Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

VUA LÊ THÁNH TÔNG: VỊ MINH QUÂN VĂN TRỊ VŨ CÔNG TOÀN NĂNG CỦA ĐẠI VIỆT

Trong dọc dài lịch sử phong kiến Việt Nam, triều đại Hậu Lê đã ghi dấu một giai đoạn phát triển rực rỡ và hưng thịnh bậc nhất của quốc gia Đại Việt, mà đỉnh cao chính là kỷ nguyên Hồng Đức dưới sự trị vì của vua Lê Thánh Tông. Không chỉ là một nhà chính trị, nhà quân sự kiệt xuất, ông còn là một nhà văn hóa lớn, một minh quân "văn trị vũ công" toàn năng, người đã đưa Đại Việt bước vào thời kỳ hoàng kim với tiềm lực kinh tế, quân sự mạnh mẽ và một nền văn hiến chói lọi.

Quảng Ninh29/10/2026Chi đoàn 12A3 - THPT Tân Kỳ (Đoàn xã Tân Kỳ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Vua Lê Thánh Tông tên thật là Lê Tư Thành (còn có tên hiệu là Thuần Hoàng, sinh ngày 20 tháng 7 năm Nhâm Tuất 1442). Ông là con trai thứ tư của vua Lê Thái Tông và Thần phi Ngô Thị Ngọc Dao. Ngay từ thuở nhỏ, Lê Tư Thành đã sớm bộc lộ tư chất thông minh xuất chúng, tính nết hiền hòa, chăm chỉ học hành và đặc biệt say mê sách vở. Khi Hoàng tử tư chất thông minh ấy lớn lên trong bối cảnh nội bộ triều đình có những biến động, ông luôn giữ mình khiêm nhường, kiên trì rèn luyện cả văn lẫn võ. Đến năm 1460, sau khi cuộc đảo chính của phe lính đình thần lật đổ Lê Nghi Dân thành công, các đại thần Nguyễn Xí, Đinh Liệt đã tôn vương Hoàng tử Lê Tư Thành lên ngôi hoàng đế, mở ra một triều đại trị vì kéo dài suốt 38 năm (1460 - 1497) với hai niên hiệu Thái Hòa và Hồng Đức.

Dấu ấn lớn nhất của vua Lê Thánh Tông đối với lịch sử dân tộc chính là sự nghiệp cải cách hành chính và xây dựng thể chế nhà nước pháp quyền phong kiến đỉnh cao. Ngay sau khi lên ngôi, ông đã tiến hành cuộc cải cách hành chính toàn diện và sâu sắc từ trung ương đến địa phương. Ông xóa bỏ hệ thống chính quyền cũ mang tính phân quyền, thay vào đó là bộ máy nhà nước tập quyền nghiêm ngặt dưới sự điều hành trực tiếp của hoàng đế. Triều đình được tổ chức chặt chẽ với Lục bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công) cùng các cơ quan giám sát, tư vấn như Ngự sử đài, Hàn lâm viện. Ở địa phương, ông chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, đặt ra bộ ba quan lại (Thừa chính sứ, Đô tổng binh sứ, Trực tháp) quản lý hành chính, quân sự và tư pháp. Sự tinh gọn và hiệu quả của bộ máy chính quyền thời Lê Thánh Tông đã trở thành mô hình chuẩn mực cho các triều đại sau này.

Cùng với cải cách hành chính, vua Lê Thánh Tông là người đã để lại cho dân tộc một di sản pháp luật vô giá: Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật). Đây được đánh giá là bộ luật phong kiến tiến bộ, hoàn chỉnh và mang tính dân tộc sâu sắc nhất trong lịch sử Việt Nam. Bộ luật không chỉ bảo vệ quyền lực của nhà nước, kỷ cương xã hội mà còn chứa đựng nhiều điều khoản tiến bộ, bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ, người già, trẻ em và khuyến khích phát triển sản xuất.

Về mặt quân sự và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, Lê Thánh Tông là một nhà quân sự kiệt xuất với tinh thần tự cường dân tộc cao độ. Ông chú trọng xây dựng một quân đội chính quy, tinh nhuệ với kỷ luật thép và trang bị vũ khí hiện đại thời bấy giờ. Tư tưởng bảo vệ chủ quyền đất nước của ông được khắc ghi qua câu nói nổi tiếng dặn bảo các quan lại: "Một thước núi, một tấc sông của ta, lẽ nào lại tự ý bỏ đi được? Nếu ngươi dám đem một thước một tấc đất của Thái tổ làm mồi cho giặc, thì tội phải tru di". Dưới sự chỉ huy của ông, quân đội Đại Việt đã thực hiện nhiều cuộc chinh phạt phía Nam và phía Tây, củng cố vững chắc bờ cõi, mở rộng lãnh thổ và đưa vị thế của Đại Việt trở thành một cường quốc hùng mạnh bậc nhất khu vực Đông Nam Á lúc bấy giờ. Bản đồ Hồng Đức ra đời dưới thời ông cũng là bộ bản đồ địa lý đầu tiên ghi nhận đầy đủ lãnh thổ quốc gia.

Không chỉ giỏi về chính trị và quân sự, vua Lê Thánh Tông còn là một nhà văn hóa, nhà giáo dục lớn của dân tộc. Ông coi trọng hiền tài, coi "hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Dưới thời trị vì của ông, giáo dục và khoa cử phát triển đến đỉnh cao. Ông cho mở rộng Quốc Tử Giám, dựng bia Tiến sĩ ở Văn Miếu để tôn vinh những người đỗ đạt, khuyến khích sĩ tử trong toàn quốc học tập rèn luyện. Bản thân ông cũng là một nhà thơ, nhà văn lớn. Vua Lê Thánh Tông đã sáng lập ra Tao Đàn nhị thập bát tú (nhóm 28 ngôi sao thơ văn) do chính ông làm Tao Đàn đô nguyên súy. Những tác phẩm văn học bằng chữ Hán và chữ Nôm thời kỳ này như Hồng Đức quốc âm詩 tập, Quỳnh uyển cửu ca... không chỉ giàu giá trị nghệ thuật mà còn chứa đựng tinh thần tự hào dân tộc nồng nàn.

Năm 1497, vua Lê Thánh Tông qua đời ở tuổi 55, để lại sự tiếc thương vô hạn cho toàn thể sĩ phu và nhân dân Đại Việt. Cuộc đời và sự nghiệp 38 năm ở ngôi vị hoàng đế của ông là một hành trình cống hiến không biết mệt mỏi cho sự phát triển toàn diện của đất nước. Vua Lê Thánh Tông đã biến Đại Việt thành một quốc gia văn minh, thịnh vượng, uy nghiêm và giàu mạnh. Tấm gương làm việc tận tụy, tư tưởng trị quốc tiến bộ cùng di sản văn hóa, pháp luật đồ sộ của ông mãi mãi là niềm tự hào sâu sắc, là bài học vô giá cho các thế hệ người Việt Nam trong công cuộc dựng xây và bảo vệ Tổ quốc qua mọi thời đại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn