Vua Khải Định – Ngai vàng dưới chế độ bảo hộ và những dấu ấn cuối thời quân chủ
Vua Khải Định (1885–1925) là hoàng đế thứ mười hai của triều Nguyễn, trị vì từ năm 1916 đến năm 1925. Ông lên ngôi sau khi vua Duy Tân bị thực dân Pháp phế truất vì tham gia kế hoạch khởi nghĩa chống Pháp. Trong thời gian trị vì, Khải Định hợp tác với chính quyền bảo hộ, trong khi quyền lực thực tế của triều đình Huế bị hạn chế nghiêm trọng. Ông cũng gắn với những công trình kiến trúc đặc sắc như lăng Khải Định, đồng thời gây nhiều tranh luận bởi chính sách thuế khóa, lối sống cung đình và chuyến công du Pháp năm 1922.
1. Việt Nam đầu thế kỷ XX
Đầu thế kỷ XX, Việt Nam đã nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp.
Sau những cuộc chiến tranh xâm lược cuối thế kỷ XIX, Pháp từng bước thiết lập bộ máy cai trị tại Đông Dương.
Nam Kỳ được tổ chức thành thuộc địa, trong khi Bắc Kỳ và Trung Kỳ nằm trong hệ thống bảo hộ.
Triều đình nhà Nguyễn vẫn tồn tại tại kinh đô Huế, nhưng quyền lực thực tế đã bị thu hẹp đáng kể.
Nhiều vấn đề quan trọng về chính trị, quân sự, ngoại giao và tài chính chịu sự chi phối của chính quyền thuộc địa.
Trong khi đó, xã hội Việt Nam có nhiều chuyển biến.
Các đô thị phát triển, hoạt động kinh tế thuộc địa mở rộng và những tư tưởng chính trị mới bắt đầu lan truyền.
Phong trào yêu nước cũng chuyển từ các cuộc khởi nghĩa theo khuynh hướng quân chủ sang nhiều hình thức đấu tranh khác.
Khải Định lên ngôi trong bối cảnh lịch sử đầy biến động ấy.
2. Xuất thân của Nguyễn Phúc Bửu Đảo
Khải Định sinh ngày 8 tháng 10 năm 1885, tên húy là Nguyễn Phúc Bửu Đảo.
Ông là con của vua Đồng Khánh, vị hoàng đế trị vì từ năm 1885 đến năm 1889.
Mẹ ông là bà Dương Thị Thục.
Khải Định sinh ra trong hoàng tộc nhà Nguyễn, khi đất nước đang trải qua những biến động lớn.
Năm 1885 cũng là năm diễn ra cuộc phản công tại kinh thành Huế và sự bùng nổ của phong trào Cần Vương.
Sau khi Đồng Khánh qua đời năm 1889, Thành Thái được đưa lên ngôi.
Nguyễn Phúc Bửu Đảo không lập tức kế vị cha.
Ông tiếp tục sống trong môi trường hoàng gia, chứng kiến những thay đổi trong quan hệ giữa triều đình Huế và chính quyền bảo hộ Pháp.
3. Triều Nguyễn dưới chế độ bảo hộ
Từ cuối thế kỷ XIX, quyền lực của các hoàng đế triều Nguyễn ngày càng bị hạn chế.
Nhà vua vẫn giữ vai trò quan trọng trong các nghi lễ cung đình và một số hoạt động hành chính.
Tuy nhiên, nhiều quyết định chính trị phải chịu sự kiểm soát của Pháp.
Chính quyền thuộc địa sử dụng sự tồn tại của triều đình để duy trì một hình thức cai trị gián tiếp tại Trung Kỳ.
Các quan lại người Việt tiếp tục tham gia bộ máy hành chính.
Tuy nhiên, họ hoạt động trong khuôn khổ những quy định do chính quyền bảo hộ áp đặt.
Điều này tạo ra sự khác biệt lớn giữa vị thế của các hoàng đế đầu triều Nguyễn và những vị vua cuối triều.
Khải Định trưởng thành trong hoàn cảnh quyền lực hoàng gia đã suy giảm nghiêm trọng.
4. Vua Thành Thái và những căng thẳng với Pháp
Năm 1889, Thành Thái lên ngôi hoàng đế.
