùng tinh thần tự lập, kiên cường.

Năm 1884, sau khi Vua Kiến Phúc đột ngột qua đời giữa lúc triều đình Huế rối ren, hai vị Phụ chính Đại thần Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường thuộc phe chủ chiến đã chọn Hoàng tử Ưng Lịch lên ngôi vua khi ông mới 13 tuổi, lấy niên hiệu là Hàm Nghi.

Sau cuộc phản công Kinh thành Huế thất bại đêm mồng 4 rạng sáng mồng 5 tháng 7 năm 1885, Tôn Thất Thuyết đã rước Vua Hàm Nghi rời bỏ kinh thành, rút lên căn cứ Tân Sở (Quảng Trị). Tại đây, ngày 13 tháng 7 năm 1885, nhân danh Vua Hàm Nghi, Phụ chính Đại thần Tôn Thất Thuyết đã ban chiếu Cần Vương, kêu gọi sĩ phu, văn thân và nhân dân toàn quốc đứng lên giúp vua đánh Pháp. Sự kiện này đã châm ngọn lửa cho phong trào kháng Pháp bùng cháy mạnh mẽ suốt nhiều thập kỷ.

Dù tuổi đời còn rất trẻ, Vua Hàm Nghi đã để lại những dấu ấn lịch sử vô cùng sâu sắc:

Ngọn cờ đầu của Phong trào Cần Vương: Việc nhà vua chối bỏ ngai vàng vàng son để chịu đựng gian khổ nơi núi rừng Sơn Phòng (Hà Tĩnh, Quảng Bình) đã tạo ra sức hút và niềm tin chính nghĩa to lớn, quy tụ hàng loạt sĩ phu, nhân sĩ yêu nước như Phan Đình Phùng, Nguyễn Chánh Sắt, Đinh Công Tráng... đứng lên khởi nghĩa.

Chí khí kiên trung khi rơi vào tay giặc: Tháng 11 năm 1888, do sự phản bội của Trương Quang Ngọc, Vua Hàm Nghi bị quân Pháp bắt khi mới 17 tuổi. Trước những lời dụ dỗ và mua chuộc của thực dân Pháp hứa đưa ông trở lại ngai vàng, ông kiên quyết từ chối, giả vờ không biết tiếng Pháp và khẳng định bản thân chỉ là một người dân thường, không thèm nhận làm vị vua tay sai.

Tạo dựng sự nghiệp nghệ thuật độc đáo nơi lưu đày: Bị Pháp lưu đày sang Alger (Algérie), ông lấy tự hiệu Tử Xuân và dành phần lớn thời gian học hội họa, sculpt và nhiếp ảnh dưới sự hướng dẫn của các danh họa Pháp. Ông trở thành họa sĩ Việt Nam đầu tiên theo phong cách Ấn tượng với nhiều tác phẩm tranh sơn dầu, tượng điêu khắc có giá trị nghệ thuật cao được giới nghệ thuật phương Tây đánh giá rất tích cực.

Khẳng định ý chí kiên trung không bao giờ khuất phục trước sức mạnh của quân xâm lược, Vua Hàm Nghi từng có câu nói nổi tiếng khi bị thực dân Pháp bắt giữ:

"Thân tôi bị bắt rồi, muốn làm gì thì làm, chứ tôi không bao giờ xin hàng!"

(Nguồn: "Vua Hàm Nghi - Từ ngai vàng đến kiếp lưu đày" - NXB Văn hóa Thông tin & Việt Nam Sử Lược)

Vua Hàm Nghi là hiện thân cho khí tiết bất khuất của một quân vương yêu nước: Thà hy sinh vinh hoa phú quý chứ quyết không làm tay sai cho ngoại xâm. Ông sở hữu bản lĩnh kiên cường, thái độ bình thản trước ngục tù và sự nhẫn nại phi thường trong suốt hơn 50 năm sống trong kiếp lưu đày nơi đất khách.

Ngoài chí khí chính trị, ông còn là một tài năng nghệ thuật bẩm sinh. Bằng tâm hồn hoài niệm quê hương tha thiết, các tác phẩm hội họa của ông (dưới tên Tử Xuân) luôn ẩn chứa nỗi buồn đau đau xót của một vị vua mất nước nhưng đầy chiều sâu tư tưởng.

Suốt thời gian bị lưu đày tại Algérie, Vua Hàm Nghi luôn giữ nếp sống giản dị, từ chối các khoản trợ cấp mang tính nhục mạ của chính quyền thực dân Pháp và luôn hướng về Tổ quốc. Ông kết hôn với bà Marcelle Laloë (một phụ nữ Pháp gốc Algérie) và có 3 người con.

Vua Hàm Nghi qua đời ngày 14 tháng 1 năm 1944 tại thủ đô Alger (Algérie) vì bệnh ung thư dạ dày, hưởng thọ 72 tuổi. Năm 1965, di cốt của ông được gia đình cải táng về nghĩa trang làng Thonac (tỉnh Dordogne, nước Pháp).

Để ghi nhận tấm lòng yêu nước son sắt và cống hiến của ông, tên của Vua Hàm Nghi được trân trọng đặt cho nhiều đại lộ lớn, con phố và trường học nổi tiếng tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Huế, Đà Nẵng, Cần Thơ cùng nhiều tỉnh, thành phố trên cả nước.

Cuộc đời của Vua Hàm Nghi là một thiên tráng ca bất tử về lòng yêu nước, tinh thần tự trọng dân tộc và ý chí quật cường trước gian nguy. Tấm gương từ bỏ ngai vàng vì đại nghĩa dân tộc cùng lối sống liêm chính, trọn vẹn khí tiết nơi đất khách của ông là bài học vô giá cho thế hệ trẻ hôm nay. Học tập tấm gương kiên trung của Vua Hàm Nghi, mỗi đoàn viên, thanh niên cần nêu cao bản lĩnh chính trị, lòng tự hào dân tộc, nỗ lực nâng cao tri thức và tài năng để cống hiến cho công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam ngày càng phồn vinh, hạnh phúc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn