VUA TỰ ĐỨC
VỊ HOÀNG ĐẾ TÀI HOA VÀ BI KỊCH GIỮA CƠN SÓNG DỮ LỊCH SỬ
Trong lịch sử triều Nguyễn, Vua Tự Đức (1829 – 1883) là một nhân vật đặc biệt và đầy mâu thuẫn. Ông là vị hoàng đế thứ tư của triều đại, đồng thời nắm giữ kỷ lục là vị vua trị vì lâu nhất của triều Nguyễn với 36 năm ngồi trên ngai vàng (1847 – 1883). Được biết đến là một nhà nho uyên bác, một tâm hồn nghệ sĩ lãng mạn và một người con chí hiếu, nhưng cuộc đời ông lại là một chuỗi bi kịch cá nhân đan xen với bi kịch lớn của toàn dân tộc trước họa xâm lăng của thực dân Pháp.
Bài giới thiệu này xin mang đến một cái nhìn toàn diện, khách quan về cuộc đời, sự nghiệp, những đóng góp văn hóa cũng như những góc khuất lịch sử của Hoàng đế Tự Đức.
I. Thân Thế Và Sự Nghiệp Trị Vì 36 Năm
Vua Tự Đức tên thật là Nguyễn Phúc Hồng Nhậm (khi lên ngôi đổi tên thành Nguyễn Phúc Thì), sinh ngày 22/9/1829. Ông là con trai thứ hai của Vua Thiệu Trị và Hoàng quý phi Phạm Thị Hằng (tức Thái hậu Từ Dũnổi tiếng lịch sử).
Lên ngôi giữa sóng gió nội bộ: Dù là con thứ, nhờ tư chất thông minh và chăm học, ông được vua cha chọn nối ngôi vào năm 19 tuổi. Việc này đã dẫn đến cuộc bạo loạn của người anh trai Hồng Bảo, tạo nên một vết rạn nứt lớn ngay từ những ngày đầu ông nắm quyền.
Bối cảnh đất nước thời Tự Đức: Triều đại của ông (trải dài từ năm 1847 đến 1883) diễn ra vào một giai đoạn vô cùng ngặt nghèo. Bên trong thì thiên tai, mất mùa, dịch bệnh liên miên và các cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ; bên ngoài thì làn sóng thực dân phương Tây tràn đến. Năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng, chính thức mở đầu thời kỳ xâm lược Việt Nam.
II. Một Tâm Hồn Tài Hoa Bậc Nhất Triều Nguyễn
Sử sách đều thừa nhận Tự Đức là vị vua hay chữ và uyên bác nhất trong số 13 hoàng đế nhà Nguyễn. Ông sùng bái Nho học, đặc biệt chăm lo cho giáo dục và khoa cử.
Sự nghiệp văn chương đồ sộ: Đêm nào nhà vua cũng đọc sách đến khuya. Ông để lại kho tàng văn học phong phú với hàng ngàn bài thơ chữ Hán và chữ Nôm, cùng các bộ sách lịch sử quan trọng như Ngự chế Việt sử tổng vịnh. Nhằm giúp người dân dễ tiếp cận học thức, ông còn diễn ca các sách kinh điển sang chữ Nôm (như Luận Ngữ diễn ca). [1]
Bậc thầy kiến trúc cảnh quan: Tự Đức là người có tư duy thẩm mỹ rất cao. Ông đã biến nơi an nghỉ tương lai của mình thành một thiên đường kiến trúc lãng mạn. Khiêm Lăng (Lăng Tự Đức) tại Huế được đánh giá là một trong những lăng tẩm đẹp và thơ mộng nhất. Không có những khối kiến trúc nặng nề, lăng là một khu vườn thượng uyển rộng lớn với hồ nước, đảo nhỏ, nhà tạ để ngắm hoa, đọc thơ, phản ánh rõ nét tâm hồn nội tâm và sầu muộn của nhà vua.
III. Những Bi Kịch Đau Đớn Của Đời Người
Đằng sau ngai vàng quyền lực, cuộc đời tư của vua Tự Đức tràn ngập nỗi buồn.
Vị vua vô hậu: Lúc nhỏ, Tự Đức không may mắc bệnh đậu mùa khiến thể trạng từ đó trở nên bạc nhược, đau ốm liên miên. Dù có đến 103 bà vợ, nhà vua hoàn toàn không có một người con ruột nào. Điều này buộc ông phải nhận 3 người cháu ruột làm con nuôi (trong đó có Vua Dục Đức, Đồng Khánh và Kiến Phúc sau này).
Người con chí hiếu bậc nhất: Do không có con, ông dồn tất cả tình cảm để phụng dưỡng mẫu hậu Từ Dũ. Cứ ngày lẻ thì chầu triều, ngày chẵn vua lại sang cung thăm hỏi và nghe mẹ dạy bảo. Ông lập hẳn một cuốn sổ gọi là Từ huấn lục để ghi lại những lời răn dạy của mẹ. Có lần làm mẹ giận, vị vua đứng đầu trăm họ vẫn tự giác cầm roi nằm cát chịu phạt trước giường của mẫu hậu.
IV. Hạn Chế Lịch Sử Và Nỗi Đau Mất Đất
Bi kịch lớn nhất của Tự Đức là đã không chèo lái thành công con thuyền đất nước trước làn sóng phương Tây.
Do tư tưởng Nho giáo bảo thủ, triều đình Tự Đức đã thi hành chính sách "bế quan tỏa cảng" và cấm đạo gắt gao, vô tình tạo cớ cho thực dân Pháp can thiệp. Mặc dù trong triều có những sĩ phu cấp tiến như Nguyễn Trường Tộ dâng các bản điều trần xin canh tân đất nước về kinh tế, quân sự, ngoại giao, nhưng vua Tự Đức và phe chủ hòa đã chần chừ, thiếu quyết đoán, không thực hiện cải cách một cách toàn diện.
Hậu quả là triều đình liên tiếp thất bại trên chiến trường, lần lượt ký kết các hiệp ước nhượng bộ, mất đi 3 tỉnh miền Đông rồi đến 3 tỉnh miền Tây Nam Kỳ vào tay Pháp. Trước khi qua đời vào năm 1883, nhà vua đã đau lòng tự nhận lỗi về mình. Ông tự viết một bài văn bia dài hơn 4.000 chữ dựng tại Khiêm Lăng (vẫn còn đến ngày nay), trong đó có đoạn tự trách: "Không sáng suốt trong việc biết người, ấy là tội của trẫm... Dùng người không đúng chỗ, ấy là tội của trẫm...".
Kết Luận
Vua Tự Đức qua đời ngày 19/7/1883. Lịch sử nhìn nhận ông vừa là một nạn nhân đáng thương của thời cuộc, vừa là một nhà cai trị phải chịu trách nhiệm lớn khi để đất nước rơi vào tay thực dân Pháp. Dẫu vậy, những di sản văn hóa, những áng thơ Nôm thấm đẫm tình yêu đất nước và công trình kiến trúc Khiêm Lăng đỉnh cao mà ông để lại vẫn luôn là một phần tài sản vô giá trong dòng chảy văn hóa dân tộc