Trong thời gian trị vì, ông có những biểu hiện không hoàn toàn thuận phục chính quyền bảo hộ.
Những căng thẳng giữa Thành Thái và Pháp ngày càng gia tăng.
Năm 1907, chính quyền Pháp buộc Thành Thái thoái vị.
Sau đó, hoàng tử Nguyễn Phúc Vĩnh San lên ngôi, lấy niên hiệu Duy Tân.
Khi ấy, Duy Tân mới bảy tuổi.
Tuy nhiên, về sau ông cũng thể hiện tinh thần chống Pháp.
Những sự kiện này cho thấy các hoàng đế triều Nguyễn không có quyền tự quyết đầy đủ về việc duy trì ngôi vị.
Chính quyền bảo hộ có thể can thiệp trực tiếp vào vấn đề kế vị khi cho rằng nhà vua không phù hợp với lợi ích của họ.
5. Vua Duy Tân và kế hoạch khởi nghĩa năm 1916
Vua Duy Tân lên ngôi năm 1907.
Mặc dù còn trẻ, ông dần thể hiện thái độ chống lại sự kiểm soát của Pháp.
Năm 1916, Duy Tân tham gia kế hoạch khởi nghĩa cùng các nhà yêu nước, trong đó có Trần Cao Vân và Thái Phiên.
Cuộc khởi nghĩa dự kiến diễn ra tại miền Trung.
Tuy nhiên, kế hoạch bị phát hiện trước khi có thể triển khai thành công.
Duy Tân bị bắt và sau đó bị đưa đi lưu đày cùng vua Thành Thái tại đảo Réunion.
Trần Cao Vân và Thái Phiên bị xử tử.
Sự kiện này tạo ra một cuộc khủng hoảng mới trong vấn đề kế vị tại triều đình Huế.
Chính quyền Pháp tìm kiếm một người có thể hợp tác với chế độ bảo hộ.
6. Khải Định lên ngôi năm 1916
Sau khi vua Duy Tân bị phế truất, Nguyễn Phúc Bửu Đảo được đưa lên ngôi.
Ông lấy niên hiệu Khải Định.
Lễ đăng quang diễn ra vào tháng 5 năm 1916.
Khi ấy, ông 30 tuổi.
Việc Khải Định lên ngôi có sự hậu thuẫn quyết định của chính quyền bảo hộ Pháp.
Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến vị thế chính trị của ông.
Khải Định không tiếp nhận một quốc gia độc lập với đầy đủ quyền lực của hoàng đế.
Thay vào đó, ông trở thành người đứng đầu triều đình Huế trong hệ thống cai trị thuộc địa.
7. Quyền lực của Khải Định
Trong thời gian trị vì, Khải Định vẫn giữ danh nghĩa hoàng đế.
Ông tham gia các nghi lễ cung đình và những hoạt động liên quan đến triều đình.
Tuy nhiên, quyền lực thực tế của ông bị giới hạn.
Các vấn đề đối ngoại, quân sự và nhiều lĩnh vực tài chính chịu sự chi phối của Pháp.
Bộ máy quan lại triều Nguyễn tiếp tục tồn tại nhưng phải hoạt động trong hệ thống bảo hộ.
Khải Định lựa chọn đường lối hợp tác với chính quyền Pháp.
Điều này giúp ông duy trì ngôi vị nhưng cũng khiến ông chịu nhiều chỉ trích từ các nhà yêu nước đương thời.
Triều đại của ông phản ánh sự suy giảm vai trò chính trị của chế độ quân chủ Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa.
8. Chính sách hợp tác với chính quyền bảo hộ
Khải Định duy trì quan hệ gần gũi với các đại diện chính quyền Pháp.
Ông chấp nhận vị thế của triều đình Huế trong hệ thống bảo hộ.
Trong khi đó, Pháp tiếp tục củng cố quyền kiểm soát đối với Việt Nam.
Sự hợp tác của nhà vua giúp chính quyền thuộc địa duy trì một hình thức cai trị có sự tham gia của hoàng gia.
Tuy nhiên, điều này cũng khiến Khải Định bị xem là biểu tượng của sự lệ thuộc chính trị.
Nhiều nhà yêu nước cho rằng triều đình đã không còn đại diện cho khát vọng độc lập của dân tộc.
Sự đối lập giữa quyền lực cung đình và các phong trào yêu nước trở nên rõ nét trong thời kỳ này.
9. Đời sống kinh tế dưới thời Khải Định
Trong những năm 1916–1925, nền kinh tế Việt Nam chịu sự chi phối mạnh của chính sách khai thác thuộc địa.
Pháp đầu tư vào một số lĩnh vực như giao thông, khai mỏ, đồn điền và thương mại.
Tuy nhiên, các hoạt động ấy chủ yếu phục vụ lợi ích của chính quyền thuộc địa và các doanh nghiệp liên quan.
Phần lớn người dân vẫn sinh sống bằng nông nghiệp.
Nhiều cộng đồng phải đối diện với gánh nặng thuế khóa và điều kiện lao động khó khăn.
Sự phát triển kinh tế diễn ra không đồng đều giữa các vùng.
Trong khi một số đô thị có những thay đổi về cơ sở hạ tầng, đời sống của nhiều nông dân và công nhân vẫn rất vất vả.
Đây là bối cảnh xã hội quan trọng khi đánh giá thời kỳ Khải Định.
10. Vấn đề thuế khóa và tài chính
Một trong những vấn đề gây tranh luận dưới thời Khải Định là chính sách thuế khóa.
Triều đình và chính quyền bảo hộ cần nguồn thu để duy trì bộ máy hành chính và các hoạt động công cộng.
Bên cạnh đó, những công trình cung đình cũng đòi hỏi kinh phí lớn.
Việc tăng thuế tại Trung Kỳ trong thời kỳ này gây ra sự bất mãn trong một bộ phận dân cư.
Đặc biệt, công trình lăng Khải Định thường được nhắc đến trong các tranh luận về chi phí xây dựng và gánh nặng tài chính.
Tuy nhiên, cần phân biệt những chính sách thuế do triều đình thực hiện với hệ thống thuế khóa rộng lớn của chính quyền thuộc địa.
Cả hai đều tác động đến đời sống người dân trong bối cảnh kinh tế còn nhiều khó khăn.
11. Khải Định và văn hóa cung đình
Khải Định có sự quan tâm đặc biệt đến nghi lễ và hình thức cung đình.
Ông chú trọng trang phục, đồ dùng và những hoạt động thể hiện vị thế hoàng gia.
Trong thời kỳ của ông, văn hóa cung đình Huế chịu ảnh hưởng của cả truyền thống Việt Nam và những yếu tố phương Tây.
Các kiểu trang trí, vật liệu và phong cách kiến trúc có sự kết hợp đa dạng.
Điều này phản ánh những thay đổi về giao lưu văn hóa trong xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Tuy nhiên, lối sống cung đình của Khải Định cũng trở thành đối tượng phê phán của nhiều nhà yêu nước.
Họ cho rằng sự xa hoa của triều đình không phù hợp với hoàn cảnh khó khăn của đất nước.
12. Lăng Khải Định – Công trình kiến trúc đặc biệt
Một trong những dấu ấn nổi bật nhất của Khải Định là lăng Khải Định, còn gọi là Ứng Lăng.
Công trình được khởi công năm 1920 tại khu vực Huế.
Lăng được xây dựng trong nhiều năm và hoàn thành năm 1931, sau khi Khải Định qua đời.
Kiến trúc lăng kết hợp các yếu tố truyền thống Việt Nam với những ảnh hưởng phương Tây.
Công trình sử dụng nhiều vật liệu như bê tông, sành sứ và thủy tinh.
Các chi tiết trang trí được thực hiện công phu, đặc biệt tại điện Thiên Định.
Ngày nay, lăng Khải Định là một trong những di tích nổi bật thuộc Quần thể di tích Cố đô Huế.
Tuy nhiên, giá trị nghệ thuật của công trình cần được nhìn nhận song song với những tranh luận về chi phí xây dựng trong bối cảnh xã hội thuộc địa.
13. Điện Thiên Định và nghệ thuật trang trí
Điện Thiên Định là công trình trung tâm của lăng Khải Định.
Không gian bên trong nổi bật với những mảng trang trí bằng sành sứ và thủy tinh ghép.
Các họa tiết thể hiện sự kết hợp giữa mỹ thuật truyền thống và những yếu tố trang trí mới.
Trên trần điện có bức tranh Cửu long ẩn vân, một tác phẩm nổi tiếng trong nghệ thuật trang trí cung đình Huế.
Bên cạnh đó, tượng đồng vua Khải Định được đặt trong không gian thờ tự.
Những chi tiết ấy tạo nên phong cách kiến trúc khác biệt so với nhiều lăng vua Nguyễn trước đó.
Công trình phản ánh sự giao thoa văn hóa trong giai đoạn đầu thế kỷ XX.
14. Chuyến công du Pháp năm 1922
Năm 1922, Khải Định thực hiện chuyến công du đến Pháp.
Đây là một sự kiện đáng chú ý trong lịch sử triều Nguyễn.
Ông tham dự các hoạt động liên quan đến cuộc Đấu xảo thuộc địa tại Marseille.
Chuyến đi được tổ chức trong bối cảnh Pháp muốn giới thiệu hình ảnh về hệ thống thuộc địa của mình.
Sự xuất hiện của một hoàng đế Việt Nam tại Pháp có ý nghĩa chính trị đối với chính quyền bảo hộ.
Nó góp phần thể hiện quan hệ lệ thuộc giữa triều đình Huế và Pháp.
Tuy nhiên, chuyến công du cũng gây ra nhiều phản ứng từ các nhà yêu nước Việt Nam.
Đặc biệt, Nguyễn Ái Quốc đã có những bài viết phê phán mạnh mẽ Khải Định trong thời gian này.
15. Nguyễn Ái Quốc phê phán Khải Định
Trong thời gian Khải Định đến Pháp năm 1922, Nguyễn Ái Quốc đang hoạt động tại đây.
Người sử dụng báo chí và các tác phẩm chính luận để lên án chế độ thực dân.
Chuyến công du của Khải Định trở thành một chủ đề được Nguyễn Ái Quốc đề cập.
Nổi bật trong số đó là tác phẩm Vi hành, được viết bằng tiếng Pháp và đăng trên báo L'Humanité năm 1923.
Tác phẩm sử dụng hình thức truyện ngắn châm biếm để phê phán chế độ thực dân và hình ảnh vị vua lệ thuộc.
Bên cạnh đó, Nguyễn Ái Quốc còn có những bài viết khác liên quan đến chuyến đi của Khải Định.
Các tác phẩm ấy thể hiện sự thay đổi trong tư tưởng đấu tranh của phong trào yêu nước Việt Nam.
Thay vì đặt hy vọng vào triều đình, nhiều nhà hoạt động hướng đến những con đường giải phóng dân tộc mới.
16. Phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX
Trong thời kỳ Khải Định, phong trào yêu nước Việt Nam tiếp tục phát triển với nhiều khuynh hướng khác nhau.
Trước đó, Phan Bội Châu đã khởi xướng phong trào Đông Du.
Phan Châu Trinh đề cao việc cải cách xã hội, phát triển dân trí và thay đổi những nền tảng của chế độ cũ.
Trong khi đó, Nguyễn Ái Quốc tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc thông qua hoạt động chính trị tại nước ngoài.
Năm 1919, Nguyễn Ái Quốc gửi bản yêu sách của nhân dân An Nam đến Hội nghị Hòa bình Versailles.
Năm 1920, Người tham gia Đại hội Tours và lựa chọn con đường cách mạng vô sản.
Những sự kiện này cho thấy phong trào yêu nước đang chuyển biến sâu sắc.
Triều đình Khải Định không còn giữ vị trí trung tâm trong các phong trào đấu tranh giành độc lập.
17. Sự phát triển của báo chí và tư tưởng mới
Đầu thế kỷ XX, báo chí trở thành một phương tiện quan trọng trong đời sống xã hội Việt Nam.
Các tờ báo bằng chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp góp phần truyền bá thông tin, kiến thức và tư tưởng mới.
Nhiều trí thức sử dụng báo chí để thảo luận về giáo dục, văn hóa và chính trị.
Trong thời kỳ Khải Định, những vấn đề liên quan đến quyền tự do, dân chủ và tương lai đất nước ngày càng được quan tâm.
Tuy nhiên, hoạt động báo chí vẫn chịu sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa.
Nhiều nhà yêu nước phải sử dụng những hình thức xuất bản và hoạt động bí mật.
Sự phát triển của báo chí phản ánh những thay đổi quan trọng trong đời sống tinh thần Việt Nam.
18. Giáo dục trong thời kỳ Khải Định
Trong những năm đầu thế kỷ XX, hệ thống giáo dục Việt Nam có nhiều thay đổi.
Chính quyền thuộc địa từng bước mở rộng mô hình giáo dục Pháp – Việt.
Trong khi đó, nền giáo dục Nho học truyền thống suy giảm.
Năm 1919, khoa thi Hội cuối cùng của triều Nguyễn được tổ chức tại Huế.
Sự kiện này đánh dấu việc chấm dứt hệ thống khoa cử Nho học ở cấp trung ương.
Đây là một thay đổi lớn trong lịch sử giáo dục Việt Nam.
Tuy nhiên, hệ thống giáo dục thuộc địa không nhằm bảo đảm cơ hội học tập bình đẳng cho toàn thể người dân.
Số lượng người được tiếp cận giáo dục còn hạn chế.
Dù vậy, sự phát triển của chữ Quốc ngữ và những kiến thức mới góp phần tạo nên các chuyển biến trong xã hội.
19. Khoa thi Hội cuối cùng năm 1919
Khoa thi Hội năm 1919 là một dấu mốc đáng chú ý dưới thời Khải Định.
Đây được xem là khoa thi Hội cuối cùng của triều Nguyễn.
Sau sự kiện này, hệ thống khoa cử Nho học truyền thống chính thức chấm dứt.
Trong nhiều thế kỷ, khoa cử từng giữ vai trò quan trọng trong việc tuyển chọn quan lại.
Các sĩ tử học tập kinh điển Nho giáo và tham gia những kỳ thi do triều đình tổ chức.
Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XX, mô hình ấy không còn phù hợp với những thay đổi của xã hội.
Sự chấm dứt khoa cử phản ánh quá trình chuyển đổi từ nền giáo dục truyền thống sang những mô hình giáo dục mới.
Đồng thời, nó đánh dấu sự suy giảm vai trò của Nho học trong hệ thống quản lý nhà nước.
20. Những thay đổi trong xã hội Việt Nam
Trong thời kỳ Khải Định, xã hội Việt Nam có nhiều chuyển biến.
Các đô thị như Hà Nội, Hải Phòng và Sài Gòn tiếp tục phát triển.
Những hoạt động công nghiệp, thương mại và giao thông mở rộng trong khuôn khổ nền kinh tế thuộc địa.
Một số tầng lớp xã hội mới dần hình thành và phát triển, trong đó có công nhân, tư sản và tiểu tư sản thành thị.
Bên cạnh đó, các phong trào yêu nước tiếp tục tìm kiếm những phương thức đấu tranh mới.
Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế không đồng nghĩa với việc người dân được hưởng lợi bình đẳng.
Chính sách khai thác thuộc địa tạo ra nhiều bất công và mâu thuẫn xã hội.
Những chuyển biến ấy góp phần hình thành điều kiện cho các phong trào cách mạng trong những thập niên tiếp theo.
21. Những năm cuối đời
Trong những năm cuối đời, Khải Định tiếp tục trị vì tại kinh đô Huế.
Triều đình vẫn hoạt động trong khuôn khổ chế độ bảo hộ Pháp.
Các công trình cung đình tiếp tục được xây dựng.
Trong khi đó, phong trào yêu nước Việt Nam phát triển theo những khuynh hướng mới.
Khải Định có sức khỏe không tốt trong những năm cuối đời.
Ngày 6 tháng 11 năm 1925, ông qua đời tại Huế, hưởng thọ 40 tuổi.
Ông kết thúc hơn chín năm trị vì.
Sau khi ông mất, con trai là Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy lên kế vị, lấy niên hiệu Bảo Đại.
22. Bảo Đại kế vị
Sau khi Khải Định qua đời năm 1925, Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy trở thành hoàng đế thứ mười ba của triều Nguyễn.
Ông lấy niên hiệu Bảo Đại.
Khi ấy, Bảo Đại mới 12 tuổi và đang học tập tại Pháp.
Trong thời gian ông tiếp tục học tập, triều đình Huế được điều hành thông qua các cơ chế nhiếp chính và dưới sự giám sát của chính quyền bảo hộ.
Bảo Đại trở về Việt Nam năm 1932 và bắt đầu trực tiếp tham gia điều hành triều đình.
Tuy nhiên, quyền lực của ông vẫn bị giới hạn trong hệ thống thuộc địa.
Năm 1945, Bảo Đại thoái vị sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám.
Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của chế độ quân chủ tại Việt Nam.
23. Đánh giá vai trò lịch sử của Khải Định
Khải Định là một nhân vật có nhiều tranh luận trong lịch sử Việt Nam.
Ông lên ngôi với sự hậu thuẫn của chính quyền bảo hộ Pháp.
Trong thời gian trị vì, ông duy trì chính sách hợp tác với thực dân Pháp.
Điều này khiến ông bị nhiều nhà yêu nước đương thời phê phán.
Bên cạnh đó, những vấn đề liên quan đến thuế khóa, chi phí xây dựng công trình cung đình và lối sống hoàng gia cũng gây ra nhiều bất mãn.
Tuy nhiên, thời kỳ Khải Định còn gắn với những chuyển biến đáng chú ý về văn hóa và giáo dục.
Sự chấm dứt khoa cử Nho học năm 1919 và những công trình kiến trúc tại Huế là các dấu mốc nổi bật.
Khi đánh giá Khải Định, cần phân biệt giá trị văn hóa của các di sản kiến trúc với vai trò chính trị của ông trong chế độ thuộc địa.
24. Di sản kiến trúc và những tranh luận
Lăng Khải Định là một trong những công trình kiến trúc nổi bật nhất của triều Nguyễn.
Công trình thể hiện sự kết hợp giữa nghệ thuật truyền thống và những ảnh hưởng phương Tây.
Các chi tiết trang trí bằng sành sứ, thủy tinh và những vật liệu mới tạo nên phong cách khác biệt.
Ngày nay, lăng Khải Định thu hút nhiều người đến tham quan và nghiên cứu.
Tuy nhiên, việc xây dựng công trình từng gắn với những tranh luận về chi phí và nguồn lực tài chính.
Điều này cho thấy một di sản có thể đồng thời mang giá trị nghệ thuật và phản ánh những vấn đề xã hội của thời kỳ hình thành.
Việc nghiên cứu lịch sử cần ghi nhận đầy đủ cả hai phương diện ấy.
25. Bài học từ lịch sử thời Khải Định
Thời kỳ Khải Định cho thấy sự khác biệt giữa danh nghĩa quyền lực và quyền tự chủ thực tế.
Mặc dù triều đình Huế vẫn tồn tại, nhiều quyết định quan trọng đã nằm trong tay chính quyền bảo hộ.
Bên cạnh đó, sự phát triển của phong trào yêu nước cho thấy xã hội Việt Nam đang tìm kiếm những con đường chính trị mới.
Những nhà hoạt động như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh và Nguyễn Ái Quốc góp phần mở rộng tư tưởng đấu tranh.
Trong khi đó, hệ thống giáo dục và văn hóa cũng trải qua nhiều thay đổi.
Cuộc đời Khải Định vì thế phản ánh sự suy giảm của chế độ quân chủ và quá trình chuyển biến của xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX.
26. Di sản lịch sử của vua Khải Định
Khải Định là hoàng đế thứ mười hai của triều Nguyễn, trị vì từ năm 1916 đến năm 1925.
Ông lên ngôi sau khi vua Duy Tân bị thực dân Pháp phế truất.
Trong thời gian cầm quyền, ông duy trì chính sách hợp tác với chính quyền bảo hộ.
Triều đình Huế tiếp tục tồn tại nhưng quyền lực thực tế bị giới hạn nghiêm trọng.
Năm 1919, khoa thi Hội cuối cùng của triều Nguyễn được tổ chức.
Năm 1920, công trình lăng Khải Định được khởi công.
Năm 1922, ông thực hiện chuyến công du đến Pháp, gây ra nhiều phản ứng từ các nhà yêu nước.
Khải Định qua đời năm 1925 và được con trai là Bảo Đại kế vị.
Cuộc đời ông gắn với giai đoạn cuối của chế độ quân chủ Việt Nam, khi các phong trào đấu tranh giành độc lập đang phát triển theo những khuynh hướng mới.
27. Nhìn lại cuộc đời vua Khải Định
Khải Định sinh ngày 8 tháng 10 năm 1885, tên húy là Nguyễn Phúc Bửu Đảo.
Ông là con của vua Đồng Khánh và trưởng thành trong môi trường hoàng gia tại Huế.
Năm 1916, sau khi vua Duy Tân bị phế truất vì tham gia kế hoạch khởi nghĩa chống Pháp, Nguyễn Phúc Bửu Đảo được đưa lên ngôi, lấy niên hiệu Khải Định.
Khi ấy, ông 30 tuổi.
Trong thời gian trị vì, ông duy trì chính sách hợp tác với chính quyền bảo hộ Pháp.
Quyền lực thực tế của triều đình Huế bị giới hạn trong hệ thống thuộc địa.
Năm 1919, khoa thi Hội cuối cùng của triều Nguyễn được tổ chức, đánh dấu sự chấm dứt của hệ thống khoa cử Nho học truyền thống.
Năm 1920, lăng Khải Định được khởi công xây dựng tại Huế.
Năm 1922, Khải Định thực hiện chuyến công du đến Pháp và tham dự các hoạt động liên quan đến cuộc Đấu xảo thuộc địa tại Marseille.
Chuyến đi gây ra nhiều phản ứng từ các nhà yêu nước Việt Nam.
Trong đó, Nguyễn Ái Quốc sử dụng báo chí và văn học để phê phán chế độ thực dân và hình ảnh vị vua lệ thuộc.
Ngày 6 tháng 11 năm 1925, Khải Định qua đời tại Huế.
Sau đó, con trai ông là Bảo Đại lên ngôi.
Cuộc đời Khải Định phản ánh một giai đoạn lịch sử đặc biệt, khi chế độ quân chủ Việt Nam tiếp tục tồn tại về hình thức nhưng quyền lực thực tế đã bị thu hẹp nghiêm trọng dưới ách thống trị của thực dân Pháp.
Tổng kết
Vua Khải Định là một trong những hoàng đế cuối cùng của triều Nguyễn.
Ông trị vì từ năm 1916 đến năm 1925, trong bối cảnh Việt Nam nằm dưới chế độ thuộc địa và bảo hộ của Pháp.
Triều đại của ông gắn với chính sách hợp tác với thực dân Pháp, sự chấm dứt của khoa cử Nho học và những dấu ấn kiến trúc tại Huế.
Đồng thời, đây cũng là giai đoạn các phong trào yêu nước phát triển theo những khuynh hướng mới, từng bước vượt ra ngoài khuôn khổ của chế độ quân chủ.
“Vua Khải Định – Ngai vàng dưới chế độ bảo hộ và những dấu ấn cuối thời quân chủ” là câu chuyện về Khải Định (1885–1925), hoàng đế thứ mười hai của triều Nguyễn, trị vì từ năm 1916 đến năm 1925. Là con của vua Đồng Khánh, ông được đưa lên ngôi sau khi vua Duy Tân bị thực dân Pháp phế truất vì tham gia kế hoạch khởi nghĩa chống Pháp. Trong thời gian trị vì, Khải Định duy trì chính sách hợp tác với chính quyền bảo hộ, trong khi quyền lực thực tế của triều đình Huế bị hạn chế nghiêm trọng. Năm 1919, khoa thi Hội cuối cùng của triều Nguyễn được tổ chức, đánh dấu sự chấm dứt hệ thống khoa cử Nho học truyền thống. Năm 1920, công trình lăng Khải Định được khởi công tại Huế, để lại dấu ấn đặc biệt về kiến trúc và nghệ thuật. Năm 1922, chuyến công du Pháp của ông gây ra nhiều phản ứng từ các nhà yêu nước, trong đó có Nguyễn Ái Quốc. Khải Định qua đời năm 1925 và được con trai là Bảo Đại kế vị. Cuộc đời ông phản ánh sự suy giảm quyền lực của chế độ quân chủ Việt Nam và những chuyển biến chính trị, văn hóa, xã hội trong thời kỳ thuộc địa đầu thế kỷ XX.


